wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự ra đời của nước Văn Lang

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Theo tư liệu khảo cổ, đặc trưng nổi bật của xã hội thời văn hóa Đông Sơn góp phần dẫn tới sự hình thành nhà nước Văn Lang là gì?

a)

Sự bình đẳng tuyệt đối giữa các thành viên cộng đồng

b)

Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng sâu sắc và xuất hiện tầng lớp tinh hoa

c)

Sự thu hẹp quy mô cư trú và di cư ra ngoài lãnh thổ

d)

Sự suy giảm sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp

2.

Yếu tố tự nhiên nào của khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ được xem là điều kiện quan trọng thúc đẩy cư dân Việt cổ liên kết thành cộng đồng và tổ chức trị thủy?

a)

Địa hình núi cao hiểm trở, ít sông suối

b)

Hệ thống sông lớn như sông Hồng, sông Mã cùng với đất phù sa màu mỡ nhưng thường xuyên ngập lụt

c)

Khí hậu khô hạn quanh năm

d)

Bờ biển dài thuận lợi cho đánh bắt thủy sản

3.

Trong bối cảnh Đông Nam Á là nơi đầu mối giao thông đường thủy, vị trí của Việt Nam đã tạo ra nhu cầu nào dưới đây, góp phần hình thành nhà nước Văn Lang?

a)

Nhu cầu tự cô lập để tránh xung đột

b)

Nhu cầu mở rộng sa mạc hóa nội địa

c)

Nhu cầu tự vệ, bảo vệ lợi ích kinh tế và kiểm soát giao thông, buôn bán

d)

Nhu cầu di cư ra Thái Bình Dương

4.

Theo ghi chép và truyền thuyết, nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ II–I TCN

b)

Thế kỷ VII–V TCN

c)

Thế kỷ I–II CN

d)

Thế kỷ X–XII CN

5.

Người đứng đầu nhà nước Văn Lang theo truyền thống là ai?

a)

Lạc hầu

b)

Lạc tướng

c)

Hùng Vương (ngôi Hùng Vương cha truyền con nối)

d)

An Dương Vương

6.

Theo tư liệu, chức danh nào giúp việc cho vua Hùng trong bộ máy nhà nước Văn Lang?

a)

Lạc hầu, Lạc tướng

b)

Tể tướng, Thái úy

c)

Thượng thư, Đại phu

d)

Tổng trấn, Hiệp trấn

7.

Nhà nước Văn Lang được tổ chức thành bao nhiêu bộ (bộ lạc) theo truyền thuyết?

a)

9 bộ

b)

12 bộ

c)

15 bộ

d)

18 bộ

8.

Cuộc kháng chiến chống quân Tần diễn ra vào khoảng thời gian nào theo đoạn tư liệu?

a)

Năm 257 TCN

b)

Năm 218 TCN

c)

Năm 179 TCN

d)

Năm 111 TCN

9.

Sau kháng chiến chống Tần thắng lợi, ai đã thay thế Hùng Vương, xưng là An Dương Vương để lập nước Âu Lạc?

a)

Thục Phán

b)

Triệu Đà

c)

Ngô Quyền

d)

Lý Nam Đế

10.

Thành Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội) được xem là minh chứng tiêu biểu cho điều gì của nhà nước Âu Lạc?

a)

Sự phát triển nông nghiệp lúa nước

b)

Thành tựu quan trọng về quân sự và kiến trúc

c)

Trung tâm tôn giáo lớn nhất

d)

Kinh đô của thời Hùng Vương

11.

Theo mô tả về đời sống vật chất, loại lương thực chính của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Lúa gạo

b)

Ngô

c)

Khoai tây

d)

Lúa mạch

12.

Trong tập quán ăn uống, thứ đồ uống nào được nhắc đến nhiều trong các tục lệ, truyện dân gian của người Việt cổ?

a)

Rượu nếp

b)

Trà sen

c)

Sữa bò

d)

Nước mía

13.

Kiểu trang phục phổ biến của nam và nữ thời Văn Lang – Âu Lạc được mô tả như thế nào?

a)

Nam mặc váy, nữ đóng khố

b)

Nam đóng khố, nữ mặc váy

c)

Cả nam và nữ đều mặc quần áo dài

d)

Nam mặc áo tứ thân, nữ áo dài

14.

Phương tiện giao thông chủ yếu của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là gì?

a)

Xe ngựa

b)

Thuyền bè

c)

Kiệu

d)

Xe trâu

15.

Theo tài liệu, cuộc khởi nghĩa của Khu Liên ở Tượng Lâm diễn ra trong khoảng thời gian nào và kết quả ra sao?

a)

Năm 111 TCN, thất bại hoàn toàn

b)

Giai đoạn 190 - 192, giành thắng lợi hoàn toàn

c)

Giai đoạn 248 - 253, bị đàn áp dã man

d)

Năm 544, thành lập vương triều độc lập

16.

Tên gọi Champa bắt đầu được dùng thay cho Lâm Ấp từ khoảng thời điểm nào theo nguồn tài liệu?

a)

Ngay sau cuộc khởi nghĩa Khu Liên (190 - 192)

b)

Cuối thế kỉ VI, dưới sự cai trị của Vương triều Gangara

c)

Đầu thế kỉ IX khi Phật giáo du nhập

d)

Giữa thế kỉ XI khi Hồi giáo thịnh hành

17.

Bộ máy chính trị của Champa thời quân chủ chuyên chế có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Vua không nắm quyền, quyền lực thuộc hội đồng quý tộc

b)

Vua đứng đầu, nắm mọi quyền hành về chính trị, kinh tế, văn hóa, tôn giáo

c)

Quan lại do dân bầu, vua chỉ tượng trưng

d)

Thủ lĩnh tôn giáo quyết định mọi vấn đề nhà nước

18.

