wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Giới trong kinh tế hộ

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Theo góc nhìn xã hội học, “gia đình” thường được hiểu là gì?

a)

Một tổ chức mang tính pháp lý chỉ bao gồm vợ và chồng.

b)

Một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, sống chung và liên kết về kinh tế, tình cảm.

c)

Một cộng đồng dân cư trong cùng một vùng hành chính.

d)

Một tập hợp những người làm việc trong cùng một doanh nghiệp.

2.

Chức năng cơ bản của gia đình không bao gồm:

a)

Chức năng sinh sản và nuôi dưỡng thế hệ mới.

b)

Chức năng xã hội hóa (truyền đạt giá trị, chuẩn mực).

c)

Chức năng sản xuất vũ khí cho cộng đồng.

d)

Chức năng hỗ trợ kinh tế và tình cảm cho các thành viên.

3.

Phân loại gia đình theo quan hệ giữa các thế hệ, “gia đình hạt nhân” được hiểu là:

a)

Gia đình gồm ông bà, cha mẹ, con cái và họ hàng mở rộng.

b)

Gia đình gồm vợ, chồng và con cái sống tách biệt với các thế hệ lớn hơn.

c)

Gia đình chỉ gồm một người sống đơn độc.

d)

Gia đình gồm nhiều nhóm người không có quan hệ huyết thống.

4.

Khái niệm “hộ gia đình” (household) khác với “gia đình” ở điểm nào chủ yếu?

a)

Không khác nhau; hai khái niệm luôn đồng nghĩa.

b)

“Hộ gia đình” là đơn vị cùng cư trú và có quan hệ kinh tế chung, có thể gồm người không có quan hệ huyết thống; “gia đình” nhấn mạnh về quan hệ huyết thống/hôn nhân.

c)

“Hộ gia đình” chỉ dùng cho nông thôn, còn “gia đình” chỉ dùng cho đô thị.

d)

“Hộ gia đình” là thuật ngữ pháp luật nước ngoài, không áp dụng ở Việt Nam.

5.

Theo quan niệm về “kinh tế hộ gia đình” ở Việt Nam, khái niệm này chủ yếu chỉ:

a)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ đăng ký theo Luật Doanh nghiệp.

b)

Đơn vị sản xuất, tiêu dùng, và sinh kế do thành viên trong hộ tổ chức, thường bằng lao động gia đình và vốn nhỏ.

c)

Hợp tác xã đầu tư vào nông nghiệp.

d)

Tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì mục tiêu xã hội.

6.

Một trong những lợi ích khi hộ gia đình tham gia thị trường (từ quan điểm chính sách) là:

a)

Giảm nguồn thuế cho Nhà nước.

b)

Tăng khả năng tạo thu nhập, giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

c)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của lao động thuê ngoài.

d)

Làm mất truyền thống gia đình.

7.

Theo nghiên cứu về kinh tế hộ, chức năng của hộ gia đình thể hiện ở chỗ:

a)

Hộ chỉ có một chức năng duy nhất là tiêu dùng.

b)

Hộ vừa là đơn vị tiêu dùng, vừa là đơn vị sản xuất, tích lũy và cung cấp lao động.

c)

Hộ chỉ là đơn vị chính trị.

d)

Hộ không tham gia vào thị trường lao động.

8.

Khi đánh giá đóng góp của kinh tế hộ vào GDP, thách thức lớn nhất là:

a)

Thiếu lao động để điều tra.

b)

Khó đo lường và ước tính các hoạt động không đăng ký, tự sản xuất để tiêu dùng, và yếu tố báo cáo không đầy đủ.

c)

GDP không quan tâm đến các đơn vị nhỏ.

d)

Tất cả các hoạt động hộ đều đã được ghi nhận chính xác trong tài khoản quốc gia.

9.

Khái niệm “vai trò giới” (gender roles) thường chỉ tới:

a)

Vai trò sinh học của nam và nữ được quy định bởi gen.

b)

Các kỳ vọng xã hội và chuẩn mực về hành vi, trách nhiệm được gán cho nam và nữ trong một xã hội.

c)

Chỉ là danh sách công việc nhà.

d)

Một loại chính sách kinh tế.

10.

