wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 17- Đa văn hoá

Total questions: 57

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Sự gia tăng người nước ngoài tại Hàn Quốc chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)
Toàn cầu hoá
b)
Chính trị
c)
Tôn giáo
d)
Biến đổi khí hậu
2.
Tính đến năm 2015, người nước ngoài chiếm khoảng bao nhiêu % dân số Hàn Quốc?
a)
2,5%
b)
3,7%
c)
5%
d)
6,2%
3.
Đến tháng 12 năm 2023, tổng số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc là bao nhiêu?
a)
1,8 triệu
b)
2,3 triệu
c)
2,5 triệu
d)
3 triệu
4.
Trong tổng số người nước ngoài, nhóm nào chiếm tỷ lệ cao nhất theo quốc tịch?
a)
Trung Quốc
b)
Việt Nam
c)
Thái Lan
d)
Mỹ
5.
Người Việt Nam chiếm khoảng bao nhiêu % người nước ngoài tại Hàn Quốc năm 2023?
a)
8,1%
b)
10,8%
c)
12,5%
d)
15%
6.
Vùng nào có số lượng người nước ngoài đăng ký cư trú cao nhất tại Hàn Quốc?
a)
Yeongnam
b)
Chungcheong
c)
Thủ đô (수도권)
d)
Honam
7.
Vùng thủ đô chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số người nước ngoài đăng ký cư trú?
a)
40%
b)
56,3%
c)
62%
d)
70%
8.
Quốc tịch nào đứng thứ hai trong số người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc?
a)
Việt Nam
b)
Mỹ
c)
Thái Lan
d)
Uzbekistan
9.
Tính đến cuối năm 2023, có bao nhiêu du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc?
a)
150.000
b)
200.000
c)
226.507
d)
300.000
10.
Quốc gia có số du học sinh nhiều nhất tại Hàn Quốc năm 2023 là nước nào?
a)
Trung Quốc
b)
Việt Nam
c)
Mông Cổ
d)
Myanmar
11.
Phần lớn du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc theo học chương trình nào?
a)
Đại học
b)
Học tiếng Hàn
c)
Cao học
d)
Du học nghề
12.
Nhóm du học sinh Trung Quốc chủ yếu theo học ở bậc nào?
a)
Trung học
b)
Đại học và cao học
c)
Học tiếng
d)
Nghiên cứu sau tiến sĩ
13.
Hiện tượng “3D 업종 기피 현상” ám chỉ điều gì?
a)
Lao động thích làm việc văn phòng
b)
Người dân né tránh công việc bẩn, nguy hiểm, vất vả
c)
Xu hướng rời bỏ thành phố
d)
Lao động nước ngoài không muốn làm việc
14.
Hàn Quốc bắt đầu tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài từ khi nào?
a)
Thập niên 1970
b)
Thập niên 1980
c)
Cuối thập niên 1990
d)
Sau năm 2010
15.
Lý do chính khiến Hàn Quốc cần lao động nước ngoài là gì?
a)
Dân số tăng
b)
Lao động trẻ dư thừa
c)
Người Hàn không muốn làm việc 3D
d)
Chính phủ yêu cầu
16.
Những quốc gia nào là nguồn lao động giá rẻ chủ yếu tại Hàn Quốc?
a)
Trung Quốc, Việt Nam, Philippines
b)
Nhật, Mỹ, Nga
c)
Thái Lan, Campuchia, Singapore
d)
Ấn Độ, Nepal, Pakistan
17.
Hiện nay, xu hướng lao động nước ngoài tại Hàn Quốc là gì?
a)
Giảm mạnh
b)
Ổn định
c)
Tăng lên
d)
Ngừng tuyển dụng
18.
Từ thập niên nào hôn nhân quốc tế ở Hàn Quốc bắt đầu phổ biến?
a)
1970
b)
1980
c)
1990
d)
2000
19.
Tỷ lệ hôn nhân quốc tế chiếm khoảng bao nhiêu % tổng hôn nhân năm 2015?
a)
5%
b)
10%
c)
15%
d)
20%
20.
Phụ nữ nhập cư kết hôn chiếm tỷ lệ như thế nào so với nam giới?
a)
Ngang nhau
b)
Phụ nữ nhiều hơn
c)
Nam nhiều hơn
d)
Không đáng kể
21.
Hôn nhân quốc tế gia tăng mạnh nhất vào giai đoạn nào?
a)
2000–2005
b)
2006–2010
c)
2011–2015
d)
2016–2020
22.
Chính phủ Hàn Quốc tăng cường quản lý công ty môi giới hôn nhân từ khi nào?
a)
Sau năm 2005
b)
Sau năm 2010
c)
Năm 2012
d)
Năm 2020
23.
Quốc gia có nhiều người kết hôn với công dân Hàn Quốc nhất năm 2023 là nước nào?
a)
Việt Nam
b)
Trung Quốc
c)
Philippines
d)
Nhật Bản
24.
Tỷ lệ phụ nữ trong nhóm kết hôn quốc tế chiếm bao nhiêu %?
a)
50%
b)
65%
c)
80,3%
d)
90%
25.
Một trong những lợi ích của xã hội đa văn hoá là gì?
a)
Tăng chi phí xã hội
b)
Giảm lao động
c)
Bổ sung nhân lực và đa dạng văn hoá
d)
Giảm giao lưu văn hoá
26.
Thách thức lớn trong xã hội đa văn hoá là gì?
a)
Thiếu việc làm cho người nước ngoài
b)
Cạnh tranh việc làm và định kiến dân tộc
c)
Sự già hoá dân số
d)
Lạm phát
27.
“Ngôi làng không biên giới” nằm ở đâu?
a)
Seoul
b)
Ansan
c)
Busan
d)
Incheon
28.
Chợ Philippines Hyehwa-dong mở vào ngày nào trong tuần?
a)
Thứ Bảy
b)
Chủ nhật
c)
Thứ Hai
d)
Cả tuần
29.
Khu “Tiểu Manila” nằm ở quận nào của Seoul?
a)
Gangnam
b)
Jongno
c)
Mapo
d)
Songpa
30.

