wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KIỂM TRA GKI - TIN HỌC 12 - KNTT - ICT

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy tính

b)

Công nghệ lập trình trang web

c)

Công nghệ điều khiển phần cứng

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

2.

Câu 2. Một ví dụ về ứng dụng của AI trong đời sống là:

a)

Hệ thống gợi ý phim trên Netflix

b)

Viết văn bản bằng tay

c)

Sử dụng USB

d)

In tài liệu

3.

Câu 3. Thành phần quan trọng giúp AI “học” từ dữ liệu là gì?

a)

Mạng neuron nhân tạo

b)

Bộ nguồn

c)

Thẻ nhớ

d)

Bản phím

4.

Câu 4. Trí tuệ nhân tạo thuộc lĩnh vực nào của Tin học?

a)

Khoa học dữ liệu

b)

Đồ họa máy tính

c)

Xử lý văn bản

d)

Hệ điều hành

5.

Câu 5. AI có thể hỗ trợ trong giáo dục bằng cách nào?

a)

Cá nhân hóa việc học cho học sinh

b)

In bài kiểm tra tự động

c)

Lưu trữ tài liệu trong USB

d)

Tạo virus để thử nghiệm

6.

Câu 6. Trí tuệ nhân tạo thường được huấn luyện dựa trên:

a)

Dữ liệu lớn (Big Data)

b)

Các bản nhạc

c)

Ảnh nền máy tính

d)

Tệp văn bản ngẫu nhiên

7.

Câu 7. Lợi ích của AI trong chăm sóc sức khỏe là gì?

a)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhanh và chính xác hơn

b)

Làm thay công việc bác sĩ hoàn toàn

c)

Gây ra sai sót trong điều trị

d)

Chỉ sử dụng cho quảng cáo

8.

Câu 8. Trong sản xuất, AI giúp:

a)

Tự động hóa quy trình và giảm sai sót

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Thay thế hoàn toàn con người

d)

Làm giảm độ chính xác của máy móc

9.

Câu 9. Một rủi ro khi sử dụng AI là gì?

a)

Mất quyền riêng tư dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tự động hóa công việc

10.

Câu 10. Trí tuệ nhân tạo góp phần xây dựng xã hội tri thức bằng cách:

a)

Tăng khả năng phân tích, xử lý thông tin nhanh

b)

Tắt phần mềm vận hành hệ thống

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Làm việc không chính xác

11.

Câu 11. Thiết bị kết nối các máy tính trong mạng là:

a)

Bộ định tuyến (Router)

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Ổ cứng

12.

Câu 12. Mạng máy tính giúp người dùng:

a)

Chia sẻ tài nguyên, dữ liệu

b)

Chơi game offline

c)

Cài đặt hệ điều hành

d)

Tăng tốc CPU

13.

Câu 13. Thiết bị giúp kết nối mạng LAN là:

a)

Switch

b)

Ổ cứng

c)

Chuột

d)

USB

14.

Câu 14. Giao thức TCP/IP dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua Internet

b)

Ghi dữ liệu lên đĩa

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Điều khiển phần cứng

15.

Câu 15. Mạng LAN thường sử dụng ở:

a)

Trường học, văn phòng nhỏ

b)

Toàn cầu

c)

Giữa các quốc gia

d)

Hệ thống vệ tinh

16.

Câu 16. Địa chỉ IP có chức năng:

a)

Nhận dạng thiết bị trong mạng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Lưu tạm thông tin

d)

Bảo mật tệp tin

17.

Câu 17. Thiết bị trung gian chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng là:

a)

Router

b)

Hub

c)

Switch

d)

Modem

18.

Câu 18. Giao thức HTTP dùng để:

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối máy in

c)

Chạy ứng dụng

d)

Bảo mật phần cứng

19.

Câu 19. Khi chia sẻ tài nguyên trong mạng cần chú ý:

a)

Đặt quyền truy cập phù hợp

b)

Tắt tường lửa

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu

d)

Sử dụng USB thay thế

20.

Câu 20. Một ví dụ về chia sẻ tài nguyên là:

a)

In chung qua mạng

b)

Chơi game đơn

c)

Sao chép vào USB

d)

Mở file PDF

21.

(Chủ đề 3. Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số) (Bài 6: Giao tiếp và ứng xử trong không gian mạng) Câu 21. Trong giao tiếp trực tuyến, cần tránh:

a)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm người khác

b)

Giữ thái độ tôn trọng

c)

Tôn trọng quyền riêng tư

d)

Trích nguồn khi chia sẻ

22.

Câu 22. Một hành vi vi phạm pháp luật trên mạng là:

a)

Đăng tải thông tin sai sự thật

b)

Tôn trọng bản quyền

c)

Chia sẻ tài liệu học tập

d)

Đọc tin tức

23.

