WorksheetsBÀI 13 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
启发
/qǐfā/ đgt. gợi ý
/zhǐdǎo/ đgt. chỉ đạo
/tíngzhì/ đgt. đình chỉ
/fāzhǎn/ đgt. phát triển
瞧
/qiáo/ đgt. nhìn
/kàn/ đgt. xem
/tīng/ đgt. nghe
/shuō/ đgt. nói
桃
/táo/ dt. (trái) đào
/máng/ dt. (trái) chuối
/táo/ dt. (trái) lê
/bưởi/ dt. (trái) bưởi
甲
/jiǎ/ dt. người (đội) thứ nhất
/yǐ/ dt. người (đội) thứ hai
/bǐ/ dt. người (đội) thứ ba
/dī/ dt. người (đội) thứ tư
激烈
/jīliè/ tt. kịch liệt, sôi nổi
/jīliè/ tt. bình tĩnh, yên ả
/jīliè/ tt. nhẹ nhàng, êm dịu
/jīliè/ tt. chậm rãi, từ từ
困扰
/kùnrǎo/ đgt. làm phiền, gây rối
/kùnzhào/ đgt. làm khó, gây khó khăn
/kùnhuò/ đgt. gây rối loạn, làm rối
/kùnhuǐ/ đgt. làm phiền, quấy rầy
幼儿园
/yòu'éryuán/ dt. nhà trẻ
/xiǎoxué/ dt. tiểu học
/dàxué/ dt. đại học
/zhōngxué/ dt. trung học
踩
/cǎi/ đgt. giẫm, đạp
/zǎi/ đgt. ngồi
/cāi/ đgt. cầm
/sǎi/ đgt. chạy
机器
/jīqì/ dt. máy móc
/jīqì/ dt. 计算机
/jīqì/ dt. 设备
/jīqì/ dt. 工具
工具
/gōngjù/ dt. công cụ
/gōngjù/ dt. 工具
/gōngjù/ dt. 工具工具
/gōngjù/ dt. 工具工具工具
思维
/sīwéi/ dt./đgt. tư duy; suy nghĩ
/sīwéi/ dt./đgt. cảm xúc; cảm nhận
/sīwéi/ dt./đgt. hành động; hành vi
/sīwéi/ dt./đgt. ý tưởng; khái niệm
仿佛
/fǎngfú/ phó./đgt. dường như, giống như
/zhèngzài/ phó./đgt. đang
/tāngtāng/ phó./đgt. lộn xộn
/yǒngyuǎn/ phó./đgt. mãi mãi
多亏
/duōkuī/ đgt. may mà (có), nhờ có
/duōkuī/ đgt. không có gì
/duōkuī/ đgt. rất tốt
/duōkuī/ đgt. không thể nào
断断续续
/duànduàn xùxù/ tt. không liên tục, gián đoạn
/zhànzhàn xùxù/ tt. liên tục, không ngừng
/duànxù/ tt. tạm thời, không ổn định
/duànlián/ tt. ngắt quãng, không đều
阻碍
/zǔ'ài/ đgt. ngăn cản, cản trở
/zhù'ài/ đgt. hỗ trợ, giúp đỡ
/zǔ'ài/ đgt. thúc đẩy, khuyến khích
/zǔ'ài/ đgt. bỏ qua, lờ đi
训练
/xùnliàn/ đgt. huấn luyện
/xùnliàn/ học tập
/xùnliàn/ đào tạo
/xùnliàn/ giảng dạy
马萨诸塞州
/Mǎsàzhūsài Zhōu/ Massachusetts (một tiểu bang của Hoa Kỳ)
/Mǎsàzhūsài Zhōu/ Massachusetts (a city in Canada)
/Mǎsàzhūsài Zhōu/ Massachusetts (a province in China)
/Mǎsàzhūsài Zhōu/ Massachusetts (a territory in Australia)
栏杆
/lángān/ dt. hàng lan can
/lángān/ dt. hàng rào
/lángān/ dt. hàng rào chắn
/lángān/ dt. hàng tường
投篮
/tóulán/ đgt. ném bóng vào rổ
/tóulán/ đgt. ném bóng ra ngoài
/tóulán/ đgt. bắt bóng
/tóulán/ đgt. chuyền bóng
詹姆斯·奈史密斯
/Zhānmǔshì·Nàishǐmìsī/ James Naismith
/Zhānmǔshì·Nàishǐmìsī/ James Smith
/Zhānmǔshì·Nàishǐmìsī/ James Johnson
/Zhānmǔshì·Nàishǐmìsī/ James Brown
