wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin học

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Giúp con người tiết kiệm thời gian khi sử dụng internet.

b)

Xây dựng các ứng dụng có năng lực trí tuệ như con người.

c)

Tạo ra các ứng dụng trò chơi điện tử thông minh.

d)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

2.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng có khả năng tự học hỏi và xử lí các nhiệm vụ khó khăn.

b)

Khả năng của máy tính có thể thực hiện các nhiệm vụ mang tính trí tuệ của con người.

c)

Một loại ngôn ngữ lập trình dùng để phát triển phần mềm thông minh.

d)

Một phần mềm giúp tối ưu hóa các thuật toán toán học.

3.

Loại trí tuệ nhân tạo phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

AI mạnh (Strong AI) – có thể thực hiện mọi nhiệm vụ của con người.

b)

AI yếu (Weak AI) – được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

c)

Siêu AI (Super AI) – vượt qua trí tuệ của con người.

d)

AI tự học (Self-learning AI) – tự tạo ra các quy tắc và kiến thức mới mà không cần sự can thiệp của con người.

4.

Điểm khác biệt chính giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các phần mềm thông thường là gì?

a)

AI có thể tự tạo ra phần mềm mới mà không cần lập trình viên.

b)

AI có khả năng học từ dữ liệu và tự cải thiện mà không cần lập trình lại.

c)

AI hoạt động nhanh hơn tất cả các phần mềm thông thường.

d)

AI có thể điều khiển các thiết bị điện tử mà không cần nguồn điện.

5.

Khả năng nào của AI cho phép hệ thống AI tự cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng giải quyết vấn đề

d)

Khả năng nhận thức

6.

Khả năng nào của AI giúp nó đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu và quy tắc?

a)

Khả năng giải quyết vấn đề

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

7.

Khả năng nào của AI giúp nó nhận diện và phân tích các đối tượng hoặc sự kiện trong thế giới thực, như nhận dạng khuôn mặt hoặc giọng nói?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng suy luận

8.

Khả năng giải quyết vấn đề của AI giúp nó thực hiện chức năng gì?

a)

Học từ kinh nghiệm và điều chỉnh

b)

Xác định và thực hiện các bước để đạt được mục tiêu

c)

Hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ

d)

Phân tích và nhận diện hình ảnh

9.

Công nghệ AI nào thường được sử dụng trong các trợ lý ảo như Siri, Alexa, và Google Assistant?

a)

Thị giác máy tính (Computer Vision)

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

c)

Mạng nơ-ron (Neural Networks)

d)

Phân tích hình ảnh

10.

AI giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo và tiếp thị như thế nào?

a)

Tạo sản phẩm mới

b)

Phân tích và dự đoán hành vi người dùng

c)

Thiết lập giao dịch trực tuyến

d)

Cải thiện quy trình sản xuất

11.

Trong lĩnh vực ô tô, AI được ứng dụng phổ biến nhất trong công nghệ nào sau đây?

a)

Xe tự lái

b)

Thiết kế nội thất ô tô

c)

Tăng hiệu suất động cơ

d)

Giảm chi phí nhiên liệu

12.

AI được sử dụng trong trò chơi điện tử nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nhân vật thông minh để tương tác với người chơi

b)

Thiết kế đồ họa trò chơi

c)

Phát triển âm thanh sống động

d)

Xây dựng cốt truyện của trò chơi

13.

Công nghệ AI có thể làm gì trong vấn đề bảo mật và an ninh mạng?

a)

AI hoàn toàn an toàn và không có nguy cơ bị tấn công.

b)

AI có thể bị tấn công và khai thác để xâm nhập hệ thống.

c)

AI không có vai trò gì trong bảo mật và an ninh mạng.

d)

AI luôn bảo vệ an ninh mạng mà không cần con người can thiệp.

14.

Ứng dụng nổi bật của AI trong phương tiện giao thông hiện nay là?

a)

Xe điện

b)

Xe chạy nhiên liệu sinh học

c)

Xe tự lái

d)

Xe tay ga

15.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối các thiết bị mạng trong một mạng LAN và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng theo hình thức quảng bá (broadcast)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

16.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau và định tuyến lưu lượng giữa chúng dựa trên địa chỉ IP?

a)

Router

b)

Hub

c)

Switch

d)

WAP

17.

