wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối kì Hệ thống phân phối trong Logistics

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.
Theo Collins Dictionary, ……….là quản lý luồng hàng hóa giữa điểm xuất phát và điểm đến để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và doanh nghiệp
a)
A. Logistics
b)
B. Supply chain
c)
C. Reverse logistics
d)
D. Distribution management
2.
Hội đồng các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng Mỹ (2021): Quản lý logistics là một phần của ……………. lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy thuận và ngược hiệu quả…
a)
A. Quản lý chuỗi cung ứng
b)
B. Quản lý chất lượng
c)
C. Quản lý chuỗi giá trị
d)
D. Quản lý dòng hàng hóa
3.
Viện Logistics và Vận tải Chartered (Anh), 2021: Logistics được định nghĩa là “5R”. Cụ thể là gì?
a)
A. Đúng địa điểm, đúng thời điểm, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá.
b)
B. Đúng địa điểm, đúng khách hàng, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá.
c)
C. Đúng địa điểm, đúng khách hàng, đúng thời điểm, đúng số lượng, đúng giá.
d)
D. Đúng địa điểm, đúng thời điểm, đúng phương tiện, đúng chất lượng, đúng giá.
4.
Trong những năm 1950 và đầu 1960, hoạt động phân phối chủ yếu được đại diện bởi ngành nào?
a)
A. Ngành vận tải
b)
B. Ngành sản xuất
c)
C. Ngành bán lẻ
d)
D. Ngành công nghệ
5.
Trong giai đoạn nào khái niệm “physical distribution” bắt đầu phát triển?
a)
A. Những năm 1950
b)
B. Những năm 1960
c)
C. Những năm 1980
d)
D. Những năm 2000
6.
Khái niệm tổng chi phí phân phối được công nhận vào thời gian nào?
a)
A. Những năm 1960
b)
B. Những năm 1970
c)
C. Những năm 1980
d)
D. Những năm 1990
7.
Trong những năm 1970, quyền lực của nhà sản xuất thay đổi thế nào?
a)
A. Tăng lên
b)
B. Giảm đi
c)
C. Không thay đổi
d)
D. Mất hoàn toàn
8.
Những năm 1980 chứng kiến sự phát triển của ngành dịch vụ nào trong phân phối?
a)
A. Dịch vụ vận tải nội địa
b)
B. Dịch vụ logistics bên thứ ba
c)
C. Dịch vụ kho bãi
d)
D. Dịch vụ dữ liệu
9.
Một trong những đặc điểm chính của phân phối 1980 là gì?
a)
A. Phân phối phi tập trung
b)
B. Phân phối tập trung
c)
C. Giảm công nghệ
d)
D. Quản lý thủ công
10.
Thuật ngữ “logistics” bắt đầu được dùng phổ biến vào thời gian nào?
a)
A. 1950s
b)
B. 1960s
c)
C. 1980s
d)
D. 1990s
11.
Cuối 1980–1990, tổ chức bắt đầu tích hợp chức năng nào?
a)
A. Quản lý vật liệu với phân phối vật chất
b)
B. Sản xuất với bán hàng
c)
C. Tiếp thị với tài chính
d)
D. Nhân sự với IT
12.
Khái niệm “quản lý chuỗi cung ứng” phát triển vào thời gian nào?
a)
A. 1970s
b)
B. 1980s
c)
C. 1990s
d)
D. 2000s
13.
Trong những năm 1990, tích hợp bao gồm những chức năng nào?
a)
A. Nội bộ
b)
B. Bên ngoài
c)
C. Cả hai loại
d)
D. Không có
14.
Trong những năm 2000, logistics là yếu tố gì của doanh nghiệp?
a)
A. Chi phí
b)
B. Giá trị gia tăng
c)
C. Marketing
d)
D. Nhân sự
15.
Giai đoạn từ 2010 trở đi chứng kiến sự phát triển sáng kiến nào?
a)
A. Sáng kiến xanh
b)
B. Điện toán đám mây
c)
C. Quảng cáo trực tuyến
d)
D. Tài chính toàn diện
16.