Nền kinh tế cơ bản của Champa thời cổ chủ yếu dựa trên ngành nào?

a)

Khai thác mỏ kim loại

b)

Thương mại đường biển

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước kết hợp với ngư nghiệp

d)

Thủ công nghiệp luyện sắt

19.

Theo tư liệu, vì sao Champa có khả năng mở rộng lãnh thổ nhanh chóng thời kì đầu?

a)

Nhờ sự giúp đỡ của triều Hán

b)

Nhờ lực lượng quân đội mạnh

c)

Do liên minh với Phù Nam

d)

Do phát triển thương mại đường biển

20.

Trong hoạt động thủ công nghiệp, nghề nào được đánh giá phát triển nhất của người Chăm?

a)

Gốm

b)

Dệt lụa

c)

Đúc đồng, rèn sắt

d)

Làm đồ trang sức bằng ngọc

21.

Tôn giáo chính của người Chăm trong lịch sử là gì và vị thần nào được đặt lên trên hết?

a)

Phật giáo; Phật Thích Ca

b)

Đạo Hồi; Allah

c)

Ấn Độ giáo; thần Siva

d)

Nho giáo; Khổng Tử

22.

Chữ viết của người Chăm hình thành dựa trên hệ chữ nào và phổ biến từ khoảng thời kì nào?

a)

Chữ Hán; từ thế kỉ II

b)

Chữ Phạn (Sanskrit); từ giữa thế kỉ IV

c)

Chữ Nôm; từ thế kỉ XV

d)

Chữ Brahmi; từ thế kỉ X

23.

Kiến trúc Chăm-pa tập trung chủ yếu vào loại hình nào và một quần thể tiêu biểu là gì?

a)

Thành quách đá; Cổ Loa

b)

Cầu cống; Chùa Một Cột

c)

Đền tháp; khu thánh địa Mỹ Sơn

d)

Lăng mộ; Phủ Chủ tịch

24.

Theo tài liệu, tên gọi Phù Nam là phiên âm từ tiếng Hán của từ Phnom có nghĩa là gì?

a)

Sông

b)

Núi

c)

Biển

d)

Đồng bằng

25.

Vương quốc Phù Nam được hình thành ở khu vực nào của châu Á?

a)

Đông Nam Á

b)

Tây Á

c)

Nam Á

d)

Đông Bắc Á

26.

Nhân tố bên ngoài nào được nêu là góp phần thúc đẩy sự hình thành và phát triển ban đầu của Phù Nam?

a)

Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ và thương nhân

b)

Sự truyền bá văn hóa Trung Hoa

c)

Sự nhập cư từ Đông Phi

d)

Ảnh hưởng văn hóa Ba Tư

27.

Sự suy yếu của Phù Nam bắt đầu rõ từ thời điểm nào theo tài liệu?

a)

Đầu thế kỉ IV

b)

Cuối thế kỉ V

c)

Đầu thế kỉ VI

d)

Giữa thế kỉ VII

28.

Xã hội Phù Nam theo mô tả thuộc kiểu nào?

a)

Cộng đồng bình quân nguyên thủy

b)

Nhà nước quân chủ tập quyền

c)

Liên minh thị tộc du mục

d)

Thành bang dân chủ

29.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Phù Nam là gì?

a)

Trồng lúa nước và nông nghiệp gắn với thủy lợi

b)

Chăn nuôi du mục

c)

Khai thác kim loại quý

d)

Nghề đi biển đánh cá

30.

Sản phẩm thủ công nghiệp nào của Phù Nam được ghi nhận có kĩ thuật đạt trình độ khá cao với nhiều loại hình, men và trang trí đa dạng?

a)

Dệt lụa

b)

Đúc đồng

c)

Làm gốm

d)

Luyện sắt

31.

Tập quán tang ma phổ biến ở Phù Nam là gì?

a)

Địa táng hoàn toàn

b)

Hỏa táng

c)

Thiên táng

d)

Thủy táng bắt buộc

32.

Tôn giáo được cư dân Phù Nam tôn sùng bên cạnh Phật giáo là gì?

a)

Nho giáo

b)

Bala môn giáo

c)

Đạo giáo

d)

Hồi giáo

33.

Chính sách bóc lột của chính quyền đô hộ phương Bắc đối với Giao Châu thời Hán – Đường chủ yếu nhằm vào mục tiêu nào?

a)

Tăng cường giao thương bình đẳng

b)

Chiếm đất đai, lập thành điền và khai thác tài nguyên, lao dịch nặng nề

c)

Khuyến khích người Việt mở trường học

d)

Trao quyền tự trị rộng rãi cho các lạc tướng

34.

Theo Sách Tam Quốc Chí, cống vật bị ép nộp từ Giao Châu thời đô hộ bao gồm điều nào sau đây?

a)

Chỉ có thóc gạo và vàng bạc

b)

Ngà voi, sừng tê, đồi mồi, hương liệu, chim quý, thú lạ…

c)

Sắt thép và vũ khí do người Việt chế tạo

d)

Sách vở và đồ gốm Trung Hoa

35.

Nguyên nhân sâu xa khiến đời sống nhân dân Giao Châu ngày càng cực khổ dưới thời Bắc thuộc là gì?

a)

Thiên tai liên tiếp

b)

Chiến tranh với các nước láng giềng

c)

Chính quyền đô hộ độc quyền sản xuất muối và sắt, tăng thuế, lao dịch

d)

Dân số tăng nhanh

36.

Cuộc khởi nghĩa nào mở đầu thời kì đấu tranh giành độc lập quy mô lớn của dân Âu Lạc thời Bắc thuộc?

a)

Khởi nghĩa Lý Bí

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu

c)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

d)

Khởi nghĩa Dương Đình Nghệ

37.

Kết quả ban đầu của khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 là gì?

a)

Lập lại chính quyền Lạc Việt ở 65 huyện, giành quyền làm chủ

b)

Bị đàn áp ngay tại Mê Linh

c)

Chỉ giải phóng một số huyện thuộc Cửu Chân

d)

Thành lập nhà nước Vạn Xuân

38.

