wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự ra đời của nước Văn Lang

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu khảo cổ và nội dung bài học, yếu tố kinh tế nào của văn hóa Đông Sơn góp phần dẫn tới sự phân hóa giàu nghèo và nhu cầu tổ chức xã hội cao hơn?

a)

Sự phát triển của săn bắt và hái lượm

b)

Việc sử dụng công cụ bằng đồng và sắt, mở rộng nông nghiệp

c)

Giao thương đường biển với Nam Á

d)

Sự suy giảm dân số ở Bắc Bộ

2.

Những nhu cầu cấp bách nào của cư dân nông nghiệp lúa nước đã thúc đẩy sự liên kết cộng đồng, là một trong những tiền đề hình thành nhà nước Văn Lang?

a)

Xây dựng đền đài và lăng mộ

b)

Tưới tiêu bảo đảm nguồn nước, đắp đê chống lũ

c)

Khai thác mỏ đồng quy mô lớn

d)

Mở rộng lãnh thổ về phía Tây

3.

Vị trí địa lí của Việt Nam thời Văn Lang có ý nghĩa nào sau đây đối với việc hình thành nhà nước?

a)

Cô lập hoàn toàn với các khu vực khác, ít xung đột

b)

Nằm ngoài tuyến giao thông thủy, khó trao đổi

c)

Ở trung tâm giao lưu Đông Nam Á, nhiều tuyến giao thông thủy, nhu cầu tự vệ cao

d)

Chỉ tiếp giáp sa mạc nên thuận lợi trồng trọt

4.

Theo tư liệu, nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ X–VIII TCN

b)

Thế kỉ VII–IV TCN

c)

Thế kỉ VII–II TCN

d)

Thế kỉ II–I TCN

5.

Người đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai và ngôi vị được truyền như thế nào?

a)

Lạc tướng, truyền theo bầu chọn trong bộ lạc

b)

An Dương Vương, truyền cho con gái

c)

Hùng Vương, ngôi truyền con trưởng nối ngôi

d)

Thái thú, do nhà Tần bổ nhiệm

6.

Trong cơ cấu quyền lực của nhà nước Văn Lang, ai là người giữ vai trò thủ lĩnh cao nhất được các tù trưởng bộ lạc tôn phục?

a)

Hùng Vương

b)

Lạc hầu

c)

Lạc tướng

d)

Bồ chính

7.

Theo tài liệu, nhà nước Văn Lang được chia thành bao nhiêu bộ, đứng đầu là các Lạc tướng?

a)

9 bộ

b)

12 bộ

c)

15 bộ

d)

18 bộ

8.

Cuộc kháng chiến chống quân Tần diễn ra vào năm nào, khi Tần Thủy Hoàng sai 50 vạn quân xâm lược đất Bách Việt?

a)

221 TCN

b)

218 TCN

c)

210 TCN

d)

179 TCN

9.

Nhân tố nào giúp người Lạc Việt (Âu Việt) liên kết chặt chẽ với nhau trong cuộc chiến chống Tần theo sách Hoài Nam Tử?

a)

Ưu thế kỹ thuật sắt

b)

Sự chỉ huy của Triệu Đà

c)

Vị trí địa lý, kinh tế, văn hoá có điều kiện liên kết

d)

Sự hỗ trợ từ Nam Việt

10.

Sau khi kháng chiến chống Tần thắng lợi, ai thay thế Hùng Vương, xưng là An Dương Vương và lập ra nước Âu Lạc?

a)

Thục Phán

b)

Triệu Đà

c)

Lạc Long Quân

d)

Phù Đổng Thiên Vương

11.

Thành Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội) gắn với sáng chế nào được coi là loại vũ khí mới, lợi hại và hiệu quả trong quốc phòng thời Âu Lạc?

a)

Nỏ tre

b)

Nỏ Liên Châu

c)

Giáo sắt

d)

Gươm đồng hình lá lúa

12.

Nguồn lương thực chính của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Ngô

b)

Lúa mì

c)

Thóc gạo

d)

Khoai, sắn

13.

Trong tập quán ăn uống thời Văn Lang – Âu Lạc, loại đồ uống nào được nhắc đến nhiều trong các thục tục, truyền dân gian?

a)

Rượu nếp

b)

Trà xanh

c)

Nước mía

d)

Sữa trâu

14.

Về kiểu đầu tóc, người Việt cổ có những kiểu nào theo tư liệu?

a)

Cắt ngắn, búi tó, tết bím, để xõa

b)

Đội khăn, xõa dài, cạo trọc, tết bím

c)

Búi tó, đội mũ sắt, cạo nửa đầu, để râu dài

d)

Tết sam, cạo trọc, cạo nửa đầu, đội mũ lông

15.

Theo tài liệu, tên gọi Chăm-pa bắt đầu thay thế cho Lâm Ấp vào giai đoạn nào?

a)

Cuối thế kỉ II

b)

Cuối thế kỉ VI dưới thời Vương triều Gangara

c)

Đầu thế kỉ IX

d)

Giữa thế kỉ XI

16.

Nhà nước Chăm-pa được hình thành từ cuộc khởi nghĩa của cư dân nào?

a)

Cư dân Cửu Chân

b)

Cư dân Nhật Nam

c)

Nhân dân quận Tượng Lâm

d)

Cư dân Giao Chỉ

17.

Bộ máy nhà nước Chăm-pa theo mô hình nào?

a)

Quân chủ chuyên chế

b)

Cộng hòa quý tộc

c)

Liên minh bộ lạc

d)

Thế tập phong kiến phân quyền

18.

Nền kinh tế cơ bản của Chăm-pa là gì?

a)

Thủ công nghiệp luyện kim

b)

Nông nghiệp trồng lúa nước kết hợp ngu nghiệp

c)

Thương mại biển đường dài

d)

Chăn nuôi du mục

19.

Trong sản xuất nông nghiệp, người Chăm nổi bật với kĩ thuật nào sau đây?

a)

Đắp đê lớn, khai hoang đồng bằng sông Hồng

b)

Hệ thống thủy lợi đưa nước vào ruộng và trồng lúa nước trên ruộng bậc thang

c)

Sử dụng xe cày do trâu kéo

d)

Trồng khô chủ yếu dựa vào mưa

20.

