wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 23/10

Total questions: 26

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

what does "FANTASTIC" mean?

a)

khác nhau

b)

nhiều người biết đến

c)

người chơi/cầu thủ

d)

tuyệt vời

2.

"dễ dàng" tiếng Anh là:

(a)  

3.

__icken (con gà)

a)

sh

b)

nk

c)

th

d)

ch

4.

what does "WHEEL" mean?

a)

bánh xe

b)

xe đạp 1 bánh

c)

dễ dàng

d)

ghi bàn

5.

dri__ (uống)

a)

sh

b)

nk

c)

ch

d)

th

6.

what does "DIFFERENT" mean?

a)

khác nhau

b)

ghi bàn

c)

dễ dàng

d)

nhiều người biết đến

7.

du__ (con vịt)

a)

ck

b)

nk

c)

th

d)

sh

8.

what does "PEOPLE" mean?

a)

mọi người

b)

dễ dàng

c)

bánh xe

d)

ghi bàn

9.

bla__ket (cái chăn)

a)

sh

b)

th

c)

nk

d)

ck

10.

what does "TEAM" mean?

a)

dễ dàng

b)

tuyệt vời

c)

đội/nhóm

d)

nhiều người biết đến

11.

ki__ (đá)

a)

th

b)

sh

c)

nk

d)

ck

12.

what does "EASY" mean?

a)

ghi bàn

b)

đội/nhóm

c)

dễ dàng

d)

bánh xe

13.

tha__ you! (cảm ơn!)

a)

ck

b)

nk

c)

sh

d)

th

14.

what does "SCORE" mean?

a)

dễ dàng

b)

khác nhau

c)

người chơi/cầu thủ

d)

ghi bàn

15.

what does "POPULAR" mean?

a)

bánh xe

b)

nhiều người biết đến

c)

mọi người

d)

người chơi/cầu thủ

16.

ro__ (đá)

a)

ck

b)

nk

c)

th

d)

sh

17.

what does "UNICYCLE" mean?

a)

tuyệt vời

b)

xe đạp một bánh

c)

xe đạp hai bánh

d)

người chơi/cầu thủ

18.

bla__ (màu đen)

a)

sh

b)

th

c)

nk

d)

ck

19.

thi__ (suy nghĩ)

a)

nk

b)

ck

c)

sh

d)

th

20.

li__ (liếm)

a)

ck

b)

nk

c)

th

d)

sh

21.

"đội/nhóm" tiếng Anh là:

(a)  

22.

pi__ (màu hồng)

a)

sh

b)

ck

c)

nk

d)

th

23.

what does "PLAYER" mean?

a)

mọi người

b)

khác nhau

c)

dễ dàng

d)

người chơi/cầu thủ

24.

chi__ken (con gà)

a)

sh

b)

ch

c)

ck

d)

th

25.

pi__ (chọn lựa)

a)

th

b)

sh

c)

nk

d)

ck

26.

li__ (liên lết)

a)

nk

b)

ck

c)

th

d)

sh