wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kết nối máy tính với TV thông minh

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của việc kết nối máy tính với tivi thông minh là gì?

a)

Để tăng tốc độ xử lý của máy tính.

b)

Để hiển thị nội dung từ máy tính lên màn hình lớn của tivi.

c)

Để điều khiển tivi thông minh bằng chuột và bàn phím máy tính.

d)

Để biến tivi thông minh thành một máy tính thứ hai.

2.

Phương thức kết nối nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải hình ảnh và âm thanh chất lượng cao từ máy tính sang tivi thông minh, đặc biệt phù hợp cho xem phim hoặc chơi game?

a)

Kết nối Bluetooth.

b)

Kết nối Wi‑Fi Direct.

c)

Kết nối USB.

d)

Kết nối HDMI.

3.

Khi kết nối không dây máy tính với tivi thông minh, giao thức truyền thông nào sau đây thường được sử dụng để chia sẻ màn hình và nội dung đa phương tiện qua mạng Wi‑Fi?

a)

TCP/IP.

b)

FTP.

c)

Miracast.

d)

Bluetooth.

4.

Trong các bước kết nối máy tính Windows 10 với tivi thông minh qua Wi‑Fi Direct, thao tác "Cast to Device" được thực hiện ở bước nào?

a)

Bật Wi‑Fi trên cả máy tính và tivi.

b)

Bước dò tìm và ghép nối thiết bị trong cài đặt Bluetooth.

c)

Bước chọn "Project" từ menu Start.

d)

Bước nhấp chuột phải vào tệp tin muốn chia sẻ và chọn "Cast to Device".

5.

Ưu điểm chính của việc kết nối máy tính với tivi thông minh qua Bluetooth so với Wi‑Fi là gì?

a)

Không cần mạng Wi‑Fi trung gian, kết nối trực tiếp và đơn giản hơn cho các tác vụ cơ bản.

b)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và ổn định hơn Wi‑Fi.

c)

Khả năng kết nối ở khoảng cách xa hơn so với Wi‑Fi.

d)

Tiết kiệm năng lượng hơn Wi‑Fi khi truyền tải dữ liệu lớn.

6.

Nhược điểm nào sau đây thường gặp khi kết nối máy tính với tivi thông minh bằng Bluetooth để truyền video chất lượng cao?

a)

Khó khăn trong việc thiết lập kết nối ban đầu.

b)

Băng thông truyền dữ liệu thấp, có thể gây giật lag khi xem video chất lượng cao.

c)

Yêu cầu tivi và máy tính phải ở rất gần nhau.

d)

Dễ bị nhiễu sóng từ các thiết bị điện tử khác.

7.

Trong tình huống nào sau đây thì việc sử dụng kết nối HDMI giữa máy tính và tivi thông minh là lựa chọn tối ưu?

a)

Khi cần chia sẻ nhanh một vài bức ảnh chụp từ điện thoại lên tivi.

b)

Khi muốn điều khiển tivi từ xa bằng máy tính.

c)

Khi chơi game đồ họa cao hoặc xem phim 4K từ máy tính trên tivi.

d)

Khi máy tính và tivi không cùng mạng Wi‑Fi.

8.

Nếu bạn muốn trình chiếu bài thuyết trình PowerPoint từ máy tính xách tay lên tivi thông minh trong một cuộc họp, phương thức kết nối nào là phù hợp nhất để đảm bảo tính ổn định và chất lượng hình ảnh tốt?

a)

Bluetooth.

b)

USB.

c)

Wi‑Fi Direct chỉ dùng Bluetooth.

d)

HDMI hoặc Wi‑Fi (Miracast) nếu có sẵn và ổn định.

9.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh không thành công qua Wi‑Fi, bước kiểm tra đầu tiên nên là gì?

a)

Kiểm tra driver card mạng trên máy tính.

b)

Khởi động lại modem Wi‑Fi.

c)

Cài đặt lại hệ điều hành trên máy tính.

d)

Đảm bảo cả máy tính và tivi đều đã bật Wi‑Fi và kết nối vào cùng một mạng Wi‑Fi.

10.

Để chia sẻ một thư mục chứa nhiều ảnh từ máy tính sang tivi thông minh qua Wi‑Fi để cả gia đình cùng xem, bạn sẽ sử dụng tính năng nào sau khi đã kết nối thành công?

a)

Tính năng "Send to Bluetooth".

b)

Tính năng "Share via Email".

c)

Tính năng "Cast to Device" hoặc chia sẻ thư mục qua mạng nội bộ.

d)

Tính năng "Backup and Restore".