Phân phối vật lý được quản lý ra sao trong những năm 1960?
a)
A. Không có kế hoạch
b)
B. Liên kết hiệu quả các hoạt động
c)
C. Phân chia giữa nhà bán lẻ
d)
D. Giảm giá sản phẩm
17.
Sự phát triển 3PL trong 1980 giúp gì cho công ty?
a)
A. Giảm chi phí sản xuất
b)
B. Phát triển công nghệ thông tin và thiết bị
c)
C. Mở rộng thị trường
d)
D. Tăng marketing
18.
Trong những năm 2000, doanh nghiệp tái thiết kế gì?
a)
A. Toàn bộ hệ thống
b)
B. Chiến lược marketing
c)
C. Sản phẩm chính
d)
D. Chiến lược tài chính
19.
Khái niệm logistics nhân đạo phát triển khi nào?
a)
A. 1990s
b)
B. 2000s
c)
C. 2010s
d)
D. 1980s
20.
Phân tích dữ liệu lớn tác động đến logistics khi nào?
a)
A. 1950s
b)
B. 1960s
c)
C. 1990s
d)
D. 2010s
21.
Theo người tiêu dùng, kênh phân phối là gì?
a)
A. Tập hợp các doanh nghiệp độc lập
b)
B. Hệ thống độc quyền
c)
C. Cửa hàng bán lẻ
d)
D. Nơi cung cấp hàng hóa
22.
Logistics có ảnh hưởng gì đến nền kinh tế quốc gia?
a)
A. Việc làm
b)
B. GDP
c)
C. Nguồn nhân lực
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
23.
Ở Anh (2021), bao nhiêu % dân số làm việc liên quan logistics?
a)
A. 10%
b)
B. 20%
c)
C. 30%
d)
D. 40%
24.
Theo Armstrong (2021), logistics chiếm bao nhiêu % GDP?
a)
A. 5–10%
b)
B. 7,4–20%
c)
C. 15–25%
d)
D. 20–30%
25.
Chi phí logistics tại Âu – Mỹ là bao nhiêu (2021)?
a)
A. 5–7%
b)
B. 7,4–9,5%
c)
C. 10–12%
d)
D. 12–15%
26.
Quốc gia nào có chi phí logistics cao nhất (2021)?
a)
A. Hoa Kỳ
b)
B. Anh
c)
C. Trung Quốc
d)
D. Ấn Độ
27.
Chi phí logistics ở Nam Mỹ cao hơn bao nhiêu %?
a)
A. 2%
b)
B. 4%
c)
C. 6%
d)
D. 8%
28.
Chi phí logistics tại Ấn Độ chiếm bao nhiêu % GDP (2021)?
a)
A. 10%
b)
B. 11%
c)
C. 13%
d)
D. 15%
29.
Các quốc gia có chi phí thấp là vì sao?
a)
A. Hệ thống quản lý tốt hơn
b)
B. Nguồn lực phong phú
c)
C. Chính sách thuế thấp
d)
D. Dân số lớn
30.
Theo VLA, chi phí logistics VN năm 2022 chiếm bao nhiêu % GDP?
a)
A. 9%
b)
B. 12%
c)
C. 15%
d)
D. 18%
31.
Trong tổng chi phí logistics VN, chi phí vận tải chiếm bao nhiêu?
a)
A. 40%
b)
B. 50%
c)
C. 60%
d)
D. 70%
32.
Tại sao việc giảm chi phí logistics lại quan trọng?
a)
A. Tăng trưởng kinh tế
b)
B. Giảm giá sản phẩm
c)
C. Tăng cạnh tranh
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
33.
Ở các nước phát triển, chi phí logistics thấp do điều gì?
a)
A. Hệ thống hiệu quả
b)
B. Công nghệ tiên tiến
c)
C. Quản lý chặt chẽ
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
34.
Yếu tố nào giúp giảm chi phí logistics cho DN?
a)
A. Quản lý kho hiệu quả
b)
B. Tối ưu vận tải
c)
C. CNTT
d)
D. Cả ba đều đúng
35.
Chi phí logistics bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
a)
A. Cấu trúc logistics
b)
B. Chiều dài kênh
c)
C. Tổ chức chuỗi cung ứng
d)
D. Cả ba đều đúng
36.
