wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thông tin và Dữ liệu

Total questions: 64

Worksheet time: 5hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin là gì?

a)

Các văn bản và số liệu.

b)

Tất cả những gì mang lại cho chúng ta hiểu biết gắn với quá trình nhận thức.

c)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh.

d)

Hình ảnh, âm thanh.

2.

Đơn vị lưu trữ dữ liệu nhỏ nhất là:

a)

bit

b)

Byte

c)

Kilobyte

d)

Megabyte

3.

Thông tin khi đưa vào máy tính, chúng đều được biến đổi thành dạng chung đó là:

a)

Văn bản.

b)

Âm thanh.

c)

Hình ảnh.

d)

Dãy bit.

4.

Chọn câu đúng trong các câu dưới đây?

a)

Dữ liệu là thông tin đã được đưa vào trong máy tính.

b)

CPU là vùng nhớ đóng vai trò trung gian giữa bộ nhớ và các thanh ghi.

c)

Đĩa cứng là bộ nhớ trong.

d)

8 bytes = 1 bit.

5.

1 GB bằng bao nhiêu MB?

a)

100 MB.

b)

500 MB.

c)

1,024 MB.

d)

2,048 MB.

6.

Nếu một tệp có dung lượng 2.5 GB, nó tương đương với bao nhiêu MB?

a)

2560 MB

b)

1024 MB

c)

2048 MB

d)

2500 MB

7.

Quá trình xử lí thông tin gồm các bước nào?

a)

Tiếp nhận dữ liệu, xử lí dữ liệu, đưa ra kết quả.

b)

Tiếp nhận thông tin, xử lí thông tin, đưa ra kết quả.

c)

Tiếp nhận thông tin, chuyển thành dữ liệu, tính toán dữ liệu, đưa ra kết quả.

d)

Tiếp nhận dữ liệu, xử lí thông tin, đưa ra kết quả.

8.

Định nghĩa nào về Byte là đúng?

a)

Là một kí tự

b)

Là đơn vị dữ liệu 8 bit

c)

Là đơn vị đo tốc độ của máy tính

d)

Là đơn vị dữ liệu 1024 bit

9.

Hãy chọn phương án ghép đúng: Hệ đếm nhị phân được sử dụng phổ biến trong tin học vì….

a)

Dễ biến đổi thành dạng biểu diễn trong hệ đếm 10.

b)

Là số nguyên tố chẵn duy nhất.

c)

Một mạch điện có hai trạng thái (có điện/không có điện) có thể dùng để thể hiện tương ứng "1", "0".

d)

Dễ dùng.

10.

10 MB bằng bao nhiêu KB?

a)

10,000 KB.

b)

10,240 KB.

c)

9,000 KB.

d)

12,000 KB.

11.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị thông minh

a)

Đồng hồ vạn niên

b)

Điện thoại di động

c)

Camera kết nối Internet

d)

Máy tính bảng

12.

Điều nào sau đây đúng khi nói về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4?

a)

Dựa trên nền tảng công nghệ số và tích hợp với công nghệ thông minh

b)

Chuyển từ lao động thủ công sang cơ giới

c)

Công nghiệp phát triển, điện năng được dùng phổ biến

d)

Máy tính hỗ trợ con người trong hoạt động trí tuệ

13.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của ngành tin học là gì?

a)

Tăng cường năng suất lao động trong ngành nông nghiệp.

b)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI).

c)

Sự phát triển của các phương pháp học tập truyền thống.

d)

Tăng trưởng dân số toàn cầu.

14.

Thiết bị nào dưới đây thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị trong nhà thông minh?

a)

Bảng điều khiển cơ học.

b)

Ứng dụng di động.

c)

Remote điều khiển tivi.

d)

Điện thoại bàn.

15.

Loại công cụ nào gắn liền với nền văn minh thông tin?

a)

Máy phát điện.

b)

Đồng hồ.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Động cơ hơi nước.

16.

