wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ứng xử trong môi trường số

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khi tham gia môi trường số, em cần cư xử:

a)

Theo cảm xúc

b)

Giống bạn bè

c)

Đúng chuẩn mực, tôn trọng người khác

d)

Tùy thích

2.

Ứng xử có văn hóa trên Internet là:

a)

Dùng lời lẽ thô tục

b)

Đăng tin sai lệch

c)

Trêu chọc người khác

d)

Tôn trọng, lịch sự khi giao tiếp

3.

Việc tôn trọng bản quyền thể hiện ở hành động nào sau đây?

a)

Cài phần mềm lậu

b)

Chia sẻ tệp lạ

c)

Tự ý sao chép phần mềm

d)

Mua, sử dụng phần mềm hợp pháp

4.

Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Hỏi bài qua mạng

b)

Xúc phạm người khác trên mạng

c)

Gửi thiệp chúc mừng

d)

Đăng ảnh vui

5.

Khi sử dụng thông tin, hình ảnh của người khác, em cần:

a)

Không cần ghi tên

b)

Dùng tạm cho nhanh

c)

Xin phép và ghi rõ nguồn

d)

Sao chép và đăng lại

6.

Mật khẩu mạnh nên có:

a)

Cả chữ, số và ký tự đặc biệt

b)

Toàn chữ thường

c)

Tên của mình

d)

Chỉ số sinh nhật

7.

Hành vi nào thể hiện thiếu văn hóa số?

a)

Giúp đỡ bạn khi gặp lỗi

b)

Sử dụng từ ngữ tích cực

c)

Chia sẻ nội dung học tập

d)

Bình luận tiêu cực, xúc phạm người khác

8.

Khi nhận được tin nhắn lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, em nên:

a)

Cung cấp ngay

b)

Thử đăng nhập theo hướng dẫn

c)

Không phản hồi và báo người lớn

d)

Chia sẻ cho bạn bè

9.

Khi tham gia lớp học trực tuyến, em cần:

a)

Làm việc khác trong giờ học

b)

Tuân thủ quy định lớp học

c)

Rời lớp giữa chừng

d)

Mở mic nói chuyện riêng

10.

Khi sử dụng thiết bị ở trường, em nên:

a)

Chơi game trong giờ học

b)

Giữ gìn và dùng đúng mục đích học tập

c)

Xóa dữ liệu của bạn khác

d)

Cài phần mềm tùy thích

11.

Thông tin cá nhân gồm:

a)

Màu áo yêu thích

b)

Món ăn yêu thích

c)

Tên, địa chỉ, số điện thoại

d)

Nhạc em thích

12.

Khi dùng mật khẩu, em nên:

a)

Dùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

b)

Ghi lại công khai

c)

Không chia sẻ cho người khác

d)

Gửi cho bạn thân

13.

Khi dùng mật khẩu, em nên:

a)

Dùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

b)

Ghi lại công khai

c)

Không chia sẻ cho người khác

d)

Gửi cho bạn thân

14.

Để sử dụng Internet an toàn, em cần:

a)

Đăng nhập ở máy lạ

b)

Không mở tệp lạ, không bấm vào liên kết đáng ngờ

c)

Cài phần mềm từ nguồn không rõ

d)

Mở mọi liên kết

15.

Khi gặp nội dung độc hại trên mạng, em nên:

a)

Báo cho thầy cô hoặc người lớn

b)

Bình luận thêm

c)

Chia sẻ lại

d)

Bỏ qua

16.

Khi thấy người khác bị bắt nạt trực tuyến, em nên:

a)

Cổ vũ người bắt nạt

b)

Không quan tâm

c)

Giúp đỡ hoặc báo người lớn

d)

Đăng lại để xem

17.

Việc sử dụng phần mềm không bản quyền là:

a)

Vi phạm pháp luật

b)

Giúp tiết kiệm tiền

c)

Không sao nếu dùng ít

d)

Được khuyến khích

18.

Khi muốn chia sẻ ảnh bạn bè, em cần:

a)

Hỏi ý kiến bạn trước

b)

Đăng luôn

c)

Chỉnh sửa rồi đăng

d)

Gắn thẻ bạn mà không cần hỏi

19.

Khi sử dụng mạng xã hội, em nên:

a)

Kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ

b)

Chia sẻ tin chưa kiểm chứng

c)

Tin vào mọi bài đăng

d)

Đăng thông tin riêng tư

20.

Ứng xử có văn hóa trong nhóm học tập trực tuyến là:

a)

Gửi biểu tượng tùy ý

b)

Viết chữ in hoa toàn bộ

c)

Ngắt lời bạn

d)

Tôn trọng và lắng nghe ý kiến người khác

21.

Khi học trực tuyến, em cần:

a)

Giữ kỷ luật, bật camera khi cần thiết

b)

Ăn uống trong giờ

c)

Dùng chat nói chuyện riêng

d)

Rời lớp bất ngờ

22.

Khi muốn tải phần mềm, em nên:

a)

Tải từ trang chính thức, có bản quyền

b)

Nhờ bạn chia sẻ file crack

c)

Tải ở nơi bất kỳ

d)

Tải theo quảng cáo

23.