Vì sao công ty nhỏ có chi phí logistics cao hơn?
a)
A. Không có lợi thế quy mô
b)
B. Quản lý kém
c)
C. Không công nghệ
d)
D. Nhân công cao
37.
Sản phẩm nào có chi phí logistics cao so với giá trị?
a)
A. Rượu mạnh
b)
B. Thiết bị văn phòng
c)
C. Xi măng
d)
D. Thời trang
38.
Công ty có sản phẩm giá trị cao thường có chi phí logistics thế nào?
a)
A. Cao hơn
b)
B. Thấp hơn
c)
C. Không khác biệt
d)
D. Phụ thuộc ngành
39.
Yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics?
a)
A. Quy mô
b)
B. Chiều dài kênh
c)
C. Công nghệ quản lý kho
d)
D. Nhân viên
40.
Các công ty F&B có chi phí logistics cao vì sao?
a)
A. Vận chuyển nhanh
b)
B. Kho hàng phức tạp
c)
C. Bảo quản đặc biệt
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
41.
Quản lý chi phí logistics giúp cải thiện điều gì?
a)
A. Hiệu suất
b)
B. Cạnh tranh
c)
C. Giá trị KH
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
42.
Chi phí logistics xi măng cao do đâu?
a)
A. Giá trị cao
b)
B. Sản phẩm nặng và cồng kềnh
c)
C. Kênh dài
d)
D. Cả A,B,C
43.
Biện pháp nào không giúp giảm chi phí logistics?
a)
A. Tối ưu vận chuyển
b)
B. Mở rộng kênh vận chuyển
c)
C. Cải thiện quy trình
d)
D. Ứng dụng công nghệ
44.
Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong logistics mang lại lợi ích gì?
a)
A. Giảm chi phí vận tải
b)
B. Tăng hiệu suất lưu trữ
c)
C. Tối ưu chuỗi cung ứng
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
45.
Các thành phần chính của hệ thống logistics là gì?
a)
A. Vận tải, kho bãi, hàng tồn kho
b)
B. Sản xuất, tiếp thị, bán hàng
c)
C. Tài chính, nhân sự, vận tải
d)
D. Kế toán, tài chính, sản xuất
46.
Chi phí logistics ảnh hưởng đến yếu tố nào của sản phẩm?
a)
A. Chất lượng
b)
B. Giá thành cuối cùng
c)
C. Tính năng
d)
D. Bao bì
47.
Tầm quan trọng của chi phí logistics thay đổi theo yếu tố nào?
a)
A. Mức độ phức tạp của hệ thống phân phối
b)
B. Quy mô DN
c)
C. Chất lượng
d)
D. Thương hiệu
48.
………………. là hình thức phân phối trong đó nhà cung cấp hay nhà sản xuất sử dụng hai hay nhiều cấu trúc kênh khác nhau để phân phối cùng một loại hàng hóa vào thị trường mục tiêu.
a)
A. Phân phối đặc quyền
b)
B. Phân phối song song
c)
C. Phân phối riêng lẽ
d)
D. Phân phối đơn
49.
Câu nào sau đây không đúng về phân phối song song?
a)
A. Có thể phân phối cùng sản phẩm qua nhiều kênh
b)
B. Có thể dẫn đến cạnh tranh không công bằng
c)
C. Sử dụng cửa hàng bán giá thấp hơn là hình thức song song
d)
D. Không bị hạn chế bởi bất kỳ luật pháp nào
50.
………………… tồn tại khi người cung cấp buộc các thành viên trong kênh chỉ được bán sản phẩm của họ hoặc không được bán sản phẩm đối thủ.
a)
A. Phân phối đặc quyền
b)
B. Phân phối song song
c)
C. Phân phối riêng lẽ
d)
D. Phân phối đơn
51.
Khi có dấu hiệu nào sau đây, phân phối đặc quyền có thể bị điều tra?
a)
A. Làm mất thị phần cạnh tranh
b)
B. Giá trị tính bằng tiền giảm mạnh
c)
C. Sự chênh lệch quyền lực kinh tế
d)
D. Tất cả các phương án trên
52.