Tin học là một ngành khoa học vì đó là ngành:

a)

Có nội dung, mục tiêu, phương pháp nghiên cứu riêng.

b)

Được sinh ra trong nền văn minh thông tin.

c)

Sử dụng máy tính điện tử.

d)

Nghiên cứu máy tính điện tử.

17.

Bảng mã ASCII mở rộng cho phép mã hóa bao nhiêu kí tự?

a)

256

b)

255

c)

128

d)

8

18.

Điều nào sau đây không đúng khi nói về số hóa văn bản:

a)

Tệp văn bản là định dạng lưu trữ ở bộ nhớ ngoài

b)

Thực hiện bằng các phần mềm soạn thảo văn bản

c)

Nhập văn bản bằng nhận dạng tiếng nói

d)

Sử dụng 1 bit để biểu diễn một kí tự

19.

Tìm phát biểu chính xác nhất khi nói về biểu diễn thông tin:

a)

Biểu diễn thông tin là cách mã hóa thông tin.

b)

Biểu diễn thông tin là cách mã hóa thông tin thành dữ liệu nhị phân.

c)

Biểu diễn thông tin là cách mã hóa thông tin thành thông tin nhị phân.

d)

Biểu diễn thông tin là biến đổi thông tin thành dữ liệu nhị phân.

20.

Việt Nam ban hành sử dụng UTF-8 từ năm nào?

a)

2015

b)

2016

c)

2017

d)

2018

21.

Đâu không phải kiểu dữ liệu thường gặp?

a)

Văn bản.

b)

Số.

c)

Logic.

d)

Bit.

22.

Bảng mã ASCII mở rộng sử dụng mấy bit để biểu diễn 1 ký tự?

a)

8

b)

16

c)

32

d)

256

23.

Hệ nhị phân có đặc điểm nào dưới đây:

a)

Chỉ dùng 2 chữ số là 0 và 1

b)

Dùng các số từ 0 tới 9

c)

Dùng các ký tự có trong bảng mã ASCII

d)

Dùng 2 số bất kì

24.

Giả sử a=1, b=1 nếu ta thực hiện phép tính nhân trong hệ nhị phân cho a và b thì kết quả là:

a)

10

b)

0

c)

1

d)

11

25.

Số nào trong hệ thập phân biểu diễn được bằng 2 số khác nhau ở hệ nhị phân?

a)

Số 0.

b)

Số 1.

c)

Số âm.

d)

Không có số nào.

26.

Biểu diễn số 98 từ hệ thập phân sang hệ nhị phân

a)

1100010

b)

0100011

c)

1000110

d)

1100011

27.

Biểu diễn dãy số 10000011 từ hệ nhị phân sang hệ thập phân

a)

11

b)

67

c)

131

d)

259

28.

Kết quả của phép tính cộng hai số nhị phân 1110100 + 1100101

a)

10011001

b)

11111001

c)

11011001

d)

11100001

29.

Kết quả của phép tính nhân hai số nhị phân 1101 x 101

a)

1000001

b)

1101110

c)

10001110

d)

11101110

30.

Chọn phát biểu đúng, phương pháp nào để biểu diễn số trong máy tính?

a)

Chỉ có dấu phẩy tĩnh.

b)

Chỉ có dấu phẩy động.

c)

Dấu phẩy tĩnh và Dấu phẩy động.

d)

Phương pháp dấu phẩy tĩnh thường dùng để tính toán với số quá lớn, quá bé hoặc số không nguyên.

31.

Giả sử a=1, b=1 nếu ta thực hiện phép tính nhân trong hệ nhị phân cho a và b thì kết quả là:

a)

10

b)

0

c)

1

d)

11

32.

Biểu diễn số 39 từ hệ thập phân sang hệ nhị phân

a)

110001

b)

100111

c)

100011

d)

1100011

33.

