wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ thống hoạch định – Bài 1

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu tổng quát của hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP) là gì?

a)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu thời gian chờ đợi hàng tồn kho

b)

Đảm bảo các nguồn lực thích hợp như nhân lực, vật tư, máy móc và tiền bạc có sẵn với số lượng đủ khi cần

c)

Tập trung vào việc quản lý và phát triển mối quan hệ với khách hàng để tăng doanh số phát triển doanh nghiệp

d)

Đảm bảo doanh nghiệp đạt được lợi nhuận tối đa trong mọi quý kinh doanh

2.

Các phân hệ cơ bản điển hình của một phần mềm ERP bao gồm những gì (chọn 3 đáp án đúng)

a)

Kế toán

b)

Quản lý nhân sự và tính lương

c)

Nghiên cứu và phát triển

d)

Mua hàng

3.

Trong phân hệ kế toán và phân tích tài chính, các chức năng thông thường cần thiết cho công nợ phải trả và công nợ phải thu bao gồm những gì (chọn 3 đáp án đúng)

a)

Đối chiếu với hóa đơn với biên bản nhận hàng/giao hàng

b)

Quản lý tiền mặt và dự trù chi phí

c)

Tích hợp giữa công nợ phải thu và công nợ phải trả cho khách hàng đồng thời là nhà cung cấp

d)

Kiểm tra các khoản phải thu/phải trả chưa có hóa đơn

4.

Điểm mạnh nổi bật của phần mềm ERP trong nước so với phần mềm nước ngoài về khả năng lập báo cáo tài chính là gì

a)

Có thể tạo ra các báo cáo kế toán theo mẫu của hệ thống kế toán Việt Nam (VAS) một cách thuận tiện

b)

Khả năng phân loại và nhóm dữ liệu với nhiều chiều phân tích phức tạp hơn

c)

Dễ dàng điều chỉnh mẫu tiêu chuẩn và thân thiện với người sử dụng

d)

Có nhiều công cụ mạnh mẽ để tạo ra các báo cáo theo yêu cầu của người sử dụng một cách thuận tiện

5.

Việc tích hợp phân hệ bán hàng với phân hệ tồn kho và công nợ phải thu mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tự động hóa hoàn toàn việc giao tiếp với khách hàng mà không cần sự can thiệp của nhân viên

b)

Giúp bộ phận kinh doanh thường xuyên kiểm tra tiến độ sản xuất và công suất hiện có

c)

Cho phép kiểm tra ngay lập tức hàng tồn kho để cung cấp thông tin chính xác cho khách hàng

d)

Hỗ trợ kiểm tra hạn mức bán chịu của khách hàng trước khi xử lý một đơn hàng

6.

Khi đề cập đến khả năng truy xuất nguồn gốc, những hạn chế hoặc đặc điểm nào thường thấy ở phần mềm ERP trong nước so với phần mềm nước ngoài (chọn 3 đáp án)

a)

Không thể dẫn ra các con số đúng để tính tạo ra một con số tổng nào đó trên cùng một màn hình

b)

Luôn có khả năng truy xuất đến tận cấp độ dữ liệu đầu vào

c)

Chức năng truy xuất nguồn gốc thường không hiệu quả hoặc không thể sử dụng

d)

Chỉ cung cấp chức năng truy xuất đến một số cấp ít hơn so với các phần mềm nước ngoài

7.

Khái niệm lập kế hoạch yêu cầu vật tư (MRP - Material Requirement Planning) được sử dụng trên thế giới từ những năm nào

a)

1990

b)

1970

c)

1960

d)

1980

8.

Ước tính chi phí cho các giải pháp ERP nội địa so với các sản phẩm nước ngoài cùng loại là bao nhiêu trong năm 2010-2018

a)

Bằng 50-75%

b)

Gấp đôi

c)

Chỉ bằng 25-30%

d)

Ngang bằng

9.

Việc phát triển từ hệ thống hoạch định nguyên vật liệu và nguồn lực sản xuất sang hệ thống hoạch định tổng thể nguồn lực doanh nghiệp (ERP) thể hiện sự thay đổi cơ bản trong cách ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý doanh nghiệp

a)

Từ việc chỉ tập trung vào quản lý vật tư và sản xuất sang quản lý toàn diện các nguồn lực và hoạt động của mọi loại hình doanh nghiệp, không chỉ sản xuất

b)

Từ ứng dụng ở các doanh nghiệp nhỏ sang chi nhánh cho các tập đoàn đa quốc gia

c)

Từ các giải pháp độc lập sang các phần mềm chỉ hỗ trợ một phần nhỏ duy nhất và ứng dụng ở các doanh nghiệp nhỏ sang chi nhánh cho các tập đoàn đa quốc gia

d)

Từ việc sử dụng máy tính lớn sang các hệ thống dựa trên điện toán đám mây

10.

Khi một doanh nghiệp muốn ứng dụng hệ thống ERP công việc nào được nhấn mạnh là mang tính bắt buộc để đảm bảo khả năng thành công

a)

Chuẩn hóa quy trình quản lý sản xuất và các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp

b)

Giảm bớt số lượng phòng ban trong công ty để tinh gọn bộ máy

c)

Mua sắm toàn bộ máy móc, thiết bị mới nhất

d)

Tuyển dụng thêm đội ngũ lập trình viên nội bộ lớn, có đầy đủ kinh nghiệm trong việc quản lý hệ thống nguồn nhân lực

11.

Đâu là lợi ích của hệ thống ERP trong doanh nghiệp

a)

Giảm sự chậm trễ trong việc ra quyết định

b)

Tiết kiệm thời gian cho công tác kiểm tra và báo cáo tài chính

c)

Cải thiện khả năng giao tiếp giữa các bộ phận

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực

12.

Phân hệ nào trong hệ thống ERP chịu trách nhiệm giúp các công ty theo dõi hàng tồn kho chính xác và xác định mức tồn kho tối ưu

a)

Phân hệ quản lý sản xuất

b)

Phân hệ quản lý bán hàng

c)

Phân hệ kế toán

d)

Phân hệ quản lý kho hàng

13.

Khi hệ thống ERP tập trung dữ liệu từ mối quan hệ vào trong một cơ sở quản lý dữ liệu chung, điều này mang lại lợi ích gì cho việc quản lý thông tin trong doanh nghiệp

a)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các phòng ban

b)

Giảm thiểu sự trùng lặp và sai sót dữ liệu, cải thiện khả năng truy cập và chia sẻ thông tin

c)

Tăng chi phí vận hành hệ thống

d)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu đa chiều

14.

Việc giảm nhu cầu vốn lưu động nhờ hệ thống ERP thông qua khả năng xác định mức hàng tồn kho tối ưu có ý nghĩa gì đối với hiệu quả kinh doanh của công ty?

a)

Đổi hỏi tăng cường đầu tư vào máy móc sản xuất

b)

Giúp tăng hiệu quả kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp

c)

Giảm khả năng đáp ứng đơn hàng và tăng cường đầu tư vào moys móc sản xuất

d)

Làm tăng chi phí bảo trì kho hàng

15.