“Phân công lao động trong gia đình” theo quan sát xã hội học thường có xu hướng:

a)

Phân chia hoàn toàn đồng đều giữa mọi thành viên ở mọi xã hội.

b)

Nam giới thường đảm nhận lao động kiếm thu nhập bên ngoài; nữ giới thường đảm nhận phần lớn công việc nhà và chăm sóc không lương.

c)

Chỉ có người già làm việc nhà, hai vợ chồng, con cái đi làm bên ngoài.

d)

Việc nhà luôn do trẻ em thực hiện.

11.

“Công việc chăm sóc không lương” trong gia đình hàm ý hoạt động nào sau đây?

a)

Lập báo cáo tài chính cho công ty.

b)

Chăm sóc trẻ em, chăm sóc người ốm, nấu ăn, dọn dẹp — các công việc không được trả tiền nhưng cần thiết cho sinh hoạt và tái sản xuất lao động.

c)

Hoạt động sản xuất kinh doanh của gia đình.

d)

Tham gia dịch vụ giúp việc gia đình của các công ty.

12.

Một hệ quả phổ biến của việc phụ nữ đảm nhận tỷ lệ lớn công việc chăm sóc không lương là:

a)

Tăng hoàn toàn tiền lương của phụ nữ trên thị trường lao động.

b)

Hạn chế thời gian tham gia lao động có trả tiền, ảnh hưởng tới thu nhập và cơ hội thăng tiến.

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu giáo dục cho phụ nữ.

d)

Tăng thời gian rảnh cho phụ nữ tham gia mọi hoạt động ngoài xã hội.

13.

Trong nghiên cứu ra quyết định trong gia đình, khái niệm “quyền lực kinh tế” thường đề cập tới:

a)

Chỉ số năng lượng tiêu thụ của hộ.

b)

Khả năng kiểm soát tài nguyên (thu nhập, tài sản) và ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu, đầu tư của hộ.

c)

Số lượng người trong gia đình.

d)

Chỉ số IQ trung bình của các thành viên.

14.

Khái niệm “bất bình đẳng về việc chăm sóc” (care inequality) ngụ ý điều gì?

a)

Mọi người đều chia sẻ việc chăm sóc một cách công bằng trên toàn cầu.

b)

Một số nhóm (thường là phụ nữ) chịu gánh nặng lớn hơn về công việc chăm sóc, với ít hỗ trợ và ít chính sách công.

c)

Chỉ là một thuật ngữ pháp luật không liên quan đến thực tế.

d)

Chỉ xảy ra ở nông thôn.

15.

Chính sách công nào sau đây thường được coi là giúp giảm bất cân bằng trong phân công việc nhà và chăm sóc?

a)

Giảm tiền lương tối thiểu.

b)

Cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em công cộng, nghỉ phép có lương cho chăm sóc, và khuyến khích nghỉ phép cho cha (paternity leave).

c)

Hạn chế phụ nữ hoặc nam giới làm việc ngoài nhà.

d)

Không ban hành pháp luật.

16.

Trong gia đình, “quyết định chi tiêu lớn” (ví dụ mua nhà, đầu tư) thường phụ thuộc vào:

a)

Ai kiểm soát nguồn thu nhập lớn hơn, mức độ tham gia vào thu nhập của các thành viên, và chuẩn mực quyền lực trong hộ.

b)

Chỉ sở thích của trẻ nhỏ.

c)

Luật pháp nước ngoài không liên quan.

d)

Số lượng TV trong hộ.

17.

Khái niệm “ra quyết định trong gia đình” (household decision-making) là gì?

a)

Quá trình một hay nhiều thành viên trong hộ cùng nhau hoặc cá nhân đưa ra lựa chọn về các vấn đề như chi tiêu, đầu tư, giáo dục và sức khỏe.

b)

Một thuật ngữ chỉ hồ sơ giấy tờ hành chính.

c)

Các quyết định do chính phủ ban hành cho từng hộ.

d)

Chỉ là việc lựa chọn món ăn hàng ngày.

18.

Khái niệm “công việc chăm sóc không lương” là gì?

a)

Công việc có trả lương cao trong khu vực chính thức.

b)

Các hoạt động như chăm sóc trẻ em, chăm sóc người già, làm việc nhà, nấu ăn — không được trả bằng tiền nhưng cần thiết cho tái sản xuất sức lao động.

c)

Công việc bán hàng ở chợ.

d)

Công việc quản trị doanh nghiệp.