Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Độc chất học

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Độc chất học là ngành khoa học nghiên cứu về:

a)

Vi sinh vật

b)

Các chất độc và ảnh hưởng của chúng

c)

Chất kháng sinh

d)

Cấu trúc ADN

2.

Độc chất học thú y nghiên cứu tác động của chất độc lên:

a)

Cây trồng

b)

Động vật

c)

Người

d)

Vi sinh vật

3.

DL50 là:

a)

Liều gây ngất

b)

Liều gây chết 50% động vật

c)

Liều điều trị 50% bệnh nhân

d)

Liều tối đa cho phép

4.

Chất độc có thể xâm nhập vào cơ thể qua:

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Da, đường tiêu hóa, đường hô hấp

d)

Lưỡi

5.

Chất độc được chuyển hóa chủ yếu ở:

a)

Tim

b)

Gan

c)

Thận

d)

Dạ dày

6.

Sự thải trừ qua thận chủ yếu xảy ra với:

a)

Chất tan trong lipid

b)

Chất tan trong nước

c)

Kim loại nặng

d)

Protein

7.

Chẩn đoán ngộ độc là gì?

a)

Phát hiện bệnh truyền nhiễm

b)

Xác định loài bị nhiễm bệnh

c)

Đánh giá triệu chứng và tìm nguyên nhân gây ngộ độc

d)

Phân biệt giống loài vật nuôi

8.

Yếu tố quan trọng nhất để chẩn đoán ngộ độc là?

a)

Số lượng gia súc

b)

Loài gia súc

c)

Dữ liệu môi trường

d)

Nguyên nhân và điều kiện gây ngộ độc

9.

Một trong các dấu hiệu thường gặp ở súc vật bị ngộ độc là?

a)

Gầy sút

b)

Rụng lông

c)

Tiết nhiều nước bọt

d)

Bỏ chạy

10.

Ngộ độc tối cấp thường xảy ra sau bao lâu?

a)

2-3 ngày

b)

1-2 tuần

c)

1-2 giờ

d)

1 tháng

11.

Triệu chứng thần kinh có tiên lượng xấu nhất là?

a)

Kích thích

b)

Buồn ngủ

c)

Co giật

d)

Bại liệt

12.

Tổn thương bệnh lý trong ngộ độc mãn thường là?

a)

Viêm khớp

b)

Hoại tử gan

c)

Viêm dạ dày

d)

Viêm tai

13.

Chất chứa trong dạ dày giúp xác định?

a)

Đo độ pH

b)

Ngộ độc qua đường miệng

c)

Đánh giá men gan

d)

Tìm vi khuẩn ký sinh

14.

Sắc ký lớp mỏng giúp?

a)

Đo protein máu

b)

Phân tích vi khuẩn

c)

Định tính chất độc

d)

Định lượng chất độc

15.

Khi chất độc bám vào da, lông súc vật, cần làm sạch bằng cách nào?

a)

Chỉ dùng nước lạnh

b)

Nước ấm, xà phòng

c)

Nước muối sinh lý

d)

Cồn sát trùng

16.

Nếu chất độc bám vào mắt súc vật, cần phun rửa mắt liên tục bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý 0,9% trong bao lâu?

a)

1-2 phút

b)

3-5 phút

c)

10-15 phút

d)

20-30 phút

17.

Khi súc vật bị ngộ độc xăng, dầu hoặc các chất độc bay hơi, việc gây nôn có thể gây ra nguy cơ gì?

a)

Giảm hấp thu chất độc

b)

Viêm phổi do hít phải

c)

Tăng tốc độ thải độc

d)

Phục hồi nhanh chóng

18.

Loại thuốc tẩy nào hoạt động bằng cách làm tăng áp suất thẩm thấu trong ruột, giữ nước lại và làm mềm phân, kích thích nhu động ruột?

a)

Thuốc tẩy dầu

b)

Thuốc tẩy muối

c)

Thuốc tẩy làm mềm phân

d)

Thuốc tẩy kích thích

19.

Mức vi lượng cần thiết của kim loại nặng nhằm mục đích gì?

a)

Gây rối loạn chuyển hóa

b)

Gây nhiễm độc

c)

Duy trì, bảo đảm sự sống

d)

Gây tác dụng phụ

20.

Mức cao hơn vi lượng cần thiết của kim loại nặng gây ra tác dụng nào?

a)

Duy trì sự sống

b)

Rối loạn chuyển hóa

c)

Nhiễm độc, gây tác dụng phụ

d)

Tăng cường chức năng

21.

Loại hợp chất asen nào gây độc mạnh nhất?

a)

Asen hữu cơ

b)

Asen vô cơ

c)

Asen kim loại

d)

Asen colloid

22.

Triệu chứng ngộ độc asen điển hình nhất là gì?

a)

Khó thở

b)

Sốt cao

c)

Tiêu chảy, viêm ruột xuất huyết

d)

Co giật

23.

