Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5A10-한국어

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

부유층

a)

giàu có

b)

tài lực

c)

nghèo

d)

trung

2.

sở hữu

a)

소유하다

b)

풍족하다

c)

관계가 깊다

d)

빈곤

3.

재력

a)

đầy đủ

b)

tài lực

c)

nghèo đói

d)

dư

4.

cắt đứt mqh

a)

관계를 유자하다

b)

연결을 짓다

c)

관계가 없다

d)

소유하

5.

경제적으로 여유가 없다

a)

tài chính dư dả

b)

không dư dả

c)

quan hệ sâu sắc

d)

đầy

6.

trung lưu

a)

중산층

b)

빈곤층

c)

부유층

d)

풍족하

7.

관계가 깊다

a)

duy trì mqh

b)

cắt đứt mqh

c)

mqh sâu sắc

d)

không liên quan

8.

nghèo đói

a)

빈곤층

b)

부유층

c)

중산층

d)

재력

9.

풍족하다

a)

đầy đủ

b)

thiếu thốn

c)

dư dả

d)

nghèo đói

10.

không liên quan

a)

관계를 유지하다

b)

관가 있다

c)

관계가 깊다

d)

관련가 없다