wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN I: THIẾT KẾ ĐỒ HỌA — Phần A & B

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc tương phản (Contrast) trong thiết kế giúp:

a)

Tạo sự giống nhau giữa các yếu tố

b)

Làm nổi bật sự khác biệt

c)

Giảm độ sáng của hình ảnh

d)

Làm cho bố cục đơn giản hơn

2.

Màu đối lập trên vòng tròn màu gọi là:

a)

Màu tương đồng

b)

Màu bổ túc (Complementary)

c)

Màu trung tính

d)

Màu đơn sắc

3.

Màu đỏ thường thể hiện cảm xúc:

a)

Bình yên

b)

Lạnh lẽo

c)

Năng lượng, nhiệt huyết

d)

Buồn bã

4.

Màu nào được coi là màu lạnh?

a)

Đỏ

b)

Cam

c)

Xanh dương

d)

Vàng

5.

Thiết kế cần có khoảng trắng (White Space) để:

a)

Lấp đầy khoảng trống

b)

Giúp người xem dễ tập trung

c)

Làm hình ảnh nhiều chi tiết hơn

d)

Tăng kích thước file

6.

Trong nguyên lý thiết kế, cân bằng (Balance) nghĩa là:

a)

Các yếu tố có cùng kích thước

b)

Phân bố thị giác hài hòa

c)

Đặt trọng tâm ở giữa

d)

Dùng màu sáng và tối ngang nhau

7.

Hài hòa (Harmony) trong thiết kế giúp:

a)

Các yếu tố thống nhất, dễ nhìn

b)

Tăng độ tương phản

c)

Làm nổi bật một phần duy nhất

d)

Giảm tính đồng bộ

8.

Phông chữ Serif có đặc điểm:

a)

Có nét chân nhỏ ở đầu chữ

b)

Không có chân

c)

Chỉ dùng cho tiêu đề

d)

Là kiểu viết tay

9.

Trong thiết kế logo, yếu tố quan trọng nhất là:

a)

Màu sắc

b)

Độ phức tạp

c)

Tính đơn giản và dễ nhận diện

d)

Dùng hiệu ứng 3D

10.

Một thiết kế tốt cần đảm bảo nguyên tắc:

a)

Rối mắt, nhiều chi tiết

b)

Càng nhiều màu càng tốt

c)

Rõ ràng, dễ đọc, dễ hiểu

d)

Phức tạp, độc đáo

11.

Phần mềm Adobe Photoshop chủ yếu dùng để:

a)

Vẽ vector

b)

Xử lý ảnh bitmap

c)

Dựng phim

d)

Thiết kế 3D

12.

Phần mềm Adobe Illustrator chuyên dùng cho:

a)

Xử lý ảnh bitmap

b)

Thiết kế vector

c)

Biên tập video

d)

Làm hiệu ứng âm thanh

13.

File của Illustrator có đuôi:

a)

.PSD

b)

.AI

c)

.INDD

d)

.PNG

14.

Phần mềm CorelDRAW là đối thủ chính của:

a)

Photoshop

b)

Illustrator

c)

Premiere

d)

Lightroom

15.

Phần mềm Canva được sử dụng chủ yếu để:

a)

Dựng phim

b)

Tạo poster, bài đăng mạng xã hội

c)

Thiết kế 3D

d)

Lập trình web

16.

Định dạng ảnh JPEG phù hợp cho:

a)

Ảnh chụp, có độ nén cao

b)

Logo vector

c)

In ấn chất lượng cao

d)

Ảnh trong suốt

17.

Định dạng ảnh PNG được ưa chuộng vì:

a)

Dung lượng nhỏ nhất

b)

Hỗ trợ nền trong suốt

c)

Không bị nén

d)

Chỉ dùng cho in ấn

18.

PSD là định dạng của phần mềm:

a)

Illustrator

b)

Photoshop

c)

CorelDRAW

d)

 InDesign

19.

Trong Illustrator, công cụ Pen Tool dùng để:

a)

Tô màu

b)

Cắt ảnh

c)

Vẽ đường vector

d)

Viết chữ

20.

Trong Photoshop, công cụ Clone Stamp Tool dùng để:

a)

Tạo bản sao vùng ảnh

b)

Thay đổi màu sắc

c)

Làm mờ

d)

Tô nền

21.

Typography là:

a)

Nghệ thuật sắp xếp chữ viết

b)

Kỹ thuật chụp ảnh

c)

Tạo chuyển động

d)

Thiết kế 3D

22.

Font chữ Sans-serif phù hợp cho:

a)

Văn bản in

b)

Tiêu đề, màn hình điện tử

c)

Văn bản dài

d)

Truyền cổ tích

23.

Trong thiết kế, Hierarchy (thứ bậc thị giác) giúp:

a)

Người xem biết đâu là thông tin quan trọng

b)

Tăng số lượng chữ

c)

Giảm kích thước file

d)

Làm thiết kế đơn giản hơn

24.

Cấu trúc bố cục thường dùng trong poster là:

a)

Lưới (Grid layout)

b)

Vòng tròn

c)

Tự do

d)

Không theo quy tắc

25.

Bố cục Z-Layout thường dùng cho:

a)

Quảng cáo và banner

b)

Ảnh phong cảnh

c)

Logo

d)

Thiết kế 3D

26.

