wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Mô hình mạng trong DN

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình OSI có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Làm tăng tốc độ kết nối Internet.

b)

Tăng hiệu quả sử dụng phần mềm quản lý dữ liệu.

c)

Giảm thiếu chi phí bảo trì hệ thống mạng.

d)

Chuẩn hóa các giao thức mạng để các thiết bị giao tiếp với nhau.

2.

Lợi ích chính của mạng doanh nghiệp là gì?

a)

Giúp kết nối các thành phần và tăng hiệu quả công việc.

b)

Giảm số lượng máy tính cần thiết.

c)

Loại bỏ nhu cầu sử dụng phần mềm quản lý.

d)

Tăng chi phí hạ tầng nhưng giảm chi phí nhân sự.

3.

Tại sao doanh nghiệp cần khả năng mở rộng mạng linh hoạt?

a)

Để giảm chi phí hạ tầng ban đầu.

b)

Để thay thế toàn bộ hệ thống mạng cũ.

c)

Để giảm chi phí nhân sự IT.

d)

Để đáp ứng nhu cầu phát triển mà không làm gián đoạn hoạt động.

4.

Kỹ thuật chuyển mạch nào sử dụng một kênh cố định để truyền dữ liệu?

a)

Chuyển mạch gói.

b)

Chuyến mạch kênh.

c)

Chuyển mạch IP.

d)

Chuyển mạch thông báo.

5.

Điểm khác biệt chính giữa chuyển mạch gói và chuyển mạch kênh là gì?

a)

Chuyển mạch gói không sử dụng giao thức mạng.

b)

Chuyến mạch gói chia dữ liệu thành các gói nhỏ, còn chuyển mạch kênh thì không.

c)

Chuyển mạch gói sử dụng một kênh cố định, trong khi chuyển mạch kênh không.

d)

Chuyển mạch kênh nhanh hơn chuyển mạch gói trong mọi trường hợp.

6.

Mạng TCP/IP gồm bao nhiêu lớp chính?

a)

2 lớp.

b)

5 lớp.

c)

4 lớp.

d)

7 lớp.

7.

Tại sao kỹ thuật chuyển mạch gói lại phổ biến trong mạng Internet?

a)

Vì nó không cần sử dụng giao thức TCP/IP.

b)

Vì nó cho phép dữ liệu đi qua nhiều đường khác nhau để đến đích.

c)

Vì nó không yêu cầu địa chỉ nguồn và địa chỉ đích trong gói tin.

d)

Vì nó luôn nhanh hơn chuyển mạch kênh.

8.

Trong một công ty với nhiều văn phòng chi nhánh trên toàn quốc, mô hình mạng nào phù hợp nhất?

a)

Mạng WAN với kết nối VPN.

b)

Mạng LAN.

c)

Mạng trục tuyến tính.

d)

Mạng hình vòng.

9.

Điều nào sau đây đúng với mô hình mạng ngang hàng (P2P)?

a)

Có một máy chủ quản lý tài nguyên tập trung.

b)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp đa quốc gia.

c)

Không sử dụng giao thức TCP/IP.

d)

Tất cả các thiết bị đều bình đẳng và chia sẻ tài nguyên.

10.

Mô hình mạng khách-chủ (Client-Server) hoạt động như thế nào?

a)

Chí hoạt động trong phạm vi không dây.

b)

Tất cả các thiết bị đều bình đẳng và tự quản lý tài nguyên.

c)

Các thiết bị kết nối với nhau qua Bluetooth.

d)

Máy chú cung cấp tài nguyên và dịch vụ cho các thiết bị đầu cuối.

11.

Mô hình mạng diện rộng (WAN) chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên qua sóng vô tuyến.

b)

Kết nối các thiết bị trong một văn phòng.

c)

Giảm chi phí hạ tầng cho doanh nghiệp nhỏ.

d)

Kết nối nhiều mạng LAN tại các địa điểm khác nhau.

12.

Ưu điểm chính của mô hình mạng ngang hàng (P2P) là gì?

a)

Dễ quản lý và bảo mật cao.

b)

Hiệu suất cao trong quản lý dữ liệu lớn.

c)

Chi phí thấp và dễ triển khai.

d)

Phù hợp với doanh nghiệp đa quốc gia.

13.

Mạng không dây có nhược điểm lớn nhất là gì?

a)

Hiệu suất không ổn định và dễ bị tấn công nếu không bảo mật tốt.

b)

Không hỗ trợ thiết bị di động.

c)

Chi phí đâu tư ban đầu cao hơn mạng dây.

d)

Không thể sử dụng trong các tòa nhà văn phòng.

14.

Mô hình nào phù hợp với một doanh nghiệp muốn kết hợp mạng LAN, WAN và mạng không dây?

a)

Mạng cục bộ với kết nối Ethernet.

b)

Mạng không dây với kết nối Bluetooth.

c)

Mạng lai (Hybrid Network).

d)

Mạng diện rộng (WAN).