Lợi ích của ERP đối với công tác kế toán chính xác hơn được thể hiện như thế nào (chọn 3 đáp án)?

a)

Hỗ trợ các quy trình kế toán và các biện pháp kiểm soát nội bộ chất lượng

b)

Tự động hóa hoàn toàn việc ra quyết định tài chính mà không cần sự can thiệp của con người

c)

Giúp các nhân viên kiểm toán nội bộ và cán bộ quản lý cao cấp kiểm tra tính chính xác của các tài khoản

d)

Giảm bớt những sai sót mà nhân viên thường mắc phải trong cách hạch toán thủ công

16.

Hệ thống hoạch định nguồn lực giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong doanh nghiệp bằng cách nào

a)

Giảm thiếu số lượng nguồn lực sẵn có để tiết kiệm chi phí

b)

Chỉ tập trung vào việc tăng cường nguồn lực tài chính

c)

Bắt buộc các phòng ban phải chia sẻ tất cả các nguồn lực mà không có sự phân biệt

d)

Định rõ ưu tiên và ưu nhược điểm của từng nguồn lực, đảm bảo sử dụng một cách hiệu quả và có lợi nhất

17.

Đối với phần hệ quản lý hàng tồn kho, chức năng nào được nhấn mạnh là quan trọng để hỗ trợ cho việc kinh doanh dược phẩm, nơi công ty nhận hàng theo kiện nhưng bán ra theo hộp hoặc chai ở các cỡ khác nhau?

a)

Khả năng dự báo nhu cầu vật tư chính xác

b)

Hỗ chợ cho việc sử dụng nhiều đơn vị đo lường

c)

Hỗ trợ cho việc xuất thành phẩm ngoài bán hàng

d)

Theo dõi phế phẩm và vật liệu tái sinh

18.

Các giải pháp ERP hàng đầu trên thế giới hiện nay bao gồm các hãng nào?

a)

Lạc việt, FPT.success, Fast accounting.

b)

SAP (SAP R/3, MỹAP), Oracle (e-Business Suites), PeopleSoft, JDEdward.

c)

INM, Salesforce, Workday, Google, Amazon, Fast Accounting, JDEdward

d)

Microsoft, Google, Amazon

19.

Hệ thống ERP (enterprise Resource planning- Hoạch định nguồn nhân lực doanh nghiệp) ở Việt Nam bắt đầu được biết đến và sử dụng các phần mềm đơn lẻ từ những năm nào?

a)

1990

b)

1980

c)

2000

d)

1970

20.

Hệ thống hoạch định nguồn lực đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc tổ chức bằng cách nào (chọn 2 đáp án)

a)

Tạo ra sự phối hợp và làm việc nhóm hiệu quả

b)

Xác định vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của từng các nhân và bộ phận

c)

Chỉ tập trung vào việc quản lý tài chính và kế toán của doanh nghiệp

d)

Hạn chế quyền lực của các cấp quản lý trung gian

21.

Phần hệ ERP là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu nội bộ doanh nghiệp

b)

Mô – đun chức năng riêng biệt cho từng phòng ban

c)

Giao diện người dùng ERP

d)

Phần mềm kế toán tổng hợp

22.

Lợi ích chính khi sử dụng ERP thay cho các phần mềm rời rạc là gì?

a)

Tự động hóa quy trình thủ công

b)

Tốn ít chi phí hơn

c)

Đồng bộ hóa thông tin giữa các phòng ban

d)

Giảm khối lượng công việc

23.

Phân hệ nào đảm nhiệm theo dõi tuyển dụng, đào tạo và trả lương?

a)

Nguồn nhân lực

b)

Quản trị chuỗi cung ứng

c)

Kế toán tài chính

d)

CRM

24.

Đặc điểm của hệ thống ERP là: (chọn 2)

a)

Tích hợp nhiều phân hệ

b)

Phải sử dụng nhiều phần mềm khác

c)

Hỗ trợ phân tích và báo cáo tự động

d)

Cơ sở dữ liệu riêng biệt

25.

Vai trò của bước "Đào tạo nhân lực" là gì?

a)

Giảm chi phí đào tạo

b)

Giúp hệ thống hoạt động hiệu quả thông qua hiểu biết đúng

c)

Tối ưu hóa hệ thống mạng

d)

Tăng khối lượng công việc

26.

Những yếu tố nào cần được chuẩn bị trước khi triển khai ERP? (chọn 3)

a)

Tài nguyên vật tư

b)

Mở rộng chi nhánh

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Hệ thống mạng

27.

Các nhóm thông tin quan trọng cần được nhập vào ERP mới: (chọn 2)

a)

Dữ liệu nhà cung cấp

b)

Giao chức kho hàng

c)

Hóa đơn nguyên vật liệu

d)

Doanh thu dự kiến

28.

Mục tiêu cuối cùng của các bước "bàn giao" là:

a)

Giảm giá phần mềm

b)

Phân phối lại phần cứng

c)

Chuyển quyền cho bộ phận hỗ trợ

d)

Không cần kiểm toán

29.

Khó khăn về công nghệ là do đâu?

a)

Hệ thống cũ không tương thích và dữ liệu không sạch

b)

Thiếu ngân sách

c)

Nhân sự không đồng thuận

d)

Quy trình không rõ ràng

30.

Sự phản kháng nội bộ thường do đâu?

a)

Hệ thống mới không ổn định

b)

Không có đào tạo kỹ

c)

Nhân viên quen dùng hệ thống cũ, lo sợ thêm việc

d)

Lương cao hơn khi dùng ERP

31.

Vì sao cần có người khảo sát ERP giỏi chuyên môn?

a)

Để tránh hiểu sai nhu cầu doanh nghiệp

b)

Vì nhân sự trong doanh nghiệp đều có sự đồng thuận cao

c)

Vì phần mềm đã có sẵn

d)

Vì tránh lãng phí các chi phí quảng cáo, marketing cho doanh nghiệp

32.

Nhóm khó khăn khi triển khai ERP: (chọn 3)

a)

Chi phí thấp

b)

Thiếu kỹ năng sử dụng

c)

Hệ thống cũ không tương thích

d)

Quy trình chưa rõ ràng

33.

Một đặc điểm nổi bật của ERP là gì?

a)

Tích hợp các phân hệ trên một nền tảng dữ liệu duy nhất

b)

Phân tán dữ liệu

c)

Không thể tích hợp các mô-đun

d)

Không cần cập nhật dữ liệu

34.

Luồng dữ liệu từ bán hàng tới kho có tác dụng gì?

a)

Kiểm tra lương nhân viên

b)

Tạo báo cáo tài chính

c)

Lập kế hoạch giao hàng và kiểm tra tồn kho

d)

Tính năng chăm sóc khách hàng

35.

Trong bước chạy thử, doanh nghiệp cần thực hiện: (chọn 3)

a)

Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

b)

Điều chỉnh quy trình cuối

c)

Thử nghiệm trên môi trường thật

d)

Kiểm tra quy trình vận hành

e)

Thiết kế lại mạng

36.

Các yếu tố "con người" gây rào cản triển khai ERP: (chọn 2)

a)

Hệ thống không tương thích

b)

Kháng cự thay đổi

c)

Thiếu kỹ năng phần mềm

d)

Thiếu dữ liệu cấu trúc

37.

