NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 16 dân số
Total questions: 57
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Dân số Hàn Quốc vượt mốc 50 triệu người vào năm nào?
a)
2010
b)
2012
c)
2015
d)
2018
2.
Nguyên nhân chính khiến dân số Hàn Quốc tăng nhanh sau chiến tranh là gì?
a)
Sự di cư của người Bắc xuống Nam
b)
Sự phát triển y tế
c)
Tỷ lệ sinh cao
d)
Tất cả đều đúng
3.
Trong giai đoạn 1960–1980, chính phủ Hàn Quốc thực hiện chính sách nào về sinh đẻ?
a)
Khuyến khích sinh con
b)
Hạn chế sinh con
c)
Không can thiệp
d)
Chính sách di cư
4.
Tỷ lệ sinh của Hàn Quốc trong những năm gần đây có xu hướng thế nào?
a)
Tăng mạnh
b)
Giảm mạnh
c)
Không đổi
d)
Dao động nhẹ
5.
Giai đoạn nào Hàn Quốc có mức tăng dân số tự nhiên cao nhất?
a)
1920–1950
b)
1950–1970
c)
1970–2000
d)
2000–2015
6.
Nguyên nhân chính khiến tỷ lệ tử ở Hàn Quốc giảm sau năm 1920 là gì?
a)
Kinh tế phát triển
b)
Y tế hiện đại
c)
Di cư quốc tế
d)
Giáo dục cải thiện
7.
Khu vực nào có mật độ dân cư cao nhất ở Hàn Quốc?
a)
Miền núi phía Đông Bắc
b)
Vùng thủ đô
c)
Nông thôn miền Nam
d)
Vùng núi Taebaek
8.
Từ thập niên 1960, sự thay đổi dân cư chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố nào?
a)
Nông nghiệp
b)
Công nghiệp hóa và đô thị hóa
c)
Khí hậu
d)
Chiến tranh
9.
Nhóm tuổi nào chiếm tỷ lệ ngày càng cao trong dân số Hàn Quốc?
a)
Trẻ em
b)
Thanh niên
c)
Người cao tuổi
d)
Người trong độ tuổi lao động
10.
Chính phủ Hàn Quốc đã từng áp dụng chính sách 'Hai con là đủ' vào thời kỳ nào?
a)
1960
b)
1970–1990
c)
2000
d)
2010
11.
Tỷ lệ sinh thay thế để duy trì dân số ổn định là bao nhiêu con trên mỗi phụ nữ?
a)
1.0
b)
1.5
c)
2.1
d)
3.0
12.
Khu vực nào chiếm khoảng một nửa dân số Hàn Quốc?
a)
Busan
b)
Vùng thủ đô (수도권)
c)
Gwangju
d)
Daegu
13.
Tỷ suất sinh trung bình của Hàn Quốc năm 2024 là bao nhiêu?
a)
0.7
b)
0.72
c)
0.74
d)
0.8
14.
Thuật ngữ 'Baby boom' chỉ điều gì?
a)
Giai đoạn tỷ lệ sinh tăng mạnh
b)
Giai đoạn tỷ lệ tử cao
c)
Giai đoạn dân số giảm
d)
Chính sách dân số
15.
Hình dạng dân số năm 2060 dự đoán là gì?
a)
Hình tháp
b)
Hình chuông
c)
Hình trụ
d)
Hình tam giác ngược
16.
Tỷ số nam trên 100 nữ giới được gọi là gì?
a)
Tỷ lệ sinh
b)
Tỷ lệ tử
c)
Tỷ số giới tính
d)
Tuổi trung vị
17.
Tuổi trung vị dân số Hàn Quốc năm 2015 là bao nhiêu?
a)
31.2
b)
41.2
c)
51.2
d)
54.3
18.
Tình trạng sinh thấp (저출산) và dân số già (고령화) ảnh hưởng gì?
a)
Kinh tế tăng nhanh
b)
Giảm lực lượng lao động
c)
Tăng trẻ em
d)
Không ảnh hưởng
19.
Thuật ngữ tiếng Hàn chỉ 'gia tăng tự nhiên' là gì?
a)
출생률
b)
자연 증가
c)
사망률
d)
사회적 증가
20.
Từ nào trong tiếng Hàn nghĩa là 'chính sách hạn chế sinh con'?
a)
출산 장려 정책
b)
출산 억제 정책
c)
인구 정책
d)
가족 계획
21.
Từ tiếng Hàn nào dùng cho 'chính sách khuyến khích sinh con'?
a)
출산 억제 정책
b)
저출산 정책
c)
출산 장려 정책
d)
출생률 정책
22.
'Hiện tượng người dân rời nông thôn lên thành thị' tiếng Hàn là?
a)
교외화 현상
b)
도시화
c)
이촌향도 현상
d)
전입 현상
23.
Thuật ngữ chỉ 'xã hội già hóa' trong tiếng Hàn là?
a)
고령화 사회
b)
저출산 사회
c)
도시 사회
d)
청년 사회
24.
'Chính sách kế hoạch hóa gia đình' tiếng Hàn là gì?
a)
가족계획 정책
b)
출산 정책
c)
노년 복지 정책
d)
인구 억제
25.
'Đô thị hóa' trong tiếng Hàn là?
a)
도시화
b)
산업화
c)
교외화
d)
농촌화
26.
'Tỷ lệ sinh thấp' trong tiếng Hàn là?
a)
저출산
b)
고령화
c)
출생률
d)
출산율
27.
'Chính sách phúc lợi xã hội' tiếng Hàn là gì?
a)
사회 복지 제도
b)
복지 정책
c)
출산 지원 제도
d)
노인 복지
28.