Nguyên nhân chính khiến nhà Đông Hán phải đàn áp và khôi phục ách thống trị sau khi Hai Bà Trưng khởi nghĩa là do

a)

nội bộ người Việt chia rẽ

b)

sự phản công quyết liệt và tăng viện lớn của quân Hán

c)

thiên tai mất mùa

d)

thiếu lương thực

39.

Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu gây chấn động Giao Châu những năm 248 là

a)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu

c)

Khởi nghĩa Lý Tự Tiên – Đinh Kiên

d)

Khởi nghĩa Dương Thanh

40.

Bà Triệu chọn căn cứ khởi nghĩa ở đâu?

a)

Cổ Loa (Đông Anh)

b)

Mê Linh (Vĩnh Phúc)

c)

núi Nưa (Cửu Chân – Thanh Hóa)

d)

Long Biên (Hà Nội)

41.

Phong trào đấu tranh thời thế kỉ VI dẫn đến sự kiện trọng đại nào dưới sự lãnh đạo của Lý Bí?

a)

Giành thắng lợi Bạch Đằng

b)

Thành lập Nhà nước Vạn Xuân (544)

c)

Đánh bại quân Nam Hán

d)

Dẹp yên nội loạn trong nước

42.

Danh hiệu hoàng đế và niên hiệu do Lý Bí (Lý Nam Đế) xưng lập khi dựng nước Vạn Xuân là

a)

Quang Trung – Quang Chính

b)

Lý Nam Đế – Thiên Đức

c)

Đinh Tiên Hoàng – Thái Bình

d)

Lý Thái Tổ – Thuận Thiên

43.

Phong trào tự chủ cuối thế kỉ IX – đầu X mở đầu bằng sự kiện nào?

a)

Khúc Thừa Dụ chiếm Tống Bình, giành quyền tự chủ (905)

b)

Dương Đình Nghệ đánh bại Nam Hán (931)

c)

Ngô Quyền phá quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng (938)

d)

Lý Công Uẩn dời đô ra Thăng Long (1010)

44.

Nhân vật đã chỉ huy đánh bại cuộc xâm lược lần thứ hai của Nam Hán năm 931 là

a)

Ngô Quyền

b)

Dương Đình Nghệ

c)

Khúc Hạo

d)

Kiều Công Tiễn

45.

Chiến lược tác chiến quyết định thắng lợi Bạch Đằng năm 938 dưới sự chỉ huy của Ngô Quyền là

a)

Đánh chính diện trên bộ

b)

Vây thành diệt viện

c)

Cắm cọc nhọn ngầm trên sông, nhử quân địch vào bãi cọc khi triều rút để phản công quyết liệt

d)

Phá hủy lương thảo của địch

46.

Ý nghĩa lịch sử lớn nhất của chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là gì?

a)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

b)

Chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ phương Bắc, mở ra kỉ nguyên độc lập tự chủ

c)

Thiết lập bang giao với Nhật Bản

d)

Thống nhất Phật giáo và Nho giáo

47.

Trong thời Bắc thuộc, yếu tố nào được xem là cốt lõi để bảo tồn bản sắc dân tộc Việt theo tư liệu?

a)

Tiếng Việt – tiếng nói của dân tộc

b)

Trang phục truyền thống

c)

Tập tục thờ cúng tổ tiên

d)

Nghệ thuật ca múa nhạc

48.

Vì sao tiếng Hán và chữ Hán tuy du nhập mạnh nhưng không thể tiêu diệt hoàn toàn tiếng Việt trong thời Bắc thuộc?

a)

Do nhà Hán cấm sử dụng chữ Hán ở nông thôn

b)

Tiếng Việt được bảo lưu trong đời sống của tầng lớp lao động ở các xóm làng

c)

Giới trí thức Trung Hoa ủng hộ bảo tồn tiếng Việt

d)

Vì người Việt không giao thương với người Hán

49.

Việc dời đô từ Hoa Lư ra Đại La và đổi tên thành Thăng Long năm 1010 phản ánh mục tiêu chiến lược nào của Lý Công Uẩn?

a)

Tránh xung đột với nhà Tống

b)

Xây dựng trung tâm chính trị – kinh tế thuận lợi cho phát triển lâu dài của Đại Việt

c)

Tập trung binh lực ở vùng núi để phòng thủ

d)

Mở rộng ảnh hưởng Phật giáo ra ngoại quốc

50.

Theo tài liệu, nhà Lý khi mới thành lập đã làm gì để tập trung quyền hành vào tay hoàng đế?

a)

Giảm vai trò của triều đình, giao quyền cho địa phương

b)

Chuyển các quan chức từ Hoa Lư ra Thăng Long, tổ chức lại triều đình theo mô hình chặt chẽ

c)

Trao toàn quyền cho các tướng lĩnh địa phương

d)

Bãi bỏ hoàn toàn các chức quan thời Đinh – Lê

51.

Năm 1009, nhân tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc Lý Công Uẩn lên ngôi hoàng đế và lập ra nhà Lý?

a)

Sự ủng hộ của thương nhân ngoại quốc

b)

Sự đứng đầu và ủng hộ của giới Phật giáo do sư Vạn Hạnh cùng các triều thần

c)

Sự suy yếu của nhà Tống

d)

Sự nổi dậy của nông dân

52.

Theo tài liệu, quân đội thời Lý gồm những lực lượng chính nào?

a)

Cấm quân và quân địa phương (lộ, châu)

b)

Thủy quân và kỵ binh

c)

Vệ binh hoàng gia và tân binh

d)

Nghĩa quân và dân binh tự do

53.

Nhà Lý thực hiện biện pháp nào để quản lý nhân khẩu, phục vụ tuyển binh?

a)

Lập sổ hộ tịch và kê khai nhân khẩu hàng năm

b)

Cưỡng bách dân đi lính theo hộ gia đình

c)

Thu thuế thân để thay thế nghĩa vụ quân sự

d)

Tuyển mộ lính đánh thuê từ nước ngoài

54.