11.

Giả sử tivi thông minh của bạn không hỗ trợ Miracast, phương thức kết nối không dây thay thế nào có thể được sử dụng để chia sẻ màn hình từ máy tính Windows?

a)

Kết nối NFC.

b)

Wi‑Fi Direct (nếu TV và máy tính đều hỗ trợ).

c)

Kết nối hồng ngoại (IR).

d)

Kết nối mạng LAN có dây.

12.

Khi sử dụng kết nối HDMI, độ phân giải hình ảnh hiển thị trên tivi thông minh sẽ phụ thuộc vào yếu tố nào chính?

a)

Kích thước màn hình tivi.

b)

Loại cáp HDMI sử dụng.

c)

Khả năng xuất độ phân giải của card đồ họa trên máy tính và độ phân giải tối đa tivi hỗ trợ.

d)

Cài đặt độ phân giải mặc định của hệ điều hành.

13.

Để đảm bảo an toàn thông tin khi kết nối không dây máy tính và tivi thông minh trong mạng gia đình, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và mã hóa WPA2/WPA3 cho mạng Wi‑Fi.

b)

Tắt Bluetooth trên tivi khi không sử dụng.

c)

Cài đặt tường lửa trên tivi thông minh.

d)

Chỉ kết nối khi cần thiết và ngắt kết nối ngay sau khi sử dụng.

14.

Trong quá trình kết nối Wi‑Fi Direct giữa máy tính và tivi, nếu máy tính không tìm thấy tên tivi trong danh sách thiết bị, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Máy tính và tivi không tương thích Wi‑Fi Direct.

b)

Tính năng Wi‑Fi Direct chưa được kích hoạt trên tivi hoặc máy tính.

c)

Khoảng cách giữa máy tính và tivi quá xa.

d)

Mạng Wi‑Fi gia đình đang quá tải.

15.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh để xem phim trực tuyến từ các dịch vụ như YouTube hoặc Netflix, kết nối nào sẽ tận dụng được tốc độ internet tốt nhất?

a)

Bluetooth.

b)

HDMI.

c)

Wi‑Fi (nếu mạng Wi‑Fi ổn định và đủ mạnh).

d)

Kết nối USB.

16.

Phát biểu nào sau đây là đúng về kết nối HDMI giữa máy tính và tivi thông minh?

a)

HDMI chỉ truyền được tín hiệu hình ảnh, không truyền được âm thanh.

b)

HDMI là kết nối không dây, tiện lợi cho việc di chuyển thiết bị.

c)

HDMI có tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn Wi‑Fi.

d)

HDMI truyền cả hình ảnh và âm thanh chất lượng cao qua một dây cáp duy nhất.

17.

Để điều khiển máy tính được kết nối với tivi thông minh từ xa, người dùng có thể sử dụng phương thức nào?

a)

Chỉ có thể điều khiển trực tiếp trên máy tính.

b)

Sử dụng chuột và bàn phím không dây kết nối với máy tính hoặc các ứng dụng điều khiển từ xa trên điện thoại/máy tính bảng.

c)

Điều khiển bằng giọng nói thông qua tivi thông minh.

d)

Sử dụng phụ kiện điều khiển từ xa của tivi để điều khiển máy tính.

18.

Trong trường hợp nào việc kết nối máy tính với tivi thông minh qua cổng USB là phù hợp nhất?

a)

Khi muốn xem nhanh các tệp tin đa phương tiện (ảnh, video) lưu trữ trên ổ USB từ máy tính trên tivi.

b)

Khi muốn chơi game trực tuyến từ máy tính trên màn hình tivi lớn.

c)

Khi cần trình chiếu màn hình máy tính lên tivi trong thời gian dài.

d)

Khi muốn sử dụng tivi như một màn hình mở rộng của máy tính.

19.

Nếu bạn muốn chia sẻ màn hình máy tính để làm việc nhóm trên tivi thông minh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả?

a)

Tốc độ kết nối Bluetooth.

b)

Dung lượng bộ nhớ của tivi.

c)

Số lượng cổng USB trên tivi.

d)

Độ ổn định và băng thông của mạng Wi‑Fi.