Tôn giáo chính của người Chăm là gì?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Ấn Độ giáo

d)

Hồi giáo

21.

Trong ba vị thần chính của Ấn Độ giáo, người Chăm đặc biệt thờ vị thần nào?

a)

Brahma

b)

Vishnu

c)

Siva

d)

Indra

22.

Chữ viết của người Chăm được sáng tạo dựa trên cơ sở nào và hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Dựa trên chữ Hán; thế kỉ II

b)

Dựa trên chữ Phạn (Sanscrit); từ giữa thế kỉ IV

c)

Dựa trên chữ Nôm; thế kỉ X

d)

Dựa trên chữ Pali; thế kỉ IX

23.

Kiến trúc Chăm-pa tập trung chủ yếu vào loại hình nào và tiêu biểu là quần thể nào?

a)

Thành quách; Cổ Loa

b)

Cầu đường; Hội An

c)

Đền tháp; Mĩ Sơn

d)

Lăng mộ; Cù Lao Chàm

24.

Theo tài liệu, tên gọi Phù Nam là cách phiên âm chữ Hán của từ Phnom có nghĩa là gì?

a)

Núi

b)

Sông

c)

Biển

d)

Đồng bằng

25.

Nguồn gốc hình thành vương quốc Phù Nam gắn liền chủ yếu với yếu tố nào sau đây?

a)

Sự truyền bá văn hóa Ấn Độ vào Đông Nam Á và thương nhân, nhà truyền giáo Ấn Độ

b)

Sự chinh phục của đế quốc La Mã

c)

Ảnh hưởng trực tiếp của triều Hán

d)

Di cư của người Trung Hoa xuống phía Nam

26.

Theo đoạn tư liệu, triều đại nào ở đầu thế kỉ VI được cho là dấu hiệu Phù Nam suy yếu trước khi nhanh chóng suy vong?

a)

Jayavarman

b)

Lý Nam Đế

c)

Dương Vương

d)

Trần Nhân Tông

27.

Một đặc điểm nổi bật của xã hội Phù Nam là gì?

a)

Tổ chức theo chế độ quân chủ tập quyền và có sự phân hóa giàu nghèo chưa sâu sắc

b)

Xã hội bình đẳng tuyệt đối, không phân tầng

c)

Chế độ dân chủ cộng hòa phát triển

d)

Chủ yếu là xã hội du mục

28.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Phù Nam là gì?

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước kết hợp thủ công nghiệp và thương nghiệp biển

b)

Chăn nuôi du mục trên thảo nguyên

c)

Khai thác mỏ kim loại quy mô lớn

d)

Đánh cá ven biển là chủ đạo

29.

Sản phẩm thủ công nào dưới đây được văn bản nêu là phát triển mạnh ở Phù Nam?

a)

Gốm, dệt vải, làm đồ trang sức vàng

b)

Luyện thép, chế tạo súng

c)

In ấn sách, làm giấy

d)

Dệt thảm lông cừu

30.

Về tôn giáo, cư dân Phù Nam chủ yếu sùng kính tôn giáo nào?

a)

Bà-la-môn giáo và Phật giáo

b)

Nho giáo và Đạo giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Hồi giáo

31.

Tập tục hôn nhân nào được ghi nhận trong xã hội Phù Nam?

a)

Chế độ mẫu hệ, nhà gái cưới chồng

b)

Đa thê bắt buộc

c)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt, cấm tự do tìm hiểu

d)

Cấm kết hôn khác tộc

32.

Theo tư liệu, tượng Phật bằng đá ở Phù Nam thường thể hiện đặc điểm nào?

a)

Đầu nhô nhiều đường nét cơ thể sinh động, ảnh hưởng Ấn Độ rõ nét

b)

Mặt phẳng không biểu cảm, không ảnh hưởng ngoại lai

c)

Tư thế nằm ngủ là chủ đạo

d)

Phong cách Hy Lạp - La Mã thuần túy

33.

Chính sách bóc lột nào của chính quyền đô hộ thời Hán đã khiến đời sống nhân dân càng thêm khốn cùng?

a)

Đặt thêm thuế muối, sắt và thuế nặng đối với người làm muối

b)

Khuyến khích thương nghiệp bản địa phát triển

c)

Miễn toàn bộ lao dịch cho nông dân

d)

Phát chẩn lương thực khi mất mùa

34.

Theo Sách Tam Quốc Chí, những cống vật nào từ Giao Châu được đưa về Trung Quốc thời Bắc thuộc?

a)

Chỉ ngà voi và đồi mồi

b)

Rượu, đỉnh, ngọc, ngà, châu báu, hương liệu, chim quý, sản vật hiếm

c)

Chỉ lúa gạo và muối

d)

Vàng bạc khai thác ở Giao Châu

35.

Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ ở đâu vào năm 40?

a)

Cổ Loa

b)

Mê Linh

c)

Long Biên

d)

Văn Lang

36.

Kết quả ban đầu của khởi nghĩa Hai Bà Trưng là gì?

a)

Chiếm được 3 quận, lập chính quyền tự chủ

b)

Giành quyền làm chủ 65 huyện, thành và đánh đổ chính quyền đô hộ nhà Đông Hán

c)

Chỉ đánh bại một đạo quân Hán rồi rút về Mê Linh

d)

Ký hòa ước với chính quyền Hán

37.

Nguyên nhân chủ yếu khiến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng thất bại sau hai năm là:

a)

Thiên tai lũ lụt

b)

Lực lượng nghĩa quân suy yếu, quân Hán kéo sang đàn áp với lực lượng mạnh

c)

Nội bộ nghĩa quân chia rẽ vì tranh quyền

d)

Thiếu lương thực do mất mùa

38.

Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu ở Giao Châu vào năm 248 do ai lãnh đạo?

a)

Lương Long

b)

Bà Triệu

c)

Chu Đạt

d)

Lý Trường Nhân

39.