Đặc điểm nào sau đây đúng với quân đội Đại Việt thời Lý?

a)

Có bộ binh là chủ yếu, đồng thời có voi chiến, thuyền chiến và công cụ như nỏ

b)

Chủ yếu là kỵ binh trang bị giáp sắt nặng

c)

Hoàn toàn dựa vào quân đánh thuê người Tống

d)

Không có lực lượng thủy quân

55.

Bộ luật đầu tiên được Lý Thái Tông sai biên soạn và ban hành có tên là gì?

a)

Hình thư

b)

Quốc triều hình luật

c)

Hoàng Việt luật lệ

d)

Hồng Đức luật lệ

56.

Theo quan điểm pháp luật thời Lý, nội dung nào được nhấn mạnh?

a)

Bảo vệ mạng của nhà vua và nguồn thu nhập của nhà nước

b)

Bãi bỏ hoàn toàn hình phạt thân thể

c)

Đề cao quyền tư hữu ruộng đất tuyệt đối

d)

Không quy định về hình phạt cho quan lại

57.

Chính sách đối với các dân tộc thiểu số miền núi của nhà Lý chủ yếu là gì?

a)

"Ràng buộc" tăng lớp thống trị miền núi và khi cần thiết dùng biện pháp quân sự để củng cố

b)

Di dời bắt buộc về đồng bằng

c)

Đặt chế độ tự trị hoàn toàn

d)

Không can thiệp và để họ tự quản

58.

Trong chính sách kinh tế, nhà Lý đặc biệt chú trọng lĩnh vực nào để bảo đảm nông nghiệp?

a)

Trị thủy, thủy lợi và bảo vệ sức kéo trâu bò

b)

Phát triển thương mại đường biển

c)

Khai thác mỏ vàng bạc

d)

Độc quyền muối và sắt

59.

Nhận định nào phản ánh đúng tình hình xã hội Đại Việt thời Lý (thế kỉ XI–XII)?

a)

Xã hội ổn định, đời sống dân tương đối vững chắc, là cơ sở vật chất cho kháng chiến chống Tống

b)

Loạn lạc triền miên, nạn đói kéo dài, xã hội rối ren

c)

Nô lệ chiếm đa số trong dân cư

d)

Suy thoái văn hóa nghiêm trọng

60.

Chính sách tôn giáo nổi bật của nhà Lý là gì?

a)

Khoan dung, hòa hợp Tam giáo và tôn sùng Phật giáo

b)

Bài xích hoàn toàn Đạo giáo

c)

Chỉ cho phép Nho giáo hoạt động

d)

Đưa Thiên Chúa giáo làm quốc giáo

61.

Văn Miếu được thành lập vào năm nào và chức năng ban đầu là gì?

a)

Năm 1070, nơi dành riêng để dạy học cho Hoàng Thái tử

b)

Năm 1057, trường thi Nho học đầu tiên

c)

Năm 1076, trường quốc học cho mọi tầng lớp

d)

Năm 1195, nơi tổ chức khoa thi Tam giáo

62.

Quốc Tử Giám được mở vào năm 1076 có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Trở thành mô hình trường học nhà nước, đào tạo con em quý tộc và quan liêu

b)

Đào tạo tăng ni cho Phật giáo

c)

Nơi luyện tập võ nghệ cho quân đội

d)

Trường dạy nghề thủ công

63.

Văn học nghệ thuật thời Lý chịu ảnh hưởng tư tưởng nào là chủ đạo?

a)

Phật giáo, đặc biệt là phái Thiền tông

b)

Nho giáo Tống nho bảo thủ

c)

Đạo giáo Lão – Trang thuần túy

d)

Thiên Chúa giáo

64.

Cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ nhất (1075–1077) do ai chỉ huy và biện pháp chiến lược ban đầu là gì?

a)

Lý Thường Kiệt; chủ động "ngồi im chờ giặc" và phòng thủ ngay biên giới

b)

Trần Hưng Đạo; đánh nhanh thắng nhanh ở Bạch Đằng

c)

Ngô Quyền; phục kích trên sông Như Nguyệt

d)

Lý Thường Kiệt; tiến công trước, phá hủy căn cứ hậu cần của địch

65.

Kết quả quan trọng của chiến dịch do Lý Thường Kiệt phát động năm 1075 ở đất Tống là gì?

a)

Tiêu diệt các trại Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu – trung tâm quân sự của Tống

b)

Chiếm giữ thủ đô nhà Tống

c)

Buộc Tống ký hiệp ước cắt đất

d)

Mở rộng lãnh thổ đến sông Dương Tử

66.

Trong giai đoạn phòng ngự năm 1076–1077, phòng tuyến chủ yếu của quân Đại Việt được xây dựng ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt (sông Cầu)

c)

Sông Mã

d)

Sông Hương

67.

Theo tài liệu, mục tiêu của việc Thái Tông "xuống chiếu cho thiên hạ gọi vua là quốc gia" (năm 1250) là gì?

a)

Nâng cao tính chuyên chế và tập trung của triều đình

b)

Khuyến khích phân quyền cho các vương hầu

c)

Chuẩn bị cho việc dời đô

d)

Tăng quyền lực của các quan địa phương

68.

Triều Trần đã làm gì để đảm bảo vững chắc vị trí và khả năng nắm chính quyền trong tay vua, tránh tranh chấp nội bộ hoàng tộc?

a)

Thiết lập chế độ thái thượng hoàng

b)

Trao quyền cai trị cho quý tộc địa phương

c)

Bãi bỏ ngôi thái tử

d)

Đổi tôn hiệu của vua thành hoàng đế

69.

Chức phế lập tướng quân chỉ dành riêng cho ai dưới thời Trần?

a)

Thượng hoàng

b)

Thái sư

c)

Thái úy

d)

Hoàng hậu

70.