20.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh qua Wi‑Fi để xem phim độ phân giải 4K, yêu cầu về mạng Wi‑Fi là gì?

a)

Chỉ cần mạng Wi‑Fi có sóng, không cần quan tâm tốc độ.

b)

Mạng Wi‑Fi chuẩn 802.11b là đủ.

c)

Mạng Wi‑Fi tốc độ cao, ổn định và băng thông rộng (ví dụ 802.11ac hoặc 802.11ax).

d)

Có thể sử dụng mạng 3G/4G nếu không có Wi‑Fi.

21.

Để kiểm tra xem tivi thông minh có hỗ trợ kết nối Miracast hay không, bạn thường tìm thông tin này ở đâu?

a)

Trong cài đặt Bluetooth của tivi.

b)

Trong thông số kỹ thuật của tivi hoặc hướng dẫn sử dụng.

c)

Trên trang web của nhà cung cấp dịch vụ internet.

d)

Trong Device Manager của máy tính.

22.

Khi kết nối máy tính xách tay với tivi thông minh qua HDMI, chế độ hiển thị "mở rộng" (Extend) màn hình có tác dụng gì?

a)

Sao chép màn hình máy tính lên tivi.

b)

Tắt màn hình máy tính và chỉ hiển thị trên tivi.

c)

Biến tivi thành một màn hình phụ, mở rộng không gian làm việc của máy tính.

d)

Giảm độ phân giải màn hình máy tính để phù hợp với tivi.

23.

Trong quá trình kết nối Bluetooth giữa máy tính và tivi thông minh, thuật ngữ "ghép nối" (pairing) có ý nghĩa gì?

a)

Quá trình xác nhận và thiết lập kết nối an toàn giữa hai thiết bị Bluetooth để chúng có thể giao tiếp với nhau.

b)

Quá trình truyền dữ liệu ban đầu qua Bluetooth.

c)

Quá trình cài đặt driver Bluetooth trên máy tính.

d)

Quá trình dò tìm thiết bị Bluetooth xung quanh.

24.

Nếu bạn gặp tình trạng âm thanh chỉ phát ra từ máy tính mà không phát ra từ tivi sau khi kết nối HDMI, bước kiểm tra nào sau đây có thể giúp khắc phục?

a)

Kiểm tra cáp HDMI xem có bị lỏng không.

b)

Kiểm tra cài đặt âm thanh trên máy tính và chọn đầu ra âm thanh là tivi HDMI.

c)

Khởi động lại tivi thông minh.

d)

Cập nhật driver card đồ họa trên máy tính.

25.

Khi sử dụng kết nối Wi‑Fi Direct, máy tính và tivi thông minh có cần phải kết nối chung một mạng Wi‑Fi gia đình không?

a)

Không cần, Wi‑Fi Direct tạo kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị mà không cần mạng Wi‑Fi trung gian.

b)

Cần, cả hai thiết bị bị phải kết nối vào cùng một mạng Wi‑Fi gia đình.

c)

Chỉ cần một trong hai thiết bị kết nối mạng Wi‑Fi.

d)

Wi‑Fi Direct chỉ hoạt động khi không có mạng Wi‑Fi.

26.

Ưu điểm của việc sử dụng cáp HDMI mạ vàng so với cáp HDMI thông thường là gì (nếu có)?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu hình ảnh và âm thanh đáng kể.

b)

Giảm độ trễ khi chơi game trên tivi.

c)

Chủ yếu cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn của đầu nối, ít ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu trong hầu hết các trường hợp sử dụng thông thường.

d)

Tiết kiệm điện năng tiêu thụ khi kết nối.

27.

Trong cài đặt hiển thị của Windows, tùy chọn "Duplicate these displays" (Nhân bản màn hình) có nghĩa là gì khi kết nối máy tính với tivi?

a)

Hiển thị cùng một nội dung trên cả màn hình máy tính và tivi.

b)

Mở rộng màn hình làm việc sang tivi.

c)

Tắt màn hình máy tính và chỉ hiển thị trên tivi.

d)

Thay đổi độ phân giải màn hình cho phù hợp với cả hai thiết bị.

28.

Khi kết nối máy tính với tivi thông minh để trình chiếu video, định dạng tệp video nào sau đây thường được hỗ trợ tốt nhất và phổ biến nhất?

a)

.txt

b)

.mp4

c)

.docx

d)

.exe

29.

