Font size
S
M
L
XL
Worksheetstracnghiem01
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
Trước thế kỷ 14 nước Nga nằm dưới sự kiểm soát của đế quốc nào?
a)
La Mã
b)
Ba Tư
c)
Mông Cổ
d)
Ba Lan
2.
Ai là vị quân vương đã giải phóng nước Nga khỏi người Tatar trong thời Trung đại?
a)
Ivan I
b)
Ivan II
c)
Ivan III
d)
Ivan IV
3.
Tước hiệu Sa hoàng lần đầu tiên được nhấn mạnh bởi vị quân vương nào ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Ivan III
b)
Ivan IV
c)
Peter I
d)
Catherine Đại đế
4.
Vị quân vương nào cai trị nước Nga giai đoạn 1689-1725?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
5.
V ị quân vương nào cai trị nước Nga giai đoạn 1762-1796?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
6.
Chính sách bành trướng của nước Nga thời Trung đại do vị quân vương nào khởi xướng?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
7.
Thuật ngữ “Cossacks” dùng để chỉ ai/cái gì?
a)
Một vùng đất
b)
Một tộc người
c)
Một vị vua
d)
Một chức quan
8.
Vị quân vương nào đã khởi đầu quá trình Tây phương hóa ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
9.
Ai là vị vua đầu tiên của nhà Romanov ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Ivan III
b)
Alexis
c)
Peter I
d)
Michael
10.
Vị quân vương nào đã bãi bỏ hội nghị quí tộc và giành những quyền lực mới đối với giáo hội Nga thời Trung đại?
a)
Ivan III
b)
Alexis
c)
Peter I
d)
Michael
11.
Dưới thời Peter Đại đế ông đã dời thủ đô về thành phố nào ?
a)
Moscow
b)
St Petersburg
c)
Kazan
d)
Kiev
12.
Về kinh tế, Peter Đại đế tập trung phát triển ngành nào ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Công nghiệp
b)
Thủ công nghiệp
c)
Nông nghiệp
d)
Thương mại
13.
Ở nước Nga thời Trung đại, Peter Đại đế lập ra tổ chức cảnh sát ngầm để làm gì?
a)
Bắt nông nô bỏ trốn
b)
Theo dõi và giám sát bộ máy quan lại
c)
Ngăn chặn xâm lược
d)
Thu thập thông tin tình báo.
14.
Dưới thời Peter đại đế lực lượng nào được thành lập?
a)
Bộ Binh
b)
Pháo Binh
c)
Hải quân
d)
Công Binh
15.
Ở nước Nga thời Trung đại, để bổ sung quan lại, Peter Đại đế đã làm gì?
a)
Trọng dụng người tài phi quý tộc
b)
Thành lập các học viện đào tạo
c)
Thành lập viện hàn lâm nghiên cứu
d)
Cả ba ý trên
16.
Loại hình nghệ thuật nào dưới đây được du nhập vào nước Nga từ thời Peter Đại đế?
a)
Vũ Ballet
b)
Trượt băng
c)
Opera
d)
Vũ kịch
17.
Peter III có mối quan hệ như thế nào với Peter Đại đế?
a)
Cháu của người con trai út của Peter Đại đế.
b)
Cháu của người con gái út của Peter Đại đế
c)
Con của người con gái út của Peter Đại Đế
d)
Con của người con trai cả của Peter Đại Đế
18.
Chỉ dụ năm 1767 ở nước Nga do vị vua nào ban hành?
a)
Ivan Đại đế
b)
Alexis
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
19.
Văn bản nào qui định sự thừa kế thân phận của các n ông nô ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Đạo luật năm 1649
b)
Đạo luật năm 1765
c)
Chỉ dụ 1767
d)
Tất cả đều sai
20.
Văn bản nào cho phép các địa chủ trừng phạt nông nô phạm trọng tội hay nổi loạn ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Đạo luật năm 1649
b)
Đạo luật năm 1765
c)
Chỉ dụ 1767
d)
Tất cả đều sai
21.
