wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm: Chủ đề 1 - Căn bản về Công nghệ

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm "Trình duyệt Web" thuộc loại nào?

a)

Phần mềm Hệ thống

b)

Phần mềm Ứng dụng

2.

Phần mềm "Trình điều khiển card đồ hoạ" thuộc loại nào?

a)

Phần mềm Hệ thống

b)

Phần mềm Ứng dụng

3.

Phần mềm "Bộ phát đa phương tiện" thuộc loại nào?

a)

Phần mềm Hệ thống

b)

Phần mềm Ứng dụng

4.

Phần mềm "Trình quản lý phân vùng đĩa" thuộc loại nào?

a)

Phần mềm Hệ thống

b)

Phần mềm Ứng dụng

5.

Tác vụ "Chỉnh sửa tập tin văn bản" có phải do Hệ điều hành quản lý không?

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Tác vụ "Cấp phát tài nguyên phần cứng" có phải do Hệ điều hành quản lý không?

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Tác vụ "Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi" có phải do Hệ điều hành quản lý không?

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

c)

Ổ đĩa Flash USB

d)

Bo mạch chủ

9.

Phát biểu "Chuột là thiết bị nhập" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Phát biểu "Màn hình là một thiết bị nhập" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Phát biểu "Loa là một thiết bị nhập" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Công cụ nào của trình duyệt Web dùng để "Hiển thị URL của trang Web hiện tại"?

a)

Address box

b)

Back button

c)

History

d)

Refresh button

13.

Công cụ nào của trình duyệt Web dùng để "Hiển thị lại một trang Web đã truy cập trước đó"?

a)

Address box

b)

Back button

c)

History

d)

Refresh button

14.

Công cụ nào của trình duyệt Web dùng để "Liệt kê các trang Web bạn đã truy cập gần đây"?

a)

Address box

b)

Back button

c)

History

d)

Refresh button

15.

Phát biểu "Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Phát biểu "IOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Phát biểu "Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Công ty nào phát triển Hệ điều hành "Android"?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

19.

Công ty nào phát triển Hệ điều hành "Windows"?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

20.

Công ty nào phát triển Hệ điều hành "iOS"?

a)

Google

b)

Microsoft

c)

Apple

21.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

b)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

c)

Cung cấp giao diện người dùng

22.

Phát biểu "Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines)" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Phát biểu "Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Phát biểu "Headphone là một thiết bị xuất" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Phát biểu "Bàn phím là một thiết bị xuất" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Phát biểu "Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu

b)

Sử dụng tám ký tự trở lên

c)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường

28.

Có thể chạy trên mọi phần cứng E. Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoài trừ các thiết bị di động

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

b)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

c)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

30.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Giữ bí mật mật khẩu

b)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

31.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt máy tính của họ

b)

Trong lịch sử của họ

c)

Trong Hộp thư đến

d)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

32.

Có thể "Khởi động Trình quản lý Tác vụ" từ thanh tác vụ Windows không?

a)

b)

Không

33.

Có thể "Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh" từ thanh tác vụ Windows không?

a)

b)

Không

34.

Có thể "Hiển thị cài đặt kết nối mạng" từ thanh tác vụ Windows không?

a)

b)

Không

35.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có

b)

Sử dụng một mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép

c)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản

d)

Cho người khác sử dụng

36.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

b)

Duyệt đa trang một lúc

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

37.

Thiết bị "Keyboard" (Bàn phím) có chức năng gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

38.

Thiết bị "Printer" (Máy in) có chức năng gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

39.

Thiết bị "Scanner" (Máy quét) có chức năng gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

40.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

4 lines
41.

GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên. A. Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân B. Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây.

a)

A. Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

b)

B. Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

42.

Câu 27: Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

A. Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

b)

B. Mật khẩu không cần thay đổi

c)

C. Thông tin tài khoản được lưu

d)

D. Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

43.

Câu 28: Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

A. Settings

b)

B. Cookies

c)

C. Cutouts

d)

D. History

44.

Câu 29: Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

A. Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa

b)

B. Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính

c)

C. Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn

d)

D. Tên của bạn được giữ kín

45.

Câu 30: Đâu là lợi ích của việc duyệt Web "ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?

a)

A. Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

b)

B. Không ai biết sẽ sử dụng danh tạ ký thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

c)

C. Cookie sẽ không báo cáo thông tin về thói quen bên thứ ba

d)

D. Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

46.

Câu 31: Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng được triển nổì trên môi trường Web?

a)

A. Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web

b)

B. Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy để bàn

c)

C. Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn

d)

D. Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình

47.

Câu 32.1: Phát biểu "Mã nguồn mở để cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi" là Đúng hay Sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

48.

Câu 32.2: Phát biểu "Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó" là Đúng hay Sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

49.

Câu 32.3: Phát biểu "Phần mềm độc quyền thường miễn phí" là Đúng hay Sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

50.

Câu 33.1: Phát biểu "Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường" là một lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng. Đúng hay Sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

51.

Câu 33.2: Phát biểu "Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi" là một lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng. Đúng hay Sai?

a)

A. Đúng

b)

B. Sai

52.

Câu 34.1: Thiết bị lưu trữ dữ liệu nào là "thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ Flash"?

a)

A. Ổ đĩa flash USB

b)

B. Ổ cứng di động

c)

C. Ổ cứng thể rắn

d)

D. Ổ đĩa cứng

53.

Thiết bị lưu trữ dữ liệu nào là "thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh"?

a)

Ổ đĩa flash usb

b)

Ổ cứng di động

c)

Ổ cứng thể rắn

d)

Ổ đĩa cứng

54.

Phát biểu "Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phát biểu "Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Loại ứng dụng phần mềm nào dùng để "Truy cập thông tin trên Internet"?

a)

Trình duyệt Web

b)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Ứng dụng bảng tính

57.

Loại ứng dụng phần mềm nào dùng để "Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ"?

a)

Trình duyệt Web

b)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Ứng dụng bảng tính

58.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

59.

Loại cổng USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB B

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

60.

Khái niệm nào "Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất"?

a)

Application

b)

App

c)

Web-based Application

61.

Khái niệm nào "Chạy từ đám mây... bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giờ hằng, trình xử lý văn bản, bảng tính..."?

a)

Application

b)

App

c)

Web-based Application

62.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể hơn của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

63.

Phát biểu "Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty tư hợp công ty liên doanh" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Phát biểu "Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

c)

Hỗ trợ đăng nhập an danh

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

66.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

67.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Bảo mật (Security)

c)

Tính di động (Mobility)

68.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

b)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

c)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

69.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Wi-Fi

b)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

70.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính để bàn. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

71.

Bạn đang gặp rắc rối khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

72.

Khái niệm nào là "Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP..."?

a)

Modem

b)

Ethernet

c)

Network Adapter

73.

Khái niệm nào là "Băng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng"?

a)

Modem

b)

Ethernet

c)

Network Adapter

74.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

RAM

b)

ROM

75.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Một loại các loại cáp

76.

Khái niệm ứng dụng phần mềm nào "Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy"?

a)

Web-based Application

b)

Desktop Application

77.

Khái niệm ứng dụng phần mềm nào "Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau"?

a)

Web-based Application

b)

Desktop Application

78.

Phát biểu "Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Phát biểu "Bất kì ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở" là Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai