wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: Time (Advanced - Quiz)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Retrospect /ˈretrəspekt/

a)

Sự hồi tưởng

b)

Sự quên lãng

c)

Sự tưởng tượng

d)

Sự dự đoán

2.

Topical /ˈtɒpɪkl/

a)

Mang tính thời sự

b)

Không liên quan đến thời sự

c)

Chỉ xảy ra trong quá khứ

d)

Chỉ liên quan đến một lĩnh vực cụ thể

3.

Preceding /prɪˈsiːdɪŋ/

a)

Trước đó

b)

Sau đó

c)

Đang diễn ra

d)

Kết thúc

4.

Remnants /ˈremnənts/

a)

Tàn tích, phần còn lại

b)

Di tích lịch sử

c)

Mảnh vụn

d)

Phần lớn đã mất

5.

Time goes so fast /ˌtaɪm ɡəʊz səʊ ˈfɑːst/

a)

Thời gian trôi nhanh

b)

Thời gian chậm lại

c)

Thời gian không đủ

d)

Thời gian bay bổng

6.

Status quo /ˌsteɪtəs ˈkwəʊ/

a)

Nguyên trạng, hiện trạng

b)

Thay đổi tình hình

c)

Định nghĩa hiện tại

d)

Thực trạng xã hội

7.

Trend /trend/

a)

Xu hướng

b)

Thay đổi

c)

Phát triển

d)

Mua sắm trực tuyến

8.

Immense /ɪˈmens/

a)

Bao la, to lớn

b)

Nhỏ bé, không đáng kể

c)

Vừa phải, trung bình

d)

Hạn chế, ít ỏi

9.

In the blink of an eye /ɪn ðə ˌblɪŋk əv ən ˈaɪ/

a)

Trong chớp mắt

b)

Trong một khoảnh khắc

c)

Trong giây lát

d)

Trong thời gian ngắn

10.

Pioneer /ˌpaɪəˈnɪə(r)/

a)

Người tiên phong

b)

Người theo dõi

c)

Người phát triển

d)

Người học hỏi

11.

Have time on your hands /hæv ˈtaɪm ɒn jɔː ˌhændz/

a)

Có dư thời gian

b)

Không có thời gian

c)

Thời gian rảnh rỗi

d)

Thời gian bận rộn

12.

In next to no time /ɪn ˌnekst tə ˈnəʊ taɪm/

a)

Ngay lập tức, rất nhanh

b)

Chậm rãi và từ từ

c)

Một cách khó khăn

d)

Trong một khoảng thời gian dài

13.

Rapid /ˈræpɪd/

a)

Nhanh chóng

b)

Chậm rãi

c)

Từ từ

d)

Bình tĩnh

14.

Turbulent /ˈtɜːbjələnt/

a)

Hỗn loạn, biến động

b)

Ổn định, yên tĩnh

c)

Bình lặng, êm đềm

d)

Tĩnh lặng, không thay đổi

15.

Finds /faɪndz/

a)

Đồ vật được phát hiện

b)

Đồ vật bị mất

c)

Đồ vật không có giá trị

d)

Đồ vật cổ xưa

16.

There aren’t enough hours in the day /ðeər ɑːnt ɪˌnʌf ˌaʊəz ɪn ðə ˈdeɪ/

a)

Không đủ thời gian trong ngày

b)

Có quá nhiều việc phải làm

c)

Thời gian trôi qua nhanh chóng

d)

Cần thêm thời gian để nghỉ ngơi

17.

Fleeting /ˈfliːtɪŋ/

a)

Thoáng qua, ngắn ngủi

b)

Dài lâu, bền vững

c)

Rõ ràng, minh bạch

d)

Mờ nhạt, không rõ

18.

Excavate /ˈekskəveɪt/

a)

Khai quật

b)

Đào bới

c)

Khám phá

d)

Xây dựng

19.

Evolution /ˌiːvəˈluːʃn/

a)

Sự tiến hóa

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Di truyền học

d)

Tự nhiên

20.

Moderate /ˈmɒdərət/

a)

Vừa phải, điều độ

b)

Quá mức, thái quá

c)

Thiếu thốn, nghèo nàn

d)

Bình thường, thông thường