Vùng đất nào của Hoa Kỳ ngày nay mà trong thời Trung đại thuộc chủ quyền của Nga?
a)
Bang Texas
b)
Bang Florida
c)
Bang Alaska
d)
Bang Ohio
22.
Peter Đại đế đã yêu cầu quý tộc nam làm gì để áp đặt những đặc điểm nhận dạng mới cho giới thượng lưu ở nước Nga thời Trung đại?
a)
Để râu dài
b)
Cạo râu
c)
Đội mũ lông
d)
Mặc váy
23.
Vị quân vương nước Nga nào đã kết hôn cùng cháu gái của hoàng đế Byzantine cuối cùng?
a)
Ivan III
b)
Ivan IV
c)
Peter I
d)
Peter III
24.
Chồng của Catherine Đại đế là ai?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter I
d)
Peter III
25.
Vị Sa hoàng nào đã giết chết con trai-người thừa kế duy nhất của mình?
a)
Ivan III
b)
Ivan IV
c)
Peter I
d)
Alexis
26.
Người kế tục Sa hoàng Michael là ai?
a)
Alexis
b)
Peter I
c)
Catherine
d)
Peter II
27.
Người kế thừa ngai vị của Sa hoàng Alexis Romanov là ai?
a)
Michael
b)
Peter Đại đế
c)
Catherine Đại đế
d)
Ivan Đại đế
28.
Cường quốc nào đã bị Peter Đại đế tấn công và hạ xuống địa vị quân sự hạng hai?
a)
Ottoman
b)
Thụy Sỹ
c)
Thụy Điển
d)
Ba Lan
29.
Vị Sa hoàng nào đã có công đưa nền quân chủ chuyên chế vào nước Nga?
a)
Ivan Đại đế
b)
Ivan Đáng sợ
c)
Peter Đại đế
d)
Catherine Đại đế
30.
Thành phố nào được xem là “cửa sổ nhìn ra phương Tây” do Peter Đại đế thành lập?
a)
Moscow
b)
St Petersburg
c)
Kiev
d)
Kazan
31.
Người được cho là tìm ra châu Mỹ:
a)
B. Dias
b)
Vasco Da Gama
c)
C. Columbus
d)
F. Magienlan
32.
Hòn đảo nào ngoài khơi khu vực Trung Mỹ được người Tây Ban Nha tìm ra đầu tiên?
a)
Caribean
b)
Bali
c)
Maluku
d)
Ksamili
33.
Thuật ngữ nào sau đây dùng để gọi người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha?
a)
Người Cossacks
b)
Người Anh-điêng
c)
Người Iberia
d)
Người Casta
34.
Theo luật pháp châu Mỹ Latinh thời Trung đại, người cha sẽ có quyền với con mình đến năm bao nhiêu tuổi?
a)
18
b)
25
c)
16
d)
20
35.
Ai đã chinh phục đế quốc Aztec buổi ban đầu?
a)
C.Columbus
b)
F. Magienlan
c)
Hernán Cortés
d)
Francsco Pizarro
36.
Đế quốc Inca bị chinh phục bởi ai?
a)
C.Columbus
b)
F. Magienlan
c)
Hernán Cortés
d)
Francsco Pizarro
37.
Người nào được xem là nữ anh hùng của cuộc chinh phục Chilê?
a)
Inéz Suaréz
b)
F. Magienlan
c)
Hernán Cortés
d)
Francsco Pizarro
38.
Các dân tộc bản địa châu Mỹ bị người Tây Ban Nha gọi bằng thuật ngữ nào?
a)
Encomienda
b)
Casta
c)
Người Iberia
d)
Người Anh-điêng
39.
“Haciendas” có nghĩa là gì ở châu Mỹ Latinh dưới thời thực dân phương Tây?
a)
Nông trại
b)
Điền trang
c)
Người lai
d)
Mỏ bạc
40.