15.

Doanh nghiệp cần triển khai mạng để hỗ trợ làm việc từ xa một cách bảo mật, giải pháp nào là tốt nhất?

a)

Mạng LAN và Switch.

b)

Sử dụng mạng hình vòng và Firewall.

c)

Kết nối VPN và mạng INTRANET.

d)

Chuyến mạch kênh trong m

16.

Mô hình mạng là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị kết nối với nhau để truyền tải dữ liệu và chia sẻ tài nguyên.

b)

Một hệ thống giao thức sử dụng trong kinh doanh

c)

Một ứng dụng trong quản lý nhân sư

d)

Một phần mềm để quản lý máy chủ

17.

Mô hình mạng sao có đặc điểm gì?

a)

Các trạm kết nối với một thiết bị trung tâm.

b)

Tất cả các thiết bị chia sẻ cùng một đường truyền vật lý.

c)

Các thiết bị được nối thành vòng khép kín.

d)

Các thiết bị kết nối trực tiếp với nhau mà không qua thiết bị trung tâm.

18.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì khi truyền dữ liệu?

a)

Tính liên tục và đáng tin cậy của dữ liêu.

b)

Kết nối chỉ một chiều giữa hai thiết bị.

c)

Dữ liệu không bị chia nhỏ thành các gói tin.

d)

Không cần kiểm tra lỗi khi truyền.

19.

Mạng khách/chủ (Client-Server) có ưu điểm gì so với mạng ngang hàng?

a)

Không cần phần cứng bố sung.

b)

Dễ mở rộng và quản lý tài nguyên tập trung.

c)

Không cần máy chủ trung tâm.

d)

Tất cả các thiết bị đều có vai trò ngang nhau.

20.

Kiên trúc mạng hình sao có nhược điểm gì?

a)

Không hỗ trợ kết nối không dây.

b)

Dữ liệu không thể truyền đi trong mạng.

c)

Phụ thuộc vào thiết bị trung tâm, nếu thiết bị này hỏng, mạng sẽ ngừng hoạt động.

d)

Tất cả các thiết bị cần cùng một hệ điều hành.

21.

Đặc điểm chính của mô hình mạng cục bộ (LAN) là gì?

a)

Kết nối các thiết bị trong một khu vực rộng lớn.

b)

Chỉ hỗ trợ các thiết bị di động.

c)

Kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ với tốc độ cao.

d)

Chi sử dụng kết nối không dây.

22.

Mô hình mạng không dây sử dụng phương thức kết nối nào?

a)

Cáp Ethernet.

b)

Kết nối điểm-điểm qua dây dẫn.

c)

Đường truyền quang học.

d)

Sóng vô tuyến (Wi-Fi, Bluetooth

23.

Mạng lai (Hybrid Network) là gì?

a)

Mạng không hỗ trợ kết nối từ xa.

b)

Mạng chỉ sử dụng công nghệ không dây.

c)

Mạng chỉ dành cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

Mạng kết hợp giữa các loại mạng LAN, WAN, và không dây.

24.

Mạng LAN phù hợp nhất với tình huống nào?

a)

Kết nổi các thiết bị trong một tòa nhà văn phòng.

b)

Kết nối các chi nhánh của công ty trên toàn cầu.

c)

Cung cấp kết nối không dây trong khu vực rộng lớn.

d)

Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn.

25.

Mục tiêu chính của mô hình mạng là gì?

a)

Tối ưu chi phí mua phần cứng

b)

Tăng hiệu suất máy tính cá nhân

c)

Giám sát nhân viên trong doanh nghiệp

d)

Tạo môi trường hiệu quả để trao đổi thông tin và kết nối giữa các thành phần

26.

Mạng hình vòng truyền dữ liệu như thế nào?

a)

Mỗi trạm có kết nối trực tiếp với các trạm khác

b)

Tất cả dữ liệu gửi đến thiết bị trung tâm trước khi phát đi

c)

Dữ liệu được truyền theo một chiều duy nhất qua các trạm

d)

Dữ liệu được chia sẻ trên một đường truyền

27.

Tại sao mạng INTRANET được coi là một "Internet thu nhỏ"?

a)

Vì nó kết nối các thiết bị trong một phạm vi toàn cầu

b)

Vì nó chỉ sử dụng kết nối không dây

c)

Vì nó không cần giao thức mạng để hoạt động

d)

Vì nó hoạt động trong 1 tổ chức và sử dụng công nghệ internet

28.

Mạng cục bộ (LAN) được định nghĩa như nào?

a)

Một mạng bao gồm các máy tính kết nối trên toàn cầu

b)

Một mạng kết nối các thiết bị trong một phạm vi địa lí nhỏ

c)

Một mạng không sử dụng giao thức TCP/IP

d)

Một mạng sử dụng các công nghệ không dây để kết nối

29.