Trong bộ máy trung ương thời Trần, cơ quan nào chịu trách nhiệm giám sát và tòa án?

a)

Ngự sử đài

b)

Hàn lâm viện

c)

Thượng thư sảnh

d)

Quốc tử viện

71.

Ở địa phương, đến cuối thế kỉ XIV, dưới phủ lộ là cấp hành chính nào?

a)

Châu, huyện và hương xã

b)

Đạo và lộ

c)

Trấn và đạo

d)

Quận và xã

72.

Chính sách tuyển chọn lực lượng nào được nhà Trần đặc biệt quan tâm để bảo vệ kinh thành Thăng Long, Tức Mặc?

a)

Cấm quân

b)

Quân hương binh

c)

Quân thủy

d)

Quân tượng binh

73.

Bộ "hình luật" do Nguyễn Trung Ngạn và Trương Hán Siêu biên soạn ban hành năm 1341 chủ yếu bảo vệ điều gì?

a)

Đặc quyền của nhà vua và hoàng tộc, quyền tư hữu tài sản, đặc biệt là ruộng đất

b)

Quyền tự do thương mại trên biển

c)

Quyền tự do tín ngưỡng của dân chúng

d)

Quyền tự trị của các châu mục

74.

Chính sách đối ngoại của nhà Trần được mô tả ngắn gọn như thế nào?

a)

Mềm dẻo, kiên quyết

b)

Bế quan tỏa cảng

c)

Liên minh thường trực với láng giềng

d)

Trung lập tuyệt đối

75.

Theo sử thần Ngô Sĩ Liên thuật lại lời Trần Phu, đặc điểm nào cho thấy kinh tế nông nghiệp thời Trần đạt trình độ cao?

a)

“Ở Đại Việt lúa mỗi năm chín bốn lần, tuy vào giữa mùa đông mà mạ vẫn mướt mượt”

b)

“Thương nhân tấp nập bến cảng suốt bốn mùa”

c)

“Rừng vàng biển bạc, sản vật vô cùng phong phú”

d)

“Các đồn điền đều đặt ở ven biển”

76.

Dưới thời Trần, cơ quan nào được nhà nước thành lập để tập trung thợ giỏi trong nước sản xuất vũ khí, áo mũ cho vua quan, thuyền chiến?

a)

Cục bách tác

b)

Hàn lâm viện

c)

Quốc sử viện

d)

Thái y viện

77.

Trong hoạt động ngoại thương thời Trần, cửa biển nào được xem là trung tâm giao thương lớn nhất cả nước?

a)

Hội Thống

b)

Hàm Tử

c)

Vân Đồn

d)

Cửa Lục

78.

Chính sách tôn giáo chủ đạo của nhà nước thời Trần là gì?

a)

Bài trừ các tôn giáo ngoại lai

b)

Đề cao Nho giáo, loại bỏ Phật giáo

c)

Khoan dung, hòa hợp và chung sống hòa bình giữa Phật, Đạo, Nho

d)

Chỉ công nhận tín ngưỡng dân gian

79.

Nhân vật nào là thiền sư Phật giáo nổi tiếng thời Trần, gắn với phong trào "nhân dân quá nửa sư, trong nước chở nào cũng có chùa chiền"?

a)

Tuệ Trung Thượng Sĩ

b)

Trần Nhật Duật

c)

Trương Hán Siêu

d)

Hồ Quý Ly

80.

Kỳ thi nào thời Trần được tổ chức quy củ và thường xuyên, có niên hạn 7 năm một kỳ, nhằm chọn người đỗ đại khoa, có học vị Thái học sinh?

a)

Thi Hương

b)

Thi Hội

c)

Thi Đình

d)

Thi Thái học sinh (đại khoa)

81.

Ba người đỗ đầu trong khoa thi Đình năm 1374 thời Trần được gọi chung là "Tam khôi" gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn và Thám hoa. Ai KHÔNG thuộc một trong ba danh hiệu này?

a)

Thái học sinh

b)

Trạng nguyên

c)

Bảng nhãn

d)

Thám hoa

82.

Tác phẩm nào thuộc dòng văn học yêu nước thời Trần, ca ngợi chiến công trên sông Bạch Đằng?

a)

Bạch Đằng giang phú của Trương Hán Siêu

b)

Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn

c)

Việt điện u linh tập của Lý Tế Xuyên

d)

Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu

83.

Trong cuộc kháng chiến lần thứ nhất (1258) chống Mông Cổ, khi giặc tiến vào nước ta, triều Trần đã chọn sách lược chủ yếu nào?

a)

Tử thủ kinh thành Thăng Long

b)

Đàm phán cầu hòa ngay lập tức

c)

Tạm rút lui, bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ phản công

d)

Đóng cửa biên giới, cô lập địch

84.

Trong cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285) chống Mông - Nguyên, vị tướng nào của Đại Việt quyết định rút quân về Vạn Kiếp để bảo toàn lực lượng?

a)

Trần Khánh Dư

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Trần Thái Tông

d)

Trần Quốc Tuấn

85.

Nguyên nhân trực tiếp khiến đạo quân lương của Trương Văn Hổ bị tiêu diệt, góp phần quyết định thắng lợi trận Bạch Đằng năm 1288 là gì?

a)

Quân Trần tập kích bất ngờ ở Vân Đồn, đốt, chiếm, làm tản mát thuyền lương

b)

Bão lớn làm chìm toàn bộ thuyền lương

c)

Quân Chiêm Thành phối hợp đánh trên biển

d)

Quân Nguyên tự rút lui vì thiếu quân

86.

Chiến thuật chủ đạo mà quân Trần áp dụng khi rút khỏi Thăng Long trong kháng chiến chống Mông - Nguyên là gì?

a)

Tiên phát chế nhân

b)

Vườn không nhà trống

c)

Tốc chiến tốc thắng

d)

Đánh vào hậu phương

87.