Nhận định nào sau đây đúng về phong trào đấu tranh sau khởi nghĩa Bà Triệu?

a)

Lắng xuống hoàn toàn cho đến thế kỷ VI

b)

Tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức, lan rộng cả miền xuôi và miền ngược

c)

Chỉ còn hoạt động ở vùng hải đảo

d)

Chỉ do quý tộc địa phương lãnh đạo

40.

Nhà Lương hai lần đem quân sang xâm chiếm Giao Châu nhưng bị đánh tan dưới sự lãnh đạo của ai?

a)

Triệu Quang Phục

b)

Khúc Thừa Dụ

c)

Lý Bí

d)

Dương Đình Nghệ

41.

Sau khi đánh tan quân Lương, Lý Bí làm gì để xác lập nền độc lập?

a)

Xin phong vương từ nhà Lương

b)

Xưng là Nam Đế, đặt niên hiệu Vạn Xuân và tổ chức bộ máy nhà nước

c)

Trả lại đất đai cho nhà Lương để cầu hòa

d)

Rút quân về giữ Long Biên

42.

Các cuộc nổi dậy tiêu biểu thế kỷ VIII–IX như Lý Tự Tiên – Đinh Kiến, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, Dương Thanh chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Đánh bại nhà Tống

b)

Đánh đuổi chính quyền đô hộ nhà Đường giành quyền tự chủ

c)

Mở rộng bờ cõi sang Lào

d)

Tái thiết Vạn Xuân

43.

Người mở đầu thời kỳ tự chủ sau khi nhà Đường suy sụp năm 905 là ai?

a)

Khúc Thừa Dụ

b)

Dương Đình Nghệ

c)

Ngô Quyền

d)

Kiều Công Tiễn

44.

Sự kiện nào châm ngòi để quân Nam Hán xâm lược lần thứ hai vào năm 938?

a)

Khúc Hạo cải cách hành chính

b)

Dương Đình Nghệ chiến thắng Nam Hán

c)

Kiều Công Tiễn giết Dương Đình Nghệ và cầu cứu Nam Hán

d)

Ngô Quyền xưng vương

45.

Chiến lược quân sự quyết định thắng lợi của Ngô Quyền trên sông Bạch Đằng năm 938 là:

a)

Dụ địch vào rừng núi để tiêu diệt

b)

Đắp thành cố thủ ven sông

c)

Đóng cọc bịt sắt dưới lòng sông Bạch Đằng và phục kích theo thủy triều

d)

Tấn công trực diện vào kinh đô Nam Hán

46.

Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

b)

Chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ hơn một nghìn năm, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ lâu dài

c)

Thiết lập quan hệ hòa hảo với Nam Hán

d)

Khẳng định vai trò của kỵ binh trong quân đội

47.

Trong thời Bắc thuộc, yếu tố nào được xem là cốt lõi để bảo tồn bản sắc dân tộc Việt?

a)

Tiếng Việt – tiếng nói của dân tộc

b)

Chữ Hán – công cụ hành chính

c)

Phật giáo – tôn giáo chủ đạo

d)

Thương mại – giao lưu kinh tế

48.

Nhân dân Việt tiếp thu Hán học như thế nào trong thời kỳ bị đô hộ, theo đó hình thành lớp từ mới gọi là gì?

a)

Tiếp thu toàn diện và giữ nguyên bản gốc, gọi là Hán thuần

b)

Tiếp thu chọn lọc và Việt hóa, hình thành lớp từ Hán – Việt

c)

Bài xích hoàn toàn, không tiếp thu

d)

Chỉ tiếp thu về mặt quân sự, không ảnh hưởng ngôn ngữ

49.

Theo tài liệu, năm nào Lý Công Uẩn dời đô từ Hoa Lư ra Đại La và đổi tên thành Thăng Long?

a)

1005

b)

1009

c)

1010

d)

1054

50.

Vì sao việc dời đô ra Thăng Long được xem là quyết sách quan trọng đối với Đại Việt thời Lý?

a)

Vì Thăng Long là vùng biên giới dễ phòng thủ, ít dân cư

b)

Vì tạo điều kiện cho Đại Việt bước vào thời kì phát triển mới, định hình nhanh và khẳng định vai trò, tầm nhìn chiến lược đối với vận mệnh dân tộc

c)

Vì Hoa Lư quá giàu tài nguyên nên cần di dời dân

d)

Vì muốn tránh ảnh hưởng của Phật giáo ở Hoa Lư

51.

Trong tổ chức chính quyền đầu triều Lý, biện pháp nào sau đây được Lý Thái Tổ thực hiện để củng cố quyền lực trung ương?

a)

Phân quyền mạnh cho các địa phương tự trị

b)

Giữ nguyên toàn bộ bộ máy triều Đinh – Lê không thay đổi

c)

Chuyển các quan chức từ Hoa Lư ra Thăng Long, lập triều đình tập trung quyền hành vào tay hoàng đế và tổ chức lại các cơ quan như triều đình, đại triều, bàn văn, võ và tướng

d)

Bỏ qua hệ thống khoa cử và tôn giáo trong bộ máy

52.

Theo tư liệu, quân đội thời Lý gồm những bộ phận chủ yếu nào?

a)

Cấm quân và quân địa phương

b)

Kỵ binh và thủy quân

c)

Quân triều đình và quân lính đánh thuê

d)

Quân chính quy và dân binh tự vệ

53.

Nhà Lý biên pháp quân là gì?

a)

Chế độ tuyển binh theo hộ tịch và kiểm kê nhân khẩu để dự tuyển binh lính

b)

Chế độ bắt lính theo sắc lệnh hằng năm không cần kê khai hộ tịch

c)

Chế độ tuyển mộ lính đánh thuê từ nước ngoài

d)

Chế độ miễn dịch quân sự cho dân ở miền núi

54.

Ở thời Lý, quân đội Đại Việt có hai bộ phận nào đặc biệt quan trọng trong quân chủng?

a)

Bộ binh và thủy quân

b)

Pháo binh và thiết giáp

c)

Không quân và đặc công

d)

Vệ binh hoàng gia và cảnh vệ

55.

Bộ luật thời Lý được soạn dưới triều vua nào và có tên gì theo sử liệu?

a)

Lý Thái Tông, Hình thư

b)

Lý Thái Tổ, Quốc triều hình luật

c)

Lý Nhân Tông, Hình luật Lý

d)

Lý Thánh Tông, Hình thư

56.