Mạng trục tuyến tính ( Bus ) có đặc điểm gì?

a)

Các thiết bị kết nối thông qua một thiết bị trung tâm

b)

Các thiết bị chia sẻ một đường truyền vật lý chung

c)

Các thiết bị truyền dữ liệu trực tiếp với nhau

d)

Các thiết bị được nối thành vòng khép kín

30.

Liên mạng INTERNET là gì?

a)

Một mạng riêng biệt không thể kết nối với internet

b)

Một mạng cục bộ giới hạn trong một tổ chức

c)

Một mạng chỉ dùng cho các ứng dụng cá nhân

d)

Một tập hợp các mạng LAN được kết nối bằng giao thức TCP/ IP

31.

Phần cứng của mạng máy tính là gì?

a)

Là các chương trình điều khiển hoạt động của máy tính

b)

Là các thiết bị vật lí dùng để kết nối các máy tính với nhau

c)

Là tập hợp các quy tắc để truyền dữ liệu

d)

là giao diện người dùng để tương tác với máy tính

32.

Thiết bị nào sau đây không phải là phần cứng mạng?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hệ điều hành windows

d)

Cáp mạng

33.

Chức năng chính của một chiếc Router là gì?

a)

In tài liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Định truyền gói tin giữa các mạng

d)

Chạy các ứng dụng văn phòng

34.

Thiết bị đầu cuối trong mạng doanh nghiệp là gì?

a)

Là các thiết bị như router, switch

b)

Là các thiết bị dùng để kết nối các mạng còn lại với nhau

c)

Là bất kì thiết bị nào được kết nối trực tiếp vào mạng và có khả năng gửi hoặc nhận dữ liệu

d)

Là phần mềm quản lí mạng

35.

Vai trò chính của thiết bị đầu cuối là gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Chuyển mạch dữ liệu

c)

Là điểm tiếp tục trực tiếp giữa người dùng và mạng

d)

Bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công

36.

Chức năng chính của thiết bị đầu cuối là gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Chuyển mạch dữ liệu

c)

Giao tiếp với người dùng và thực hiện các tác vụ

d)

Bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công

37.

Tại sao thiết bị đầu cuối lại quan trọng?

a)

Vì thiết bị đầu cuối không quan trọng

b)

Vì thiết bị đầu cuối thường không được cập nhật phần mềm

c)

Vì thiết bị đầu cuối là một phần không thể thiếu trong bất kì 1 doanh nghiệp nào

d)

Vì thiết bị đầu cuối không cần bảo mật

38.

Giải thích phần cứng mạng máy tính không bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Card mạng

b)

Hub

c)

Phần mềm điều hành

d)

Switch

39.

Giải thích chức năng của mỗi switch trong mạng máy tính là gì?

a)

Tăng cường tín hiệu mạng

b)

Chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị

c)

Tạo ra các gói tin mạng

d)

Truyền dữ liệu đến đúng thiết bị đich trong mạng

40.

Giải thích card mạng có vai trò gì trong một máy tính?

a)

Xử lý các lệnh của người dùng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Kết nối các máy tính với mạng

d)

Cung cấp năng lượng cho máy tính

41.

Giải thích thiết bị mạng nào sau đây có chức năng chính là chia sẻ một kết nối internet cho nhiều thiết bị ?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Bridge

42.

Giải thích thiết bị mạng nào sau đây thường được sử dụng để kết nối các mạng LAN khác nhau?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Bridge

43.

Thiết bị mạng nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Friewall

d)

Bridge

44.

Giải thích thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị đầu cuối trong doanh nghiệp?

a)

Máy tính để bàn

b)

Điện thoại di động

c)

Máy in mạng

d)

Switch

45.

Giải thích chức năng chính của thiết bị đầu cuối trong mạng doanh nghiệp là gì?

a)

Định tuyến các gói tín

b)

Tăng cường tín hiệu mạng

c)

Đây là điểm tiếp xúc cuối cùng của mạng với người dùng hoặc các ứng dụng

d)

Lọc các gói tin

46.

Giải thích các thiết bị sau, thiết bị nào không được coi là thiết bị đầu cuối THỒNG MINH?

a)

Điện thoại di động

b)

Máy in mạng

c)

Camera IP

d)

Cả A và C

47.

Giải thích vì sao bảo mật thiết bị đầu cuối lại quan trọng trong mạng doanh nghiệp?

a)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Để ngăn chặn việc truy cập trái phép

c)

Để cải thiện chất lượng tín hiệu

d)

Để giảm chi phí vận hành

48.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG PHẢI thiết bị đầu cuối trong một doanh nghiệp ?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy chủ

c)

Thiết bị loT

d)

Cáp mạng

49.

Giải thích chức năng chính của modem là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog và ngược lại

c)

Lọc các gói tin mạng

d)

Điều khiển các thiết bị mạng khác

50.