Thiết bị mạng nào cho phép các thiết bị kết nối không dây (Wi-Fi) có thể truy cập mạng?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

WAP

18.

Chức năng chính của Modem trong một mạng là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại

b)

Quản lý lưu lượng dữ liệu giữa các mạng

c)

Phân tích và chuyển tiếp gói tin dựa trên địa chỉ MAC

d)

Tạo điểm truy cập không dây cho mạng

19.

Thiết bị mạng nào có khả năng giảm hiện tượng quảng bá (broadcast) trong mạng LAN bằng cách xác định đường đi cho dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

WAP

20.

Loại cáp nào thường được sử dụng để kết nối máy tính với mạng có dây qua cổng RJ45?

a)

Cáp HDMI

b)

Cáp VGA

c)

Cáp Ethernet (UTP)

d)

Cáp USB

21.

Kết nối mạng có dây với cáp RJ45 thường sử dụng loại giao thức mạng nào?

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

Bluetooth

d)

Fibre Channel

22.

Đèn LED trên cổng RJ45 của máy tính sáng màu xanh lá cây thường biểu thị điều gì?

a)

Máy tính không kết nối với mạng

b)

Máy tính kết nối mạng bình thường

c)

Tín hiệu mạng yếu, hay bị chập chờn.

d)

Cáp kết nối bị lỗi, hay nối không đúng dây.

23.

Khi kết nối một thiết bị với mạng Wi-Fi, thông tin nào thường cần nhập?

a)

Địa chỉ IP

b)

Mật khẩu Wi-Fi

c)

Địa chỉ MAC

d)

Tên nhà sản xuất thiết bị

24.

Tính năng nào giúp điện thoại Android tự động kết nối với mạng Wi-Fi quen thuộc?

a)

Quản lý kết nối Wi-Fi

b)

Tự động phát hiện mạng mới

c)

Kết nối thông minh

d)

Ghi nhớ mạng Wi-Fi

25.

Thiết bị nào thường được dùng để kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

26.

Wireless Access Point (WAP) thường kết nối với thiết bị nào trong mạng để truyền dữ liệu ra internet?

a)

Dây cáp

b)

Hub

c)

Switch

d)

Router hoặc Modem

27.

Giao thức mạng (network protocol) là gì?

a)

Là phần cứng sử dụng để kết nối các thiết bị mạng.

b)

Là một tập hợp các quy tắc để giúp các thiết bị giao tiếp trong mạng

c)

Là hệ điều hành mạng.

d)

Là phần mềm giúp giám sát lưu lượng mạng.

28.

: Địa chỉ MAC (Media Access Control) trong mạng Ethernet là gì?

A. Một địa chỉ IP được gán cho thiết bị.                                    B. Một dãy số nhị phân 8 bit.

C. Một địa chỉ phần cứng duy nhất được gán cho card mạng.      D. Một phương thức mã hóa dữ liệu.

a)

A. Một địa chỉ IP được gán cho thiết bị.   

b)

B. Một dãy số nhị phân 8 bit.

c)

C. Một địa chỉ phần cứng duy nhất được gán cho card mạng.     

d)

D. Một phương thức mã hóa dữ liệu.

29.

Giao thức nào dưới đây dùng để gửi email?

a)

A. HTTP 

b)

B. SMTP 

c)

C. FTP

d)

D. SSH

30.

Giao thức DNS (Domain Name System) có chức năng gì?

a)

A. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và ngược lại.

b)

B. Mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi.

c)

C. Giám sát hoạt động của các máy chủ trong mạng.

d)

D. Xác định vị trí của các tệp trên mạng.

31.

Giao thức HTTPS khác với HTTP như thế nào?

a)

A. HTTPS sử dụng cổng khác so với HTTP.

b)

B. HTTPS chỉ truyền tải dữ liệu văn bản, còn HTTP truyền tải cả tệp tin.

c)

C. HTTPS mã hóa dữ liệu, trong khi HTTP thì không

d)

D. HTTPS chỉ dùng trong các mạng nội bộ.

32.

: Giao thức FTP (File Transfer Protocol) được sử dụng để làm gì?

A. Truyền tải các tệp tin giữa các máy tính trên mạng. B. Gửi thư điện tử qua Internet.
C. Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.                               D. Tự động cập nhật phần mềm trên máy chủ.

a)

A. Truyền tải các tệp tin giữa các máy tính trên mạng

b)

B. Gửi thư điện tử qua Internet.

c)

C. Mã hóa dữ liệu trước khi truyền

d)

D. Tự động cập nhật phần mềm trên máy chủ.

33.