Một điểm nổi bật của pháp luật nhà Lý là gì?

a)

Bảo vệ tính mạng của nhà vua và nguồn thu nhập của nhà nước

b)

Chủ trương tự do tôn giáo tuyệt đối không có hạn chế

c)

Chỉ chú trọng xử phạt nặng tội trộm cắp, bỏ qua tội khác

d)

Không liên quan đến sản xuất nông nghiệp

57.

Nhằm quản lý dân chúng, triều Lý thực hiện định lệ hằng năm vào mùa xuân yêu cầu điều gì?

a)

Các xã quan phải lập hộ tịch và kiểm kê nhân khẩu xếp thành hạng

b)

Nộp thuế ruộng đất trước hạn

c)

Tổng động viên quân đội toàn quốc

d)

Kiểm kê vũ khí trong dân

58.

Chính sách "ngụ binh ư nông" dưới thời Lý có tác dụng gì?

a)

Vừa sản xuất nông nghiệp vừa sẵn sàng chiến đấu

b)

Tuyển toàn bộ nông dân vào quân thường trực

c)

Xóa bỏ nghĩa vụ quân sự

d)

Chỉ dùng binh sĩ là người thành thị

59.

Năm 1103, vua xuống chiếu cho cả trong ngoài kinh thành đều đắp đê nhằm bảo vệ con sông nào?

a)

Sông Như Nguyệt

b)

Sông Hồng

c)

Sông Cầu

d)

Sông Lục Nam

60.

Chính sách tôn giáo thời Lý được mô tả như thế nào?

a)

Khoan dung, hòa hợp giữa Phật, Đạo, Nho; đặc biệt Phật giáo được tôn sùng

b)

Bài xích Nho giáo, chỉ tôn Phật giáo

c)

Chỉ thờ cúng thần linh dân gian, cấm tôn giáo ngoại lai

d)

Ưu tiên Đạo giáo, hạn chế Phật giáo

61.

Văn Miếu được thành lập năm nào và nhằm mục đích gì?

a)

Năm 1070, làm nơi dành riêng để dạy học cho Hoàng Thái tử

b)

Năm 1054, thờ các vua Lý

c)

Năm 1075, mở khoa thi đầu tiên

d)

Năm 1195, mở khoa thi Tam giáo

62.

Khoa thi đầu tiên thời Lý do ai đỗ đầu và vào năm nào?

a)

Lê Văn Thịnh, năm 1075

b)

Mạc Đĩnh Chi, năm 1304

c)

Chu Văn An, năm 1272

d)

Nguyễn Hiền, năm 1247

63.

Trong văn học thời Lý, hai dòng văn học chính là gì?

a)

Văn học Phật giáo và văn học Nho giáo

b)

Văn học lãng mạn và hiện thực

c)

Văn học dân gian và văn học cung đình

d)

Văn học chiến tranh và văn học hòa bình

64.

Biện pháp chiến lược mà Lý Thường Kiệt đề xuất trước nguy cơ xâm lược của nhà Tống là gì?

a)

Ngồi im đợi giặc đến

b)

Tiên phát chế nhân, đánh trước để chặn thế mạnh của giặc

c)

Cầu hòa vô điều kiện

d)

Xây thành lũy cố thủ tuyệt đối

65.

Trong cuộc tiến công 1075–1076, đạo quân của Lý Thường Kiệt tiêu diệt các cứ điểm nào trước khi tấn công Ung Châu?

a)

Khâm Châu, Liêm Châu

b)

Vĩnh Bình, Hoành Sơn

c)

Cổ Vạn, Vạn Xuân

d)

Tây Bình, Châu Lục

66.

Dưới triều Trần, để nâng cao tính chuyên chế và tập trung của triều đình, sự kiện nào xảy ra năm 1250?

a)

Thái Tông đổi niên hiệu và dời đô

b)

Thái Tông xuống chiếu cho thiên hạ gọi vua là quốc gia

c)

Thái Tông phong vương hàng loạt cho vương hầu

d)

Thái Tông bãi bỏ ngôi Thái thượng hoàng

67.

Mục tiêu chính của việc nhà Trần đặt ra chế độ thái thượng hoàng là gì?

a)

Tập trung quyền lực vào các vương hầu

b)

Đảm bảo tính kế vị và tránh tranh chấp ngôi báu

c)

Phân quyền mạnh cho địa phương

d)

Cho phép hoàng hậu cùng trị vì

68.

Trong cơ cấu quan lại triều Trần, chức quan nào chuyên trách việc binh bị?

a)

Thượng thư

b)

Thái úy

c)

Thiếu bảo

d)

Tham tri chính sự

69.

Nhà Trần tăng cường cơ quan thanh tra, giám sát và tòa án, gọi chung là gì tại Thăng Long?

a)

Ngự sử đài, giám sát ngự sử, ngự sử trung tán

b)

Ngự sử, giám sát ngự sử, giám sát sứ

c)

Ngự sử đài gồm ngự sử, giám sát ngự sử, ngự sử trung tán

d)

Đô ngự sử, ngự trung tán, giám sát viện

70.

Ở địa phương, hệ thống hành chính thời Trần được tổ chức theo cấp bậc nào?

a)

Lộ – phủ – châu – huyện – hương xã

b)

Phủ – châu – lộ – huyện – hương xã

c)

Phủ lộ – huyện châu – hương xã

d)

Lộ – huyện – châu – xã – thôn

71.

Một đặc điểm nổi bật của tổ chức quân đội thời Trần so với thời Lý là gì?

a)

Chỉ có quân triều đình, không có quân địa phương

b)

Quân đội gồm hai loại: quân chủ lực và quân của các vương hầu, quý tộc

c)

Bỏ chế độ cấm quân ở kinh thành

d)

Trọng dụng lính đánh thuê nước ngoài

72.

Bộ luật được ban hành năm 1341 thời Trần có tên là gì và do ai biên soạn?

a)

Quốc triều hình luật do Lê Văn Hưu soạn

b)

Hình thư do Trần Quốc Tuấn soạn

c)

Hình luật do Nguyễn Trung Ngạn và Trương Hán Siêu biên soạn

d)

Quốc sử luật do Chu Văn An biên soạn

73.