Giải thích các chức năng chính của một switch trong mạng máy tính là gì?

a)

Tăng cường tín hiệu mạng

b)

Chia sẻ mỗi kết nối cho các thiết bị

c)

Truyền dữ liệu đến đúng thiết bị và đich trong mạng

d)

Tạo ra các gói tín mạng

51.

Doanh nghiệp Cường Thịnh tại Thái Nguyên muốn triển khai hệ thống mạng không dây cho toàn bộ văn phòng. Để đảm bảo tín hiệu wi-fi ổn định và bao phủ cho cả văn phòng, giải pháp nào sau đây hợp lí nhất?

a)

Cài đặt một acces point duy nhât tại văn phòng

b)

Cài đặt nhiều acces point ở các vị trí khác nhau và cấu hình chung để hoạt động chung

c)

Sử dụng bỏ lập tín hiệu wi-fi để tăng cường tín hiệu

d)

Tất cả các thiết bị phát ra sóng wi-fi khác trong văn phòng

52.

Doanh nghiệp Hà Lan tại Thái Nguyên muốn tăng cường bảo mật cho mạng nội bộ. Giải pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Cài đặt một firewall

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tất cả các tài khoản

c)

Thực hiện cập nhật phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả các đáp án trên

53.

Phần mềm nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong các việc quản lý và bảo mật hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Phần mềm ứng dụng văn phòng ( ví dụ: Microsofl Office)

b)

Phần mềm trình duyệt web ( ví dụ: Google chorme)

c)

Phần mềm hệ điều hành ( ví dụ: Window sever)

d)

Phần mềm diệt virut

54.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để chia sẻ tài nguyên như file, máy in và các ứng dụng khác giữa các máy tính trong mạng?

a)

Phần mềm diệt virut

b)

Phần mềm tường lửa

c)

Phần mềm chia sẻ file ( ví dụ: Samba)

d)

Phần mêm trình duyệt web

55.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng bảo vệ hệ thống mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài ?

a)

Phần mềm ứng dụng văn phòng

b)

Phần mềm tường lửa

c)

Phần mềm tường lửa

d)

Phần mềm chia sẻ file

56.

Giải thích chức năng chính của hệ điều hành máy chủ trong một mạng doanh nghiệp là gì?

a)

Cung cấp giao diẹn người dùng trực quan cho người dùng cuối

b)

Quản lý và điều khiển các tài nguyên hệ thống, cung cấp dịch vụ cho các máy khách

c)

Xử lý tác vụ tình huống phức tạp

d)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân người dùng

57.

Giải thích đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là ưu điểm của hệ điều hành máy tính máy chủ so với hệ điều hành máy tính cá nhân ?

a)

Khả năng xử lý nhiều tác vụ đồng thời cao hơn

b)

Độ ổn định và bảo mật cao hơn

c)

Khả năng tùy biến cao hơn

d)

Giao diện người dùng trực quan dễ sử dụng

58.

Giải thích chức năng của hệ điều hành trong mô hình mạng là gì?

a)

Cung cấp giao diện người dùng trực quan và người dùng cuối

b)

Quản lý và điều phối các tài nguyên hệ thống, cung cấp dịch vụ cho các máy khách

c)

Xử lý các tác vụ tình huống phức tạp

d)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân người dùng

59.

Tại sao hệ điều hành đóng vai trò nào trong các việc bảo mật dữ liệu trong mạng doanh nghiệp?

a)

Cung cấp các công cụ để mã hóa dữ liệu

b)

Quản lý quyền truy cập vào các tài nguyên hệ thống

c)

Phát triển và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các đáp án trên

60.

Tại sao trong một mạng doanh nghiệp hệ điều hành bánh máy chủ thường được sử dụng để thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Chạy các ứng dụng văn phòng như word excel

b)

Cung cấp dịch vụ email, web cơ sở dữ liệu cho các máy khách

c)

Chơi game và xem phim

d)

Lưu trữ dữ liệu cho người dùng

61.

Tại sao việc lựa chọn hệ điều hành nào cho máy chủ trong doanh nghiệp phục thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu về phần cứng của máy chủ

b)

Quy mô và cấu trúc mạng

c)

Các ứng dụng cần chạy trên máy chủ

d)

Tất cả các đáp án trên

62.

Giải thích vai trò chính của phần mềm trong một doanh nghiệp là gì?

a)

Cung cấp giao diện người dùng trực quan để tương tác với hệ thống

b)

Quản lý và điều phối tài nguyên hệ thống ( CPU, bộ nhớ và ổ cứng)

c)

Tự động hóa các quy trình , giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ xử lý công việc

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài

63.

Mạng LAN có phạm vi hoạt động thường không vượt quá bao nhiêu?

a)

100m

b)

500m

c)

10m

d)

50m

64.

Kết nối mạng LAN có thể thực hiện bằng cách nào sau đây?

a)

Kết nối không dây qua wifi và kết nối có dây qua cổng RJ45.

b)

Kết nối có dây qua cáp đồng trục.

c)

Kết nối có dây qua cổng RJ45

d)

Kết nối không dây qua Wi-Fi

65.