Bắt buộc mua cả dòng sản phẩm (full line forcing) là gì?
a)
A. Bán qua nhiều kênh
b)
B. Bán sản phẩm kèm bắt buộc toàn bộ danh mục
c)
C. Bán riêng từng mặt hàng
d)
D. Yêu cầu nhà phân phối mua toàn bộ danh mục sản phẩm
53.
Trong kinh doanh bán buôn, yếu tố quan trọng nào ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng?
a)
A. Chất lượng sản phẩm
b)
B. Giá cả và dịch vụ
c)
C. Địa điểm phân phối
d)
D. Thời gian giao hàng
54.
Việc cải tiến dịch vụ và mở rộng hỗ trợ giúp nhà bán buôn đạt được gì?
a)
A. Giảm chi phí sản xuất
b)
B. Tăng cường cạnh tranh và lợi thế ngành
c)
C. Giảm khách hàng
d)
D. Tăng thời gian giao hàng
55.
EDI là viết tắt của công nghệ nào?
a)
A. Trao đổi dữ liệu điện tử
b)
B. Blockchain
c)
C. AI
d)
D. Mã vạch
56.
Một trong những thách thức lớn của người bán sỉ là gì?
a)
A. Quản lý hàng tồn kho
b)
B. Tạo sản phẩm mới
c)
C. Đào tạo nhân viên mới
d)
D. Tìm nhà cung cấp
57.
Để giảm chi phí hàng tồn kho, người bán sỉ nên:
a)
A. Tăng hàng trong kho
b)
B. Giới hạn số dòng sản phẩm trong kho (80–95%)
c)
C. Đầu tư quảng cáo
d)
D. Mở rộng kho hàng
58.
Người bán sỉ thường chỉ đồng ý với chương trình quảng cáo nào?
a)
A. Tùy chỉnh theo hoạt động kinh doanh của họ
b)
B. Tạo bởi đối thủ
c)
C. Đề xuất bởi khách hàng
d)
D. Phát triển bởi nhà cung cấp
59.
Để quản lý tài chính hiệu quả, người bán buôn nên:
a)
A. Tăng doanh số
b)
B. Tham gia đào tạo lập kế hoạch tài chính
c)
C. Giảm nhân viên tài chính
d)
D. Giao trách nhiệm cho nhà sản xuất
60.
Yếu tố nào không thúc đẩy các nhà bán buôn thích nghi trong tương lai?
a)
A. Lựa chọn dành riêng cho khách hàng
b)
B. Doanh nghiệp tự bán sản phẩm
c)
C. Xu hướng thương mại điện tử
d)
D. Áp lực từ nhà sản xuất
61.
Sàng lọc trong tuyển chọn thành viên kênh liên quan đến gì?
a)
A. Loại bỏ ứng viên không phù hợp tiêu chí
b)
B. Chọn ứng viên có kinh nghiệm nhất
c)
C. Đánh giá sản phẩm công ty
d)
D. Cung cấp chứng nhận kỹ thuật
62.
Trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, phân phối chuyên môn cao cần thiết nhất?
a)
A. Trưởng thành
b)
B. Ra mắt
c)
C. Suy thoái
d)
D. Phát triển
63.
Vì sao yếu tố kinh nghiệm quan trọng khi chọn thành viên kênh?
a)
A. Cho biết loại khách hàng đã xử lý và mức độ hài lòng
b)
B. Ảnh hưởng chất lượng sản phẩm
c)
C. Liên quan đến cam kết
d)
D. Ảnh hưởng chi phí
64.
Yếu tố hành chính trong lựa chọn thành viên kênh gồm gì?
a)
A. Khối lượng công việc và mô hình định giá
b)
B. Khả năng bán hàng
c)
C. Chuyên môn sản phẩm
d)
D. Hiệu suất trước đây
65.
Chiến lược nào giúp nhà sản xuất cải thiện hiệu quả phân phối?
a)
A. Cung cấp lợi ích và ưu đãi phù hợp cho nhà phân phối
b)
B. Hạ chất lượng dịch vụ KH
c)
C. Giảm chi phí quảng cáo
d)
D. Tăng tự động hóa
66.