Chính sách đối với dân tộc thiểu số của nhà Trần được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Khắt khe, đồng hóa mạnh để kiểm soát biên giới

b)

Nới lỏng hoàn toàn, không đặt cơ quan quản lý

c)

Mềm dẻo nhưng kiên quyết đối với vùng miền núi, góp phần giữ gìn biên giới và chống ngoại xâm

d)

Chủ trương di dân người Kinh lên thay thế người thiểu số

74.

Theo sử thần Ngô Sĩ Liên dẫn Trần Phu, câu nói nào phản ánh nhận định về nông nghiệp thời Trần?

a)

“Ở Đại Việt ruộng nương bỏ hoang, dân đói khổ”

b)

“Ở Đại Việt ruộng nương bằng phẳng, bờ cõi yên bình”

c)

“Ở Đại Việt lúa mạ không sinh trưởng do thiên tai”

d)

“Ở Đại Việt mỗi năm chín bốn lần, tuy vào giữa mùa đông mà mạ vẫn mơn mởn”

75.

Dưới thời Trần, cơ quan nào do nhà nước lập để tập trung thợ giỏi sản xuất vũ khí, áo mũ cho vua quan, thuyền chiến?

a)

Cục bách tác

b)

Cục tác chiến

c)

Ty thợ cả

d)

Cục quân khí

76.

Thương cảng nào thời Trần là trung tâm giao thương lớn nhất cả nước, nơi giao thương với nước ngoài?

a)

Cửa biển Vân Đồn

b)

Hội An

c)

Phố Hiến

d)

Thăng Long

77.

Chính sách tôn giáo thời Trần chủ trương điều gì?

a)

Khoan dung, hòa hợp, chung sống hòa bình giữa Phật, Đạo, Nho

b)

Đề cao Nho, bài xích Phật và Đạo

c)

Độc tôn Phật giáo, cấm Đạo và Nho

d)

Bài xích tín ngưỡng dân gian

78.

Ai là vị thiền sư nổi tiếng thời Trần, gắn với phong trào “nhàn đàm quá nửa dân, trong nước có nào cũng có chùa chiền”?

a)

Trần Nhân Tông (Trúc Lâm Điều Ngự)

b)

Tuệ Trung Thượng Sĩ

c)

Huyền Quang

d)

Pháp Loa

79.

Nho giáo thời Trần phát triển mạnh từ cuối triều và góp phần vào quá trình gì trong đời sống chính trị – xã hội?

a)

Nho giáo hóa đời sống chính trị – xã hội, trở thành mô hình nhà nước Nho giáo

b)

Phật giáo hóa toàn diện triều đình

c)

Đạo giáo trở thành quốc giáo

d)

Bài trừ hoàn toàn tín ngưỡng dân gian

80.

Kỳ thi Thái học sinh thời Trần được tổ chức như thế nào?

a)

Diễn ra thường xuyên, không hạn định 7 năm một kỳ

b)

Chỉ tổ chức một lần duy nhất

c)

Mười năm một kỳ cố định

d)

Ba năm một kỳ như thời Lê sơ

81.

Ba người đỗ đầu (Tam khôi) khoa thi Đình năm 1374 thời Trần là ai?

a)

Trạng nguyên Nguyễn Hiền, Bảng nhãn Lê Văn Hưu, Thám hoa Đặng Ma La

b)

Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi, Bảng nhãn Chu Văn An, Thám hoa Lê Quát

c)

Trạng nguyên Trần Quốc Tuấn, Bảng nhãn Phạm Sư Mạnh, Thám hoa Lê Quát

d)

Trạng nguyên Nguyễn Trung Ngạn, Bảng nhãn Lê Quát, Thám hoa Trần Thì Kiến

82.

Dòng văn học yêu nước thời Trần giữ vị trí quan trọng chủ yếu vì lý do nào sau đây?

a)

Phản ánh tinh thần bất khuất, chống ngoại xâm và lòng tự hào dân tộc

b)

Tập trung mô tả đời sống cung đình

c)

Ca ngợi phong cảnh thiên nhiên

d)

Đề cao tư tưởng ẩn dật, thoát tục

83.

Năm 1257, Mông Cổ quyết định tiến công Đại Việt với mục tiêu gì?

a)

Tiêu diệt nước Nam Tống bằng đường vòng qua Đại Việt

b)

Mở rộng đường thương mại với Đại Việt

c)

Tiêu diệt Chiêm Thành

d)

Thử sức quân đội mới thành lập

84.

Trong cuộc kháng chiến lần thứ nhất chống Mông - Nguyên (1258), chiến lược “vườn không nhà trống” được nhân dân Đại Việt thực hiện khi triều đình nhà Trần rút từ Thăng Long về đâu?

a)

Thiên Mạc (Khoái Châu, Hưng Yên)

b)

Vạn Kiếp (Chí Linh, Hải Hưng)

c)

Tây Kết (Khoái Châu - Hưng Yên)

d)

Chương Dương (Thường Tín - Hà Tây)

85.

Trong cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285), ai chỉ huy 50 vạn quân Nguyên xâm lược Đại Việt từ cuối tháng 1-1285?

a)

Thoát Hoan

b)

A Lý Hải Nha

c)

Ô Mã Nhi

d)

Trương Văn Hổ

86.

Trong cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287–1288), mục tiêu chiến lược của nhà Nguyên là gì?

a)

Hạ lệnh điều động hàng chục vạn quân, hàng trăm chiến thuyền lớn, thuyền lương để xâm lược Đại Việt lần thứ ba

b)

Liên minh với Chiêm Thành để đánh từ phía nam

c)

Tấn công duy nhất bằng đường bộ qua biên giới Lạng Sơn

d)

Bao vây kinh thành Thăng Long trong một tháng rồi rút

87.

Sự kiện nào mở đầu cho kế hoạch đánh bại đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ trong năm 1288?

a)

Trần Khánh Dư chỉ huy quân Trần tổ chức đánh tập kích vào Vân Đồn nhưng thất bại

b)

Ô Mã Nhi vượt qua sông Bạch Đằng tiến về hội quân với Thoát Hoan

c)

Quân Trần rút lui chiến thuật về Vạn Kiếp

d)

Nhà Trần xin giảng hòa với Nguyên

88.

Trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288 diễn ra như thế nào?

a)

Quân Trần phục kích trên bờ, đánh khi thủy triều rút, khiến đoàn thuyền Ô Mã Nhi mắc cọc và bị tiêu diệt

b)

Quân Trần tổ chức đánh đêm ở cửa biển Hội Thống

c)

Quân Nguyên chủ động phục kích, đốt thuyền Trần

d)

Trận đánh diễn ra trên bộ ở Vạn Kiếp

89.

Chiến thắng Bạch Đằng (1288) có ý nghĩa trực tiếp nào dưới đây?

a)

Tiêu diệt đạo thủy quân của Ô Mã Nhi, làm tan rã đội hình giặc, buộc đạo quân bộ của Thoát Hoan rút chạy

b)

Mở đầu thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai

c)

Chấm dứt vĩnh viễn mọi cuộc xâm lược phương Bắc

d)

Buộc nhà Trần phải dời đô vào Thanh Hóa

90.

Nguyên nhân cốt lõi giúp Đại Việt giành thắng lợi trong các cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên thế kỉ XIII theo tài liệu?

a)

Sự đoàn kết, quyết tâm của toàn dân cùng mưu trí đánh giặc của nhà Trần

b)

Sự viện trợ lớn từ các nước láng giềng

c)

Địa hình rừng núi hiểm trở hoàn toàn ngăn được quân Nguyên

d)

Vũ khí hỏa lực vượt trội hơn quân Nguyên

91.

Khởi nghĩa Lam Sơn bùng nổ vào thời điểm nào và do ai lãnh đạo?

a)

Năm 1418, do Lê Lợi phát động, xưng là Bình Định Vương

b)

Năm 1416, do Nguyễn Trãi phát động, xưng là Bình Định Vương

c)

Năm 1427, do Lê Lợi phát động, xưng là Lê Thái Tổ

d)

Năm 1418, do Trần Khánh Dư phát động, xưng là Bình Định Vương

92.

Theo tài liệu, khởi nghĩa Lam Sơn kết tinh và là đỉnh cao của điều gì?

a)

Toàn bộ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở đầu thế kỉ XV

b)

Sự bành trướng của nhà Minh xuống Đông Nam Á

c)

Sự suy yếu của nhà Trần cuối thế kỉ XIV

d)

Phong trào nông dân chống thuế thời Lê sơ

93.

Dưới thời Lê Thánh Tông, đơn vị hành chính cấp cao nhất sau khi cải cách vào khoảng năm 1471 là gì?

a)

Đạo thừa tuyên

b)

Lộ

c)

Phủ

d)

Trấn

94.

Theo cải cách của Lê Thánh Tông, cơ quan nào đứng đầu mỗi đạo thừa tuyên?

a)

Đô tổng binh sứ (Đô ty)

b)

Thượng thư Bộ Lại

c)

Thừa tướng

d)

Quốc tử giám

95.

Điểm nào sau đây thể hiện xu hướng tập trung quyền lực cao độ của triều Lê sơ?

a)

Thống nhất các đơn vị hành chính từ phủ, huyện, châu đến xã

b)

Trao quyền tự trị cho các dòng họ địa phương

c)

Cho phép quan lại địa phương bầu cử vua

d)

Bỏ chế độ thi cử chọn quan

96.

Việc tuyển quân thời Lê Thánh Tông có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Quy định chặt chẽ, lấy một hộ 3 đinh phải lấy một người làm lính

b)

Tuyển quân hoàn toàn tự nguyện, không qua hộ tịch

c)

Chỉ tuyển ở kinh đô, không tuyển ở làng xã

d)

Dựa vào dân binh địa phương, không có quân triều đình

97.

Bộ luật nào được ban hành năm 1483 dưới thời Lê Thánh Tông?

a)

Luật Hồng Đức

b)

Quốc triều hình luật thời Trần

c)

Luật Gia Long

d)

Bộ luật Lý – Trần hợp biên

98.

Mục tiêu căn bản của Bộ luật Hồng Đức là gì?

a)

Bảo vệ chế độ phong kiến, trật tự xã hội và lợi ích của giai cấp địa chủ

b)

Khuyến khích thương mại tư bản chủ nghĩa

c)

Xây dựng xã hội cộng hòa dân chủ

d)

Thúc đẩy tự trị địa phương tuyệt đối

99.

Điểm nào sau đây KHÔNG phải là nội dung được Bộ luật Hồng Đức chú trọng?

a)

Bảo vệ chủ quyền, độc lập dân tộc

b)

Quy định về hình sự, dân sự, đất đai, hôn nhân, gia đình

c)

Khuyến khích nông nghiệp và chăn nuôi

d)

Xóa bỏ hoàn toàn quyền sở hữu ruộng đất của địa chủ

100.

Trong đối ngoại, trước âm mưu lôi kéo, chia rẽ của nhà Minh, triều Lê sơ đã làm gì để giữ vững chủ quyền?

a)

Kiên quyết dùng biện pháp hòa hiếu đi đôi với răn đe, bảo vệ biên ải

b)

Thần phục hoàn toàn, cống nạp vô điều kiện

c)

Tạm thời nhường đất để đổi lấy hòa bình

d)

Đóng cửa biên giới, cắt đứt giao thương

101.

Chính sách kinh tế của triều Lê sơ nhằm mục tiêu nào nổi bật nhất theo tư liệu?

a)

Bảo vệ và khuyến khích nông nghiệp, chăm lo thủy lợi

b)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng

c)

Đẩy mạnh thương mại biển và hàng hải

d)

Đặt thuế thật cao để tăng thu ngân khố

102.

Trong thời Lê sơ, đơn vị tiền tệ được quy định như thế nào?

a)

1 quan bằng 10 tiền, 1 tiền bằng 60 đồng

b)

1 quan bằng 100 tiền, 1 tiền bằng 10 đồng

c)

1 quan bằng 60 tiền, 1 tiền bằng 10 đồng

d)

1 quan bằng 50 tiền, 1 tiền bằng 100 đồng

103.