Khu phố Daerim-dong được biết đến là Chinatown lớn nhất nằm ở đâu?

a)
Busan
b)
Seoul
c)
Incheon
d)
Daejeon
31.
Khu phố nào là nơi sinh sống của người Trung Quốc gốc Triều Tiên (조선족)?
a)
Ichon-dong
b)
Gwanghui-dong
c)
Garibong-dong
d)
Seorae
32.
Làng Pháp Seorae nằm ở quận nào?
a)
Gangnam
b)
Seocho-gu
c)
Mapo
d)
Jongno
33.
Khu Wangsimni được biết đến là khu của cộng đồng nào?
a)
Nhật Bản
b)
Việt Nam
c)
Philippines
d)
Mông Cổ
34.
Năm nào từ “dân tộc” (민족) được loại bỏ khỏi lời tuyên thệ quốc kỳ?
a)
2010
b)
2011
c)
2012
d)
2015
35.

Cụm từ “người dân nước chúng ta” (우리나라 사람) được sử dụng thay cho cụm từ nào?

a)

국민

b)

우리 민족

c)

동포

d)

한국인

36.
Nhóm tuổi nào có mức độ chấp nhận đa văn hoá cao nhất năm 2024?
a)
Trên 60 tuổi
b)
Tuổi 40–50
c)
Tuổi 20–30
d)
Dưới 20
37.
Thanh thiếu niên có mức điểm chấp nhận đa văn hoá năm 2024 là bao nhiêu?
a)
71,4
b)
69,8
c)
53,4
d)
60,1
38.
Người trưởng thành năm 2024 đạt mức điểm chấp nhận đa văn hoá bao nhiêu?
a)
52,3
b)
53,4
c)
55
d)
60
39.
Tỷ lệ người trưởng thành cho rằng nhập cư giúp giảm tốc độ già hoá dân số là bao nhiêu?
a)
50%
b)
60%
c)
67,3%
d)
72%
40.
Bao nhiêu % thanh thiếu niên cho rằng người nhập cư giúp giải quyết thiếu hụt lao động?
a)
70%
b)
80%
c)
83,5%
d)
90%
41.
Tỷ lệ người trưởng thành lo ngại tội phạm gia tăng do nhập cư là bao nhiêu?
a)
40%
b)
51%
c)
60%
d)
73%
42.
Năm nào tỷ lệ tham gia hoạt động đa văn hoá giảm mạnh nhất?
a)
2018
b)
2021
c)
2022
d)
2024
43.
Để phát triển xã hội đa văn hoá bền vững, điều quan trọng nhất là gì?
a)
Giảm nhập cư
b)
Loại bỏ đa dạng
c)
Tôn trọng và hợp tác giữa các nền văn hoá
d)
Tăng kiểm soát người nước ngoài
44.
Khái niệm chỉ “sự giao lưu và hoà nhập giữa nhiều nền văn hoá khác nhau trong xã hội” là gì?
a)
다문화
b)
세계화
c)
문화상대주의
d)
민족주의
45.
Từ chỉ “tư tưởng tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hoá, không cho rằng một nền văn hoá cao hơn nền khác” là gì?
a)
세계화
b)
문화상대주의
c)
민족주의
d)
동화주의
46.
Quá trình “thế giới kết nối về kinh tế, văn hoá và xã hội” được gọi là gì?
a)
세계화
b)
지역화
c)
다문화화
d)
도시화
47.

Kết hôn giữa người dân thuộc các đất nước khác nhau được gọi là?

a)
국제결혼
b)
재혼
c)
동거
d)
약혼
48.
“Gia đình có thành viên khác quốc tịch hoặc văn hoá” là?
a)
다문화가정
b)
한부모가정
c)
전통가정
d)
대가족
49.
“Chính sách giúp người nước ngoài hoà nhập xã hội Hàn Quốc” là?
a)
사회통합정책
b)
출산정책
c)
교육정책
d)
복지정책
50.
“Mức độ người dân chấp nhận và cởi mở với sự đa dạng văn hoá” là?
a)
다문화 수용성
b)
문화 충돌
c)
사회 통합성
d)
민족 정체성
51.
“Hiện tượng dân số già đi và tỷ lệ sinh thấp” gọi là?
a)
저출산·고령화
b)
인구 증가
c)
청년화
d)
도시화
52.
“Làn sóng văn hoá Hàn Quốc lan rộng ra thế giới” được gọi là?
a)
한류
b)
세계화
c)
다문화
d)
문화유산
53.
“Tình trạng người dân né tránh các nghề nặng nhọc và bẩn” là?
a)
3D업종 기피 현상
b)
고용 확대
c)
노동 개혁
d)
인력 교류
54.
“Quan điểm xem người nước ngoài như thành viên bình đẳng của xã hội” thuộc về tư tưởng gì?
a)
다문화주의
b)
민족주의
c)
단일주의
d)
배타주의
55.

Khái niệm chỉ “việc người dân rời quê hương sang nước khác sinh sống” là?

a)

이주

b)

출산

c)

산업

d)

고령

56.

“Người nước ngoài cư trú lâu dài tại Hàn Quốc” được gọi là?

a)

단기체류외국인

b)

등록외국인

c)

한국인노동자

d)

장기체류외국인

57.

“Người nước ngoài cư trú tạm thời tại Hàn Quốc” là?

a)

장기체류외국인

b)

단기체류외국인

c)

유학생

d)

국제이주민