wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

midterm (n)

a)

giữa kỳ

b)

cuối kỳ

c)

đầu kỳ

d)

học kỳ

2.

mature (n)

a)

chín chắn

b)

trẻ con

c)

non nớt

d)

vô tư

3.

delighted (adj)

a)

vui sương

b)

buồn bã

c)

tức giận

d)

hạnh phúc

4.

account (n)

a)

tài khoản

b)

sổ sách

c)

báo cáo

d)

thẻ tín dụng

5.

forum (n)

a)

diễn đàn

b)

hội thảo

c)

cuộc họp

d)

thảo luận

6.

helpline (n)

a)

đường dây nóng trợ giúp

b)

dịch vụ khách hàng

c)

trung tâm hỗ trợ

d)

đường dây tư vấn

7.

worried (adj)

a)

hạnh phúc

b)

lo lắng

c)

tự tin

d)

buồn bã

8.

self-aware (adj)

a)

tự nhận thức, ngộ ra

b)

không nhận thức được

c)

mơ hồ

d)

tự mãn

9.

relaxed (adj)

a)

thoải mái, thư giãn

b)

căng thẳng, lo âu

c)

bận rộn, mệt mỏi

d)

khó chịu, chán nản

10.

upload (v)

a)

tải lên.

b)

tải xuống.

c)

xóa bỏ.

d)

sao chép.

11.

connect (v)

a)

kết nối

b)

ngắt kết nối

c)

truyền tải

d)

gửi đi

12.

tense (adj)

a)

căng thẳng

b)

thư giãn

c)

vui vẻ

d)

buồn bã

13.

calm (adj)

a)

bình tĩnh

b)

hối hả

c)

ồn ào

d)

khó chịu

14.

adulthood (n)

a)

giai đoạn trưởng thành

b)

thời kỳ trẻ em

c)

giai đoạn vị thành niên

d)

thời kỳ già hóa

15.

bully (v)

a)

bắt nạt

b)

khuyến khích

c)

bảo vệ

d)

thuyết phục

16.

craft (n)

a)

thủ công

b)

nghề nghiệp

c)

sáng tạo

d)

kỹ năng

17.

confident (adj)

a)

tự tin

b)

nhút nhát

c)

lo lắng

d)

bối rối

18.

risk taking (n)

a)

liều lĩnh

b)

cẩn trọng

c)

thận trọng

d)

bảo thủ

19.

focused (adj)

a)

chuyên tâm, tập trung

b)

không chú ý

c)

lơ đãng

d)

mơ màng

20.

media (n)

a)

phương tiện truyền thông

b)

công cụ truyền thông

c)

kênh thông tin

d)

hệ thống phát thanh