Chức năng của Router trong mạng LAN là gì?

a)

Kết nối mạng LAN với mạng WAN hoặc Internet

b)

Cung cấp Wi-Fi cho các thiết bị không dây

c)

Chuyển tín hiệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN

d)

Lưu trữ dữ liệu và ứng dụng

66.

Loại cáp nào thường được sử dụng trong mạng LAN?

a)

Cáp HDMI

b)

Cáp Ethernet

c)

Cáp sạc điện thoại

d)

Cáp USB

67.

Hệ điều hành mạng (Network Operating System) được sử dụng để:

a)

Kết nối thiết bị đầu cuối

b)

Quản lý các dịch vụ mạng

c)

Truy cập Internet

d)

Chuyển tín hiệu giữa các thiết bị

68.

Giao thức Wi-Fi thuộc chuẩn nào?

a)

802.15

b)

802.3

c)

802.16

d)

802.11

69.

Cấu trúc mạng LAN nào có thiết bị trung tâm để quản lý kết nối?

a)

Mạng dạng tuyến

b)

Mạng dạng lưới

c)

Mạng dạng hình sao

d)

Mạng dạng vòng

70.

Trong cấu trúc mạng dạng tuyến (Bus Topology), thiết bị nào dùng để kết thúc tín hiệu?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Terminator

71.

Mạng dạng vòng (Ring Topology) có đặc điểm gì?

a)

Các thiết bị kết nối thành vòng khép kín

b)

Nhiều thiết bị có thể truyền tín hiệu cùng lúc

c)

Tín hiệu truyền theo cả hai hướng

d)

Không cần dây cáp để kết nối

72.

Lợi ích lớn nhất của mạng LAN trong doanh nghiệp là gì?

a)

Bỏ qua hoàn toàn nhu cầu bảo trì.

b)

Hỗ trợ làm việc nhóm và giao tiếp

c)

Giảm chi phí thiết bị phần cứng.

d)

Tăng độ phủ sóng không dây.

73.

Mạng LAN giúp tiết kiệm chi phí vận hành bằng cách nào?

a)

Không cần bảo trì hệ thống

b)

Không cần thiết bị phần cứng

c)

Chia sẻ tài nguyên như máy in và phần mềm

d)

Giảm số lượng nhân viên quản trị mạng

74.

Chi phí lắp đặt mạng LAN so với mạng WAN:

a)

Bằng nhau

b)

Thấp hơn

c)

Không xác định

d)

Cao hơn

75.

Mô hình mạng LAN trong các công ty nhỏ thường được thiết kế như thế nào?

a)

Lắp đặt đơn giản với khoảng dưới 20 người dùng

b)

Tập trung vào quản lý dữ liệu tập trung

c)

Phức tạp với nhiều phân vùng kết nối chặt chẽ

d)

Sử dụng nhiều server farm và DMZ

76.

Câu 14 Quy trình đầu tiên trong việc xây dựng mạng LAN là gì?

a)

Phân tích nhu cầu sử dụng

b)

Thiết kế sơ đồ mạng

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Lắp đặt thiết bị mạng

77.

Câu 15 Khi thiết kế mạng LAN, việc phân chia VLAN để làm gì?

a)

Tối ưu hóa chi phí triển khai

b)

Tăng cường bảo mật và quản lý băng thông

c)

Tăng tốc độ Internet

d)

Kết nối dễ dàng giữa các thiết bị

78.

Câu 16 Wireless LAN thường được gọi là gì?

a)

Wi-Fi

b)

Ethernet

c)

RJ45

d)

Router

79.

Câu 17 Thiết bị nào trong mạng LAN dùng để kết nối các thiết bị và chuyển mạch tín hiệu?

a)

Hub

b)

Access Point

c)

Router

d)

Switch

80.

Câu 18 Biện pháp nào giúp bảo mật mạng LAN hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng tường lửa và mã hóa dữ liệu.

b)

Tăng số lượng thiết bị trong mạng.

c)

Kết nối nhiều switch hơn.

d)

Giới hạn tốc độ truyền tải dữ liệu.

81.

Câu 19 Điểm đặc trưng của mạng cấu trúc cây (Tree Topology) là gì?

a)

Không có cấp bậc phân tầng.

b)

Dữ liệu chỉ truyền một chiều.

c)

Chỉ sử dụng trong mạng không dây.

d)

Có một thiết bị kiểm soát lưu lượng.

82.

Câu 20 Mạng cấu trúc hỗn hợp (Hybrid Topology) là sự kết hợp cấu trúc mạng nào?

a)

Nhiều kiểu cấu trúc mạng.

b)

Mạng có dây và mạng không dây.

c)

Chỉ mạng hình sao và mạng vòng.

d)

Các thiết bị của cùng một loại.

83.