Để tối ưu hóa trải nghiệm xem phim từ máy tính trên tivi thông minh qua Wi‑Fi, bạn nên đặt máy tính và tivi ở vị trí như thế nào so với bộ định tuyến Wi‑Fi?

a)

Càng xa bộ định tuyến Wi‑Fi càng tốt để tránh nhiễu sóng.

b)

Không quan trọng vị trí, miễn là trong phạm vi phủ sóng Wi‑Fi.

c)

Đặt máy tính gần bộ định tuyến, tivi có thể đặt xa hơn.

d)

Cả máy tính và tivi nên đặt gần bộ định tuyến Wi‑Fi để đảm bảo tín hiệu mạnh và ổn định.

30.

Trong các phương thức kết nối máy tính với tivi thông minh đã học, phương thức nào đòi hỏi phải có cáp kết nối vật lý?

a)

Wi‑Fi Direct.

b)

Bluetooth.

c)

HDMI.

d)

Miracast.

31.

Trong bối cảnh lớp học nhóm, các thiết bị không dây như máy tính xách tay và máy tính bảng thường được kết nối để chia sẻ tài liệu và cộng tác. Phương thức kết nối không dây nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong môi trường này vì tính linh hoạt và khả năng kết nối nhiều thiết bị trong phạm vi lớp học?

a)

Wi‑Fi

b)

Bluetooth

c)

NFC (Near Field Communication)

d)

Hồng ngoại (Infrared)

32.

Bạn muốn chia sẻ nhanh chóng một tệp tin lớn (video bài giảng) từ máy tính xách tay của mình tới máy tính bảng của một bạn cùng nhóm mà không có mạng Internet. Giải pháp kết nối không dây trực tiếp nào sau đây là phù hợp nhất để thiết lập kết nối nhanh và truyền dữ liệu hiệu quả giữa hai thiết bị trong tình huống này?

a)

Kết nối qua mạng LAN có dây

b)

Wi‑Fi Direct

c)

Bluetooth

d)

NFC (Near Field Communication)

33.

Trong quá trình thiết lập kết nối Wi‑Fi Direct giữa máy tính và điện thoại thông minh, bạn gặp phải tình trạng kết nối không ổn định và thường xuyên bị ngắt quãng. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra vấn đề này?

a)

Khoảng cách giữa hai thiết bị quá xa hoặc có vật cản lớn.

b)

Xung đột kênh Wi‑Fi với các mạng không dây khác xung quanh.

c)

Điện thoại đang bật chế độ Bluetooth nhưng không kết nối với thiết bị nào.

d)

Phiên bản hệ điều hành hoặc trình điều khiển Wi‑Fi trên một trong hai thiết bị đã lỗi thời.

34.

Xét tình huống một nhóm học sinh muốn cùng nhau chỉnh sửa một tài liệu văn bản trên Google Docs đồng thời trên các máy tính bảng khác nhau. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo quá trình cộng tác diễn ra suôn sẻ và hiệu quả?

a)

Cấu hình phần cứng mạnh mẽ của máy tính bảng.

b)

Kết nối mạng Wi‑Fi ổn định và tốc độ cao.

c)

Phiên bản hệ điều hành mới nhất trên tất cả các máy tính bảng.

d)

Kỹ năng sử dụng phần mềm Google Docs thành thạo của từng thành viên.

35.

Ở cắm điện thông minh được trang bị khả năng kết nối Wi‑Fi cho phép người dùng điều khiển bật/tắt thiết bị từ xa qua ứng dụng trên điện thoại. Lợi ích chính của việc sử dụng ổ cắm thông minh trong gia đình là gì?

a)

Tăng cường độ ổn định của dòng điện.

b)

Tiết kiệm năng lượng điện và giảm chi phí sinh hoạt.

c)

Mở rộng số lượng cổng cắm điện trong nhà.

d)

Nâng cao tính thẩm mỹ và hiện đại cho không gian sống.

36.

Bạn muốn điều khiển từ xa qua Internet, cũng như khả năng tích hợp và điều khiển đồng bộ nhiều thiết bị điện khác nhau?

a)

Wi‑Fi

b)

Bluetooth

c)

NFC (Near Field Communication)

d)

Zigbee hoặc Z‑Wave

37.