Biện pháp đầu tiên khi ngộ độc asen cấp tính là gì?

a)

Tiêm thuốc giảm đau

b)

Gây nôn, rửa dạ dày bằng nước ấm có pha bột than gỗ

c)

Cho uống sữa

d)

Truyền dịch

24.

Triệu chứng thần kinh ở súc vật bị ngộ độc chì cấp tính là gì?

a)

Tiêu chảy dữ dội

b)

Viêm phổi

c)

Lảo đảo, mù, co giật

d)

Liệt chi

25.

Ngộ độc thủy ngân chủ yếu do tiếp xúc với dạng nào của thủy ngân?

a)

Thủy ngân kim loại

b)

Hơi thủy ngân

c)

Thủy ngân clorua

d)

Thủy ngân sulfua

26.

Để điều trị ngộ độc thủy ngân cấp tính, có thể cho súc vật uống gì ngay lập tức?

a)

Nước đường

b)

Nước lòng trắng trứng, sữa, than hoạt tính

c)

Nước chanh

d)

Nước muối

27.

Loài động vật nào mẫn cảm nhất fluorid?

a)

Bò

b)

Lợn

c)

Ngựa

d)

Gia cầm

28.

Ngộ độc muối ăn thường gặp nhất ở loài nào?

a)

Gia cầm

b)

Lợn

c)

Trâu, Bò

d)

Loài nhai lại

29.

Đặc điểm nguy hiểm nhất của khí NO₂ là gì?

a)

Có thể gây phù phổi và tử vong

b)

Không có mùi

c)

Là khí nhẹ hơn không khí

d)

Không tan trong nước

30.

Khí sulfur dioxide (SO₂) có thể gây tổn thương nào sau đây?

a)

Viêm, xuất huyết và phù phổi

b)

Tổn thương thần kinh

c)

Suy gan

d)

Viêm thận

31.

Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật nào không nằm trong 3 nhóm chính theo mục đích sử dụng?

a)

Thuốc trừ sâu

b)

Thuốc trừ cỏ

c)

Thuốc trừ bệnh

d)

Thuốc kích thích tăng trưởng

32.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là nhược điểm khó khắc phục của các chất bảo vệ thực vật hiện nay?

a)

Thời gian bán hủy lâu.

b)

Chuyển hóa thành chất độc hơn.

c)

Gây ngộ độc cấp khi nhiễm lượng nhỏ.

d)

Ít độc tính, dễ phân hủy.

33.

Hợp chất nào sau đây là một trong những thuốc trừ sâu Clo hữu cơ có thời gian bán hủy rất lâu (trên 50 năm)?

a)

DDT

b)

Paraquat

c)

Glyphosate

d)

Malathion

34.

Thuốc trừ sâu Clo hữu cơ gây độc bằng cách kích thích quá mức hệ thần kinh nào?

a)

Hệ thần kinh ngoại biên

b)

Hệ thần kinh thực vật

c)

Hệ thần kinh trung ương

d)

Hệ thần kinh cảm giác

35.

Triệu chứng nào sau đây là điển hình của ngộ độc phospho hữu cơ?

a)

Đồng tử giãn, da khô

b)

Đồng tử co nhỏ, chảy dãi, khó thở

c)

Táo bón, sốt cao

d)

Huyết áp cao, tim đập nhanh

36.

Triệu chứng điển hình nhất của ngộ độc strychnin là gì?

a)

Hôn mê

b)

Tiêu chảy

c)

Co giật dữ dội

d)

Tê liệt

37.

Một trong những nguyên nhân chính gây ngộ độc thuốc thú y là gì?

a)

Do nhiệt độ môi trường cao.

b)

Do thuốc dùng quá liều hoặc sai liệu trình.

c)

Do thức ăn bị nhiễm độc.

d)

Do súc vật bị căng thẳng.

38.

ADR (Adverse Drug Reaction) là gì?

a)

Một phản ứng phụ không được định trước và xuất hiện ở liều phòng, trị.(Tác dụng phụ có hại của thuốc)

b)

Một phản ứng có lợi của thuốc.

c)

Một phản ứng chỉ xuất hiện khi dùng thuốc quá liều.

d)

Một phản ứng chỉ xảy ra ở thuốc giả.

39.

Các thuốc sau khi được gan chuyển hóa sẽ biến thành những sản phẩm như thế nào?

a)

Độc hơn

b)

Không hay ít độc

c)

Giữ nguyên độc tính

d)

Gây nghiện

40.

Acid (Acid vô cơ) gây độc cho cơ thể bằng cách nào?

a)

Gây ức chế thần kinh trung ương.

b)

Làm biến tính protein, đông vón albumin.

c)

Gây dung huyết hồng cầu.

d)

Kích thích tăng trưởng tế bào.

41.

Khi súc vật bị ngộ độc acid mạnh qua da, cần phải làm gì ngay lập tức?

a)

Bôi kem dưỡng da.

b)

Rửa kỹ bằng nước sạch và sau đó rửa bằng nước Natri bicarbonat.

c)

Băng bó vết thương.

d)

Cho uống thuốc giảm đau.