Giao thức IP trong giao thức TCP/IP có nhiệm vụ gì?

a)

A. Điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu.  

b)

B. Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

c)

C. Địa chỉ hóa và định tuyến dữ liệu

d)

D. Mã hóa dữ liệu.

34.

Giao thức TCP cung cấp tính năng nào sau đây?

a)

A. Truyền dữ liệu mà không cần xác nhận.

b)

B. Kiểm tra lỗi và đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ.

c)

C. Địa chỉ hóa máy tính trong mạng.

d)

D. Mã hóa dữ liệu khi truyền.

35.

Giao thức TCP có cơ chế nào để đảm bảo dữ liệu không bị mất?

a)

A. Kiểm tra checksum.  

b)

  B. Chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin.

c)

C. Thực hiện xác nhận giữa các thiết bị.  

d)

D. Tự động sửa lỗi.

36.

: Hiện nay mạng Internet sử dụng bao nhiêu loại địa chỉ IP?

a)

A. 2 (IPv4, IPv6)  

b)

B. 3 (IPv4, IPv6, IPv8)

c)

C. 4 (IPv1, IPv2, IPv3, IPv4)

d)

D. 1 (IPv4)

37.

Để truyền dữ liệu trên internet người dùng thường sử dụng giao thức nào?

a)

A. TCP/IP   

b)

B. HTTP 

c)

C. FTP  

d)

D. DNS

38.

: Giao thức DNS có chức năng chính là gì?

a)

A. Gửi thư điện tử 

b)

B. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

c)

C. Truyền hình ảnh

d)

D. Mã hoá dữ liệu

39.

: Để chia sẻ một thư mục trên Windows 10/11, bạn cần thực hiện bước đầu tiên nào?

a)

A. Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn "Properties"

b)

B. Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn "Share with"

c)

C. Mở Command Prompt

d)

D. Khởi động lại máy tính

40.

Trong phần "Network and Sharing Center", để thay đổi cài đặt chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

A. Chọn "Change advanced sharing settings"  

b)

B. Chọn "Manage network connections"

c)

C. Chọn "Set up a new connection"  

d)

D. Chọn "View your active networks"

41.

: Khi bạn chia sẻ một thư mục với những người dùng khác trong cùng mạng LAN, họ có thể truy cập thư mục đó thông qua:

a)

A. Địa chỉ IP của máy tính chia sẻ   

b)

B. Địa chỉ MAC của máy tính chia sẻ

c)

C. Tên người dùng của máy tính chia sẻ

d)

D. Tên máy tính chia sẻ

42.

Khi một thư mục được chia sẻ, người dùng khác có thể thấy thư mục đó bằng cách nào trong File Explorer?

a)

A. Tìm kiếm trên Internet  

b)

B. Truy cập "This PC"

c)

C. Truy cập "Network"  

d)

D. Sử dụng lệnh Command Prompt

43.

Trong Windows 10/11, nếu bạn không thấy tùy chọn Chia sẻ (Share), vấn đề có thể do:

a)

A. Không cài đặt Windows   

b)

B. Chế độ chia sẻ tệp không được bật trong cài đặt mạng

c)

C. Tường lửa Windows được tắt 

d)

D. Không có kết nối Wi-Fi

44.

Để truy cập vào một thư mục có bảo mật được chia sẻ từ máy tính khác trong mạng LAN, bạn cần:

A. Địa chỉ email của người dùng          B. Tên đăng nhập và mật khẩu của máy tính chia sẻ

                         D. Tên miền của máy tính chia sẻ

a)

A. Địa chỉ email của người dùng   

b)

B. Tên đăng nhập và mật khẩu của máy tính chia sẻ

c)

C. Địa chỉ IP của router

d)

D. Tên miền của máy tính chia sẻ

45.

: Để dừng chia sẻ một thư mục đã được chia sẻ trước đó, bạn cần làm gì?

a)

A. Thay đổi tên thư mục và khởi động lại máy tính

b)

B. Xóa thư mục chia sẻ và khởi động lại máy tính

c)

C. Trong hộp thoại “Advanced Sharing”, bỏ chọn “Share this folder”

d)

D. Khởi động lại máy tính

46.