Trong phân phối, yếu tố quyền lực thường đến từ đâu?
a)
A. Quy mô công ty
b)
B. Kiểm soát nguồn cung cấp chính
c)
C. Số lượng đại lý
d)
D. Hệ thống công nghệ
67.
Khi mâu thuẫn kênh tăng, doanh nghiệp nên làm gì?
a)
A. Sử dụng truyền thông và thương lượng
b)
B. Loại bỏ thành viên
c)
C. Tăng giá sản phẩm
d)
D. Cắt hợp đồng
68.
Khi các thành viên kênh đạt được lợi ích chung, kết quả là gì?
a)
A. Cải thiện hiệu quả toàn hệ thống
b)
B. Giảm năng suất
c)
C. Tăng chi phí
d)
D. Mất động lực
69.
Chiến lược nào giúp giảm mâu thuẫn kênh phân phối?
a)
A. Thỏa thuận chính sách giá minh bạch
b)
B. Loại bỏ trung gian
c)
C. Giảm chất lượng
d)
D. Tăng chi phí quảng bá
70.
Yếu tố nào sau đây làm tăng mâu thuẫn dọc trong kênh?
a)
A. Chênh lệch mục tiêu giữa nhà sản xuất và trung gian
b)
B. Cùng mục tiêu
c)
C. Chính sách giá rõ ràng
d)
D. Cạnh tranh thấp
71.
Khi kênh phân phối mở rộng, điều gì thường xảy ra?
a)
A. Mâu thuẫn phức tạp hơn
b)
B. Dễ kiểm soát
c)
C. Ít xung đột
d)
D. Tăng tính độc quyền
72.
Lợi ích của kênh phân phối trực tiếp là gì?
a)
A. Tăng kiểm soát và giao tiếp với khách hàng
b)
B. Giảm lợi nhuận
c)
C. Tăng trung gian
d)
D. Tăng chi phí
73.
Kênh phân phối gián tiếp phù hợp với sản phẩm nào?
a)
A. Hàng đặc sản
b)
B. Hàng tiêu dùng nhanh
c)
C. Hàng công nghiệp nặng
d)
D. Dịch vụ cá nhân
74.
Hệ thống kênh đa cấp là gì?
a)
A. Kênh có 1 cấp trung gian
b)
B. Kênh có từ 2 cấp trở lên (nhà bán sỉ & lẻ)
c)
C. Kênh không trung gian
d)
D. Kênh độc quyền
75.
Ưu điểm chính của phân phối độc quyền là gì?
a)
A. Bao phủ thị trường rộng
b)
B. Tăng kiểm soát hình ảnh và giá bán
c)
C. Giảm quảng cáo
d)
D. Giảm chi phí
76.
Khi chọn kênh phân phối, yếu tố quan trọng nhất là gì?
a)
A. Đặc điểm sản phẩm và thị trường mục tiêu
b)
B. Chi phí quản lý
c)
C. Quy mô DN
d)
D. Tài chính
77.
Vai trò của trung gian trong kênh phân phối là gì?
a)
A. Giảm chi phí giao dịch giữa nhà sản xuất và khách hàng
b)
B. Tăng chi phí vận chuyển
c)
C. Hạn chế thông tin
d)
D. Giảm chất lượng dịch vụ
78.
Khi trung gian thực hiện phân phối độc quyền, họ được hưởng gì?
a)
A. Quyền phân phối duy nhất tại khu vực
b)
B. Chiết khấu thấp
c)
C. Ít hỗ trợ
d)
D. Không quảng bá
79.
Phân phối cường độ cao (intensive) phù hợp với sản phẩm nào?
a)
A. Hàng tiêu dùng thiết yếu
b)
B. Hàng xa xỉ
c)
C. Hàng công nghiệp
d)
D. Hàng đặc biệt
80.
Phân phối chọn lọc (selective) phù hợp khi nào?
a)
A. Sản phẩm rẻ
b)
B. Cần chọn đại lý có năng lực phù hợp
c)
C. Không cần quảng bá
d)
D. Cạnh tranh thấp
81.
Sự khác biệt chính giữa phân phối chọn lọc và độc quyền?
a)
A. Số lượng đại lý
b)
B. Mức độ kiểm soát và phạm vi phân phối
c)
C. Cách thức bán hàng
d)
D. Chính sách giá
82.