Biểu diễn dãy số 10011 từ hệ nhị phân sang hệ thập phân

a)

11

b)

67

c)

131

d)

19

34.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về giá trị của phép toán logic AND

a)

Chỉ đúng nếu cả hai mệnh đề đều đúng

b)

Chỉ sai nếu cả hai mệnh đề đều sai

c)

Sai khi hai mệnh đề có giá trị như nhau

d)

Chỉ sai khi mệnh đề đúng

35.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về giá trị của phép toán logic OR

a)

Chỉ đúng nếu cả hai mệnh đề đều đúng

b)

Chỉ sai nếu cả hai mệnh đề đều sai

c)

Sai khi hai mệnh đề có giá trị như nhau

d)

Chỉ sai khi mệnh đề đúng

36.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về giá trị của phép toán logic NOT

a)

Chỉ đúng nếu cả hai mệnh đề đều đúng

b)

Chỉ sai nếu cả hai mệnh đề đều sai

c)

Sai khi hai mệnh đề có giá trị như nhau

d)

Chỉ sai khi mệnh đề đúng

37.

Cho dãy bit x: 110 và y: 101, hãy đưa ra kết quả của biểu thức Logic sau: x AND y?

a)

100

b)

111

c)

101

d)

110

38.

Cho dãy bit x: 1100, y: 1010 và z: 1001. Hãy đưa ra kết quả của biểu thức Logic sau: x AND (y OR z)?

a)

1000

b)

1011

c)

1001

39.

Cho dãy bit x: 1100, y: 1010 và z: 1000. Hãy đưa ra kết quả của biểu thức Logic sau: z OR NOT (x AND y)?

a)

1000

b)

0111

c)

1010

d)

1100

40.

Mệnh đề có tính chất nào sau đây?

a)

Chỉ đúng.

b)

Chỉ sai.

c)

Đúng hoặc sai.

d)

Đúng và sai.

41.

Trong một biểu thức logic, phép nào được thực hiện trước tiên?

a)

Phép cộng.

b)

Phép nhân.

c)

Các phép toán trong dấu ngoặc.

d)

Tất cả các phép toán trên.

42.

Cho dãy bit x: 110 và y: 101, hãy đưa ra kết quả của biểu thức Logic sau: x OR y?

a)

100

b)

111

c)

101

d)

110

43.

Trình tự số hóa âm thanh nào sau đây là đúng:

a)

Lấy mẫu → Biểu diễn giá trị mẫu → Biểu diễn âm thanh

b)

Biểu diễn giá trị mẫu → Biểu diễn âm thanh → Lấy mẫu

c)

Biểu diễn âm thanh → Lấy mẫu → Biểu diễn giá trị mẫu

d)

Lấy mẫu → Biểu diễn âm thanh → Biểu diễn giá trị mẫu

44.

Định dạng âm thanh Mp3 là phương pháp nào?

a)

Phương pháp PCM

b)

Phương pháp nén dữ liệu

c)

Phương pháp bỏ bớt một phần thông tin âm thanh

d)

Phương pháp định dạng không mất mát

45.

Ảnh bitmap nguyên gốc được lưu vào các tệp có phần mở rộng là

a)

.PNG.

b)

.jpg.

c)

.bmp.

d)

.pic.

46.

Âm thanh là dữ liệu con người tiếp nhận qua giác quan nào?

a)

Khứu giác.

b)

Thính giác.

c)

Thị giác.

d)

Xúc giác.

47.

Ảnh xám thông dụng có độ sâu màu là bao nhiêu bit?

a)

4.

b)

8.

c)

32.

d)

64.

48.

Hình ảnh là dữ liệu con người tiếp nhận qua giác quan nào?

a)

Khứu giác.

b)

Thính giác.

c)

Thị giác.

d)

Xúc giác.

49.

Máy tính có thể tiếp nhận dữ liệu âm thanh, hình ảnh không?

a)

Không.

b)

Có.

c)

Chỉ nhận biết dữ liệu âm thanh

d)

Không có dữ liệu âm thanh, hình ảnh.