Biện pháp nào của nhà nước Lê sơ góp phần phát triển công nghiệp nhà nước?

a)

Mở cửa tự do cho thợ thủ công nước ngoài

b)

Thành lập Cục Bách tác chuyên đúc tiền, chế tạo vũ khí, đóng thuyền và đồ dùng

c)

Bãi bỏ toàn bộ thuế đối với làng nghề

d)

Tập trung toàn bộ nghề thủ công vào Thăng Long, cấm hoạt động ở các làng

104.

Nhận định nào đúng về giáo dục dưới thời Lê sơ?

a)

Chỉ mở trường cho con em quý tộc và tăng lữ

b)

Giáo dục hạn chế, không tổ chức thi cử thường xuyên

c)

Ngay từ năm 1428 đã cho xây dựng Quốc tử giám ở kinh đô và mở rộng giáo dục cho mọi tầng lớp

d)

Thi Hương và Thi Hội bị bãi bỏ từ năm 1463

105.

Ý nào phản ánh rõ nhất vai trò của Nho giáo thời Lê sơ?

a)

Nho giáo giữ vị trí độc tôn, vua Lê Thánh Tông hạn chế Phật giáo và Đạo giáo

b)

Phật giáo giữ vị trí độc tôn, Nho giáo bị cấm đoán

c)

Ba tôn giáo có vị thế ngang nhau trong triều chính

d)

Đạo giáo giữ vị trí độc tôn, Nho giáo chỉ dùng trong thi cử

106.

Thành tựu khoa cử thời Lê sơ dưới triều Lê Thánh Tông được thể hiện ở điểm nào?

a)

Không tổ chức thi cử, chỉ xét bổ nhiệm

b)

Tổ chức thi đều đặn 3 năm một lần, chọn người đỗ đạt vào các chức quan

c)

Chỉ thi ở cấp làng, không có thi Hội, thi Đình

d)

Chỉ tuyển võ cử, bỏ văn cử

107.

Cuối thế kỉ XVI, trung tâm chính trị của Nam Triều chuyển về đâu?

a)

Thuận Hóa (Huế)

b)

Thăng Long

c)

Phú Xuân

d)

Thanh Hóa

108.

Ở Đàng Trong thế kỉ XVII, đơn vị hành chính trung tâm do chúa Nguyễn trực tiếp cai quản là gì?

a)

Phủ Chúa ở Thăng Long

b)

Phú Xuân (Huế) là Chính phủ trung ương

c)

Dinh (mỗi dinh có 2–3 ty trông coi)

d)

Trấn do vua Lê đặt ra

109.

Chính quyền địa phương ở Đàng Ngoài thời kì này được chia thành các cấp nào?

a)

Trấn – phủ – huyện – châu – xã

b)

Dinh – ty – xã – giáp

c)

Lộ – phủ – hương – thôn

d)

Thừa tuyên – đạo – huyện – xã

110.

Theo mô tả của Lê Quý Đôn, yếu tố nào KHÔNG thuộc những mùa vụ và chu kì canh tác ở Đàng Ngoài?

a)

Vụ chiêm và vụ mùa

b)

Làm cỏ, cấy lại cây bừa ngay sau gặt

c)

Cây cối tươi tốt đến nỗi lúc nào cũng thấy một màu xanh như rừng vĩnh viễn

d)

Mỗi năm thu hoạch 2–3 vụ

111.

Nhờ chủ trương đẩy mạnh khai phá đất đai và lao động cần cù, vùng nào trở thành khu vực trù phú với ruộng đất màu mỡ, làng xóm mở rộng?

a)

Đàng Ngoài

b)

Đàng Trong

c)

Tây Bắc

d)

Đông Nam Bộ

112.

Làng nghề thủ công nổi tiếng với nghề gốm men nổi tiếng thời Lê thuộc huyện nào?

a)

Chu Đậu (Hải Dương)

b)

Bát Tràng (Hà Nội)

c)

Mỹ Thiện (Quảng Ngãi)

d)

Phú Trạch (Thừa Thiên)

113.

Theo Phan Huy Chú, ở Đường Ngoài có bao nhiêu chợ cóc quy mô lớn nộp thuế cho nhà nước?

a)

3 chợ cóc

b)

6 chợ cóc

c)

8 chợ cóc

d)

12 chợ cóc

114.

Thương cảng nào ở Đàng Ngoài trở thành trung tâm kinh tế hàng hóa nổi tiếng từ thế kỉ XVI–XVII, thu hút thương nhân Nhật Bản, Hà Lan, Anh, Pháp?

a)

Hội An

b)

Thanh Hà (Thuận Hóa)

c)

Phố Hiến

d)

Kẻ Chợ

115.

Nhận định nào phản ánh đúng xu thế kinh tế chung của Đàng Trong và Đàng Ngoài vào thế kỉ XVII–XVIII?

a)

Ưu tiên tuyệt đối nông nghiệp, hạn chế thương nghiệp

b)

Cùng tham gia luồng thương mại quốc tế, thương nghiệp dần đóng vai trò quan trọng

c)

Đóng cửa với thương nhân nước ngoài

d)

Chỉ phát triển thủ công nghiệp nhà nước, không có làng nghề

116.

Trong các thế kỷ XVI–XVIII, xu hướng nào thể hiện sự suy yếu của Nho giáo trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Chú trọng sáng tạo cá nhân, khuyến khích tư duy độc lập

b)

Nội dung học tập chủ yếu nặng về khuôn sáo, giáo điều, ít sáng tạo

c)

Mở rộng giáo dục kỹ thuật và khoa học tự nhiên

d)

Khuyến khích dùng chữ Nôm trong thi cử

117.

Tôn giáo nào được phục hưng mạnh mẽ với việc xây chùa, tháp và hoạt động lễ hội phổ biến hơn thời Lê sơ?

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

c)

Phật giáo

d)

Kitô giáo

118.