Nền kinh tế châu Mỹ dưới thời thực dân Phương Tây phụ thuộc vào lao động chính nào?
a)
Người châu Mỹ bản địa
b)
Người châu Phi
c)
Người châu Mỹ bản địa và người châu Phi
d)
Người châu Âu
41.
Người bản xứ lai với người da trắng ở châu Mỹ Latinh được gọi dưới tên gì?
a)
Mestizo
b)
Mulatto
c)
Anh-điêng
d)
Iberia
42.
Ở châu Mỹ Latinh thời kỳ thực dân nguyên nhân chính nào dẫn đến sự sụt giảm dân số bản địa?
a)
Chiến tranh
b)
Nghèo đói
c)
Bệnh dịch
d)
Sự suy yếu của xã hội bản xứ.
43.
Hai vùng mỏ nào được ví von “cuộc hôn nhân lớn của Peru”?
a)
Mỏ bạc Postosi và mỏ thủy ngân Huancavelica
b)
Mỏ bạc Postosi và mỏ kim cương Minas Gerais
c)
Mỏ vàng San Paolo và mỏ kim cương Minas Gerais
d)
Mỏ vàng San Paolo và mỏ thủy ngân Huancavelica
44.
Năm 1763, người Bồ Đào Nha dời Thủ phủ mới của mình tại Brazil đến thành phố nào?
a)
Brazil
b)
Rio de Janeiro
c)
Salvador
d)
Sao Paulo
45.
Bộ luật người Tây Ban Nha biên soạn tại khu vực châu Mỹ Latinh năm 1681 gọi là gì?
a)
Recopilación
b)
Manualidades
c)
Consulado
d)
Repulica
46.
Người Tây Ban Nha sử dụng những con tàu lớn có vũ trang trong thời Trung đại được gọi là gì?
a)
Casta
b)
Ecomienda
c)
Haciendas
d)
Galleons
47.
Vua Tây Ban Nha cai trị các thuộc địa ở châu Mỹ thời Trung đại thông qua hệ thống quan lại nào?
a)
Cai trị trực tiếp
b)
Cai trị thông qua Hội đồng Indies
c)
Cai trị thông qua các hiệp ước
d)
Cai trị thông qua Hội đồng Iberia
48.
Casta là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì trên vùng đất châu Mỹ Latinh?
a)
Người châu Mỹ bản địa
b)
Nô lệ châu Phi
c)
Người lai
d)
Người châu Âu
49.
Thuật ngữ nào dùng để chỉ nhóm người da đen lai với người da trắng ở châu Mỹ Latinh?
a)
Mestizo
b)
Mulatto
c)
Anh-điêng
d)
Iberia
50.
Hiệp ước Tordesillas về châu Mỹ Latinh được ký kết giữa hai quốc gia nào?
a)
Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha
b)
Tây Ban Nha và Brazil
c)
Bồ Đào Nha và Brazil
d)
Brazil và Anh
51.
Trật tự thứ bậc dựa trên chủng tộc ở châu Mỹ Latinh thời kỳ thực dân quy định nhóm người nào ở trên cùng?
a)
Người da trắng
b)
Người da đen
c)
Người bản địa châu Mỹ
d)
Người lai
52.
Ngoài khai thác mỏ, người Tây Ban Nha còn chú trọng tới ngành công nghiệp nào?
a)
Luyện kim
b)
Đóng tàu
c)
Dệt
d)
Chế tạo vũ khí
53.
Tôn giáo nào được du nhập và trở nên phổ biến ở châu Mỹ dưới thời thực dân phương Tây?
a)
Hồi giáo
b)
Phật giáo
c)
Kito giáo
d)
Hindu giáo
54.
Theo Hiệp ước Tordesillas về châu Mỹ Latinh, vùng đất ngày nay là Brazil thuộc quyền kiểm soát của quốc gia nào trong thời Trung đại?
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Tây Ban Nha
d)
Bồ Đào Nha
55.