Trận quyết chiến trên sông nào vào tháng 4-1288 đã đánh bại hoàn toàn đạo thủy quân Ô Mã Nhi?

a)

Sông Như Nguyệt

b)

Sông Hồng

c)

Sông Bạch Đằng

d)

Sông Mã

88.

Thắng lợi trong kháng chiến chống Mông - Nguyên ở thế kỉ XIII chứng minh điều quan trọng nào đối với một nước nhỏ như Đại Việt?

a)

Cần dựa vào viện trợ nước ngoài

b)

Phải mở rộng lãnh thổ liên tục

c)

Tinh thần đoàn kết, quyết tâm và mưu trí có thể đánh bại kẻ thù mạnh

d)

Chỉ cần dựa vào thành lũy kiên cố

89.

Khởi nghĩa Lam Sơn do ai phát động vào đầu năm 1418?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lê Lợi

c)

Hồ Quý Ly

d)

Trần Ngỗi

90.

Khởi nghĩa Lam Sơn kết thúc vào năm nào với thắng lợi, chấm dứt ách đô hộ của nhà Minh?

a)

1418

b)

1424

c)

1427

d)

1430

91.

Ý nghĩa nổi bật của khởi nghĩa Lam Sơn đối với tiến trình lịch sử dân tộc là gì?

a)

Mở đầu thời kì Bắc thuộc mới

b)

Khôi phục độc lập dân tộc và xây dựng nền tảng truyền thống quân sự Việt Nam

c)

Thiết lập vương triều Trần lần nữa

d)

Mở rộng lãnh thổ sang phía bắc

92.

Dưới thời Lê Thánh Tông, bộ máy hành chính được chia địa phương thành mấy Đạo?

a)

3 Đạo

b)

5 Đạo

c)

6 Đạo

d)

9 Đạo

93.

Dưới thời Lê Thánh Tông, đơn vị hành chính cấp tỉnh được tổ chức theo mô hình nào sau cải cách năm 1467–1471?

a)

Đạo thừa tuyên với bộ máy ngang quyền giữa Đô ty, Thừa ty, Hiến ty

b)

Tỉnh do Tổng đốc đứng đầu, dưới có huyện

c)

Lộ do An phủ sứ quản lý

d)

Trấn do Trấn thủ kiêm Hiến sát sứ

94.

Mục tiêu trọng yếu của việc chia nước thành 12 đạo thừa tuyên (và Quảng Nam là đạo thứ 13) thời Lê Thánh Tông là gì?

a)

Mở rộng bờ cõi sang phía bắc

b)

Tăng cường sức mạnh trung ương và quản lí hiệu quả địa phương

c)

Tập trung vào thương mại biển

d)

Giảm số lượng quan lại để tiết kiệm ngân sách

95.

Trong cơ cấu quân đội thời Lê Thánh Tông, các vệ quân chia thành mấy đạo và do ai đứng đầu?

a)

4 đạo, do Đô tổng quản

b)

5 đạo, do Đô tướng quân

c)

5 đạo, do Đô tổng quản

d)

6 đạo, do Tổng binh sứ

96.

Về binh chủng, quân đội nhà Lê bao gồm các loại chính nào?

a)

Bộ binh, thuỷ binh, tượng binh, kị binh

b)

Bộ binh, pháo binh, công binh

c)

Kị binh, xa binh, pháo binh

d)

Thuỷ binh, không quân, pháo binh

97.

Quy định về tổ chức tập dượt và kiểm tra quân đội thời Lê Thánh Tông thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Hằng năm duyệt tập ở kinh thành và địa phương; 3 năm tổ chức một kì thi khảo võ nghề của quân sĩ

b)

Chỉ duyệt tập khi có chiến tranh

c)

Không có thi cử vì chú trọng thực chiến

d)

Mỗi 10 năm mới duyệt binh một lần

98.

Bộ luật Hồng Đức được biên soạn dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Sao chép nguyên bản luật nhà Minh

b)

Kế thừa pháp luật đời Lý, Trần và tham khảo luật Tùy, Đường, Minh; chỉnh lý theo tình hình trong nước

c)

Do các nho sĩ soạn theo sách Chu lễ mà không tham khảo luật cũ

d)

Chỉ dựa trên hương ước làng xã

99.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh đúng tinh thần của Bộ luật Hồng Đức?

a)

Bảo vệ quyền lợi thống trị của nhà nước phong kiến tập quyền

b)

Bảo vệ quyền sở hữu ruộng đất của địa chủ và củng cố trật tự xã hội

c)

Khuyến khích phát triển nông nghiệp, chăn nuôi, thủ công

d)

Bãi bỏ hoàn toàn mọi đặc quyền của giai cấp địa chủ

100.

Điểm tiến bộ đáng chú ý của Luật Hồng Đức đối với phụ nữ thời Nho giáo thịnh hành là gì?

a)

Quyền bầu cử và ứng cử

b)

Quyền kinh tế và hôn nhân nhất định được bảo vệ

c)

Bình đẳng hoàn toàn với nam giới trong mọi mặt

d)

Quyền gia nhập quân đội bắt buộc

101.

Chính sách đối nội và đối ngoại của triều Lê sơ trước nguy cơ từ nhà Minh thể hiện chủ trương nào?

a)

Nhượng bộ, cầu hoà vô điều kiện

b)

Kiên quyết bảo toàn lãnh thổ, giữ vững chủ quyền quốc gia độc lập

c)

Mở cửa cho Minh kiểm soát biên giới để đổi lấy hoà bình

d)

Tạm thời sát nhập vào Minh để tránh chiến tranh

102.

Theo quy định tiền tệ thời Lê sơ, 1 quan bằng bao nhiêu tiền?

a)

10 tiền

b)

60 tiền

c)

100 tiền

d)

600 tiền

e)

1.000 tiền

103.