Bạn muốn thiết lập một mạng Wi‑Fi riêng biệt chỉ dành cho các thiết bị IoT trong nhà (như đèn, ổ cắm thông minh) để tăng cường bảo mật và giảm tải cho mạng Wi‑Fi chính. Tính năng nào của router Wi‑Fi cho phép bạn tạo ra mạng riêng biệt này?

a)

WPS (Wi‑Fi Protected Setup)

b)

QoS (Quality of Service)

c)

Guest Network (Mạng khách)

d)

Firewall (Tường lửa)

38.

Trong một buổi thuyết trình nhóm, một thành viên muốn chia sẻ màn hình máy tính xách tay của mình lên máy chiếu không dây. Công nghệ nào sau đây cho phép truyền tải hình ảnh và âm thanh từ máy tính đến máy chiếu mà không cần cáp kết nối?

a)

Bluetooth

b)

NFC (Near Field Communication)

c)

Hồng ngoại (Infrared)

d)

Wi‑Fi Display (Miracast, AirPlay, Chromecast)

39.

Khi sử dụng ứng dụng điều khiển đèn thông minh trên điện thoại, bạn thấy đèn không phản hồi các lệnh điều khiển. Bước kiểm tra đầu tiên bạn nên thực hiện để xác định nguyên nhân sự cố là gì?

a)

Kiểm tra kết nối Wi‑Fi của điện thoại và đèn thông minh.

b)

Khởi động lại ứng dụng điều khiển đèn thông minh.

c)

Kiểm tra nguồn điện cấp cho đèn thông minh.

d)

Thực hiện thao tác reset đèn thông minh.

40.

Trong một nhóm học tập trực tuyến, các thành viên cần chia sẻ màn hình, âm thanh và video trực tiếp với nhau. Ứng dụng hội nghị trực tuyến nào sau đây thường được tích hợp sẵn các tính năng chia sẻ không dây và tương tác nhóm hiệu quả nhất?

a)

AirDroid Personal

b)

Zoom hoặc Google Meet

c)

FileZilla

d)

Bluetooth File Transfer

41.

Một học sinh muốn in tài liệu từ điện thoại thông minh của mình tới máy in không dây tại nhà. Giao thức in ấn không dây nào sau đây phổ biến và được hỗ trợ rộng rãi bởi nhiều loại máy in và điện thoại hiện nay?

a)

Wi‑Fi Direct hoặc Wi‑Fi Printing (AirPrint, Google Cloud Print)

b)

Bluetooth Printing

c)

NFC Printing

d)

Infrared Printing

42.

Để tăng cường tính bảo mật cho mạng Wi‑Fi gia đình, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất và dễ thực hiện nhất?

a)

Sử dụng giao thức mã hóa WPA3 hoặc WPA2 và mật khẩu mạnh, phức tạp.

b)

Ẩn tên mạng Wi‑Fi (SSID) để không hiển thị công khai.

c)

Kích hoạt tính năng lọc địa chỉ MAC để chỉ cho phép các thiết bị đã biết kết nối.

d)

Sử dụng WPS (Wi‑Fi Protected Setup) để kết nối nhanh thiết bị.

43.

Bạn muốn chia sẻ kết nối Internet từ điện thoại thông minh của mình cho máy tính xách tay qua Wi‑Fi. Chức năng nào trên điện thoại cho phép biến điện thoại thành điểm phát Wi‑Fi di động?

a)

Mobile Hotspot hoặc Wi‑Fi Tethering (Điểm phát sóng di động)

b)

Wi‑Fi Direct

c)

Bluetooth Tethering

d)

NFC Hotspot

44.

Trong quá trình kết nối Bluetooth giữa hai thiết bị, bạn được yêu cầu ghép nối (pairing) hai thiết bị. Mục đích chính của quá trình ghép nối này là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa hai thiết bị.

b)

Mở rộng phạm vi kết nối Bluetooth.

c)

Tiết kiệm năng lượng pin cho cả hai thiết bị.

d)

Thiết lập một kết nối tin cậy và an toàn giữa hai thiết bị để trao đổi dữ liệu.

45.

Xét tình huống một nhóm học sinh thực hành lắp ráp mạch điện tử điều khiển đèn LED không dây bằng Arduino và module Wi‑Fi. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo dự án thành công?

a)

Kỹ năng vẽ sơ đồ mạch điện tử chuyên nghiệp.

b)

Kỹ năng lập trình Arduino và cấu hình module Wi‑Fi.

c)

Kỹ năng sử dụng các công cụ mô phỏng mạch điện tử.

d)

Kỹ năng thuyết trình và báo cáo kết quả dự án.

