NEW
Font size
WorksheetsUnit 3 Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
midterm (n)
giữa kỳ
cuối kỳ
đầu kỳ
học kỳ
mature (n)
chín chắn
trẻ con
non nớt
vô tư
delighted (adj)
vui sương
buồn bã
tức giận
hạnh phúc
account (n)
tài khoản
sổ sách
báo cáo
thẻ tín dụng
forum (n)
diễn đàn
hội thảo
cuộc họp
thảo luận
helpline (n)
đường dây nóng trợ giúp
dịch vụ khách hàng
trung tâm hỗ trợ
đường dây tư vấn
worried (adj)
hạnh phúc
lo lắng
tự tin
buồn bã
self-aware (adj)
tự nhận thức, ngộ ra
không nhận thức được
mơ hồ
tự mãn
relaxed (adj)
thoải mái, thư giãn
căng thẳng, lo âu
bận rộn, mệt mỏi
khó chịu, chán nản
upload (v)
tải lên.
tải xuống.
xóa bỏ.
sao chép.
connect (v)
kết nối
ngắt kết nối
truyền tải
gửi đi
tense (adj)
căng thẳng
thư giãn
vui vẻ
buồn bã
calm (adj)
bình tĩnh
hối hả
ồn ào
khó chịu
adulthood (n)
giai đoạn trưởng thành
thời kỳ trẻ em
giai đoạn vị thành niên
thời kỳ già hóa
bully (v)
bắt nạt
khuyến khích
bảo vệ
thuyết phục
craft (n)
thủ công
nghề nghiệp
sáng tạo
kỹ năng
confident (adj)
tự tin
nhút nhát
lo lắng
bối rối
risk taking (n)
liều lĩnh
cẩn trọng
thận trọng
bảo thủ
focused (adj)
chuyên tâm, tập trung
không chú ý
lơ đãng
mơ màng
media (n)
phương tiện truyền thông
công cụ truyền thông
kênh thông tin
hệ thống phát thanh