Người lãnh đạo các cuộc tìm kiếm thành phố vàng huyền thoại ở Tây Nam Hoa Kỳ vào thế kỷ 16?
a)
Hernán Cortés
b)
Francsco Pizarro
c)
C.Columbus
d)
Francisco Coronado
56.
Thuật ngữ “Creole” được người Tây Ban Nha sử dụng để chỉ ai?
a)
Người da trắng sinh ra ở Tây Ban Nha
b)
Người da trắng sinh ra ở châu Mỹ
c)
Người dân sinh ra bán đảo Iberia
d)
Người da trắng sinh ra ở Bồ Đào Nha.
57.
Thủ phủ chính của người Bồ Đào Nha trong thế kỷ XVI tại Brazil:
a)
Brazil
b)
Rio de Janeiro
c)
Salvador
d)
Sao Paulo
58.
Người đứng đầu các thuộc địa ở châu Mỹ thuộc Tây Ban Nha thời Trung đại được gọi là?
a)
Tể tướng
b)
Phó vương
c)
Thống đốc bang
d)
Tu sĩ
59.
Tenochtilan sau khi bị người Tây Ban Nha chinh phục đổi tên thành:
a)
New Spain
b)
New Mexico
c)
New West
d)
New Indiens
60.
Cơ sở của nền kinh tế thuộc địa Tây Ban Nha trên châu Mỹ thời Trung đại là?
a)
Nông nghiệp
b)
Nông nghiệp và khai thác mỏ
c)
Nông nghiệp và buôn bán nô lệ
d)
Công nghiệp
61.
Kim loại nào được cho tạo ra cơ sở cho sự giàu có của Tây Ban Nha ở châu Mỹ thời Trung đại?
a)
Vàng
b)
Bạc
c)
Kim cương
d)
Quặng sắt
62.
Người đã biên soạn bộ sách bách khoa song ngữ về văn hóa Aztec là ai?
a)
Bray Bernardino Sahagun
b)
Diego de Lada
c)
Pedro Cieza de Leon
d)
Fedinand de Sahagun
63.
Sau khi chinh phục vương quốc của người Inca, Tây Ban Nha đã chọn vùng đất nào là thủ phủ của mình?
a)
Lima
b)
Mexico city
c)
New Spain
d)
West Indies
64.
Các tàu Galleon của người Tây Ban Nha có nhiệm vụ gì?
a)
Bảo vệ tài sản khai thác ở các thuộc địa
b)
Tiêu diệt hải tặc
c)
Vận chuyển và bảo vệ tài sản khai thác ở các thuộc địa
d)
Bảo vệ các tàu chở bạc của vương triều
65.
Thuật ngữ Paulista được dùng để chỉ ai tại Brazil?
a)
Những nông dân
b)
Những người khai thác vàng
c)
Những người khai thác rừng
d)
Những người nô lệ châu Phi
66.
Một nhà chinh phục sau này trở thành cha sứ đã dành cuộc đời mình để bảo vệ những người Anh – Điêng
a)
Bray Bernardino Sahagun
b)
Diego de Lada
c)
Pedro Cieza de Leon
d)
Bartolome de Las Casas
67.
Thuật ngữ Mita được người Tây Ban Nha sử dụng năm 1572 dùng để chỉ ai?
a)
Những lao động bị cưỡng bức
b)
Những lao động được tuyển mộ
c)
Những lao động tự do
d)
Những lao động nô lệ
68.
Những phụ nữ ở châu Mỹ Latinh tham gia vào hoạt động kinh tế nào?
a)
Chăn nuôi và dệt vải
b)
Nông nghiệp và dệt vải
c)
Buôn bán và nông nghiệp
d)
Dệt vải và khai thác lá Cola
69.
Mỏ khai thác bạc chính của người Tây Ban Nha tại khu vực châu Mỹ Latinh nằm ở đâu?
a)
Mỏ San Martin ở Mexico
b)
Mỏ Postosi ở Peru
c)
Mỏ Hucanvaleca ở Peru
d)
Mỏ San Maria ở Caribe
70.