Độ phân giải in ấn tiêu chuẩn là:

a)

72 dpi

b)

150 dpi

c)

300 dpi

d)

600 dpi

27.

Hệ màu dùng trong in ấn là:

a)

RGB

b)

CMYK

c)

HSB

d)

LAB

28.

Hệ màu dùng trong hiển thị màn hình là:

a)

CMYK

b)

RGB

c)

Pantone

d)

Grayscale

29.

Định dạng file PDF thường được dùng để:

a)

Lưu thiết kế in ấn

b)

Dựng video

c)

Lưu ảnh động

d)

Chỉnh sửa font chữ

30.

Khi thiết kế in offset, cần chừa bleed (lề cắt) để:

a)

Cắt không mất nội dung

b)

Giảm màu

c)

Tăng kích thước

d)

Dễ lưu file

31.

Bộ nhận diện thương hiệu gồm:

a)

Logo, màu chủ đạo, font chữ

b)

Hình nền, video

c)

File âm thanh

d)

Ảnh sản phẩm

32.

Màu chủ đạo thương hiệu nên:

a)

Thay đổi thường xuyên

b)

Nhất quán trên mọi sản phẩm

c)

Dùng càng nhiều càng tốt

d)

Tùy cảm hứng người thiết kế

33.

Khi thiết kế poster, yếu tố thu hút đầu tiên là:

a)

Dòng tiêu đề (Headline)

b)

Đoạn mô tả

c)

Logo nhỏ

d)

Ghi chú cuối

34.

Một logo tốt nên có khả năng:

a)

Thu nhỏ vẫn rõ ràng

b)

Dùng ảnh thật

c)

Có hiệu ứng 3D phức tạp

d)

Dùng nhiều font khác nhau

35.

Màu đen trắng trong thiết kế logo giúp:

a)

Thể hiện sự sang trọng và tối giản

b)

Tạo cảm giác rực rỡ

c)

Tăng độ bão hòa

d)

Giảm độ tương phản

36.

Người thiết kế đồ họa cần có kỹ năng:

a)

Phân tích và thẩm mỹ

b)

Tính toán và lập trình

c)

Vẽ tay chuyên nghiệp

d)

Biết nhiều ngoại ngữ

37.

Khi nhận phản hồi của khách hàng, nhà thiết kế nên:

a)

Phản đối ngay

b)

Lắng nghe và điều chỉnh hợp lý

c)

Làm theo 100%

d)

Bỏ qua

38.

Moodboard là:

a)

Bảng cảm hứng hình ảnh cho ý tưởng thiết kế

b)

Trang in thử

c)

Bảng chọn màu tự động

d)

Mẫu giấy in

39.

Trong thiết kế hiện đại, xu hướng tối giản (Minimalism) tập trung vào:

a)

Ít chi tiết, nhiều khoảng trắng

b)

Nhiều hiệu ứng

c)

Màu sắc sặc sỡ

d)

Nhiều lớp layer

40.

Phong cách Flat Design có đặc điểm:

a)

Không dùng hiệu ứng đổ bóng

b)

Nhiều độ chuyển màu

c)

Hình khối 3D

d)

Cảm giác thật

41.

RGB gồm ba màu cơ bản:

a)

Red – Green – Blue

b)

Red – Gray – Brown

c)

Rose – Gold – Black

d)

Red – Green – Black

42.

CMYK gồm bốn màu:

a)

Cyan – Magenta – Yellow – Key (Black)

b)

Cyan – Mauve – Yellow – Kobalt

c)

Cream – Magenta – Yellow – Key

d)

Cyan – Mint – Yellow – Key

43.

Nguyên tắc lặp lại (Repetition) giúp:

a)

Tạo sự nhất quán trong thiết kế

b)

Làm rối mắt

c)

Tăng kích thước hình

d)

Thay đổi bố cục

44.

Gradient là:

a)

Hiệu ứng chuyển màu dần

b)

Mẫu hình lặp lại

c)

Đổ bóng

d)

Làm mờ hình

45.

Khi xuất file in ấn, cần chọn định dạng:

a)

CMYK, 300 dpi

b)

RGB, 72 dpi

c)

RGB, 150 dpi

d)

Grayscale, 100 dpi

46.

Vector khác Bitmap ở chỗ:

a)

Vector phóng to không vỡ hình

b)

Bitmap nhẹ hơn

c)

Vector có nhiều màu hơn

d)

Bitmap dễ chỉnh sửa hơn

47.

Khi làm banner web, nên chọn hệ màu:

a)

RGB

b)

CMYK

c)

Pantone

d)

Grayscale

48.

Mục tiêu chính của thiết kế đồ họa là:

a)

Truyền tải thông điệp bằng hình ảnh

b)

Tạo hình ảnh đẹp

c)

Vẽ tranh nghệ thuật

d)

Làm video

49.

Khi thiết kế cần luôn đảm bảo:

a)

Dễ đọc – Dễ hiểu – Dễ nhớ

b)

Nhiều hiệu ứng

c)

Sử dụng càng nhiều font càng tốt

d)

Càng sáng càng đẹp

50.

Tác phẩm thiết kế được xem là chuyên nghiệp khi:

a)

Có bố cục, màu sắc, font chữ hài hòa

b)

Có nhiều chi tiết

c)

Sử dụng hình ảnh phức tạp

d)

Tùy hứng