Hệ thống kênh dọc (VMS) là gì?
a)
A. Các thành viên kênh hoạt động như một hệ thống thống nhất
b)
B. Mỗi bên hoạt động riêng
c)
C. Không có kiểm soát
d)
D. Hợp tác tạm thời
83.
Trong VMS hợp đồng, mối quan hệ dựa trên gì?
a)
A. Quyền sở hữu chung
b)
B. Hợp đồng pháp lý
c)
C. Niềm tin cá nhân
d)
D. Trao đổi hàng hóa
84.
VMS tập đoàn khác gì với VMS hợp đồng?
a)
A. Không ràng buộc
b)
B. Tạm thời
c)
C. Các thành viên cùng thuộc một tổ chức
d)
D. Dựa vào niềm tin
85.
Hệ thống kênh ngang (horizontal system) là gì?
a)
A. Các cấp độ khác nhau cùng hợp tác
b)
B. Các công ty cùng cấp độ hợp tác phân phối
c)
C. Chuỗi cung ứng đảo ngược
d)
D. Phân phối đơn cấp
86.
Khi nhiều doanh nghiệp liên kết trong chuỗi phân phối, kết quả là gì?
a)
A. Mâu thuẫn tăng
b)
B. Tăng hiệu quả chuỗi giá trị
c)
C. Giảm lợi nhuận
d)
D. Giảm tính linh hoạt
87.
Lợi ích của VMS điều hành (administered system) là gì?
a)
A. Hợp đồng chặt chẽ
b)
B. Dựa trên sức mạnh thị trường để điều phối
c)
C. Kiểm soát toàn phần
d)
D. Giảm cạnh tranh
88.
Khi phân phối mở rộng quốc tế, doanh nghiệp cần chú ý gì?
a)
A. Khác biệt về luật pháp, văn hóa, thuế
b)
B. Cùng chiến lược toàn cầu
c)
C. Không cần bản địa hóa
d)
D. Giảm tiêu chuẩn
89.
Trong thương mại điện tử, kênh phân phối chủ yếu là gì?
a)
A. Đại lý
b)
B. Nền tảng trực tuyến
c)
C. Kho trung gian
d)
D. Nhà bán sỉ
90.
Sự khác biệt chính giữa phân phối truyền thống và TMĐT là gì?
a)
A. Cách thức tiếp cận và giao dịch khách hàng
b)
B. Hình thức vận tải
c)
C. Sản phẩm
d)
D. Giá
91.
Kênh phân phối giúp cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật cho người tiêu dùng cuối bằng cách nào?
a)
A. Tiêu chuẩn hóa quy trình giao dịch
b)
B. Cung cấp thông tin kỹ thuật và bảo trì sản phẩm
c)
C. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả
d)
D. Đảm nhận trách nhiệm phân phối hàng hóa
92.
Điều gì là yếu tố quan trọng trong quy trình tuyển chọn các thành viên kênh phân phối?
a)
A. Đánh giá vai trò và năng lực
b)
B. Xem xét kinh nghiệm làm việc
c)
C. Xem xét số lượng sản phẩm phân phối
d)
D. Cả A,B,C đều đúng
93.
Tại sao việc tuyển chọn các thành viên kênh phân phối nên là một quá trình liên tục?
a)
A. Vì thành viên kênh có thể rời tổ chức hoặc thay đổi theo thị hiếu
b)
B. Vì thành viên kênh cố định
c)
C. Vì tuyển chọn không quan trọng
d)
D. Vì thành viên luôn phù hợp
94.
Sàng lọc trong quy trình tuyển chọn các thành viên kênh liên quan đến việc gì?
a)
A. Loại bỏ ứng viên không phù hợp với tiêu chí
b)
B. Chọn ứng viên có kinh nghiệm nhất
c)
C. Đánh giá sản phẩm công ty
d)
D. Cấp chứng nhận kỹ thuật
95.
Trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm, các nhà phân phối có chuyên môn cao cần thiết nhất?
a)
A. Trưởng thành
b)
B. Ra mắt sản phẩm
c)
C. Suy thoái
d)
D. Phát triển
96.