Người Bồ Đào Nha khi đến châu Phi nhằm mục đích gì?
a)
Người châu Phi, khoáng sản
b)
Khoáng sản, hương liệu
c)
Hương liệu , người châu Phi
d)
Người châu Phi, hương liệu, khoáng sản
71.
Người Châu Phi bị bán lần đầu tiên ra ngoài châu lục mình được đánh dấu bằng sự kiện nào?
a)
Những con tàu của người Bồ Đào Nha đến được Mũi Hảo Vọng năm 1487
b)
Chuyến tàu chở nô lệ châu Phi đầu tiên đến Bồ Đào Nha năm 1441
c)
Bồ Đào Nha chiếm Ma-rốc năm 1415.
d)
Bắt đầu việc mua bán nô lệ của Anh năm 1562.
72.
Vị vua nào của vương quốc Conggo đã thực hiện quá trình “ Âu hóa”?
a)
Nzinga Mvemba
b)
Afonso I
c)
Kimpa Vita
d)
Álvaro
73.
Vì sao vùng nội địa Đông Phi ít chịu ảnh hưởng của việc mua bán nô lệ?
a)
Do sự phát triển của các nhà nước người Bantu bản địa
b)
Do các phong trào cải cách Hồi giáo
c)
Do thời tiết khu vực này quá nắng nóng
d)
Do sức mạnh của người châu Phi
74.
Nguyên nhân chính dẫn đến việc xuất khẩu nô lệ từ châu Phi sang châu Mỹ?
a)
Lợi nhuận cao
b)
Sự sụt giảm dân số bản địa châu Mỹ
c)
Khoảng cách địa lý gần
d)
Sự hiểu biết giống cây trồng của người châu Phi
75.
Thế kỷ XV, tiền đồn quan trọng nhất của người Bồ Đào Nha trong thời kỳ mua bán nô lệ?
a)
Brazil
b)
El Mina
c)
Kongo
d)
Luanda
76.
Asante trong thời Trung đại là quốc gia nào ngày nay ở châu Phi?
a)
Ghana
b)
Benin
c)
Ma-rốc
d)
Angola
77.
Thế kỷ XVI, tiền đồn quan trọng của người Bồ Đào Nha trong việc buôn bán nô lệ ở châu Phi?
a)
Songhay
b)
El Mina
c)
Kongo
d)
Luanda
78.
Con đường Trung Lộ là gì?
a)
Con đường vận chuyển nô lệ từ châu Phi sang châu Âu
b)
Con đường vận chuyển nô lệ từ châu Phi sang châu Mỹ
c)
Con đường vận chuyển hàng hóa từ châu Phi sang châu Mỹ
d)
Con đường vận chuyển hang hóa từ châu Phi sang châu Âu.
79.
Từ thế kỷ 17 đâu là con đường mua bán nô lệ phổ biến nhất?
a)
Hành trình xuyên Đại Tây Dương
b)
Hành trình qua biển Đỏ
c)
Đông Phi qua Ấn Độ Dương
d)
Hành trình xuyên Sahara
80.
Đa phần nô lệ xuất khẩu tới vùng Địa Trung Hải đến từ quốc gia nào trong thế kỷ 16?
a)
Zaire
b)
Senegambia
c)
Asante
d)
Benin
81.
Những nước nào đã cạnh tranh và thay thế Bồ Đào Nha trong việc tiếp xúc với người châu Phi trong thế kỷ 17?
a)
Anh , Pháp
b)
Hà Lan, Anh
c)
Pháp, Thủy Điển, Anh
d)
Anh, Pháp, Hà Lan
82.
Thời gian nào có hơn 7 triệu nô lệ bị xuất khẩu qua Đại Tây Dương?
a)
Thế kỷ 16
b)
Thế kỷ 17
c)
Thế kỷ 18
d)
Thế kỷ 19
83.