Câu 21 Tại sao việc kiểm tra hệ thống mạng sau khi triển khai là quan trọng?

a)

Để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng như thiết kế.

b)

Để giảm thiểu số lượng người dùng.

c)

Để tối ưu hóa chi phí triển khai.

d)

Để quyết định có cần bảo trì định kỳ hay không.

84.

Câu 22 LAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Local Access Network

b)

Local Advanced Network

c)

Local Area Network

d)

Local Autonomous Network

85.

Điểm truy cập không dây (Access Point) được dùng để:

a)

Giúp các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN

b)

Chuyển mạch tín hiệu giữa các thiết bị

c)

Tăng tốc độ của mạng LAN

d)

Bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa

86.

Nhược điểm chính của việc mở rộng mạng LAN là gì?

a)

Khó bảo trì.

b)

Giới hạn phạm vi địa lý.

c)

Giảm hiệu suất hệ thống.

d)

Tăng chi phí phần mềm

87.

Mạng LAN thường giới hạn phạm vi nào?

a)

Một quốc gia

b)

Một tòa nhà hoặc khuôn viên nhỏ

c)

Một thành phố

d)

Một châu lục

88.

Ứng dụng phổ biến nhất trên mạng LAN là

a)

Hệ thống lưu trữ và quản lý tài liệu

b)

Game trực tuyến

c)

Xem video HD

d)

Chỉnh sửa video

89.

Trong mạng LAN, hệ thống phát hiện xâm nhập được dùng để

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Bảo mật hệ thống

c)

Mở rộng mạng

d)

Quản lý người dùng

90.

Thiết bị nào sau đây thường được dùng trong mạng LAN để chia sẻ tài nguyên?

a)

Modem

b)

Máy in

c)

Máy quét

d)

Cả B và C

91.

Ưu điểm chính của mạng LAN trong công ty nhỏ là gì?

a)

Kết nối chặt chẽ giữa các phân vùng

b)

Tăng tốc độ truy cập Internet

c)

Tính linh hoạt cao

d)

Dễ quản lý và xử lý sự cố

92.

Trong mạng dạng lưới (Mesh Topology), các thiết bị kết nối như thế nào?

a)

Theo một đường dây cáp chính

b)

Trực tiếp với nhau mà không cần thiết bị trung gian

c)

Chỉ có một chiều truyền tín hiệu.

d)

Qua một thiết bị trung tâm

93.

LAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Long Area Network

b)

Local Area Network

c)

Local Access Node

d)

Localized Application Network

94.

Intranet trên nền tảng đám mây được giới thiệu bởi các nhà cung cấp nào?

a)

Amazon và Cisco

b)

Facebook và Twitter

c)

Apple và IBM

d)

Google và Microsoft

95.

Giới thiệu bởi các nhà cung cấp nào?

a)

Amazon và Cisco

b)

Facebook và Twitter

c)

Apple và IBM

d)

Google và Microsoft

96.

Tại sao Intranet được coi là an toàn hơn Internet công cộng?

a)

Vì được kết nối trực tiếp với mạng công cộng.

b)

Vì chỉ có người dùng được cấp quyền mới có thể truy cập.

c)

Vì không cần bảo mật.

d)

Vì sử dụng giao thức FTP.

97.

Tại sao doanh nghiệp cần Intranet để quản lý tài nguyên tập trung?

a)

Để đảm bảo tài nguyên luôn được cập nhật và bảo mật.

b)

Để tăng khả năng mở rộng của hệ thống phần cứng.

c)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Để giảm số lượng nhân viên quản lý.

98.

Công cụ nào giúp Intranet trở nên thân thiện với người dùng?

a)

Phần cứng chuyên dụng.

b)

Trình duyệt độc quyền.

c)

Giao thức FTP và SMTP.

d)

Giao diện web và hỗ trợ đa nền tảng.

99.

Thiết bị mạng nào kết nối mạng LAN với mạng WAN?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Firewall

d)

Router

100.

Tầng dịch vụ trong Intranet bao gồm thành phần nào?

a)

Switch và NAS

b)

Firewall và Router

c)

Máy chủ web và máy chủ cơ sở dữ liệu

d)

Access Point và SAN

101.

Lợi ích chính của việc sử dụng Intranet trên nền tảng đám mây là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các thiết bị mạng.

b)

Tăng tốc độ kết nối mạng LAN.

c)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và hỗ trợ làm việc từ xa.

d)

Giảm thiểu nhu cầu bảo mật.

102.

Tầng ứng dụng trong kiến trúc Intranet cung cấp gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Quản lý tài nguyên phần cứng.

c)

Giao diện để người dùng truy cập tài liệu và ứng dụng.

d)

Kết nối với mạng công cộng.

103.

Nếu một máy chủ trung tâm gặp sự cố, kiến trúc nào sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Kiến trúc phân tán.

b)

Kiến trúc tập trung.

c)

Mạng không dây.

d)

Kiến trúc kết hợp.

104.