46.

Để chia sẻ tập tin giữa các thành viên trong nhóm qua mạng Wi‑Fi nội bộ (không có internet), phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất và không cần cài đặt phần mềm bên thứ ba phức tạp?

a)

Sử dụng ứng dụng AirDroid Personal.

b)

Chia sẻ qua Bluetooth.

c)

Thiết lập chia sẻ thư mục qua mạng LAN (Local Area Network) trên hệ điều hành.

d)

Gửi tệp tin qua email cho từng thành viên.

47.

Trong một phòng học có nhiều mạng Wi‑Fi khác nhau, yếu tố nào sau đây quyết định việc thiết bị của bạn sẽ ưu tiên kết nối với mạng Wi‑Fi nào?

a)

Cường độ tín hiệu Wi‑Fi (RSSI - Received Signal Strength Indicator).

b)

Tốc độ tối đa mà mạng Wi‑Fi đó hỗ trợ.

c)

Loại bảo mật (ví dụ: WPA2, WPA3) mà mạng Wi‑Fi sử dụng.

d)

Số lượng thiết bị đã kết nối vào mạng Wi‑Fi đó.

48.

Bạn muốn kiểm tra chất lượng kết nối Wi‑Fi tại vị trí đặt máy tính trong phòng để đảm bảo tín hiệu đủ mạnh cho việc học trực tuyến. Công cụ nào sau đây có thể giúp bạn đo cường độ tín hiệu Wi‑Fi?

a)

Trình quản lý thiết bị (Device Manager) của hệ điều hành.

b)

Ứng dụng Wi‑Fi Analyzer (có sẵn trên điện thoại hoặc máy tính).

c)

Task Manager (Trình quản lý tác vụ) của hệ điều hành.

d)

Command Prompt (hoặc Terminal) và lệnh ping.

49.

Trong một buổi học nhóm, bạn cần trình chiếu slide bài thuyết trình từ máy tính xách tay lên màn hình lớn không dây. Thiết bị trung gian nào sau đây có thể giúp kết nối máy tính với màn hình TV hoặc máy chiếu thông thường để thực hiện trình chiếu không dây?

a)

Router Wi‑Fi

b)

USB Hub

c)

Thiết bị Chromecast, Apple TV hoặc Miracast Dongle.

d)

Ổ cắm điện thông minh.

50.

Để kết nối các thiết bị khi không chạy một mạng cục bộ (LAN) mà không cần đến router Wi‑Fi trung tâm, công nghệ nào sau đây cho phép các thiết bị tự động tìm kiếm và kết nối trực tiếp với nhau?

a)

Mạng Wi‑Fi theo mô hình Infrastructure (cần router trung tâm).

b)

Kết nối Bluetooth.

c)

Kết nối NFC (Near Field Communication).

d)

Mạng Wi‑Fi Ad‑hoc (mạng ngang hàng).

51.

Bạn muốn mở rộng vùng phủ sóng Wi‑Fi trong nhà để đảm bảo kết nối ổn định trong mọi phòng. Giải pháp nào sau đây là phù hợp và hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng bộ khuếch đại Wi‑Fi (Wi‑Fi Repeater hoặc Extender).

b)

Thay thế router Wi‑Fi hiện tại bằng một router mạnh hơn.

c)

Sử dụng kết nối Bluetooth để thay thế Wi‑Fi.

d)

Sử dụng bộ chuyển đổi PLC (Power Line Communication).

52.

Khi thiết lập mạng Wi‑Fi cho nhóm học tập, việc lựa chọn kênh Wi‑Fi phù hợp có ý nghĩa gì đến hiệu suất mạng?

a)

Tăng cường độ bảo mật cho mạng Wi‑Fi.

b)

Giảm thiểu nhiễu sóng và xung đột kênh từ các mạng Wi‑Fi lân cận, giúp tăng tốc độ và độ ổn định của kết nối.

c)

Mở rộng phạm vi phủ sóng của mạng Wi‑Fi.

d)

Đảm bảo tương thích với nhiều loại thiết bị không dây khác nhau.

53.