Vì sao Thăng Long thời Lê sơ được xem là nơi tập trung buôn bán lớn nhất?

a)

Có nhiều cảng biển quốc tế

b)

Là nơi tập trung nhiều ngành nghề thủ công và có 36 phường

c)

Là thủ đô nên được miễn thuế

d)

Nằm gần các mỏ vàng lớn

e)

Có hệ thống đường sắt phát triển

104.

Biện pháp nào của nhà Lê sơ góp phần phát triển giáo dục và tuyển chọn nhân tài một cách quy củ?

a)

Mở trường tư thục khắp làng xã

b)

Cho phép thi cử tự do không định kỳ

c)

Thi Hội định kỳ 3 năm một lần và mở khoa thi Minh kinh

d)

Tuyển dụng theo chế độ lao dịch

e)

Chỉ tuyển con em quý tộc vào học viện

105.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về vị thế của Nho giáo thời Lê sơ?

a)

Nho giáo bị Phật giáo lấn át hoàn toàn

b)

Nho giáo chiếm địa vị độc tôn, hạn chế Phật giáo và Đạo giáo

c)

Ba tôn giáo cùng tồn tại cân bằng

d)

Đạo giáo giữ vai trò chủ đạo

e)

Nho giáo bị cấm đoán

106.

Sự kiện nào phản ánh sự phát triển của sử học thời Lê sơ?

a)

Biên soạn Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên gồm 15 tập

b)

In ấn sách bằng chữ Quốc ngữ

c)

Biên soạn Lĩnh Nam chích quái

d)

Dịch toàn bộ sách Nho giáo sang Nôm

e)

Thành lập Trường Quốc học Huế

107.

Ở Đàng Ngoài thời kì chia cắt, quyền hành tối cao thuộc về ai?

a)

Vua Lê nắm trọn mọi quyền lực

b)

Chúa quyết định chủ trương, chính sách nhà nước và trực tiếp chỉ đạo việc thực hiện

c)

Quan lại địa phương tự trị hoàn toàn

d)

Hào trưởng làng xã quyết định mọi chính sách

108.

Cơ cấu chính quyền địa phương ở Đàng Ngoài được tổ chức như thế nào?

a)

Chia thành dinh, trấn, xã

b)

Chia thành trấn, phủ, huyện, châu

c)

Chia thành lộ, phủ, xã

d)

Chia thành quận, huyện, xã

109.

Trung tâm chính trị – hành chính của Đàng Trong dưới các chúa Nguyễn đặt ở đâu?

a)

Hội An

b)

Thanh Hà

c)

Phú Xuân (Huế)

d)

Kẻ Chợ

110.

Sự kiện nào đánh dấu việc thiết lập chính quyền trung ương ổn định ở Đàng Trong?

a)

Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa (1558)

b)

Nguyễn Phúc Tần lên ngôi chúa

c)

Năm 1744, chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng vương

d)

Dời đô về Phú Xuân (1687)

111.

Một đặc điểm nổi bật của nông nghiệp Đàng Ngoài thế kỉ XVII được Lê Quý Đôn ghi nhận là gì?

a)

Phát triển chủ yếu cây ngô và khoai

b)

Sự phong phú với nhiều giống cây trồng, vật nuôi và sản phẩm như các loại lúa, cam quýt, tơ, vải

c)

Phụ thuộc vào nhập khẩu lương thực

d)

Chủ yếu làm rẫy, ít trồng lúa nước

112.

Nhận định nào đúng về khai hoang, lập làng ở Đàng Trong trong các thế kỉ XVI–XVIII?

a)

Giảm dần do thiếu lao động

b)

Chỉ diễn ra ở vùng đồng bằng Bắc Bộ

c)

Diễn ra mạnh mẽ, biến Đàng Trong thành vùng đất trù phú với ruộng đất màu mỡ

d)

Chỉ do người bản địa thực hiện, không có di dân từ Đàng Ngoài

113.

Làng nghề nào dưới đây nổi tiếng ở Đàng Ngoài trong thời kì này?

a)

Mỹ Thiện (Quảng Ngãi) – nghề gốm

b)

Phú Trạch (Thừa Thiên) – đúc đồng

c)

Bát Tràng (Gia Lâm – Hà Nội) – gốm

d)

Thanh Hà (Thuận Hóa) – thương cảng

114.

Thương cảng nào của Đàng Trong phát triển mạnh từ thế kỉ XVI và trở nên nổi tiếng thế giới?

a)

Kẻ Chợ

b)

Hội An

c)

Phố Hiến

d)

Thanh Hà

115.

Trong hoạt động ngoại thương thế kỉ XVII–XVIII, các thương nhân từ những nước nào thường vào buôn bán ở Đàng Ngoài và Đàng Trong?

a)

Trung Quốc, Gia Va, Xiêm, Nhật Bản, phương Tây

b)

Ấn Độ, Mông Cổ, Tây Ban Nha

c)

Triều Tiên, Miến Điện, Ai Cập

d)

Bồ Đào Nha, Nga, Thổ Nhĩ Kỳ

116.

Tín ngưỡng tôn giáo nào được phục hưng khi Nho giáo suy thoái thời kì XVI–XVIII?

a)

Phật giáo

b)

Đạo Giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Hồi giáo

117.

Từ thế kỉ XVII, chữ viết nào do các giáo sĩ phương Tây sử dụng để ghi âm tiếng Việt, tạo tiền đề cho việc hình thành hệ thống ký hiệu âm điệu?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ quốc ngữ Latin

d)

Chữ Thái cổ

118.

Trong văn học thế kỉ XVII–XVIII, đặc điểm nổi bật của văn thơ Nôm là gì?

a)

Suy yếu và ít tác phẩm

b)

Phát triển mạnh, chiếm vị trí quan trọng trong văn học dân gian phong phú

c)

Chỉ tồn tại ở triều đình, không phổ biến trong dân gian

d)

Chủ yếu dịch từ Hán văn, ít sáng tác mới

119.