Yếu tố nào góp phần quan trọng vào việc hình thành chữ quốc ngữ theo bảng chữ cái Latinh ở Việt Nam thế kỷ XVII?

a)

Sự cải cách thi cử của nhà Lê trung hưng

b)

Hoạt động truyền đạo và giao lưu của các giáo sĩ phương Tây

c)

Ảnh hưởng của thương nhân Hoa kiều

d)

Phong trào nông dân khởi nghĩa

119.

Nhận định nào đúng về văn học thế kỷ XVII–XVIII ở Đàng Ngoài và Đàng Trong?

a)

Văn học chữ Hán cực thịnh, lấn át hoàn toàn chữ Nôm

b)

Văn học Nôm, nhất là truyện Nôm, phát triển mạnh, phản ánh đời sống dân gian

c)

Không có tác phẩm tiêu biểu bằng chữ Nôm

d)

Văn học suy thoái toàn diện do chiến tranh

120.

Trong lĩnh vực nghệ thuật giai đoạn này, hình thức nào phản ánh sinh hoạt bình dân và tín ngưỡng dân gian phát triển phong phú?

a)

Chỉ có nhạc cung đình và tuồng cung đình

b)

Chủ yếu là điêu khắc gỗ trong cung điện

c)

Nhiều loại nhạc cụ dân tộc và các hình thức sân khấu, lễ hội như hát quan họ, hát chèo, cải lương, hội mả đầy, hát ả đào, lý con sáo

d)

Chỉ phát triển kiến trúc đá kiểu phương Tây

121.

Ngay sau khi lập ra triều Nguyễn, vị vua nào lên ngôi hoàng đế và lấy niên hiệu là gì?

a)

Minh Mạng – Thiệu Trị

b)

Gia Long – Gia Long

c)

Tự Đức – Tự Đức

d)

Thiệu Trị – Thiệu Trị

122.

Cải cách hành chính quan trọng dưới thời Minh Mạng trong giai đoạn 1831–1832 là gì?

a)

Bãi bỏ cấp phủ, chỉ giữ cấp huyện

b)

Đổi các trấn, dinh, trấn thành các tỉnh, chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên

c)

Thiết lập lại chế độ lạc hầu

d)

Tăng quyền cho làng xã, giảm quyền trung ương

123.

Trong hệ thống chính quyền triều Nguyễn, người đứng đầu tỉnh là ai?

a)

Tổng đốc hoặc Tuần phủ

b)

Tri phủ

c)

Tri huyện

d)

Lý trưởng

124.

Chính sách của Minh Mạng đối với người thiểu số ở miền núi năm 1829 là gì?

a)

Bỏ chế độ tập cấp của các thổ ti, đặt lại lỵ thuộc châu huyện

b)

Trao quyền tự trị hoàn toàn

c)

Di dân người Kinh lên miền núi ồ ạt

d)

Miễn mọi sưu thuế cho các bản làng

125.

Quân đội chính quy triều Nguyễn thời Gia Long được tổ chức thành mấy binh chủng chủ yếu?

a)

Ba binh chủng: bộ, kỵ, pháo

b)

Bốn binh chủng: bộ binh, tượng binh, thủy binh và pháo binh

c)

Năm binh chủng: bộ, kỵ, pháo, công binh, thông tin

d)

Hai binh chủng: bộ và thủy

126.

Bộ luật ban hành năm 1815 dưới thời Gia Long có tên chính thức là gì?

a)

Quốc triều Hình luật

b)

Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long)

c)

Hồng Đức luật lệ

d)

Minh Mạng điển lệ

127.

Đặc điểm nổi bật của Hoàng Việt luật lệ là gì?

a)

Gồm 398 điều chia làm 7 chương, chép thành 22 quyển

b)

Chỉ gồm 100 điều, 5 chương

c)

Chỉ áp dụng ở Kinh đô Huế

d)

Hoàn toàn sao chép Hồng Đức luật

128.

Trong bang giao với các nước láng giềng phương Bắc đầu thế kỉ XIX, triều Nguyễn theo truyền thống nào?

a)

Đóng cửa hoàn toàn

b)

Theo truyền thống bang giao, coi phương Bắc là điểm tới đầu tiên

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Xiêm

d)

Chỉ giao hảo với các nước phương Tây

129.

Đối với Anh – một quốc gia châu Âu sớm đặt quan hệ với Việt Nam – triều Gia Long có phản ứng thế nào?

a)

Mở cửa tự do buôn bán ở Trà Sơn

b)

Từ chối mở cửa buôn bán ở Trà Sơn, Quảng Nam

c)

Ký hiệp ước bảo hộ

d)

Cho phép truyền giáo tự do

130.

Hoạt động thương mại của người Việt dưới triều Nguyễn chủ yếu mang tính chất gì?

a)

Thương nghiệp đại quy mô với thị trường quốc tế

b)

Trao đổi nông sản và hàng tiêu dùng trong phạm vi gia đình và địa phương

c)

Độc quyền của Nhà nước

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào thương nhân phương Tây

131.

Trong thủ công nghiệp, Nhà nước triều Nguyễn tập trung xây dựng hệ thống gì từ đầu thế kỉ XIX?

a)

Chợ đầu mối tư nhân

b)

Xưởng thủ công Nhà nước, đặc biệt ở kinh đô và phụ cận

c)

Cơ sở công nghiệp cơ khí hiện đại

d)

Đồn điền quốc doanh

132.

Chính sách ruộng đất dưới thời Minh Mạng nhằm bảo đảm điều gì cho nông dân?

a)

Ai cũng có đất cày nhờ phép quân cấp ruộng và quy định chế độ khẩn hoang

b)

Tập trung ruộng vào tay địa chủ

c)

Xóa bỏ mọi loại thuế

d)

Cấm lập đồn điền

133.

Khu vực xuất hiện đồn điền nhiều nhất trong thời Gia Long và Minh Mạng là ở đâu?

a)

Bắc Thành

b)

Gia Định (Nam Kì)

c)

Thuận Hóa

d)

Nghệ An

134.

Trong lĩnh vực giáo dục – khoa cử thời Nguyễn, nhà vua nào khởi lập Quốc Tử Giám tại Huế năm 1803 và coi trọng Khổng Tử?

a)

Minh Mạng

b)

Gia Long

c)

Thiệu Trị

d)

Tự Đức