'Ngành công nghiệp dành cho người già' tiếng Hàn là?
a)
고령 산업
b)
실버산업
c)
복지산업
d)
건강산업
29.
'Tỷ lệ phụ thuộc người già' tiếng Hàn là?
a)
노년 부양비
b)
인구 비율
c)
출산율
d)
노인 비율
30.
'Chính sách bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi' là gì?
a)
노인장기요양보험제도
b)
국민연금
c)
노인 복지
d)
실버산업
31.
'Tuổi trung vị' trong tiếng Hàn là?
a)
평균 연령
b)
중위 연령
c)
노년 연령
d)
청년 연령
32.
'Tỷ lệ sinh trung bình toàn quốc' trong tiếng Hàn là?
a)
합계 출산율
b)
평균 출산율
c)
국가 출산율
d)
출생률
33.
'Hiện tượng nhiều nam hơn nữ' tiếng Hàn là?
a)
여초 현상
b)
남초 현상
c)
남녀 평등
d)
성비 변화
34.
'Tỷ lệ giới tính' tiếng Hàn là?
a)
출산율
b)
성비
c)
인구율
d)
성별 비율
35.
'Người cao tuổi' trong tiếng Hàn là?
a)
노인
b)
청년
c)
유소년
d)
성인
36.
'Lực lượng lao động' tiếng Hàn là?
a)
청장년층
b)
노년층
c)
유소년층
d)
직장인층
37.
'Cơ cấu dân số' tiếng Hàn là?
a)
인구 구조
b)
인구 분포
c)
인구 이동
d)
인구 비율
38.
'Di chuyển dân cư' tiếng Hàn là?
a)
인구 이동
b)
인구 분포
c)
인구 변화
d)
인구 증감
39.
'Tăng dân số tự nhiên' tiếng Hàn là?
a)
자연 증가
b)
인구 증가
c)
사회 증가
d)
출산 증가
40.
Từ khoảng năm nào tốc độ tăng dân số của Hàn Quốc thấp hơn mức trung bình OECD?
a)
1980
b)
1990
c)
2000
d)
2010
41.
Vì sao dân số Hàn Quốc vẫn tăng dù tốc độ tăng gần 0% những năm gần đây?
a)
Do nhập cư rất lớn
b)
Do tuổi thọ tăng và nền dân số trước đó lớn
c)
Do tỷ lệ sinh tăng mạnh
d)
Do tỷ lệ tử tăng
42.
Mức sinh thay thế được hiểu đúng nhất là gì?
a)
Mức sinh để tăng dân số nhanh
b)
Mức sinh cần để duy trì quy mô dân số ổn định
c)
Mức sinh để giảm dân số
d)
Mức sinh bằng 1,0 con/phụ nữ
43.
Thuật ngữ tiếng Hàn chỉ hiện tượng 'kết hôn phạt' là gì?
a)
결혼 페널티
b)
혼인세
c)
결혼 감점
d)
혼인 불이익
44.
'Chế độ giảm lương theo tuổi' tiếng Hàn là gì?
a)
연봉 하향제
b)
임금피크제
c)
연차 감봉제
d)
정년 단축제
45.
'Quỹ hưu trí quốc dân' tiếng Hàn là?
a)
기초 연금
b)
국민연금
c)
개인연금
d)
퇴직연금
46.
Trong giai đoạn 1920–1950, đặc điểm nổi bật nhất của dân số Hàn Quốc là gì?
a)
Tỷ lệ sinh thấp và tử cao
b)
Tỷ lệ sinh và tử đều cao
c)
Tỷ lệ sinh cao và tử thấp
d)
Dân số tăng nhanh
47.
Tỷ lệ tăng dân số trung bình của Hàn Quốc đạt đỉnh vào năm nào?
a)
1950
b)
1960
c)
1970
d)
1980
48.
Khẩu hiệu '행복한 가정은 가족계획' xuất hiện trong thập niên nào?
a)
1960
b)
1970
c)
1980
d)
1990
49.
Khẩu hiệu '하나는 외롭습니다' hướng tới mục tiêu gì?
a)
Khuyến khích kết hôn sớm
b)
Khuyến khích sinh thêm con
c)
Giảm dân số
d)
Khuyến khích học nghề
50.
Nguyên nhân chính dẫn đến 'kết hôn phạt' là gì?
a)
Văn hóa trọng nam
b)
Chính sách nhà ở và vay bất lợi
c)
Giáo dục đắt đỏ
d)
Thiếu nhà trẻ
51.
'Tỷ lệ tử' trong tiếng Hàn là?
a)
사망률
b)
출생률
c)
인구율
d)
자연률
52.
'Bùng nổ dân số' tiếng Hàn là gì?
a)
인구 폭발
b)
인구 성장
c)
인구 급증
d)
출산 증가
53.
'Hiện tượng dân cư lan rộng ra ngoại ô do giá đất' tiếng Hàn là?
a)
교외화 현상
b)
도시화 현상
c)
이촌향도 현상
d)
산업화 현상
54.
'Cấu trúc dân số hình tháp' tiếng Hàn là?
a)
종형 인구 구조
b)
피라미드형 인구 구조
c)
방추형 인구 구조
d)
역피라미드형 인구 구조
55.
'Xã hội công nghiệp hóa' tiếng Hàn là?
a)
산업화 사회
b)
도시화 사회
c)
근대화 사회
d)
고령화 사회
56.
'Chính sách dân số' tiếng Hàn là?
a)
인구 정책
b)
출산 정책
c)
가족 정책
d)
복지 정책
57.
'Tỉ lệ tham gia kinh tế của người cao tuổi' tiếng Hàn là?
a)
노인 경제 활동 참여율
b)
노년층 고용률
c)
노인 복지율
d)
노년층 비율
Reset
