wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 15: Nature (Advanced - Quizs)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Puddle /ˈpʌdl/

Definition: A small amount of water on the ground

Example: Children were jumping in puddles after the rain.

a)

Vũng nước nhỏ

b)

Ao nước lớn

c)

Sông nhỏ

d)

Biển cả

2.

Deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

a)

Nạn phá rừng

b)

Bảo vệ rừng

c)

Trồng cây

d)

Khí hậu thay đổi

3.

A storm in a teacup /ə ˌstɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/

a)

Chuyện bé xé ra to

b)

Cơn bão trong tách trà

c)

Một cơn bão lớn

d)

Chuyện nhỏ như con thỏ

4.

Coast /kəʊst/

a)

Bờ biển

b)

Đường phố

c)

Rừng núi

d)

Thành phố

5.

Not a cloud in the sky /ˌnɒt ə ˌklaʊd ɪn ðə ˈskaɪ/

a)

Mọi chuyện đều suôn sẻ, không có rắc rối gì

b)

Có nhiều mây trên bầu trời

c)

Mọi thứ đều rối ren

d)

Có dấu hiệu của rắc rối

6.

Cattle /ˈkætl/

a)

Gia súc (bò)

b)

Chó (dog)

c)

Mèo (cat)

d)

Ngựa (horse)

7.

Torrential /təˈrenʃl/

a)

Xối xả (mưa)

b)

Mưa nhẹ

c)

Mưa rào

d)

Mưa dông

8.

Erosion /ɪˈrəʊʒn/

a)

Xói mòn

b)

Sạt lở

c)

Đất đai

d)

Khô hạn

9.

Severe /sɪˈvɪə/

a)

Nghiêm trọng, khắc nghiệt

b)

Nhẹ nhàng, bình thường

c)

Vui vẻ, thoải mái

d)

Tồi tệ, xấu xa

10.

Dense /dens/

a)

Dày đặc

b)

Thưa thớt

c)

Rộng rãi

d)

Nhẹ nhàng

11.

Breed /briːd/

Definition: To produce young animals; to raise or cause

Example: Farmers breed cattle for milk and meat.

a)

Sinh sản; nuôi dưỡng

b)

Chăm sóc; bảo vệ

c)

Nuôi dưỡng; phát triển

d)

Sản xuất; chế biến

12.

Long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/

a)

Dài hạn, lâu dài

b)

Ngắn hạn, tạm thời

c)

Tạm thời, không bền vững

d)

Thường xuyên, liên tục

13.

The calm before the storm /ðə ˌkɑːm bɪˌfɔː ðə ˈstɔːm/

a)

Sự yên bình trước giông bão

b)

Thời điểm hỗn loạn trước bão

c)

Cơn bão sắp đến

d)

Sự yên tĩnh giữa bão

14.

Know which way the wind is blowing /ˌnəʊ wɪtʃ ˌweɪ ðə ˌwɪnd ɪz ˈbləʊɪŋ/

a)

Biết chiều gió, nắm bắt tình hình

b)

Hiểu rõ tình hình hiện tại

c)

Dự đoán tương lai

d)

Phân tích các xu hướng

15.

Resistant /rɪˈzɪstənt/

a)

Chống chịu, kháng cự

b)

Bị ảnh hưởng

c)

Không thể chịu đựng

d)

Dễ bị tổn thương

16.

Not have the foggiest idea /ˌnɒt hæv ðə ˌfɒɡɪəst aɪˈdɪə/

a)

Không biết một chút gì

b)

Có một chút ý tưởng

c)

Biết một cách rõ ràng

d)

Không có ý kiến gì

17.

Tide /taɪd/

Definition: The regular rise and fall of the sea caused by the moon and sun

Example: The tide is high in the morning and low in the evening.

a)

Thủy triều

b)

Thủy lưu

c)

Thủy vực

d)

Thủy mạch

18.

Lava /ˈlɑːvə/

a)

Dung nham

b)

Magma

c)

Ash

d)

Pumice

19.

Flooding /ˈflʌdɪŋ/

a)

Ngập lụt

b)

Lũ lụt

c)

Mưa lớn

d)

Nước dâng

20.

Petal /ˈpetl/

Definition: One of the colored parts of a flower

Example: Each rose petal was soft and fragrant.

a)

Cánh hoa

b)

Thân cây

c)

Rễ cây

d)

Hoa nở