42.

Các thuốc thuộc nhóm pyrazolon trong thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm có thể gây tác dụng phụ gì đối với bạch cầu?

a)

Tăng bạch cầu

b)

Giảm bạch cầu

c)

Không ảnh hưởng đến bạch cầu

d)

Biến đổi hình thái bạch cầu

43.

Thuốc an thần loại barbiturate và phenothiazin có tác dụng gì chủ yếu?

a)

Kích thích thần kinh.

b)

Gây ngủ, an thần, tiền mê.

c)

Tăng cường chuyển hóa.

d)

Giảm đau mạnh.

44.

Triệu chứng ngộ độc barbiturate và phenothiazin là gì?

a)

Tăng hô hấp, tim đập nhanh.

b)

Hô hấp yếu, huyết áp thấp, hôn mê.

c)

Tăng thân nhiệt, co giật.

d)

Tiêu chảy, nôn mửa.

45.

Để ngăn ngừa ngộ độc thuốc thú y do thao tác kỹ thuật, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Dùng thuốc đắt tiền.

b)

Cán bộ chuyên môn phải thực hiện đúng liều lượng, liệu trình, đường đưa thuốc.

c)

Tăng cường quảng cáo thuốc.

d)

Giảm thời gian điều trị.

46.

Để điều trị ngộ độc barbiturate và phenothiazin, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để hỗ trợ hô hấp?

a)

Tiêm thuốc kích thích hô hấp.

b)

Hô hấp nhân tạo.

c)

Cho uống nước đường.

d)

Truyền dịch.

47.

Thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm có thể gây tác dụng phụ gì đối với máu?

a)

Tăng bạch cầu

b)

Gây dung huyết

c)

Tăng hồng cầu

d)

Tăng tiểu cầu

48.

Để giảm đau trong trường hợp ngộ độc acid, có thể dùng loại thuốc nào?

a)

Thuốc kích thích

b)

Morphin và các piopat khác

c)

Kháng sinh

d)

Thuốc lợi tiểu

49.

Độc tố nấm mốc là gì?

a)

Sản phẩm chuyển hoá thứ cấp của nấm mốc

b)

Protein ngoại sinh

c)

Vi khuẩn gây bệnh

d)

Dẫn xuất alkaloid

50.

Bệnh do độc tố nấm mốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không lây lan và điều trị bằng hoá học ít hiệu quả

b)

Gây sốt cao, dễ lây truyền

c)

Có thể điều trị bằng vaccine

d)

Luôn gây tử vong cấp tính

51.

Cơ chế sinh độc tố nấm mốc xảy ra chủ yếu vào giai đoạn nào?

a)

Cuối giai đoạn phát triển tế bào nấm

b)

Khi nấm mới nảy mầm

c)

Giai đoạn sinh bào tử

d)

Sau khi chết

52.

Độc tố ochratoxin có cơ quan tác động đích là?

a)

Thận

b)

Tim

c)

Gan

d)

Phổi

53.

Độc tố T2-toxin là sản phẩm của loài nấm nào sau đây?

a)

Fusarium

b)

Penicillium

c)

Aspergillus

d)

Pithomyces

54.

Hai loài nấm mốc phổ biến trong quá trình bảo quản thực phẩm là?

a)

Penicillium và Aspergillus

b)

Fusarium và Claviceps

c)

Alternaria và Candida

d)

Pithomyces và Stachybotrys

55.

Alkaloid là nhóm chất độc có đặc điểm:

a)

Gốc acid, tan trong nước

b)

Không có nhân thơm

c)

Có tính kiềm, thường chứa nhân thơm

d)

Bền với nhiệt và ánh sáng

56.

Chất độc chủ yếu của cây mã tiền là:

a)

Morphin

b)

Atropin

c)

Strychnin

d)

Nicotin

57.

Cây trúc đào (Nerium oleander) chứa độc chất:

a)

Digitoxin

b)

Neriosid

c)

Ricin

d)

Capsaicin

58.

Loài rắn nào dưới đây có nọc độc mạnh nhất theo LD50?

a)

Rắn đuôi chuông Nga

b)

Rắn hổ mang châu Âu

c)

Rắn biển Đại Tây Dương

d)

Rắn cạp nong Ấn Độ

59.

Loài bò sát có chứa nọc độc là:

a)

Thằn lằn

b)

Kỳ nhông Gila

c)

Kỳ đà hoa

d)

Rùa tai đỏ

60.

Độc tố cá nóc gây liệt cơ hô hấp là:

a)

Tetrodotoxin

b)

Bufotoxin

c)

Ciguatoxin

d)

Saxitoxin

61.

Vai trò của enzym cytochrome P450 là:

a)

Giải độc protein

b)

Chuyển hóa xenobiotic

c)

Hấp thu vitamin

d)

Gây phân hủy lipid

62.

LD100 là:

a)

Liều thấp nhất gây chết

b)

Liều gây chết 100% động vật

c)

Liều an toàn tối đa

d)

Liều điều trị tối thiểu