Tại sao yếu tố kinh nghiệm quan trọng khi lựa chọn thành viên kênh?
a)
A. Vì nó cho biết loại khách hàng và mức độ hài lòng
b)
B. Vì ảnh hưởng tới chi phí
c)
C. Vì liên quan tới thương hiệu
d)
D. Vì kiểm soát thị trường
97.
Khi chọn thành viên kênh, yếu tố hành chính bao gồm gì?
a)
A. Khối lượng công việc và mô hình định giá
b)
B. Kỹ năng bán hàng
c)
C. Kinh nghiệm kỹ thuật
d)
D. Mối quan hệ khách hàng
98.
Vì sao việc đào tạo thành viên kênh là cần thiết?
a)
A. Giảm chi phí
b)
B. Nâng cao hiệu quả và thống nhất hình ảnh thương hiệu
c)
C. Giảm tồn kho
d)
D. Giảm nhân lực
99.
Lợi ích chính của duy trì quan hệ tốt với thành viên kênh là gì?
a)
A. Tăng sự hợp tác và hiệu quả phân phối
b)
B. Tăng chi phí
c)
C. Giảm lợi nhuận
d)
D. Giảm cạnh tranh
100.
Khi các thành viên kênh có mâu thuẫn, biện pháp tốt nhất là gì?
a)
A. Truyền thông và thương lượng
b)
B. Giải thể hợp đồng
c)
C. Tăng giá bán
d)
D. Giảm sản lượng
101.
Khi kênh phân phối mở rộng, vấn đề thường gặp là gì?
a)
A. Mâu thuẫn phức tạp hơn
b)
B. Giảm chi phí
c)
C. Tăng doanh số ngay
d)
D. Tăng độc quyền
102.
Lợi ích của kênh phân phối trực tiếp là gì?
a)
A. Kiểm soát tốt hơn mối quan hệ với khách hàng
b)
B. Tăng chi phí trung gian
c)
C. Giảm tương tác khách hàng
d)
D. Mất linh hoạt
103.
Kênh gián tiếp phù hợp với sản phẩm nào?
a)
A. Hàng tiêu dùng nhanh
b)
B. Sản phẩm công nghiệp
c)
C. Sản phẩm đặc biệt
d)
D. Dịch vụ
104.
Ưu điểm của phân phối độc quyền là gì?
a)
A. Mở rộng thị trường
b)
B. Tăng kiểm soát hình ảnh và giá
c)
C. Giảm quảng bá
d)
D. Tăng trung gian
105.
Kênh phân phối chọn lọc thường áp dụng khi nào?
a)
A. Thị trường lớn
b)
B. Cần chọn đại lý có năng lực phù hợp
c)
C. Cạnh tranh thấp
d)
D. Hàng thiết yếu
106.
Hệ thống VMS hợp đồng dựa trên gì?
a)
A. Sở hữu chung
b)
B. Hợp đồng pháp lý
c)
C. Thỏa thuận miệng
d)
D. Niềm tin cá nhân
107.
VMS điều hành khác VMS hợp đồng ở điểm nào?
a)
A. Dựa trên sức mạnh thị trường để điều phối
b)
B. Ràng buộc chặt chẽ
c)
C. Không có hệ thống quản lý
d)
D. Không cần hợp đồng
108.
Trong TMĐT, yếu tố giúp tăng hiệu quả kênh là gì?
a)
A. Hạ giá sản phẩm
b)
B. Tối ưu nền tảng kỹ thuật số và dữ liệu
c)
C. Mở nhiều cửa hàng
d)
D. Tăng trung gian
109.
Khi doanh nghiệp mở rộng kênh ra quốc tế, điều cần quan tâm nhất là gì?
a)
A. Cùng chiến lược trong nước
b)
B. Khác biệt luật pháp, thuế, văn hóa
c)
C. Ngôn ngữ
d)
D. Marketing nội địa
110.
Kênh phân phối điện tử (E-channel) có đặc điểm gì?
a)
A. Tăng chi phí lưu kho
b)
B. Giao dịch trực tuyến và thời gian thực
c)
C. Giảm khách hàng
d)
D. Không có dữ liệu