"Chuyển đối và tải dữ liệu" cần chú trọng điều gì?

a)

Giảm tài nguyên đầu vào

b)

Hiểu rõ chỉ số, thông tin quan trọng cần tải

c)

Tăng thời gian triển khai

d)

Bỏ qua dữ liệu cũ

38.

Các hoạt động chính của bộ phận Kế toán - Tài chính trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm cho những lĩnh vực nào?

a)

Quản lý quan hệ khách hàng và tiếp thị.

b)

Quản lý sản xuất và vận hành.

c)

Các hoạt động liên quan đến Kế toán, Tài chính và Thuế.

d)

Hoạch định chiến lược và phân tích thị trường.

39.

Trong hệ thống ERP, phân hệ Kế toán vốn bằng tiền thực hiện những chức năng nào? Chọn nhiều. Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất.

a)

Tính khấu hao tài sản cố định và phân bổ công cụ dụng cụ.

b)

Xử lý, theo dõi và hạch toán theo nhiều loại tiền (VND, USD) và chi tiết đối tượng, hợp đồng, công trình.

c)

Lập và in phiếu thu/chi/ủy nhiệm chi bằng máy tính.

d)

Quản lý và cảnh báo các quỹ tiền mặt và tiền gửi theo từng loại tiền.

40.

Khi thực hiện hoạt động kế toán mua hàng bằng hệ thống ERP, dữ liệu có thể được kế thừa từ phân hệ nào để tăng hiệu suất quản trị doanh nghiệp?

a)

Phân hệ Quản lý bán hàng.

b)

Phân hệ Quản lý sản xuất.

c)

Phân hệ Quản lý mua hàng.

d)

Phân hệ Quản lý kho hàng.

41.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa Kế toán Tài chính (KTTC) và Kế toán Quản trị (KTQT) về đặc điểm thông tin cung cấp là gì?

a)

KTTC tập trung vào việc quản lý dòng tiền nội bộ và sử dụng số liệu từ chứng từ, còn KTQT cung cấp thông tin cho các cơ quan thuế và có tính linh hoạt cao.

b)

KTTC chỉ sử dụng số liệu từ chứng từ, còn KTQT chỉ dựa vào ước tính và dự đoán.

c)

KTTC phản ánh các sự kiện đã xảy ra với độ chính xác cao, trong khi KTQT không chỉ phản ánh quá khứ mà còn dự báo tương lai và có tính linh hoạt cao.

d)

KTTC nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, còn KTQT chỉ để kiểm soát chi phí.

42.

Hoạt động tài chính doanh nghiệp, dựa trên các báo cáo tài chính và phân tích lợi nhuận/lỗ, có mục tiêu chung là gì khi đưa ra các quyết định về đầu tư, nguồn vốn và phân phối lợi nhuận?

a)

Giảm thiểu chi phí hoạt động đến mức thấp nhất có thể.

b)

Tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp.

c)

Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định pháp luật về thuế.

d)

Duy trì sự ổn định của dòng tiền mà không cần tăng trưởng.

43.

Công nợ của doanh nghiệp bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ công nợ phải trả nhà cung cấp.

b)

Công nợ phải thu của khách hàng và công nợ phải trả nhà cung cấp.

c)

Chỉ công nợ phải thu của khách hàng.

d)

Các khoản đầu tư tài chính dài hạn và lợi nhuận chưa phân phối.

44.

ERP là gì trong quản lý công nợ?

a)

Một hệ thống giúp theo dõi công nợ phải thu và phải trả.

b)

Một phần mềm kế toán độc lập.

c)

Một hệ thống không liên quan đến công nợ.

d)

Một công cụ kiểm tra lợi nhuận của doanh nghiệp.

45.

ERP giúp gì trong việc quản lý công nợ phải thu và phải trả?

a)

Giúp tính toán số tiền doanh nghiệp phải chi.

b)

Theo dõi công nợ chi tiết theo từng nhà cung cấp, khách hàng, hợp đồng.

c)

Phân tích chi phí và lợi nhuận hàng năm.

d)

Cung cấp thông tin về thị trường và đối tác.

46.

Tại sao việc phân loại công nợ lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp phân loại các công nợ theo mức độ rủi ro và khả năng thu hồi.

b)

Giúp doanh nghiệp theo dõi công nợ phải thu.

c)

Tạo báo cáo tài chính hàng tháng.

d)

Đảm bảo tính hợp pháp trong các giao dịch.

47.

Mặc dù cả công nợ phải thu và phải trả đều được quản lý chi tiết trong hệ thống ERP, điểm khác biệt nào trong cách ERP quản lý công nợ phải trả so với công nợ phải thu cho thấy sự phức tạp hơn của công nợ phải thu?

a)

Công nợ phải thu không có khả năng thực hiện bút toán bù trừ công nợ.

b)

Công nợ phải thu không nhận số liệu từ các phân hệ nghiệp vụ kinh doanh.

c)

Công nợ phải thu không được quản lý theo hợp đồng, trong khi công nợ phải trả thì có. Công nợ phải thu yêu cầu ERP phân tích và dự báo khả năng thanh toán của khách hàng.

d)

Công nợ phải thu được quản lý chi tiết không chỉ theo từng khách hàng, từng hóa đơn mà còn theo nhóm khách hàng, từng sản phẩm, công trình và theo cán bộ kinh doanh quản lý.

48.

Tính chất nào sau đây là một đặc điểm cơ bản của các báo cáo quản trị được cung cấp bởi hệ thống ERP?

a)

Có độ chính xác cao và được cung cấp một cách đa dạng, nhanh chóng.

b)

Chủ yếu phục vụ mục đích báo cáo thuế và thống kê, ít giá trị quản trị.

c)

Luôn cần sự can thiệp thủ công đáng kể để đảm bảo tính chính xác.

d)

Chỉ tập trung vào dữ liệu kế toán tài chính và không có khả năng tùy chỉnh.

49.

Việc hệ thống ERP có khả năng tích hợp nhiều phân hệ quản lý tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp một cách chặt chẽ mang lại ý nghĩa then chốt nào đối với độ chính xác của các báo cáo tài chính?

a)

Cho phép người dùng tùy chỉnh định dạng báo cáo theo sở thích cá nhân, làm tăng tính linh hoạt nhưng giảm tính chuẩn hóa.

b)

Tăng tốc độ in ấn và phân phối báo cáo đến các phòng ban, chủ yếu là lợi ích về thời gian.

c)

Giảm thiểu khối lượng dữ liệu cần xử lý thủ công, nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu. Đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó nâng cao độ tin cậy và minh bạch của thông tin tài chính.

d)

Đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó nâng cao độ tin cậy và minh bạch của thông tin tài chính.

50.

Công ty A đang xem xét một khoản đầu tư lớn vào dây chuyền sản xuất mới và cần đánh giá khả năng sinh lợi cũng như rủi ro tài chính tổng thể của dự án này. Chức năng nào của ERP sẽ hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra quyết định sáng suốt về dự án đầu tư này?

a)

Phân tích chi phí - lợi ích và dự báo dòng tiền của dự án.

b)

Quản lý nhân sự và chấm công.

c)

Theo dõi tình trạng bảo trì thiết bị.

d)

Tạo mẫu thư mời thầu cho nhà cung cấp.