50.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại di động thường ở điểm nào?

a)

Có danh bạ

b)

Có thể nhắn tin

c)

Có thể kết nối Internet

d)

Có hệ điều hành và có thể chạy được một số ứng dụng

51.

PDA là viết tắt của từ nào sau đây:

a)

Personal Digital Assitant

b)

Personal Digital Accesory

c)

People Digital Assistant

d)

People Digital Accesory

52.

Kết nối nào không phải là kết nối phổ biến trên các PDA hiện nay?

a)

Wifi

b)

Bluetooth

c)

Hồng ngoại

d)

USB

53.

Ứng dụng "Google Maps" trên điện thoại thông minh thuộc loại ứng dụng gì?

a)

Ứng dụng bản đồ và định vị.

b)

Ứng dụng giải trí.

c)

Ứng dụng tin tức.

d)

Ứng dụng quản lý tài chính.

54.

Thiết bị nào dưới đây có màn hình cảm ứng?

a)

Máy in

b)

Máy tính bảng

c)

Máy quét

d)

Máy chiếu

55.

Thiết bị số cá nhân thông dụng bao gồm thiết bị nào sau đây?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính để bàn

c)

Điện thoại thông minh

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Những phần mềm, ứng dụng nào sau đây không phải là dịch vụ điện toán đám mây?

a)

Google docs

b)

Ứng dụng lưu trữ trực tuyến

c)

Ứng dụng chia sẻ tài liệu trực tuyến

d)

Ứng dụng chỉnh sửa ảnh trực tuyến

57.

Internet đã hỗ trợ con người trong lĩnh vực giao tiếp cộng đồng như thế nào?

a)

Phản hồi ngay lập tức vào bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu mà không cần tiếp xúc trực tiếp

b)

Một nguồn thông tin khổng lồ về mọi lĩnh vực

c)

Nền tảng học tập trực tuyến

d)

Thay đổi cách thức làm việc của nhiều ngành nghề

58.

Mạng LAN (Local Area Network) thường được sử dụng để kết nối thiết bị nào?

a)

Thiết bị trên toàn cầu.

b)

Thiết bị trong một khu vực địa lý hạn chế, như một văn phòng hoặc trường học.

c)

Thiết bị trong các trung tâm dữ liệu lớn.

d)

Thiết bị di động ở nhiều quốc gia khác nhau.

59.

Phạm vi sử dụng của Internet là:

a)

Chỉ trong phạm vi gia đình

b)

Chỉ trong một cơ quan

c)

Toàn cầu

d)

Chỉ trong một trường học

60.

Lưu trữ thông tin trên Internet qua Google drive là thuê phần:

a)

Ứng dụng.

b)

Cứng.

c)

Mềm.

d)

Dịch vụ.

61.

Điều nào sau đây sai khi nói về các biện pháp phòng chống hành vi bắt nạt

a)

Kết bạn với nhiều người lạ để tăng tương tác

b)

Không trả lời thư từ hay tin nhắn, không tranh luận với kẻ bắt nạt trên không gian mạng

c)

Hãy chia sẻ với bố mẹ, thầy cô

d)

Hãy lưu giữ tất cả các bằng chứng

62.

Bản chất của virus là gì?

a)

Các phần mềm hoàn chỉnh.

b)

Các đoạn mã độc.

c)

Các đoạn mã độc gắn với một phần mềm.

d)

Là sinh vật có thể thấy được.

63.

Khi truy cập mạng, mọi người có thể bị kẻ xấu lợi dụng, ăn cắp thông tin hay không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Tùy trường hợp.

d)

Không thể.

64.

Biện pháp nào phòng chống hành vi bắt nạt trên mạng?

a)

Không kết bạn dễ dãi trên mạng.

b)

Không trả lời thư với kẻ bắt nạt trên diễn đàn.

c)

Chia sẻ với bố mẹ, thầy cô.

d)

Tất cả các đáp án trên.