Tôn trọng người khác trên mạng thể hiện ở việc:

a)

Tham gia tranh cãi

b)

Không bình luận chê bai

c)

Gửi ảnh chế

d)

Gọi tên xúc phạm

24.

Khi làm bài trực tuyến, em cần:

a)

Hỏi bài qua tin nhắn riêng

b)

Nhờ bạn làm hộ

c)

Làm trung thực, không sao chép

d)

Tra cứu đáp án

25.

Khi làm bài trực tuyến, em cần:

a)

Hỏi bài qua tin nhắn riêng

b)

Nhờ bạn làm hộ

c)

Làm trung thực, không sao chép

d)

Tra cứu đáp án mạng

26.

Tin giả là:

a)

Thông tin sai sự thật, lan truyền trên mạng

b)

Thông tin giải trí

c)

Bình luận cá nhân

d)

Tin cũ

27.

Khi thấy thông tin không chắc chắn, em nên:

a)

Tin theo số lượt thích

b)

Kiểm chứng trước khi chia sẻ

c)

Chia sẻ ngay

d)

Gửi cho bạn

28.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một máy tính đơn

b)

Tập hợp máy tính kết nối để chia sẻ dữ liệu

c)

Một phần mềm

d)

Một trang web

29.

Mạng cục bộ (LAN) thường được dùng ở:

a)

Trường học, cơ quan

b)

Điện thoại

c)

Toàn cầu

d)

Truyền hình

30.

Internet là:

a)

Mạng toàn cầu kết nối các mạng nhỏ

b)

Một máy tính

c)

Một công cụ tìm kiếm

d)

Một phần mềm

31.

Thiết bị giúp kết nối mạng là:

a)

USB

b)

Máy in

c)

Bộ định tuyến (Router)

d)

Chuột

32.

Trình duyệt web là:

a)

Phần mềm truy cập và xem trang web

b)

Hệ điều hành

c)

Ứng dụng nghe nhạc

d)

Phần mềm soạn thảo

33.

Ví dụ trình duyệt web:

a)

PowerPoint

b)

Chrome

c)

Word

d)

Paint

34.

Trang web là:

a)

Một tài liệu được hiển thị trên trình duyệt

b)

Một phần mềm

c)

Một tệp văn bản

d)

Một máy chủ

35.

Tập hợp các trang web liên kết tạo thành:

a)

Website

b)

Ổ đĩa

c)

Thư mục

d)

Bản trình chiếu

36.

Địa chỉ trang web thường bắt đầu bằng:

a)

C://

b)

http:// hoặc https://

c)

file://

d)

mail://

37.

Công cụ tìm kiếm là:

a)

Paint

b)

Word

c)

Google

d)

Excel

38.

Thư điện tử dùng để:

a)

Gửi và nhận thông tin qua mạng

b)

Lưu tệp trong USB

c)

Soạn văn bản

d)

Cài đặt ứ

39.

Thư điện tử dùng để:

a)

Gửi và nhận thông tin qua mạng

b)

Lưu tệp trong USB

c)

Soạn văn bản

d)

Cài đặt ứng dụng

40.

Khi tìm kiếm thông tin, cần:

a)

Viết hoa toàn bộ

b)

Dùng ký tự lạ

c)

Gõ từ khóa ngắn gọn, chính xác

d)

Gõ cả đoạn dài

41.

Wi-Fi là:

a)

Ổ cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Kết nối mạng không dây

d)

Kết nối có dây

42.

Khi truy cập trang web, biểu tượng ổ khóa thể hiện:

a)

Trang bị khóa

b)

Trang có kết nối an toàn

c)

Trang lỗi

d)

Trang tạm thời

43.

Địa chỉ IP dùng để:

a)

Nhận dạng mỗi máy tính trong mạng

b)

Lưu văn bản

c)

Chạy phần mềm

d)

Tải tệp

44.

Giao thức HTTP dùng để:

a)

Cài ứng dụng

b)

Gửi email

c)

Truyền tải trang web

d)

Truyền hình ảnh

45.

World Wide Web viết tắt là:

a)

WWW

b)

W3C

c)

WB

d)

WNet

46.

Khi duyệt web, gặp lỗi “404” nghĩa là:

a)

Máy hỏng

b)

Trang không tồn tại

c)

Mạng yếu

d)

Lỗi font

47.

Khi tải tệp từ Internet, cần:

a)

Chọn nguồn đáng tin cậy

b)

Mở ngay khi tải

c)

Tải qua link quảng cáo

d)

Tải tùy ý

48.

Mạng xã hội là:

a)

Dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng giao tiếp, chia sẻ

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Trình duyệt web

d)

Hệ điều hành

49.

Khi sử dụng Internet, cần:

a)

Tuân thủ quy định, sử dụng an toàn, hiệu quả

b)

Dùng không giới hạn

c)

Dùng để nói xấu

d)

Dùng để chơi suốt ngày

50.

Lợi ích của Internet là:

a)

Giúp học tập, giao tiếp, giải trí, cập nhật thông tin

b)

Không có lợi ích gì

c)

Chỉ để chơi game

d)

Khiến người dùng phụ thuộc