“Tam giác mậu dịch” dùng để chỉ cái gì?
a)
Con đường mua bán nô lệ
b)
Vòng tuần hoàn sinh lời của nền kinh tế châu Âu
c)
Con đường trao đổi hàng hóa
d)
Con đường đau khổ
84.
Vương quốc Dahomey thời kỳ mua bán nô lệ là quốc gia nào ở châu Phi ngày nay?
a)
Ghana
b)
Benin
c)
Ma-rốc
d)
Angola
85.
Khu vực nào của châu Phi hoạt động buôn bán nô lệ mạnh mẽ nhất?
a)
Đông Phi
b)
Tây Phi
c)
Nam Phi
d)
Bắc Phi
86.
Con đường mua bán nô lệ từ châu Phi tới Bồ Đào Nha trong thế kỷ XVI được gọi là gì?
a)
Con đường Trung lộ
b)
Hành trình xuyên Đại Tây Dương
c)
Hành trình xuyên Sahara
d)
Hành trình xuyên biển Đỏ
87.
Nửa cuối thế kỷ 16, vùng đất thuộc Angola ngày nay nằm dưới sự cai trị của đế quốc nào?
a)
Hà Lan
b)
Bồ Đào Nha
c)
Tây Ban Nha
d)
Anh
88.
Tôn giáo nào phổ biến ở vùng Đông Phi và Sudan trong thời trung đại?
a)
Hồi giáo
b)
Kito giáo
c)
Do Thái giáo
d)
Phật giáo
89.
Giữa thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19, Hà Lan cai trị vùng đất nào của Châu Phi
a)
Vùng Sừng Vàng (Gold Horse)
b)
Vùng Bờ Biển Vàng (Gold Coast)
c)
Vùng Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope)
d)
Vùng Bờ Biển Nô lệ (Slave Coast)
90.
Quốc gia nào ở châu Mỹ nhập khẩu nô lệ nhiều nhất từ châu Phi thời Trung đại?
a)
Brazil
b)
Caribe
c)
New Spain
d)
Bắc Mỹ
91.
Con đường mua bán nô lệ nào phổ biến nhất trong giai đoạn 1500-1600?
a)
Hành trình xuyên Đại Tây Dương
b)
Hành trình qua biển Đỏ
c)
Đông Phi qua Ấn Độ Dương
d)
Hành trình xuyên Sahara
92.
Thuật ngữ factories dùng để chỉ cái gì ở châu Phi thời kỳ mua bán nô lệ?
a)
Nhà máy
b)
Hầm mỏ
c)
Pháo đài mậu dịch
d)
Tất cả đều sai
93.
Asantehene là thuật ngữ dùng để chỉ cái gì?
a)
Một đế quốc mua bán nô lệ
b)
Một dân tộc ở châu Phi
c)
Một chức danh cai trị
d)
Tất cả đều sai
94.
Nhà nước Asante nằm ở đâu trong khu vực châu Phi?
a)
Vùng Sừng Vàng (Gold Horse)
b)
Vùng Bờ Biển Vàng (Gold Coast)
c)
Vùng Đất Đen (Black Soil)
d)
Vùng Bờ Biển Nô lệ (Slave Coast)
95.
Năm 1570, Bồ Đào Nha đã thiết lập chế độ thuộc địa ở quốc gia nào của châu Phi?
a)
Angola
b)
Congo
c)
Benin
d)
Sudan
96.
Đế quốc nào ở Tây Phi thời Trung đại còn được gọi là Vùng Bờ Biển nô lệ (Slave Coast)?
a)
Zaire
b)
Senegambia
c)
Benin
d)
Asante
97.
Tại châu Mỹ đối tượng nào bị xem là những nô lệ Creole?
a)
Người da trắng sinh ra ở châu Mỹ.
b)
Người da đen sinh ra ở châu Mỹ.
c)
Người da trắng sinh ra ở châu Phi.
d)
Người da đen châu Phi
98.
Anh đã bãi bỏ chế độ chiếm hữu nô lệ vào năm nào?
a)
1800
b)
1807
c)
1809
d)
1900
99.