Để cho phép người dùng khác trên mạng LAN truy cập vào máy in của bạn, bạn cần làm gì?

a)

A. Tắt tường lửa trên máy tính. 

b)

B. Chia sẻ máy in trong Printer Properties

c)

C. Thay đổi địa chỉ IP của máy in.

d)

D. Cài đặt lại driver máy in.

47.

: Để người dùng trên mạng cục bộ không truy cập được vào máy in của bạn, bạn cần:

a)

A. Tắt máy in.

b)

B. Tắt chia sẻ máy in.

c)

C. Đổi mật khẩu máy in. 

d)

D. Cài đặt driver mới.

48.

: Muốn tìm thử có máy in được chia sẻ trên mạng LAN, bạn nên làm gì?

a)

A. Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ IP.    

b)

B. Trong cửa sổ Devices and Printers, chọn Add a printer

c)

C. Sử dụng chức năng tìm kiếm tệp và thư mục trên cửa sổ File Explorer.

d)

D. Cài đặt Driver của tất cả máy in.

49.

Tuỳ chọn “Netwwork and Sharing Center” trong Windows dùng để làm gì?

a)

A. Cài đặt phần mềm chia sẻ

b)

B. Cấu hình các chế độ chia sẻ mạng và quyền truy cập

c)

C. Nâng cấp card mạng

d)

D. Cài đặt chương trình bức tường lửa

50.

Điều kiện cần để chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính là gì?

a)

A. Hệ điều hành cài đặt trong các máy tính phải cùng một loại

b)

B. Cấu hình các máy tính phải mạnh

c)

C. Các máy tính bắt buộc phải kết nối internet

d)

D. Các máy tính cùng kết nối trong mạng cục bộ hoặc mạng internet

51.

: Khi chia sẻ tài nguyên dữ liệu, việc đặt quyền “Read only” có nghĩa là:

a)

A. Người dùng có thể xem và chỉnh sửa tệp

b)

B. Người dùng chỉ được quyền xem tệp, không được chỉnh sửa

c)

C. Người dùng có thể xoá tệp

d)

D. Người dùng không có quyền truy cập vào tệp này

52.

Một trong những đặc điểm của không gian mạng là:

a)

A. Không có biên giới   

b)

  B. Chỉ dành cho người lớn

c)

C. Chỉ hoạt động trên các thiết bị di động

d)

  D. Phụ thuộc vào các công ty viễn thông

53.

Khái niệm "Internet of Things" (IoT) trong không gian mạng ám chỉ:

a)

A. Chỉ các thiết bị di động 

b)

B. Các thiết bị kết nối Internet và trao đổi dữ liệu

c)

C. Chỉ là các ứng dụng di động

d)

D. Chỉ các máy tính để bàn

54.

Khái niệm "Internet of Things" (IoT) trong không gian mạng ám chỉ:

a)

A. Chỉ các thiết bị di động 

b)

B. Các thiết bị kết nối Internet và trao đổi dữ liệu

c)

C. Chỉ là các ứng dụng di động    

d)

D. Chỉ các máy tính để bàn

55.

: Phương thức giao tiếp trên không gian mạng thường có ưu điểm gì so với giao tiếp truyền thống?

a)

A. Cảm nhận cảm súc của người khác tốt hơn

b)

B. An toàn hơn trong bảo mật thông tin cá nhân.

c)

C. Tính linh hoạt và tiện lợi cao hơn

d)

D. Mối quan hệ với bạn bè chặc chẽ hơn

56.

: Một trong những ưu điểm chính của giao tiếp trực tuyến là:

A. Tăng cường khả năng làm việc cá nhân                  B. Thông tin thời sự có tính chính thống và tin cậy.

C. Tăng cường khả năng chia sẻ thông tin ngay lập tức   D. Tăng cường khả năng truyền đạt ý tưởng

a)

A. Tăng cường khả năng làm việc cá nhân  

b)

B. Thông tin thời sự có tính chính thống và tin cậy.

c)

C. Tăng cường khả năng chia sẻ thông tin ngay lập tức 

d)

D. Tăng cường khả năng truyền đạt ý tưởng

57.

Giao tiếp qua mạng xã hội có thể tạo nên:

a)

A. Gia tăng kết nối    

b)

B. Thông tin chính xác

c)

C. Hiểu nhầm và mâu thuẫn    

d)

D. Tin cậy và hợp tác

58.