51.

Một nhà quản lý vận hành muốn theo dõi chi phí sản xuất và doanh thu thực tế so với kế hoạch đã đặt ra cho một đơn vị kinh doanh cụ thể. Hệ thống ERP sẽ hỗ trợ việc này thông qua loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo quản trị được thiết lập theo đơn vị, có khả năng so sánh với kế hoạch doanh thu, chi phí đã lập.

b)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, chi tiết dòng tiền hoạt động, đầu tư và tài chính.

c)

Báo cáo phân tích công nợ, tập trung vào tình hình thu hồi và thanh toán nợ.

d)

Báo cáo tổng hợp phải trả, cung cấp thông tin về các khoản nợ nhà cung cấp.

52.

Công ty C đang gặp khó khăn trong việc thu hồi một số khoản nợ cũ. Để ưu tiên các nợ cần xử lý khẩn cấp và đánh giá rủi ro tiềm ẩn, bộ phận kế toán nên sử dụng báo cáo nào từ ERP?

a)

Báo cáo kế hoạch doanh thu, liên quan đến mục tiêu doanh số bán hàng trong tương lai và nhận diện các khoản nợ quá hạn cần ưu tiên xử lý.

b)

Báo cáo chi tiết công nợ phải trả, liên quan đến nợ của doanh nghiệp với nhà cung cấp.

c)

Báo cáo phân tích công nợ theo tuổi nợ, giúp phân loại và nhận diện các khoản nợ quá hạn cần ưu tiên xử lý.

d)

Báo cáo tổng hợp công nợ phải thu, chỉ cung cấp số liệu chung.

53.

"Hệ thống ERP với sự tích hợp nhiều phân hệ quản lý tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp một cách chặt chẽ, độ chính xác cao. Chính vì vậy dữ liệu về kế toán tài chính có độ chính xác cao. Hơn nữa các hệ thống ERP đều cung cấp các báo cáo cho các nhà quản trị đa dạng, nhanh chóng". Điều này ngụ ý gì về vai trò của ERP đối với công tác kế toán và quản trị? (Chọn nhiều)

a)

ERP loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về kiểm toán nội bộ và phân tích tài chính thủ công.

b)

ERP tạo ra một nguồn dữ liệu duy nhất, đáng tin cậy cho toàn bộ doanh nghiệp, nâng cao tính chính xác của thông tin kế toán.

c)

ERP giúp tự động hóa nhiều quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót thủ công và tăng tốc độ xử lý thông tin.

d)

Khả năng tích hợp của ERP cho phép các nhà quản trị có cái nhìn toàn diện và kịp thời về tình hình tài chính và hoạt động để ra quyết định hiệu quả.

54.

Công nợ được phân loại theo những yếu tố nào?

a)

Chi phân loại theo tính chất bảo đảm.

b)

Theo độ tuổi của các khoản nợ và khả năng thu hồi.

c)

Chi phân loại theo hạn thanh toán.

d)

Theo giá trị và loại tiền tệ.

55.

Để thực hiện việc lập ngân sách cho năm tài chính tiếp theo, phòng Tài chính của doanh nghiệp D cần có cái nhìn chi tiết về các khoản thu và chi dự kiến. Chức năng nào trong ERP sẽ là công cụ khởi đầu quan trọng nhất cho hoạt động này?

a)

Phân tích các chỉ tiêu tài chính, dùng để đánh giá hiệu suất hơn là lập kế hoạch ban đầu.

b)

Báo cáo theo dõi nợ vay, chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh tài chính tổng thể.

c)

Lập kế hoạch doanh thu, chi phí, là chức năng cốt lõi cho việc dự kiến và ngân sách.

d)

In báo cáo lãi lỗ của năm hiện tại, chi phân ánh quá khứ.

56.

Kế toán trong doanh nghiệp được chia thành mấy loại chính dựa trên phạm vi cung cấp và phục vụ thông tin?

a)

Một loại duy nhất là kế toán tổng hợp.

b)

Kế toán tài chính và kế toán quản trị.

c)

Kế toán nội bộ, kế toán thuế và kế toán công.

d)

Chỉ có kế toán doanh thu và kế toán chi phí.

57.

Câu 1: Lợi ích nổi bật khi kết hợp ERP và SCM bao gồm (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tăng cường tính linh hoạt và quản lý rủi ro

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh ngắn hạn

c)

Dễ dàng thay đổi nhà cung cấp bất kỳ lúc nào

d)

Đồng bộ hóa và quản lý thông tin toàn diện

58.

Câu 2: Chuỗi cung ứng phức tạp có đặc điểm gì (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Tích hợp cả nhà thầu phụ và đối tác sản xuất theo hợp đồng

b)

Đơn hàng luôn chuyển từ một địa điểm cố định

c)

Mua nguyên vật liệu từ một nhà cung cấp duy nhất

d)

Vận hành nhiều điểm sản xuất và kênh phân phối

59.

Câu 3: Chọn các yếu tố thể hiện vai trò của ERP trong quản lý tồn kho (chọn 2).

a)

Cung cấp cảnh báo chất lượng nhân sự

b)

Tối ưu hóa mức đặt hàng dựa vào phân tích dữ liệu

c)

Tự động gửi đơn hàng cho nhà cung cấp

d)

Dự đoán xu hướng thời trang

60.

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Khi ERP và SCM được tích hợp, doanh nghiệp đạt được sự (a)   trong việc quản lý quy trình, từ dự báo nhu cầu đến phân phối sản phẩm."

61.

Câu 5: ERP góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách nào (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Cung cấp dữ liệu thời gian thực

b)

Tích hợp giao tiếp giữa bộ phận vận hành - bán hàng

c)

Gửi thư tay chăm sóc khách hàng

d)

Giao hàng qua bên thứ ba không cần kiểm soát

62.

Câu 7: Thách thức khi tích hợp ERP với quản lý chuỗi cung ứng SCM là gì

a)

Giảm giá hàng bán

b)

Chi phí đầu tư tài chính lớn

c)

Nhân viên sẵn sàng tham gia đào tạo để hiểu và sử dụng hệ thống

d)

Quy trình mới kế thừa được từ quy trình cũ (khi chưa triển khai ERP)

63.

Câu 8: Những yếu tố tác động lớn đến độ chính xác của dự báo nhu cầu (chọn 3). Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất.

a)

Sự ổn định của thị trường

b)

Chiến lược định giá sản phẩm

c)

Mức độ cạnh tranh và hoạt động khuyến mãi

d)

Tần suất vận chuyển hàng hóa

64.

Câu 9: Đặc điểm chính của kế hoạch tổng hợp sản xuất (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Xây dựng cho giai đoạn 3–18 tháng

b)

Cân bằng giữa công suất, tồn kho và phân phối

c)

Tập trung vào chi tiết từng đơn vị sản phẩm

d)

Áp dụng duy nhất một phương pháp lập kế hoạch

65.

Câu 10: Trong hoạt động mua hàng, đâu là nhiệm vụ của bộ phận thu mua (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Thương lượng điều khoản hợp đồng

b)

Lựa chọn kênh bán lẻ tối ưu

c)

Quản lý việc bán hàng và đặt giá thị trường

d)

Xây dựng chiến lược tìm nguồn cung ứng

66.