Việc buôn bán nô lệ bắt đầu bị bãi bỏ trong khoảng thời gian nào?
a)
Thế kỷ 16
b)
Thế kỷ 17
c)
Thế kỷ 18
d)
Thế kỷ 19
100.
Nơi nào trở thành khu định cư thường trực của người Bồ Đào Nha ở phía Nam châu Phi vào giữa thế kỷ 16?
a)
Songhay
b)
El Mina
c)
Kongo
d)
Luanda
101.
Đế quốc Ottoman cai trị vùng đất nào trên thế giới?
a)
Quanh biển Ba Tư
b)
Vùng đất Bắc Ấn Độ
c)
Quanh Địa Trung Hải
d)
Quanh biển Baltic
102.
Đế quốc Hồi giáo nào trong thời Trung Đại cai trị vùng đất ngày nay là Iran?
a)
Ottoman
b)
Safavids
c)
Mughal
d)
Không có
103.
Đế quốc Hồi giáo Mughal cai trị vùng đất nào sau đây?
a)
Quanh biển Ba Tư
b)
Vùng đất Bắc Ấn Độ
c)
Quanh Địa Trung Hải
d)
Quanh biển Baltic
104.
Nhà nước Ottoman suy thoái bởi những nguyên nhân nào?
a)
Chiến tranh
b)
Tham nhũng
c)
Khởi nghĩa nông dân
d)
Tất cả đều đúng
105.
Vua Ottoman được gọi với chức danh nào ?
a)
Calip
b)
Sultan
c)
Shah
d)
Pharaoh
106.
Nhà nước Ottoman và Safavids xung đột bởi nguyên nhân nào?
a)
Tranh chấp quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo giữa người Sunni (Ottoman) và người Shi’a (Safavids)
b)
Tranh chấp quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo giữa người Sunni (Safavids) và người Shi’a (Ottoman)
c)
Những khác biệt trong luật lệ giữa người Sunni (Ottoman) và người Shi’a (Safavids)
d)
Những khác biệt trong luật lệ giữa người Sunni (Safavids) và người Shi’a (Ottoman)
107.
Chức danh Mullah nhà nước Safavids dành cho ai ?
a)
Học giả tôn giáo Ba Tư
b)
Giáo sĩ Hồi giáo
c)
Chuyên gia tôn giáo Ả rập
d)
Tất cả đều sai
108.
Đế quốc Hồi giáo nào được hình thành xuất phát từ lòng nhiệt thành tôn giáo?
a)
Ottoman và Mughal
b)
Safavids và Mughal
c)
Safavid, Ottoman và Mughal
d)
Ottoman và Safavid
109.
Humayan là con trai của ai?
a)
Babur
b)
Akbar
c)
Jahan
d)
Jahangir
110.
Tên gọi của đế quốc Ottoman bắt nguồn từ vị vua nào?
a)
Mehmed II
b)
Osman
c)
Selim I
d)
Murad I
111.
“Janissaries” là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?
a)
Kỵ binh
b)
Nông dân
c)
Vệ binh
d)
Vua
112.
Kinh tế Ottoman phát triển chủ yếu dựa trên cơ sở nào?
a)
Nông nghiệp
b)
Thủ công nghiệp
c)
Thương nghiệp
d)
Chiến tranh và bành trướng
113.
Văn hóa Ottoman là sự pha trộn của các nền văn hóa nào trên thế giới?
a)
Châu Âu và châu Á
b)
Châu Âu và châu Phi
c)
Châu Á và châu Phi
d)
Cả 3 đều sai
114.
Đặc trưng của kiến trúc Tháp mảnh hình bút là của vương quốc nào?
a)
Ottoman
b)
Safavid
c)
Mughal
d)
Không quốc gia nào ảnh hưởng
115.
Ngôn ngữ ban đầu của đế quốc Ottoman là gì?
a)
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Ba Tư
b)
Tiếng Ba Tư và tiếng Ả Rập
c)
Tiếng Ả Rập và tiếng Thổ Nhĩ Kì
d)
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Ai Cập
116.