: Giao tiếp qua không gian mạng thường không thể:

A. Tăng cường mối quan hệ     B. Đánh giá cảm xúc chân thực

C. Tiết kiệm thời gian               D. Thảo luận ý kiến

a)

A. Tăng cường mối quan hệ  

b)

B. Đánh giá cảm xúc chân thực

c)

C. Tiết kiệm thời gian      

d)

D. Thảo luận ý kiến

59.

Hành vi nào sau đây được coi là ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

A. Gửi tin nhắn xúc phạm đến người khác      B. Chia sẻ thông tin hữu ích và tích cực

C. Bình luận tiêu cực về người nổi tiếng            D. Tạo tài khoản giả mạo để lừa đảo

a)

A. Gửi tin nhắn xúc phạm đến người khác

b)

B. Chia sẻ thông tin hữu ích và tích cực

c)

C. Bình luận tiêu cực về người nổi tiếng  

d)

D. Tạo tài khoản giả mạo để lừa đảo

60.

: Khi thấy một người bạn gặp khó khăn trên mạng, hành động bạn nên làm là:

a)

A. Bỏ qua và không can thiệp   

b)

D. Chia sẻ khó khăn của họ trên mạng để mọi người biết

c)

C. Đề nghị giúp đỡ một cách chân thành

d)

B. Chỉ trích họ vì không giải quyết được vấn đề

61.

Một cách để thể hiện sự thấu hiểu trên không gian mạng là:

a)

A. Nghe người khác mà không phán xét  

b)

      B. Nói về bản thân mà không quan tâm đến người khác

c)

C. Chỉ đọc những gì bạn thích  

d)

    D. Thể hiện sự khó chịu khi người khác không đồng ý với bạn

62.

: Phương pháp nào là hiệu quả nhất trong việc giáo dục nhân văn trên không gian mạng?

a)

A. Phê phán và trừng phạt người vi phạm        vào lợi ích cá nhân

b)

B. Giáo dục và nâng cao nhận thức

c)

C. Không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào  

d)

D. Chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân

63.

: Hành vi nào sau đây thể hiện ứng xử nhân văn khi giao tiếp trên mạng?

a)

A. Bình luận tiêu cực bài đăng của người khác

b)

B. Chia sẻ thông tin tích cực, khuyến khích mọi người cùng học hỏi

c)

C. Đăng tải hình riêng tư của người khác mà chưa xin phép

d)

D. Gửi tin đồn sai sự thật gây sự chú ý cho người đọc

64.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

A. Hyper Transfer Markup Language              B. Hyper Text Markup Language

C. Hyper Tool Markup Language                      D. Hyper Text Making Language

a)

A. Hyper Transfer Markup Language 

b)

B. Hyper Text Markup Language

c)

C. Hyper Tool Markup Language  

d)

    D. Hyper Text Making Language

65.

Phần mở rộng tệp HTML thường có là gì?

a)

A. .docx  

b)

B. .html hoặc .htm 

c)

   C. .txt   

d)

   D. .css

66.

Thẻ đánh dấu HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

A. { }

b)

B. [ ]  

c)

C. < >   

d)

D. ( )

67.

: Phần tử HTML là gì?

a)

A. Các thẻ HTML lồng nhau      

b)

  B. Nội dung giữa cặp thẻ HTML

c)

C. Một phần tử gồm thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và nội dung   

d)

    D. Thẻ HTML kết thúc

68.

Sự khác biệt giữa thẻ đơn và thẻ đôi trong HTML là gì?

a)

A. Thẻ đôi không cần thẻ kết thúc  

b)

B. Thẻ đơn chỉ có thẻ bắt đầu

c)

C. Thẻ đơn chứa nội dung lồng nhau    

d)

    D. Thẻ đôi không hiển thị nội dung

69.

Khi nào một thẻ HTML được gọi là phần tử HTML?

a)

A. Khi chỉ có thẻ bắt đầu  

b)

B. Khi có nội dung nằm giữa các thẻ

c)

C. Khi không có nội dung    

d)

  D. Khi lồng với thẻ khác

70.

Thẻ <h1> trong HTML dùng để làm gì?

a)

A. Tạo tiêu đề cho trang web   

b)

  B. Tạo liên kết đến trang web khác

c)

C. Chèn ảnh

d)

  D. Tạo đoạn văn bản