Câu 11: Vai trò của thiết kế sản phẩm trong quản lý chuỗi cung ứng (chọn 3). Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất.

a)

Bỏ qua giai đoạn kiểm tra chất lượng linh kiện

b)

Tăng khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo đơn đặt hàng

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp cần thiết

d)

Giảm chi phí lưu kho thành phẩm

67.

Câu 12: Những yếu tố làm tăng sai số trong dự báo nhu cầu (chọn 3). Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất.

a)

Dự đoán cảm tính không dựa số liệu

b)

Thiếu dữ liệu quá khứ

c)

Sử dụng duy nhất dữ liệu tài chính

d)

Biến động thị trường quá nhanh

68.

Câu 13: Quyết định về mức tồn kho cần xem xét đồng thời giữa (a)   và nhu cầu thị trường.

69.

Câu 15: Đâu là giải pháp điều độ sản xuất trong điều kiện nhiều sản phẩm, thời gian hạn hẹp (chọn 2). Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Ưu tiên đơn hàng có giá trị cao

b)

Tối ưu hóa lịch trình trên cơ sở dữ liệu thời gian thực

c)

Dừng xử lý các đơn hàng nhỏ

d)

Chỉ sản xuất một loại sản phẩm

70.

Câu 16: "Phân phối trực tiếp phù hợp khi các điểm nhận hàng có …. đơn hàng phù hợp với tải trọng vận chuyển." Chọn 1 phương án đúng nhất

a)

giá trị

b)

quy mô

c)

chiết khấu

d)

thời gian

71.

Câu 17: Đặc điểm của quản lý tồn kho an toàn là. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Là lớp đệm tránh đứt gãy cung ứng

b)

Dự báo yếu khiến tồn kho an toàn cao hơn

c)

Giảm triệt để để tiết kiệm chi phí

d)

Giữ cố định theo mức trung bình thị trường

72.

Câu 18: Trong chuỗi cung ứng ngành bán lẻ, công nghệ hỗ trợ bao gồm. Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Robot dây chuyền sản xuất

b)

Dữ liệu hành vi khách hàng theo vùng

c)

RFID để kiểm kê hàng hóa

d)

POS tích hợp quản lý hàng tồn

73.

Câu 19: Khác biệt giữa SCM trong sản xuất và bán lẻ. Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Sản xuất sử dụng mô hình dự báo dài hạn

b)

Bán lẻ thường tích hợp ERP với POS

c)

Sản xuất dùng dữ liệu thời gian thực nhiều hơn

d)

Bán lẻ tập trung tối ưu tồn kho tại điểm bán

74.

Câu 20: Nhận định nào sau đây là đúng sau bài học từ mô hình quản lý chuỗi cung ứng của Samsung và Lotte Mart. Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Tự động hóa góp phần tăng hiệu quả vận hành

b)

Kết nối ERP với POS là không cần thiết

c)

ERP giúp giảm thời gian sản xuất

d)

Hệ thống phân tích giúp dự báo nhu cầu chính xác

75.

Câu 21: Hãy xác định mục tiêu của chuỗi cung ứng sản xuất, bao gồm. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tăng tỷ lệ luân chuyển hàng hóa tại điểm bán

b)

Tối ưu dòng nguyên liệu, quy trình và nhân lực

c)

Phản ứng linh hoạt theo thời tiết tiêu dùng

d)

Giảm thiểu phụ thuộc nhà cung cấp đơn lẻ

76.

Câu 22: Lý do một số chuỗi bán lẻ thất bại trong quản lý SCM. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Không phân biệt nhu cầu vùng miền

b)

Không nhập đủ hàng tồn kho để giảm chi phí

c)

Dự báo sai mùa cao điểm

d)

Tập trung quá mức vào hiệu quả nhà máy sản xuất

77.

Câu 23: Những công nghệ thường dùng trong SCM ngành bán lẻ hiện đại. Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

RFID kiểm tra tồn kho

b)

POS kết nối dữ liệu bán hàng

c)

Tự động đặt hàng khi chạm ngưỡng

d)

CAD vẽ thiết kế sản phẩm

78.

Câu 24: "SCM trong ngành sản xuất hướng đến tối ưu hóa…., trong khi bán lẻ hướng đến phản ứng nhanh theo nhu cầu." Chọn 1 phương án đúng nhất

a)

chiến lược giá linh hoạt

b)

dòng nguyên liệu và quy trình

c)

hệ thống CRM

d)

điểm bán hàng

79.

Câu 25: Ghép tổ chức với chiến lược SCM nổi bật: Chọn 1 quốc gia khu vực ĐNA làm kho lưu hàng hóa.

a)

Tích hợp ERP với Marketing

b)

Samsung - Tích hợp MES, giám sát sản xuất theo thời gian thực

c)

Lotte Mart - ERP kết nối POS để giảm thời gian tồn kho

d)

Unilever - Sản xuất theo kế hoạch, phân phối theo phân tích địa phương

80.

Câu 26: Những điểm khiến doanh nghiệp sản xuất thất bại khi không linh hoạt SCM. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp

b)

Quản lý bán hàng tập trung

c)

Chi đầu tư vào kênh bán hàng trực tiếp

d)

Thiếu hệ thống giám sát thời gian thực

81.

Câu 27: Các đặc điểm phân biệt SCM sản xuất và bán lẻ. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Bán lẻ thường không cần hệ thống dự báo

b)

Cả hai đều chỉ quản lý kho thành phẩm

c)

Sản xuất dùng MRP, bán lẻ dùng POS

d)

Sản xuất tập trung quy trình nội bộ, bán lẻ tập trung nhu cầu thị trường

82.

Câu 28: Phân biệt đặc điểm chuỗi cung ứng đơn giản và phức tạp. Mua qua trung gian và chuyển đến nhà máy "chị em"; Bán trực tiếp cho người sử dụng. Chọn 1 phương án đúng nhất

a)

Chuỗi cung ứng đơn giản: Mua nguyên vật liệu từ một nhà cung cấp duy nhất; Bán trực tiếp cho người sử dụng

b)

Chuỗi cung ứng phức tạp: Sản xuất tại nhiều địa điểm với nhà thầu phụ; Mua qua trung gian và chuyển đến nhà máy chị em

c)

Chuỗi cung ứng đơn giản: Sản xuất tại nhiều địa điểm; Mua qua trung gian

d)

Chuỗi cung ứng phức tạp: Bán trực tiếp cho người sử dụng

83.

Lợi ích của ERP trong quản lý chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng chi phí đào tạo nhân công

b)

Tăng chi phí triển khai phần mềm

c)

Dự báo nhu cầu dựa trên dữ liệu lịch sử; tối ưu hóa quy trình đặt hàng

d)

Giảm chi phí bảo quản hàng tồn kho; giảm chi phí lưu kho

e)

Theo dõi hiệu suất nhà cung cấp; quản lý mối quan hệ nhà cung cấp

84.