Doanh nghiệp cần tăng hiệu quả lưu trữ và truy cập dữ liệu nội bộ. Họ nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy in và Fax

b)

Switch và Access Point

c)

SAN hoặc NAS

d)

Router và Firewall

105.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn cải thiện tính linh hoạt cho nhân viên làm việc từ xa trong hệ thống Intranet. Anh (Chị) tư vấn giải pháp nào để cải thiện tính linh hoạt đó?

a)

Giảm số lượng máy chủ web.

b)

Loại bỏ tầng bảo mật.

c)

Tích hợp VPN và SD-WAN.

d)

Sử dụng mạng LAN truyền thống.

106.

Bước đầu tiên trong xây dựng hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Phân tích yêu cầu và lập kế hoạch

c)

Mua sắm thiết bị và phần mềm

d)

Triển khai hệ thống mạng

107.

Chức năng chính của máy chủ cơ sở dữ liệu trong Intranet là gì?

a)

Kết nối mạng LAN với mạng WAN.

b)

Chạy các ứng dụng nội bộ.

c)

Quản lý quyền truy cập người dùng.

d)

Lưu trữ và quản lý thông tin doanh nghiệp.

108.

Hệ thống Intranet tích hợp với các phần mềm ERP và CRM để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập trang web nội bộ.

b)

Quản lý tài nguyên và khách hàng hiệu quả hơn.

c)

Hỗ trợ làm việc từ xa.

d)

Tăng khả năng bảo mật hệ thống.

109.

Tính năng của Intranet hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả?

a)

Truy cập qua mạng công cộng

b)

Chia sẻ và tài liệu thông tin trong thời gian thực

c)

Cài đặt phần mềm độc lập

d)

Kết nối bluetooth

110.

Kiến trúc mạng Intranet thường được thiết kế theo mô hình nào?

a)

Peer-to-Peer

b)

Client-Sever

c)

Mesh

d)

Star

111.

Hệ điều hành máy chủ thường được sử dụng trong intranet là gì?

a)

Google chorome OS

b)

Windows Server, Linux, hoặc Unix

c)

macOS và IOS

d)

Android và Windows home

112.

Lợi ích của việc sử dụng giao thức TCP/IP trong intranet là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Tăng cường khả năng mã hóa dữ liệu

c)

Dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác

d)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống

113.

Máy chủ cơ sở dữ liệu có chức năng gì trong hệ thống Intranet?

a)

Quản lý kết nối mạng

b)

Lưu trữ và quản lý thông tin của tổ chức

c)

Cung cấp kết nối không dây

d)

Chạy các ứng dụng nội bộ

114.

Tại sao cần sử dụng firewall trong hệ thống INTRANET ?

a)

Để tăng dung lượng lưu trữ

b)

Quản lý tài nguyên nội bộ

c)

Để bảo vệ mang khỏi các mối đe dọa bên ngoài

d)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

115.

Tại sao cần lên kế hoạch tổng thể trước khi triển khai INTRANET ?

a)

Để giảm số lượng thiết bị cần thiết

b)

Để cài đặt phần mềm CMS

c)

Để mua thiết bị lưu trữ

d)

Để dự đoán chi phí và xác định thời gian thực hiện

116.

Hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Một mạng nội bộ trong doanh nghiệp sử dụng công nghệ Internet

b)

Một thiết bị phần cứng trong doanh nghiệp

c)

Một mạng Internet công khai

d)

Một phần mềm quản lý nhân sự

117.

Công cụ nào giúp Intranet trở nên thân thiện với người dùng?

a)

Phần cứng chuyên dụng

b)

Giao diện web và hỗ trợ đa nền tảng

c)

Trình duyệt độc quyền

d)

Giao thức FPT và SMTP

118.

VPN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Virtual Protocol Network

b)

Very Private Network

c)

Virtual Private Network

d)

Virtual Public Network

119.

Câu 25: Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều chi nhánh toàn cầu, kiến trúc nào phù hợp nhất?

a)

A: Mạng LAN truyền thống

b)

B: Kiến trúc phân tán hoặc kết hợp

c)

C: Kiến trúc nội bộ không bảo mật

d)

D: Kiến trúc tập trung

120.

Câu 26: Khi hệ thống cần mở rộng lưu trữ, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

A: Mua thêm router và switch

b)

B: Nâng cấp thiết bị NAS hoặc SAN

c)

C: Giảm số lượng người dùng

d)

D: Thay thế máy chủ cơ sở dữ liệu

121.

Câu 27: Tính năng nào của INTRANET hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả

a)

A Truy cập qua mạng công cộng

b)

B Cài đặt phần mềm độc lập

c)

C Chia sẻ tài liệu và thông tin trong thời gian thực

d)

D Kết nối với bluetooth

122.

Vai trò chính của máy chủ ( sever) trong INTRANET là gì

a)

A Kết nối trực tiếp với mạng INTERNET

b)

B Chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

C Lưu trũ cục bộ thông tin cá nhân

d)

D Quản lý người dùng và phân phối tài nguyên

123.