Câu 23. Khi tham gia mạng xã hội, học sinh cần:

a)

Cẩn trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân

b)

Cung cấp toàn bộ dữ liệu cá nhân

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Kết bạn ngẫu nhiên

24.

Câu 25. Khi bị bắt nạt qua mạng, học sinh nên:

a)

Báo cho người lớn hoặc giáo viên

b)

Phản ứng tiêu cực

c)

Đáp trả bằng lời lẽ gay gắt

d)

Giữ im lặng

25.

Câu 26. Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ nghĩa là:

a)

Không sao chép hoặc chia sẻ tài nguyên không được phép

b)

Tự do tải về mọi nội dung

c)

Sao chép không cần ghi nguồn

d)

Chia sẻ công khai tài liệu bản quyền

26.

Câu 27. Một biểu hiện của hành vi thiếu văn hóa trong môi trường số là:

a)

Bình luận ác ý, xúc phạm

b)

Trả lời lịch sự

c)

Hỗ trợ người khác

d)

Chia sẻ thông tin hữu ích

27.

Câu 28. Khi sử dụng tài nguyên mở, cần:

a)

Ghi rõ nguồn và tác giả

b)

Tự ý chỉnh sửa và phát tán

c)

Sử dụng mà không cần ghi chú

d)

Sao chép toàn bộ

28.

Câu 29. Một ví dụ về hành vi vi phạm đạo đức số:

a)

Phát tán thông tin cá nhân của người khác

b)

Giúp bạn cài đặt phần mềm học tập

c)

Chia sẻ thông tin có ích

d)

Cảm ơn tác giả bài viết

29.

Câu 30. Để tạo môi trường mạng lành mạnh, mỗi người cần:

a)

Ứng xử văn minh, có trách nhiệm

b)

Bày tỏ tranh cãi trên mạng

c)

Chia sẻ tin giả

d)

Lợi dụng mạng để xúc phạm người khác

30.

HTML là viết tắt của:

a)

HyperText Markup Language

b)

HyperText Manage Language

c)

HyperTool Main Language

d)

HyperType Machine Language

31.

Thẻ mở và thẻ đóng trong HTML có dạng:

a)

A. <tag> và </tag>

b)

(tag) và (tag/)

c)

{tag} và {tag/}

d)

[tag] và [/tag]

32.

Nội dung hiển thị chính của trang web nằm trong cặp thẻ:

a)

<body>...</body>

b)

<html>...</html>

c)

<head>...</head>

d)

<title>...</title>

33.

Thẻ <h1> dùng để:

a)

Hiển thị tiêu đề chính

b)

Hiển thị đoạn văn

c)

Chèn hình ảnh

d)

Tạo bảng

34.

Thẻ <p> trong HTML có chức năng:

a)

Tạo đoạn văn bản

b)

Tạo bảng

c)

Chèn video

d)

Tạo tiêu đề

35.

Để tạo chữ in đậm trong HTML, dùng thẻ:

a)

<b> hoặc <strong>

b)

<i>

c)

<em>

d)

<mark>

36.

Thẻ <ul> trong HTML dùng để:

a)

Tạo danh sách không thứ tự

b)

Tạo bảng

c)

Tạo ảnh

d)

Tạo tiêu đề

37.

Để chèn hình ảnh trong HTML, ta dùng thẻ:

a)

. <a src="anh.jpg">

b)

<img src="anh.jpg" alt="Mo ta">

c)

<image link="anh.jpg">

d)

<photo src="anh.jpg">

38.

Thẻ <br> có chức năng:

a)

Xuống dòng

b)

Tạo tiêu đề

c)

Chèn hình

d)

Căn chỉnh văn bản

39.

HTML được hiển thị bằng:

a)

Trình duyệt web

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Ứng dụng nghe nhạc

40.

Phần chứa tiêu đề của trang web nằm trong cặp thẻ:

a)

<title> </title>

b)

<body> </body>

c)

<head> </head>

d)

<meta> </meta>

41.

Thẻ <title> hiển thị

a)

Tiêu đề của trang web trên thanh trình duyệt

b)

Đoạn văn bản

c)

Liên kết ngoài

d)

Tên file

42.

Một tệp HTML có phần mở rộng là:

a)

.html hoặc .htm

b)

.exe

c)

.txt

d)

.css

43.

Trong HTML, thẻ nào dùng để tạo dòng kẻ ngang?

a)

<hr>

b)

<br>

c)

<line>

d)

<mark>

44.

Trong HTML, thẻ nào được dùng để tô đậm chữ trong đoạn văn bản?

a)

<em>

b)

<b>

c)

<i>

d)

<u>

45.