Trong ngữ cảnh thực hành theo nhóm, việc sử dụng các công cụ bảng trắng tương tác trực tuyến (ví dụ: Miro, Google Jamboard) mang lại lợi ích chính nào cho việc cộng tác?

a)

Tự động lưu trữ toàn bộ dữ liệu và lịch sử làm việc của nhóm.

b)

Tăng cường khả năng cộng tác thời gian thực với nhiều thành viên, cho phép chia sẻ ý tưởng trực quan và phản hồi nhanh.

c)

Thay thế hoàn toàn các ứng dụng hội nghị trực tuyến.

d)

Giảm nhu cầu kết nối Internet tốc độ cao.

54.

Câu 54: Để đảm bảo tính riêng tư khi sử dụng Wi‑Fi công cộng tại quán cà phê hoặc sân bay, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Chỉ truy cập các trang web có giao thức HTTPS và biểu tượng khóa.

b)

Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản Wi‑Fi cá nhân.

c)

Kích hoạt tường lửa (firewall) trên thiết bị cá nhân.

d)

Sử dụng VPN (Virtual Private Network) để mã hóa dữ liệu và tạo kết nối an toàn.

55.

Câu 55: Khi thiết bị không dây của bạn không thể kết nối vào mạng Wi‑Fi mặc dù mật khẩu đã nhập chính xác, nguyên nhân nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Mật khẩu Wi‑Fi đã bị thay đổi.

b)

Chức năng Wi‑Fi trên thiết bị đã bị tắt.

c)

Địa chỉ MAC của thiết bị bị chặn trên router Wi‑Fi.

d)

Router Wi‑Fi bị hỏng hoặc gặp sự cố.

56.

Câu 56: Để giảm mức tiêu thụ pin cho thiết bị di động khi sử dụng kết nối không dây, bạn nên thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Tăng độ sáng màn hình lên mức tối đa.

b)

Chuyển sang sử dụng mạng dữ liệu di động 3G/4G.

c)

Bật chế độ GPS và định vị liên tục.

d)

Tắt kết nối Wi‑Fi và Bluetooth khi không sử dụng.

57.

Câu 57: Trong một buổi học nhóm về chủ đề IoT, học sinh được yêu cầu phân tích ưu và nhược điểm của việc sử dụng giao thức Wi‑Fi so với Bluetooth trong các ứng dụng nhà thông minh. Tiêu chí so sánh nào sau đây là phù hợp nhất để đánh giá hai giao thức này trong ngữ cảnh đó?

a)

Phạm vi hoạt động, tốc độ truyền dữ liệu, mức tiêu thụ điện năng, và chi phí thiết bị.

b)

Mức độ bảo mật, khả năng tương thích ngược, và màu sắc thiết bị.

c)

Thương hiệu sản xuất, giao diện người dùng, và kích thước thiết bị.

d)

Số lượng kênh kết nối, độ trễ truyền tín hiệu, và chất liệu vỏ thiết bị.

58.

Câu 58: Để quản lý tập trung các thiết bị nhà thông minh từ nhiều hãng sản xuất khác nhau, nền tảng nào sau đây có xu hướng trở thành tiêu chuẩn chung và hỗ trợ nhiều giao thức kết nối không dây?

a)

AirDroid Personal.

b)

Bluetooth Mesh.

c)

Wi‑Fi Direct.

d)

Matter (một tiêu chuẩn kết nối nhà thông minh mới, mã nguồn mở).

59.

Câu 59: Trong quá trình khắc phục sự cố kết nối Wi‑Fi, bạn thực hiện lệnh 'ping' đến địa chỉ IP của router và nhận được phản hồi 'Request timed out'. Ý nghĩa của thông báo này là gì?

a)

Kết nối Wi‑Fi đã được thiết lập thành công và hoạt động tốt.

b)

Thiết bị của bạn không thể kết nối đến router Wi‑Fi hoặc router không phản hồi.

c)

Router Wi‑Fi đang bị quá tải và không thể xử lý yêu cầu.

d)

Địa chỉ IP của router Wi‑Fi không chính xác.

60.

Câu 60: Để chia sẻ màn hình điện thoại lên máy tính không dây để trình chiếu hoặc làm việc nhóm, ứng dụng nào sau đây (ngoài AirDroid Personal) cũng cung cấp tính năng này và phổ biến trên nhiều nền tảng?

a)

Vysor

b)

FileZilla

c)

VLC Media Player

d)

WinRAR