wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN 2-B18: Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm'?

a)

我去学校上课

b)

我去邮局寄包裹

c)

我去医院看病

d)

我去商店买东西

2.

Từ nào có nghĩa là 'tiện làm gì đó kèm theo'?

a)

代表

b)

c)

顺便

d)

3.

Câu nào sau đây là một ví dụ về câu liên động?

a)

我去邮局寄包裹。

b)

我在家看电视。

c)

我吃饭。

d)

我 学韩语。

4.

Từ nào có nghĩa là 'bưu phẩm'?

a)

信件

b)

报纸

c)

邮票

d)

包裹

5.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Thay tôi chăm sóc cô ấy, được không?'?

a)

你能帮我吗?

b)

我去照顾她。

c)

我照顾她。

d)

替我照顾她,

好吗?

6.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Đoàn đại biểu ngoại thương ngày mai đi tham quan Thượng Hải'?

a)

我去上海旅行。

b)

外贸代表团去旅行。

c)

我明天去上海。

d)

外贸代表团明天去上海参观。

7.

Từ nào có nghĩa là 'cầm, nắm, bắt, lấy'?

a)

b)

c)

d)

8.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Cô ấy dùng điện thoại của tôi chơi game'?

a)

她用我的手机玩游戏。

b)

她在玩游戏。

c)

我用手机。

d)

她用电脑玩游戏。

9.

Từ nào có nghĩa là 'đại diện'?

a)

b)

c)

代表

d)

10.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Có thể giúp tao một việc được không?'?

a)

你能帮我做 gì?

b)

我需要帮助。

c)

你能帮我吗?

d)

可以帮我一件事吗?

11.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đã đến được hơn 2 tháng rồi'?

a)

我已经来了两个月。

b)

我来了两个月。

c)

我在这里两个月。

d)

我去过两个月。

12.

Từ nào có nghĩa là 'không cần, không dùng'?

a)

不用

b)

需要

c)

可以

d)

想要

13.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi định mời giáo viên dạy tôi kinh kịch'?

a)

我打算请老师教我京剧。

b)

我想请老师。

c)

我去请老师。

d)

我想学京剧。

14.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi ăn sáng xong liền tới ngay'?

a)

我早饭吃完了。

b)

我去吃早饭。

c)

我吃早饭。

d)

我吃完早饭就来了。

15.

Từ nào có nghĩa là 'điều kiện'?

a)

条件

b)

情况

c)

结果

d)

原因

16.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi muốn mua một chiếc xe mới'?

a)

我想买一辆新车。

b)

我需要一辆车。

c)

我去买车。

d)

我有一辆新车。

17.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi muốn học tiếng Trung'?

a)

我在学中文。

b)

我需要学习中文。

c)

我会说中文。

d)

我想学中文。

18.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đã hoàn thành bài tập'?

a)

我完成了作业。

b)

我在做作业。

c)

我去做作业。

d)

我有作业。

19.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Chúng ta nên học tiếng Anh'?

a)

我会说英语。

b)

我们在学英语。

c)

我想学英语。

d)

我们应该学英语。

20.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đã xem bộ phim đó rồi'?

a)

我喜欢那部电影。

b)

我看过那部电影。

c)

我在看电影。

d)

我去看电影。