Hệ thống quản lý nội dung ( CMS) trong Intranet hỗ trợ điều gì

a)

A Bảo mật kết nối mạng

b)

B Lưu trữ dữ liệu tài chính

c)

C Quản lý thông tin và tài liệu nội bộ

d)

D Tăng hiệu suất phần cứng

124.

VPN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

A. Virtual Protocol Network

b)

B. Very Private Network

c)

C. Virtual Private Network

d)

D. Virtual Public Network

125.

Lợi ích chính của việc sử dụng VPN là gì?

a)

Tăng khả năng chia sẻ tài nguyên

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp.

c)

Giảm chi phí sử dụng internet

d)

Tăng tốc độ kết nối internet:

126.

Giải thích VPN hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

A. Chia sẻ trực tiếp các file giữa các thiết bị: Đây là chức năng của các dịch vụ chia sẻ file trực tuyến, không liên quan đến VPN.

b)

B. Tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách nén dữ liệu: VPN không tập trung vào việc tăng tốc độ truyền dữ liệu mà chủ yếu là bảo mật.

c)

D. Tạo ra một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị: Điều này chỉ xảy ra trong các mạng cục bộ (LAN), không phải qua mạng công cộng như VPN.

d)

C Tạo ra một đường hầm mã hóa qua mạng công cộng.

127.

Trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN?

a)

Khi muốn truy cập vào mạng nội bộ của công ty từ nhà.

b)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent

c)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều thiết bị

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội

128.

Vai trò của giao thức mã hóa trong VPN là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu thành mã khó đọc để bảo vệ thông tin.

b)

Nén dữ liệu để truyền nhanh hơn

c)

Ẩn danh địa chỉ IP của người dùng

d)

Tạo ra một đường hầm ảo trên mạng công cộng

129.

Giải thích lợi ích chính của VPN đối với người làm việc từ xa là gì?

a)

Cho phép truy cập an toàn vào mạng nội bộ của công ty.

b)

Giảm chi phí internet

c)

Giúp tăng năng suất làm việc

d)

Tăng tốc độ tải xuống file

130.

VPN sử dụng công nghệ nào để bảo mật dữ liệu

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Ẩn danh địa chỉ IP

c)

Chia sẻ khóa mật khẩu

d)

Nén dữ liệu

131.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng VPN cho truy cập từ xa là gì

a)

Bảo mật dữ liệu khi truy cập từ xa

b)

Tăng khả năng chia sẻ file

c)

Tăng tốc độ kết nối Internet

d)

Giảm chi phí hạ tầng mạng

132.

Khi nhân viên sử dụng VPN để truy cập từ xa, dữ liệu của họ được bảo vệ như thế nào

a)

Bằng cách nén dữ liệu

b)

Bằng cách mã hóa dữ liệu

c)

Bằng cách ẩn địa chỉ IP

d)

Bằng cách chia sẻ khóa bảo mật

133.

Giải thích trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN để truy cập từ xa

a)

Khi nhân viên cần truy cập vào hệ thống email công ty từ nhà

b)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent

c)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều người

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội

134.

Tại sao VPN quan trọng trong việc bảo đảm tính liên tục kinh doanh

a)

VPN giảm chi phí hạ tầng mạng

b)

VPN đảm bảo kết nối mạng ổn định, liên tục, đặc biệt khi nhân viên làm việc từ xa

c)

VPN tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

VPN chỉ dùng để bảo vệ dữ liệu

135.

Giải pháp nào sau đây không phải là một biện pháp để tăng cường tính liên tục kinh doanh khi sử dụng VNP

a)

Đa dạng hóa các đường truyền

b)

Có các kế hoạch dự phòng khi xảy ra sự cố

c)

Thường xuyên kiểm tra và bảo trì hệ thống VPN

d)

Sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ VPN duy nhất

136.

Giả sử doanh nghiệp bạn đang sử dụng một dịch vụ VPN duy nhất và gặp phải tình trạng gián đoạn kết nối. Bạn sẽ thực hiện giải pháp nào sau đây để đảm bảo tính liên tục kinh doanh?

a)

Tạm dừng tất cả các hoạt động kinh doanh

b)

Yêu cầu nhân viên làm việc offline

c)

Chờ đợi nhà cung cấp khắc phục sự cố

d)

Chuyển đổi sang sử dụng một dịch vụ VPN dự phòng khác đã được thiết lập sẵn.

137.

Mục đích chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN của doanh nghiệp là gì?

a)

Cho phép các thiết bị và người dùng trong mạng truy cập chung vào các tài nguyên như máy in, file server, ứng dụng.

b)

Tăng tốc độ truy cập internet

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài

138.

Giải thích khi chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN, điều gì đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu?

a)

Các cơ chế xác thực và kiểm soát truy cập

b)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh

c)

Khả năng kết nố