Lập kế hoạch sản xuất (Production Planning) là gì?

a)

Quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng sau khi hoàn tất mọi công đoạn sản xuất nhằm phát hiện và loại bỏ sản phẩm lỗi, đảm bảo đạt được các chỉ tiêu về lợi nhuận và thị phần

b)

Chuỗi các quá trình tỉ mỉ và chính xác nhằm đưa ra kế hoạch tổng hợp, quyết định định hướng sản xuất cho doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Quá trình phân tích nhu cầu thị trường, dự báo số lượng sản phẩm cần sản xuất, và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất cùng với quản lý chuỗi cung ứng đầu vào

d)

Việc quản lý toàn bộ hoạt động nhân sự, tài chính, và marketing để đảm bảo phân phối sản phẩm đúng hạn và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của thị trường mục tiêu

85.

Bước đầu tiên trong quy trình 8 bước lập kế hoạch sản xuất là gì?

a)

Thiết lập định mức nguyên vật liệu (BOM) bằng cách liệt kê tất cả các thành phần, nguyên liệu, và phụ tùng cần thiết cho sản xuất phức tạp

b)

Dự báo nhu cầu sản phẩm

c)

Tính toán và hoạch định năng lực sản xuất hiện có của nhà máy, bao gồm máy móc và nhân công, nhằm đảm bảo đáp ứng được mọi biến động trong nhu cầu thị trường

d)

Xác định mục tiêu sản xuất dựa trên phân tích dữ liệu tài chính và xu hướng tăng trưởng ngành

86.

MRP (Material Requirements Planning) giúp tính toán lượng nguyên vật liệu và thời điểm nhập hàng. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc sử dụng MRP trong lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu là gì?

a)

Xác định và quản lý các rào cản chính (nút thắt cổ chai) trong sản xuất, nhằm tăng cường hiệu suất tổng thể và đạt mục tiêu sản xuất nhanh chóng

b)

Hỗ trợ dự báo chính xác nhu cầu thị trường dài hạn và tối ưu hóa các chiến lược bán hàng đa kênh để đạt doanh số cao nhất có thể

c)

Tập trung đánh giá khả năng sản xuất của tài nguyên như máy móc, nhân lực, phân chia khối lượng công việc hợp lý để tối đa hóa hiệu suất

d)

Đảm bảo nguyên vật liệu sản xuất có đúng lúc, đúng số lượng, tránh gián đoạn sản xuất

87.

Trong quy trình 8 bước lập kế hoạch sản xuất, mục tiêu của bước Theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất là gì?

a)

Đảm bảo nhà máy có đủ nguồn lực sản xuất (máy móc, thiết bị, nhân công) để đáp ứng nhu cầu đã lên kế hoạch và tránh chậm trễ

b)

Đánh giá kết quả sản xuất so với kế hoạch, xác định các vấn đề hoặc điểm nghẽn, và tìm kiếm các phương pháp cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả hoạt động trong các chu kỳ sản xuất tiếp theo

c)

Xác định số lượng và loại sản phẩm cần sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên dữ liệu lịch sử bán hàng, xu hướng thị trường, mùa vụ và các yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng

d)

Giám sát và điều chỉnh kế hoạch sản xuất trong quá trình thực hiện để đảm bảo đúng tiến độ, chất lượng, phát hiện và khắc phục nhanh các vấn đề phát sinh

88.

Hai hoạt động chính diễn ra trong giai đoạn Báo cáo thành phẩm và xuất kho của quy trình sản xuất trong ERP là gì? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Xuất kho sản phẩm để chuyển đến khách hàng hoặc nhà phân phối

b)

Thu thập dữ liệu về chỉ số sản xuất, chất lượng, tồn kho, vận chuyển để phân tích hiệu suất và tìm ra vấn đề cần cải tiến cho quy trình sản xuất trong tương lai

c)

Theo dõi quá trình vận chuyển, cập nhật trạng thái đơn hàng và thời gian giao hàng, cung cấp thông tin vận chuyển chi tiết cho khách hàng để đảm bảo minh bạch

d)

Cập nhật số lượng sản phẩm thành phẩm trong kho

89.

Định giá sản phẩm là gì?

a)

Quá trình xác định mức giá bán dựa trên chiến lược giá của đối thủ cạnh tranh

b)

Quá trình xác định giá bán sản phẩm dựa trên chi phí và nhu cầu của người tiêu dùng

c)

Tổng chi phí sản xuất một sản phẩm, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công và chi phí chung

d)

Chiến lược đặt giá sản phẩm thấp hơn chi phí sản xuất để thu hút khách hàng

90.

Trong hệ thống ERP, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là một phần của chi phí tính vào giá thành sản phẩm?

a)

Chi phí sản xuất chung

b)

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

c)

Chi phí nhân công trực tiếp

d)

Chi phí quảng cáo

91.

Tại sao việc sử dụng hệ thống ERP trong định giá sản phẩm lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

ERP giúp giảm chi phí sản xuất mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

b)

ERP giúp doanh nghiệp quyết định giá bán dựa trên chiến lược định giá của đối thủ

c)

ERP cho phép doanh nghiệp quản lý chi phí và giá bán hiệu quả, giúp tăng trưởng lợi nhuận

d)

ERP chỉ hỗ trợ theo dõi nguyên vật liệu và không liên quan đến chiến lược giá sản phẩm

92.

Trong quy trình định giá sản phẩm, ERP có thể giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

ERP cung cấp chiến lược giảm giá ngay từ khi sản phẩm được đưa ra thị trường

b)

ERP giúp tính toán và phân bổ chi phí sản xuất vào giá bán sản phẩm

c)

ERP giúp phân tích đối thủ cạnh tranh và điều chỉnh giá bán theo thị trường

d)

ERP giúp doanh nghiệp duy trì mức giá cố định trong suốt vòng đời sản phẩm

93.

ERP có thể giúp doanh nghiệp trong việc điều chỉnh giá sản phẩm như thế nào?

a)

Cho phép tự động tăng giá theo từng quý bất kể biến động chi phí

b)

Hỗ trợ cập nhật dữ liệu chi phí và nhu cầu để điều chỉnh giá phù hợp nhằm tối ưu lợi nhuận

c)

Chỉ cung cấp báo cáo tồn kho mà không liên quan đến giá bán

d)

Yêu cầu doanh nghiệp giữ nguyên giá dù chi phí thay đổi

94.

Yếu tố nào dùng để đo lường chất lượng sản phẩm trong kiểm soát chất lượng (QC)?

a)

Năng suất lao động của dây chuyền sản xuất.

b)

Sự hài lòng của khách hàng.

c)

Tổng số lượng sản phẩm được sản xuất ra mỗi ngày.

d)

Tỷ lệ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp trên tổng doanh thu và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phức tạp của sản phẩm theo quy định quốc tế.

95.

Lợi ích nào sau đây của kiểm soát chất lượng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro lớn nhất liên quan đến sản phẩm lỗi?

a)

Tăng doanh số bán hàng đột biến.

b)

Giảm rủi ro thu hồi sản phẩm.

c)

Cải thiện quan hệ với nhà cung cấp.

d)

Tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng từ khâu tìm nguồn cung ứng nguyên vật liệu thô đến khâu phân phối sản phẩm cuối cùng ra thị trường, giúp giảm chi phí logistics và tăng tốc độ giao hàng.

96.

