Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Ông (nội /ngoại)
/ ́græn ̧fa:ðə/ (a)
Bà
/'græn,mʌðə/ (a)
Ông bà
/ ́græn ̧pɛərənts/ (a)
Cháu trai
/ ́grænsʌn/ (a)
Châu gái
/'græn,do:tз/ (a)
Châu
/ ́græn ̧tʃaild/ (a)
Bố
/'fɑ:ðə/ (a)
Mẹ
/'mΔðз/ (a)
Cậu, chú, bác
/ʌηkl/ (a)
View all
7 questions
Luyện tập củng cố
Worksheet
•
9th Grade
4 questions
ĐÚNG/SAI GDKT&PL
11th Grade
văn học
12th Grade
10 questions
Kiểm tra từ vựng Bài 1
10th Grade
14 questions
sử 15p
9th - 12th Grade
BÀI 6: CÔNG DÂN VỚI CÁC QUYỀN TỰ DO CƠ BẢN
Câu hỏi sinh học
lịch sử t1