Ai xây dựng Giáo đường Suleymaniye?
a)
Mehmed II
b)
Osman
c)
Suleyman I
d)
Selim I
117.
Đế quốc Hồi giáo nào có thời gian trị vì lâu nhất trong thời Trung đại?
a)
Ottoman
b)
Safavids
c)
Mughal
d)
Ottoman và Safavids
118.
Những nguyên nhân dẫn đến xung đột giữa hai nhóm Hồi giáo Sunni và Shi’a?
a)
Quyền kế vị
b)
Khác biệt trong học thuyết
c)
Khác biệt trong luật lệ
d)
Cả ba đều đúng
119.
Vị vua nào xây dựng Safavid thành trung tâm mậu dịch?
a)
Sail al-Din
b)
Isma’l
c)
Tahmasp I
d)
Abbas I
120.
Người sáng lập triều đại Safavids?
a)
Sail al-Din
b)
Isma’l
c)
Tahmasp I
d)
Abbas I
121.
Hoàng đế đầu tiên của triều đại Safavids tuyên bố mình là Shah?
a)
Sail al-Din
b)
Isma’il
c)
Tahmasp I
d)
Abbas I
122.
Vị vua nào của đế quốc Mughal đã đề ra thuyết tôn giáo hỗn hợp Din – I- Ilahi?
a)
Akbar
b)
Babur
c)
Humayan
d)
Jahan
123.
Kinh đô đế quốc Safavids là thành phố nào?
a)
Constantinople
b)
Ifaha
c)
Istanbul
d)
Isfahan
124.
Điểm giống nhau của xã hội Ottoman và Safavids là:
a)
Do giới chiến binh quý tộc cai trị
b)
Chú trọng đến thủ công và mậu dịch
c)
Phụ nữ không được chú trọng
d)
Tất cả đều đúng
125.
Nhà Safavid theo dòng Hồi giáo nào?
a)
Hồi giáo dòng Sunni
b)
Hồi giáo dòng Shi’a
c)
Bái Hỏa giáo
d)
Do Thái giáo
126.
Nguyên nhân nào dẫn đến sự sụp đổ của đế quốc Safavids?
a)
Mâu thuẫn nội bộ
b)
Chiến tranh
c)
Mẫu thuẫn đất đai và quyền thừa kế
d)
Mâu thuẫn nội bộ và chiến tranh
127.
Babur có công gì đối với triều đại Mughal?
a)
Tạo ra sự thống nhất tôn giáo.
b)
Xây dựng những công trình kiến trúc vĩ đại.
c)
Sáng lập ra triều đại
d)
Thống nhất toàn cõi Ấn Độ
128.
Tục Sati nghĩa là gì?
a)
Thiêu sống những đứa bé bị quỷ ám
b)
Thiêu sống góa phụ
c)
Chôn sống góa phụ
d)
Tảo hôn những đứa bé gái
129.
Kiến trúc Mughal có sự hòa trộn kiến trúc quốc gia nào ?
a)
Ba Tư và Iran
b)
Ba Tư và Ả rập
c)
Ba Tư và Ấn giáo
d)
Ấn giáo và Ả rập
130.
Jizya là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?
a)
Những người theo Hồi giáo.
b)
Những người không theo Hồi giáo
c)
Thuế thân áp đặt với những người không theo Hồi giáo.
d)
Thuế thân áp đặt đối với người Hồi giáo
131.
Tên gọi của đế quốc Ottoman bắt nguồn từ đâu?
a)
Tên của dân tộc
b)
Tên của nhà cai trị đầu tiên
c)
Một loại ngôn ngữ
d)
Tất cả đều sai
132.
Din-i-Ilahi là thuật ngữ dùng để chỉ ai/cái gì?
a)
Một vị vua của Mughal
b)
Một kiểu hình tôn giáo
c)
Một đẳng cấp xã hội
d)
Một địa danh
Reset