Tại sao việc số hóa doanh nghiệp và áp dụng hệ thống MES (Manufacturing Execution System) lại được xem là phương án cải tiến quan trọng trong kiểm soát chất lượng?

a)

Chỉ dùng để thu thập dữ liệu bán hàng.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc đàm phán với các đối tác cung ứng nguyên vật liệu mới ở nước ngoài và mở rộng kênh phân phối sản phẩm ra các thị trường quốc tế đầy tiềm năng, giúp tăng cường vị thế cạnh tranh.

c)

Chủ yếu để giảm chi phí nhân công và kho bãi.

d)

Giúp điều phối sản xuất hiệu quả và nâng cao chất lượng.

97.

Nguyên tắc "Tính hệ thống" trong kiểm soát chất lượng đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì để giải quyết bài toán chất lượng?

a)

Xem xét toàn bộ các yếu tố tác động đến chất lượng một cách hệ thống và đồng bộ.

b)

Tập trung giải quyết từng vấn đề nhỏ riêng lẻ.

c)

Chỉ chú trọng vào khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng.

d)

Đơn thuần là việc tự động hóa các quy trình sản xuất bằng máy móc hiện đại và ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào mọi khâu vận hành, nhằm giảm thiểu sự can thiệp của con người và tối đa hóa tốc độ sản xuất.

98.

Để thực hiện một chương trình kiểm soát chất lượng hiệu quả, bước đầu tiên doanh nghiệp cần làm là gì?

a)

Thiết lập các mục tiêu kinh doanh dài hạn, bao gồm việc mở rộng thị trường ra quốc tế và xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, đồng thời liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm đột phá để duy trì lợi thế cạnh tranh.

b)

Tạo và ghi lại cách tiếp cận kiểm soát chất lượng, bao gồm xác định tiêu chuẩn và phương pháp.

c)

Ngay lập tức loại bỏ tất cả sản phẩm lỗi.

d)

Chỉ tập trung vào việc đào tạo nhân viên.

99.

Hai công cụ nào được sử dụng để theo dõi tiến độ sản xuất, năng suất công đoạn và kiểm tra chất lượng trong bước "Theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất"? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Phần mềm ERP.

b)

Hệ thống MES (Manufacturing Execution System).

c)

Biểu đồ Gantt được sử dụng chủ yếu để lập lịch sản xuất và điều phối nguồn lực, giúp hình dung rõ ràng tiến độ dự án theo thời gian.

d)

Công cụ MRP (Material Requirements Planning) giúp tính toán lượng nguyên vật liệu cần nhập và thời điểm nhập hàng dựa trên kế hoạch sản xuất tổng thể.

100.

Nguyên tắc "Linh hoạt (Flexibility)" trong lập kế hoạch sản xuất mang lại lợi ích quan trọng nhất nào cho doanh nghiệp?

a)

Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực như máy móc, nhân lực và nguyên vật liệu để tăng hiệu suất sản xuất và giảm chi phí vận hành tổng thể một cách đáng kể.

b)

Chỉ sản xuất sản phẩm khi có nhu cầu thực tế và cung cấp nguyên vật liệu ngay khi cần thiết, nhằm giảm thiểu tồn kho và tối ưu hóa dòng chảy sản xuất một cách liên tục và hiệu quả.

c)

Đảm bảo nguyên vật liệu có sẵn đúng lúc, đúng số lượng, tránh gián đoạn sản xuất và giảm thiểu chi phí lưu kho không cần thiết.

d)

Giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với các biến động và tối ưu hóa quy trình, tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng khi có sự thay đổi nhu cầu.

101.

Trong quy trình thực hiện sản xuất sản phẩm bằng hệ thống ERP, vai trò của ERP ở bước "Kiểm tra chất lượng" là gì?

a)

Tự động sửa chữa các sản phẩm lỗi mà không cần can thiệp.

b)

Chỉ ghi nhận số lượng sản phẩm hoàn thành để đóng gói.

c)

Phân bổ nguyên vật liệu và điều chỉnh năng lực sản xuất dựa trên dự báo nhu cầu thị trường, đồng thời lập lịch sản xuất chi tiết cho toàn bộ dây chuyền sản xuất để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thời gian chết.

d)

Xác định tiêu chí kiểm tra và theo dõi kết quả, cập nhật trạng thái sản phẩm.

102.

ERP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đánh giá chi phí sản xuất và định giá sản phẩm bằng cách nào?

a)

ERP chỉ tập trung vào chi phí sản xuất và bỏ qua các chi phí vận hành khác.

b)

ERP giúp xác định giá bán bằng cách cộng thêm phần lợi nhuận vào chi phí sản xuất.

c)

ERP phân tích giá trị cảm nhận của khách hàng để xác định giá bán.

d)

ERP giúp xác định chi phí sản xuất chung, chi phí marketing và phân phối.

103.

Hệ thống ERP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc định giá sản phẩm bằng cách nào?

a)

Bằng cách cung cấp các mẫu giá sản phẩm dựa trên chi phí đầu vào.

b)

Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để dự đoán giá trị sản phẩm.

104.

Kiểm soát chất lượng (QC) trong sản xuất là quá trình gì?

a)

Quá trình đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm không có lỗi và đáp ứng nhu cầu.

b)

Chuỗi hoạt động liên tục nhằm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và xây dựng chiến lược tiếp thị tổng thể để mở rộng thị phần và nhận diện thương hiệu trên phạm vi toàn cầu, đảm bảo doanh nghiệp luôn dẫn đầu xu thế.

c)

Tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.

d)

Quy trình lập kế hoạch chi tiết cho từng sản phẩm dựa trên nhu cầu thị trường và khả năng cung ứng nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp uy tín.

105.

Theo nguyên tắc "Thống nhất từ lãnh đạo" trong kiểm soát chất lượng, tại sao việc áp dụng công nghệ số và phần mềm quản lý (như ERP) lại được khuyến khích?

a)

Cho phép giảm số lượng nhân viên QC và tiết kiệm chi phí lao động đáng kể trong dài hạn.

b)

Giúp nhà quản lý giám sát quá trình sản xuất dễ dàng hơn.

c)

Giảm bớt trách nhiệm của lãnh đạo trong việc giám sát chất lượng.

d)

Chủ yếu để thu hút thêm các nhà đầu tư công nghệ cao và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán, chứ không trực tiếp tác động đến quy trình kiểm soát chất lượng hàng ngày của nhà máy.

106.

Hai nguyên tắc cơ bản nào trong lập kế hoạch sản xuất giúp giảm tồn kho dư thừa và đảm bảo quy trình phối hợp nhịp nhàng khi sử dụng hệ thống MRP trong ERP? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nguyên tắc dựa trên nhu cầu khách hàng.

b)

Nguyên tắc quản lý rủi ro giúp xác định và quản lý các rủi ro tiềm tàng như gián đoạn nguồn cung, sự cố máy móc, hoặc thay đổi nhu cầu khách hàng để có kế hoạch dự phòng và giảm thiểu tác động tiêu cực.

c)

Nguyên tắc đồng bộ hóa.

d)

Nguyên tắc Just-in-Time (JIT) chỉ sản xuất khi có nhu cầu thực tế, tối ưu hóa dòng chảy sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

107.