Hoạt động nghệ thuật biểu diễn thời kì này cho thấy đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ phát triển nhạc cung đình, không gắn với đời sống dân gian

b)

Phát triển nhiều hình thức sân khấu và âm nhạc gắn chặt với sinh hoạt cộng đồng, thể hiện bản sắc dân tộc

c)

Bị cấm đoán nên hầu như không tồn tại

d)

Chỉ phổ biến ở Đàng Ngoài, không có ở Đàng Trong

120.

Ngay sau khi lập ra triều Nguyễn, vua nào lên ngôi hoàng đế và lấy niên hiệu gì?

a)

Nguyễn Ánh, Gia Long

b)

Minh Mạng, Minh Mệnh

c)

Thiệu Trị, Thiệu Trị

d)

Tự Đức, Tự Đức

121.

Cải cách hành chính thời Minh Mạng (1831–1832) chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng tự trị địa phương, giảm quyền trung ương

b)

Giữ nguyên cơ cấu trấn, dinh, doanh

c)

Xóa bỏ cấp tổng và xã

d)

Tăng cường tập trung quyền lực và cải tổ đơn vị hành chính thành tỉnh

122.

Sau cải cách năm 1831, cơ cấu cấp tỉnh thời Nguyễn gồm những viên chức đứng đầu nào?

a)

Tổng đốc/Tuần phủ và Tri phủ

b)

Tổng đốc/Tuần phủ và Bố chánh, Án sát, Lãnh binh

c)

Tổng đốc/Tuần phủ và Đề đốc, Lãnh binh

d)

Tri phủ và Tri huyện

123.

Trong tổ chức hành chính cấp cơ sở triều Nguyễn, cấp nào được tổ chức khá chặt chẽ để triều đình dễ quản lý và đối sách kịp thời khi có sự cố?

a)

Tổng

b)

c)

Huyện

d)

Phủ

124.

Chính sách đối với miền núi và dân tộc thiểu số thời Minh Mạng năm 1829 chủ trương gì?

a)

Duy trì tập tục cũ không can thiệp

b)

Áp dụng chế độ thổ ty lâu dài

c)

Bãi bỏ chế độ tập cấp thổ ti, đặt lại huyện, thực hiện nhất thể hóa hành chính với miền xuôi

d)

Di dời dân xuống đồng bằng

125.

Loại vũ khí nào cho thấy triều Nguyễn đã tiếp thu kỹ thuật phương Tây trong trang bị quân đội?

a)

Cung nỏ và gươm giáo

b)

Đại bác đúc theo kích thước chuẩn, súng trường, thuyền máy, thuốc nổ

c)

Mâu dài và giáo mác

d)

Nỏ liên châu

126.

Bộ luật được biên soạn dưới thời Gia Long, ban hành năm 1815, tên gọi là gì?

a)

Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long)

b)

Quốc triều hình luật

c)

Hồng Đức luật lệ

d)

Hoàng Việt luật thư

127.

Một đặc điểm nổi bật của Hoàng Việt luật lệ là gì?

a)

Chỉ gồm 50 điều luật, chú trọng dân sự

b)

Gồm 398 điều, chép thành 22 quyển, tham khảo luật Hồng Đức và luật nhà Thanh

c)

Không cho phép sửa đổi về sau

d)

Chỉ áp dụng ở Bắc Thành

128.

Chính sách ngoại giao với các nước láng giềng dưới Gia Long và Minh Mạng có điểm chung nào?

a)

Xem Ai Lao là chủ quyền của Xiêm

b)

Giữ vai trò bảo hộ đối với Ai Lao và đặt ảnh hưởng ở Chân Lạp

c)

Thân Anh, mở cửa tự do mậu dịch

d)

Nhượng bộ Tây Sơn để cầu hòa

129.

Thái độ chung của triều Nguyễn đối với các nước phương Tây dưới Minh Mạng là gì?

a)

Chủ động giao thương rộng rãi, cấp đặc quyền thương mại

b)

Cởi mở, mời giáo sĩ định cư

c)

Khắt khe, cảnh giác, cấm đạo gắt gao và hạn chế giao thiệp

d)

Phụ thuộc vào Anh

130.

Trong hoạt động thương mại thời Nguyễn, lực lượng nào giữ vai trò nổi bật trong khâu buôn bán đường biển và nhập cảng trà, thuốc Bắc, vải, đồ đồng, giấy?

a)

Thương nhân Nhật Bản

b)

Thương nhân Hoa kiều

c)

Thương nhân Bồ Đào Nha

d)

Thương nhân Xiêm

131.

Chính quyền trung ương thời Gia Long đã làm gì để phát triển thủ công nghiệp Nhà nước?

a)

Tư hữu hóa toàn bộ xưởng

b)

Xây dựng hệ thống các xưởng thủ công Nhà nước, như xưởng đúc tiền Bắc Thành và tiền cục Thăng Long

c)

Chỉ dựa vào thợ dân gian, không lập xưởng

d)

Cấm luyện kim và đóng tàu

132.

Vùng nào xuất hiện nhiều đồn điền nhất thời Nguyễn, đặc biệt trong các tổ chức do Nguyễn Tri Phương lập giữa thế kỉ XIX?

a)

Bắc Thành

b)

Thuận Hóa

c)

Gia Định và Nam Kì

d)

Nghệ An

133.

Trong lĩnh vực giáo dục và văn học thời Nguyễn, ai là đại thi hào với kiệt tác Truyện Kiều?

a)

Phạm Quý Thích

b)

Trịnh Hoài Đức

c)

Nguyễn Du

d)

Lê Quang Định

134.

Cơ quan học thuật nào được lập lại năm 1803 ở Kinh thành Huế để đào tạo nhân tài, tổ chức thi cử và khoa thi Hương?

a)

Quốc Tử Giám

b)

Quốc sử quán

c)

Viện Hàn lâm

d)

Hàn Lâm viện Bắc Thành