Để chèn đường kẻ ngang phân cách nội dung trong HTML, ta dùng:

a)

<hr>

b)


<line>

c)

<bar>

d)


<div>

46.

Khi định dạng văn bản HTML, thuộc tính style="text-align:center" có tác dụng gì?

a)

Căn trái đoạn văn

b)

Căn giữa nội dung văn bản

c)

Căn đều hai bên

d)

Tô màu chữ

47.

Khi định dạng văn bản HTML, thuộc tính style="color:blue" có tác dụng gì?

a)

Căn trái đoạn văn

b)

Căn giữa nội dung văn bản

c)

Căn đều hai bên

d)

Tô màu chữ

48.

Đâu là cấu trúc cơ bản đúng của một tài liệu HTML hoàn chỉnh?

a)

<html><title></title><body></body></html>

b)

<head><html><body></body></html></head>

c)

<html><head></head><body></body></html>

d)

<html><body><head></head></body></html>

49.

Mã HTML nào sau đây hiển thị tiêu đề lớn nhất trong trang web?

a)

<heading1>Tiêu đề</heading1>

b)

 <h1>Tiêu đề</h1>

c)

<title>Tiêu đề</title>

d)

<header>Tiêu đề</header>

50.

Thẻ HTML nào được dùng để in nghiêng chữ trong đoạn văn bản?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<mark>

d)

<u>

51.

Thẻ nào dùng để gạch chân nội dung văn bản trong HTML?

a)

<em>

b)

<u>

c)

<strong>

d)

<b>

52.

Khi muốn căn giữa đoạn văn bản, ta có thể sử dụng thuộc tính nào trong thẻ

?

a)

align="left"

b)

align="center"

c)

align="justify"

d)

align="middle"

53.

Đâu là kết quả khi chạy đoạn mã sau?

<p><b><i>Tin học 12</i></b></p>

a)

Hiển thị "Tin học 12" bình thường

b)

Hiển thị "Tin học 12" nghiêng

c)

Hiển thị "Tin học 12" vừa đậm vừa nghiêng

d)

Hiển thị "Tin học 12" có gạch chân

54.

Để chèn đường kẻ ngang phân cách nội dung trong HTML, ta dùng:

a)

<line>

b)

<hr>

c)

<br>

d)


<border>

55.

Trong HTML, thẻ nào được dùng để in nghiêng chữ trong đoạn văn bản?

a)

<b>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<u>

56.

Trong HTML, để chèn ảnh vào trang web, cú pháp đúng là:

a)

<a src="anh.jpg">

b)

<img src="anh.jpg" alt="Mo ta">

c)

<image link="anh.jpg">

d)

<photo src="anh.jpg">

57.

Thẻ <br> có tác dụng:

a)

Bôi đậm chữ

b)

Ngắt dòng trong văn bản

c)

Kết thúc đoạn

d)

Chèn hình

58.

Thẻ <h1> trong HTML có ý nghĩa gì?

a)

Định dạng đoạn văn

b)

Tiêu đề chính của trang (Heading cấp 1)

c)

Chèn hình ảnh

d)

Liên kết đến trang khác

59.

Thẻ <p> trong HTML được dùng để

a)

Hiển thị tiêu đề

b)

Tạo đoạn văn bản (paragraph)

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo bảng

60.

Trong mạng LAN, thiết bị nào có nhiệm vụ kết nối nhiều máy tính trong cùng một mạng nội bộ?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

61.

Giao thức TCP/IP đảm nhận vai trò gì trong truyền thông mạng?

a)

Mã hoá dữ liệu

b)

Quy định cách thức gửi và nhận dữ liệu giữa các thiết bị

c)

Cấp phát địa chỉ IP

d)

Tạo ra kết nối không dây

62.

Trong một tệp HTML, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa phần tiêu đề hiển thị trên thanh trình duyệt?

a)

. <title>

b)

<head>

c)

<title> (nằm trong phần <head>)

d)

<header>

63.

Trong mô hình mạng, tầng ứng dụng (Application Layer) có vai trò:

a)

Mã hoá dữ liệu

b)

Cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người dùng (như web, email)

c)

Chia gói dữ liệu

d)

Xác định địa chỉ IP

64.

Ưu điểm của giao thức mạng không dây so với mạng có dây là gì?

a)

Tốc độ cao hơn

b)

Linh hoạt, dễ di chuyển và lắp đặt

c)

Chi phí rẻ hơn

d)

Bảo mật tốt hơn

65.

Phần tử gốc của cây HTLM là

a)

<html>

b)

DOCTYPE

c)

<head>

d)

<body>