Vai trò chính của hệ thống ERP trong việc hỗ trợ nguyên tắc "Cải tiến liên tục" của kiểm soát chất lượng là gì? (thêm)

a)

Giúp doanh nghiệp đàm phán thành công hơn với các nhà cung cấp nguyên vật liệu để có được mức giá ưu đãi và điều khoản thanh toán linh hoạt, từ đó giảm chi phí đầu vào.

b)

Tự động loại bỏ các sản phẩm lỗi mà không cần sự can thiệp của con người.

c)

Cung cấp dữ liệu phân tích để đánh giá hiệu quả và tìm điểm cải tiến.

d)

Chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu chi phí quản lý hành chính và tối ưu hóa chỉ tiêu cho các hoạt động tiếp thị sản phẩm trên thị trường toàn cầu.

108.

Quy trình nào trong hệ thống ERP có thể giúp tối ưu hóa giá bán lẻ của sản phẩm? (thêm)

a)

Theo dõi xu hướng tiêu dùng và mức độ cạnh tranh trong ngành.

b)

Tính toán chi phí vận chuyển và phân phối sản phẩm.

c)

Quản lý và phân tích lợi nhuận mong muốn trên mỗi sản phẩm.

d)

Phân tích chi phí nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp.

109.

Việc sử dụng hệ thống ERP trong giai đoạn 'Theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất' của lập kế hoạch sản xuất mang lại lợi ích gì cho kiểm soát chất lượng? (thêm)

a)

Theo dõi tiến độ, năng suất và kiểm tra chất lượng tại từng công đoạn.

b)

Tự động thiết lập định mức nguyên vật liệu (BOM) mà không cần sự can thiệp của các kỹ sư sản xuất hoặc bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

c)

Giúp dự báo nhu cầu thị trường và lập kế hoạch chiến lược tiếp thị cho các sản phẩm mới trong tương lai.

d)

Cung cấp một nền tảng để doanh nghiệp liên tục đàm phán lại các hợp đồng với nhà cung cấp nhằm giảm giá thành nguyên vật liệu thô.

110.

Chức năng cốt lõi của hệ thống theo dõi nhập – xuất – tồn kho trong WMS là gì?

a)

Quản lý thông tin nhân sự kho

b)

Ghi nhận chi tiết từng hoạt động kho theo thời gian thực

c)

Dự báo nhu cầu thị trường

d)

Tự động tính giá thành sản phẩm

111.

Just-in-Time (JIT) là phương pháp quản lý tồn kho nhằm mục đích gì?

a)

Đặt hàng số lượng lớn để giảm chi phí vận chuyển

b)

Tăng chi phí lưu kho

c)

Giảm thiếu hàng tồn bằng cách nhập đúng lúc

d)

Tăng lượng hàng tồn kho an toàn

112.

Tại sao phân tích XYZ được kết hợp với phân tích ABC trong quản lý tồn kho?

a)

Để tính toán chi phí vận chuyển

b)

Để phân loại hàng hóa theo giá trị và độ ổn định nhu cầu

c)

Để xác định vị trí lưu trữ hàng hóa

d)

Để kiểm tra chất lượng sản phẩm

113.

Hãy xác định những chức năng mà hệ thống cảnh báo tồn kho thấp trong WMS có thể thực hiện (Chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Gửi email thông báo đến bộ phận liên quan

b)

Tạo đề xuất mua hàng tự động

c)

Tăng chi phí lưu kho

d)

Tự động sản xuất hàng hóa mới

114.

Khi sử dụng module WMS trong ERP doanh nghiệp cần quản lý vòng đời của sản phẩm (PLC), hoạt động này bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Kế hoạch - Xử lý - Báo cáo

b)

Sản xuất - Lưu kho - Phân phối

c)

Nhập kho - Xuất kho - Kiểm kê

d)

Giới thiệu - Tăng trưởng - Trưởng thành - Suy thoái

115.

Phân tích tuổi tồn kho của hàng hóa trong module WMS nhằm mục đích gì?

a)

Dự báo nhu cầu thị trường

b)

Xác định giá trị hàng hóa

c)

Tính chi phí vận chuyển

d)

Đánh giá thời gian hàng hóa nằm trong kho

116.

Tại sao khi sử dụng module WMS của hệ thống ERP, doanh nghiệp cần điều chỉnh tồn kho theo giai đoạn vòng đời sản phẩm?

a)

Để tăng chi phí lưu kho

b)

Để giảm rủi ro hàng lỗi thời hoặc hết hạn

c)

Để giảm tốc độ quay vòng hàng hóa

d)

Để tăng thời gian lưu kho

117.

Việc không theo dõi vòng đời sản phẩm trong quản lý kho WMS có thể dẫn đến hậu quả nào? (Chọn 2)

a)

Thiếu hụt hàng trong giai đoạn tăng trưởng

b)

Tích trữ hàng lỗi thời

c)

Tăng tốc độ quay vòng hàng hóa

d)

Giảm chi phí lưu kho

118.

Báo cáo tồn kho theo SKU trong WMS có mục đích chính là gì?

a)

Xác định số lượng hàng tồn của từng sản phẩm

b)

Theo dõi vị trí nhân viên kho

c)

Tính chi phí vận chuyển

d)

Dự báo giá bán sản phẩm

119.

Khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý vận hành kho WMS trong ERP, tại sao phân tích dữ liệu kho cần tập trung vào chỉ số tỷ lệ quay vòng tồn kho?

a)

Để đánh giá hiệu quả tiêu thụ hàng tồn

b)

Để tính chi phí sản xuất

c)

Để kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Để xác định vị trí lưu trữ hàng hóa

120.

Việc ra quyết định từ báo cáo kho trong module WMS nên dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng nhân viên kho

b)

Thời gian lưu kho cố định

c)

Các chỉ số đo lường cụ thể từ báo cáo

d)

Cảm tính của người quản lý

121.

Tại công ty Bách Hóa Xanh, báo cáo tồn kho cho thấy SKU sữa tươi có vòng quay tồn kho chỉ 1,5 lần/năm và tồn trên 90 ngày tại kho miền Bắc. Công ty sử dụng module WMS liên kết với ERP để vận hành và quản lý nguồn lực. Theo anh/chị, nên đề xuất hành động nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Luân chuyển sữa tươi sang kho miền Nam có nhu cầu cao

b)

Tổ chức chương trình giảm giá

c)

Tăng nhập thêm sữa tươi để dự trữ

d)

Tăng mức tồn kho an toàn cho SKU này

122.

Nhà thuốc Long Châu sử dụng hệ thống WMS trong ERP, khi nhận được báo cáo Ageing Stock cho thấy một số loại thuốc tồn kho đã lâu. Những sản phẩm nào nên được ưu tiên xử lý? (Chọn 2)

a)

Thuốc tồn trên 90 ngày

b)

Thuốc có nhu cầu ổn định cao

c)

Thuốc sắp hết hạn trong 15 ngày

d)

Thuốc tồn dưới 30 ngày

123.

Việc tích hợp PLM với WMS giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích gì?

a)

Tăng chi phí vận hành kho

b)

Tăng lượng hàng tồn không cần thiết

c)

Đồng bộ dữ liệu vòng đời sản phẩm với chiến lược tồn kho

d)

Giảm báo cáo dữ liệu