NEW
Font size
WorksheetsUnit 15: Nature (Advanced - Quizs)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Puddle /ˈpʌdl/
Definition: A small amount of water on the ground
Example: Children were jumping in puddles after the rain.
Vũng nước nhỏ
Ao nước lớn
Sông nhỏ
Biển cả
Deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
Nạn phá rừng
Bảo vệ rừng
Trồng cây
Khí hậu thay đổi
A storm in a teacup /ə ˌstɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
Chuyện bé xé ra to
Cơn bão trong tách trà
Một cơn bão lớn
Chuyện nhỏ như con thỏ
Coast /kəʊst/
Bờ biển
Đường phố
Rừng núi
Thành phố
Not a cloud in the sky /ˌnɒt ə ˌklaʊd ɪn ðə ˈskaɪ/
Mọi chuyện đều suôn sẻ, không có rắc rối gì
Có nhiều mây trên bầu trời
Mọi thứ đều rối ren
Có dấu hiệu của rắc rối
Cattle /ˈkætl/
Gia súc (bò)
Chó (dog)
Mèo (cat)
Ngựa (horse)
Torrential /təˈrenʃl/
Xối xả (mưa)
Mưa nhẹ
Mưa rào
Mưa dông
Erosion /ɪˈrəʊʒn/
Xói mòn
Sạt lở
Đất đai
Khô hạn
Severe /sɪˈvɪə/
Nghiêm trọng, khắc nghiệt
Nhẹ nhàng, bình thường
Vui vẻ, thoải mái
Tồi tệ, xấu xa
Dense /dens/
Dày đặc
Thưa thớt
Rộng rãi
Nhẹ nhàng
Breed /briːd/
Definition: To produce young animals; to raise or cause
Example: Farmers breed cattle for milk and meat.
Sinh sản; nuôi dưỡng
Chăm sóc; bảo vệ
Nuôi dưỡng; phát triển
Sản xuất; chế biến
Long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/
Dài hạn, lâu dài
Ngắn hạn, tạm thời
Tạm thời, không bền vững
Thường xuyên, liên tục
The calm before the storm /ðə ˌkɑːm bɪˌfɔː ðə ˈstɔːm/
Sự yên bình trước giông bão
Thời điểm hỗn loạn trước bão
Cơn bão sắp đến
Sự yên tĩnh giữa bão
Know which way the wind is blowing /ˌnəʊ wɪtʃ ˌweɪ ðə ˌwɪnd ɪz ˈbləʊɪŋ/
Biết chiều gió, nắm bắt tình hình
Hiểu rõ tình hình hiện tại
Dự đoán tương lai
Phân tích các xu hướng
Resistant /rɪˈzɪstənt/
Chống chịu, kháng cự
Bị ảnh hưởng
Không thể chịu đựng
Dễ bị tổn thương
Not have the foggiest idea /ˌnɒt hæv ðə ˌfɒɡɪəst aɪˈdɪə/
Không biết một chút gì
Có một chút ý tưởng
Biết một cách rõ ràng
Không có ý kiến gì
Tide /taɪd/
Definition: The regular rise and fall of the sea caused by the moon and sun
Example: The tide is high in the morning and low in the evening.
Thủy triều
Thủy lưu
Thủy vực
Thủy mạch
Lava /ˈlɑːvə/
Dung nham
Magma
Ash
Pumice
Flooding /ˈflʌdɪŋ/
Ngập lụt
Lũ lụt
Mưa lớn
Nước dâng
Petal /ˈpetl/
Definition: One of the colored parts of a flower
Example: Each rose petal was soft and fragrant.
Cánh hoa
Thân cây
Rễ cây
Hoa nở
