wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao Tiếp An Toàn Trên Internet

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hành vi nào sau đây được coi là không an toàn khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Kiểm tra và xác minh nguồn thông tin trước khi chia sẻ.

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ.

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus và tường lửa cho máy tính.

d)

Công khai tất cả thông tin cá nhân (địa chỉ nhà, số điện thoại, lịch trình) trên mạng xã hội.

2.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ hành vi lừa đảo qua mạng nhằm mục đích đánh cắp thông tin nhạy cảm của người dùng (tên đăng nhập, mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng) bằng cách giả mạo là một tổ chức/cá nhân uy tín?

a)

Lừa đảo qua mạng (Phishing).

b)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).

c)

Phần mềm độc hại (Malware).

d)

Tấn công vét mật khẩu (Brute-force attack).

3.

Mật khẩu mạnhan toàn cần đáp ứng các tiêu chí nào sau đây là tốt nhất?

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản để dễ quản lí.

b)

Chứa chữ cái in hoa, chữ cái thường, số và kí tự đặc biệt, có độ dài tối thiểu 12 kí tự.

c)

Dài hơn 6 kí tự và dễ nhớ (ví dụ: tên người thân, ngày sinh).

d)

Chỉ dùng chữ cái và số, khác với tên đăng nhập.

4.

Nguyên tắc cơ bản để phòng tránh bị lừa đảo khi nhận được email hoặc tin nhắn đáng ngờ là gì?

a)

Thực hiện theo hướng dẫn trong email ngay lập tức để nhận phần thưởng.

b)

Chia sẻ email đó cho bạn bè để cảnh báo mọi người.

c)

Kiểm tra kĩ địa chỉ người gửi, không nhấp vào liên kết/tải tệp đính kèm trừ khi xác minh được tính hợp lệ của nguồn gửi.

d)

Chỉ trả lời tin nhắn nếu nó có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp rõ ràng.

5.

Hành vi đúng đắn nào thể hiện văn hóa và đạo đức khi tham gia các diễn đàn, nhóm trực tuyến?

a)

Tải và sử dụng lậu các phần mềm có bản quyền để tiết kiệm chi phí.

b)

Tôn trọng quyền riêng tư, không chia sẻ thông tin cá nhân hoặc hình ảnh của người khác khi chưa có sự đồng ý.

c)

Phát ngôn thô tục, công kích cá nhân (body shaming, bạo lực mạng).

d)

Sử dụng thông tin cá nhân của người khác để tạo tài khoản giả mạo.

6.

Tính năng nào sau đây giúp tăng cường bảo mật cho tài khoản của bạn bằng cách yêu cầu một mã xác minh bổ sung (thường gửi đến điện thoại) sau khi bạn nhập mật khẩu?

a)

Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication – 2FA).

b)

Giao thức HTTPS.

c)

Mật khẩu dùng một lần (One-Time Password – OTP).

d)

Bộ nhớ cache.

7.

Việc cài đặt và cập nhật các phần mềm bảo mật (ví dụ: hệ điều hành, trình duyệt, phần mềm diệt virus) thường xuyên có mục đích gì?

a)

Để tăng tốc độ kết nối Internet lên mức tối đa.

b)

Để mở rộng thêm dung lượng bộ nhớ cứng (HDD/SSD).

c)

Chỉ để làm mới giao diện và thêm các biểu tượng mới.

d)

Khắc phục các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện, ngăn chặn tin tặc khai thác.

8.

Bạn nên làm gì khi gặp thông tin sai lệch, tin giả (fake news) trên mạng xã hội?

a)

Bỏ qua vì đó là việc của người khác, không liên quan đến mình.

b)

Chia sẻ ngay lập tức để cảnh báo mọi người một cách nhanh nhất.

c)

Bình luận công kích người đã đăng tin vì họ đưa tin sai.

d)

Báo cáo (report) nội dung vi phạm cho nền tảng mạng xã hội và không chia sẻ/bình luận, đồng thời kiểm chứng thông tin từ các nguồn uy tín.

9.

Khi sử dụng mạng Wi-Fi công cộng không có mật khẩu (ví dụ: ở quán cà phê, sân bay), nguy cơ bảo mật lớn nhất bạn có thể gặp phải là gì?

a)

Tốc độ mạng chậm hơn so với mạng gia đình.

b)

Dễ bị tấn công nghe lén (sniffing) và đánh cắp dữ liệu giao dịch hoặc đăng nhập.

c)

Không thể xem được phim chất lượng cao (HD).

d)

Máy tính bị nóng lên do làm việc quá lâu.

10.

Điều gì là quan trọng nhất để bảo vệ trẻ em khi tham gia không gian mạng?

a)

Trang bị kiến thức, kỹ năng giao tiếp và ứng xử an toàn, đồng thời thiết lập công cụ kiểm soát của phụ huynh.

b)

Cấm trẻ em hoàn toàn không được sử dụng Internet.

c)

Để trẻ tự khám phá Internet một mình mà không có sự giám sát.

d)

Chỉ cho trẻ em dùng các thiết bị đã lỗi thời.