wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENTERTAINMENT

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Abrasive (a)

a)

Có tính mài mòn, làm trầy xước

b)

Sự phiêu lưu, mạo hiểm

c)

Thích phiêu lưu, mạo hiểm

d)

Người thích phiêu lưu mạo hiểm

2.

Adventure (n)

a)

Thích phiêu lưu, mạo hiểm

b)

Sự phiêu lưu, mạo hiểm

c)

Người thích phiêu lưu mạo hiểm

d)

Bài quảng cáo

3.

Adventurous (a)

a)

Người thích phiêu lưu mạo hiểm

b)

Bài quảng cáo

c)

Thích phiêu lưu, mạo hiểm

d)

Sự quảng cáo

4.

Adventurer (n)

a)

Bài quảng cáo

b)

Sự quảng cáo

c)

Có tính thẩm mỹ

d)

Người thích phiêu lưu mạo hiểm

5.

Advertisement (n)

a)

Bài quảng cáo

b)

Sự quảng cáo

c)

Có tính thẩm mỹ

d)

Sự phân công, nhượng lại/Sự hẹn hò bí mật

6.

Advertising (n)

a)

Có tính thẩm mỹ

b)

Sự quảng cáo

c)

Sự phân công, nhượng lại/Sự hẹn hò bí mật

d)

Rất sửng sốt, kinh ngạc

7.

Aesthetic (a)

a)

Sự phân công, nhượng lại/Sự hẹn hò bí mật

b)

Rất sửng sốt, kinh ngạc

c)

Có tính thẩm mỹ

d)

Thuốc/kem làm se khít lỗ chân lông

8.

Assignation (n)

a)

Rất sửng sốt, kinh ngạc

b)

Thuốc/kem làm se khít lỗ chân lông

c)

Tự chủ, tự trị

d)

Sự phân công, nhượng lại/Sự hẹn hò bí mật

9.

Astounding (a)

a)

Rất sửng sốt, kinh ngạc

b)

Thuốc/kem làm se khít lỗ chân lông

c)

Tự chủ, tự trị

d)

Xấu tính, dễ nổi nóng

10.

Astringent (a)

a)

Tự chủ/tự trị

b)

Thuốc/kem làm se khít lỗ chân lông

c)

Xấu tính, dễ nổi nóng

d)

Hay cáu giận một cách vô cớ

11.

Autonomous (a)

a)

Xấu tính, dễ nổi nóng

b)

Hay cáu giận một cách vô cớ

c)

Tự chủ, tự trị

d)

Bình tĩnh, ôn hoà, điềm đạm

12.

Bad-tempered (a)

a)

Hay cáu giận một cách vô cớ

b)

Bình tĩnh, ôn hoà, điềm đạm

c)

Tốt tính

d)

Xấu tính, dễ nổi nóng

13.

Short-tempered (a)

a)

Hay cáu giận một cách vô cớ

b)

Bình tĩnh, ôn hoà, điềm đạm

c)

Đường biên giới, ranh giới

d)

Tốt tính

14.

Even-tempered (a)

a)

Đường biên giới, ranh giới

b)

Bình tĩnh, ôn hoà, điềm đạm

c)

Thông cáo, tập san

d)

Tốt tính

15.

Good-tempered (a)

a)

Đường biên giới, ranh giới

b)

Thông cáo, tập san

c)

Tốt tính

d)

Mấp mô, gập ghềnh, xóc

16.

Boundary (n)

a)

Thông cáo, tập san

b)

Mấp mô, gập ghềnh, xóc

c)

Sự nhận thức, lĩnh hội

d)

Đường biên giới, ranh giới

17.

Bulletin (n)

a)

Thông cáo, tập san

b)

Mấp mô, gập ghềnh, xóc

c)

Sự nhận thức, lĩnh hội

d)

Có tính xây dựng

18.

Bumpy (a)

a)

Sự nhận thức, lĩnh hội

b)

Mấp mô, gập ghềnh, xóc

c)

Có tính xây dựng

d)

Hành lang

19.

Comprehension (n)

a)

Có tính xây dựng

b)

Hành lang

c)

Sự nhận thức, lĩnh hội

d)

Cách nấu nướng, ẩm thực

20.

Constructive (a)

a)

Hành lang

b)

Cách nấu nướng, ẩm thực

c)

Đích đến, nơi đến

d)

Có tính xây dựng

21.

Corridor (n)

a)

Hành lang

b)

Cách nấu nướng, ẩm thực

c)

Đích đến, nơi đến

d)

Sự đính hôn

22.

Cuisine (n)

a)

Đích đến, nơi đến

b)

Cách nấu nướng, ẩm thực

c)

Sự đính hôn

d)

Làm vui vẻ, hân hoan

23.

Destination (n)

a)

Sự đính hôn

b)

Làm vui vẻ, hân hoan

c)

Đích đến, nơi đến

d)

Đánh bài bạc

24.

Engagement (n)

a)

Làm vui vẻ, hân hoan

b)

Đánh bài bạc

c)

Vật gia truyền, gia bảo

d)

Sự đính hôn

25.

Exhilarate (v)

a)

Làm vui vẻ, hân hoan

b)

Đánh bài bạc

c)

Vật gia truyền, gia bảo

d)

Làm việc tại nhà

26.

Gambling (n)

a)

Vật gia truyền, gia bảo

b)

Đánh bài bạc

c)

Làm việc tại nhà

d)

Làm tại nhà

27.

Heirloom (n)

a)

Làm việc tại nhà

b)

Làm tại nhà

c)

Vật gia truyền, gia bảo

d)

Thích ở nhà

28.

Home-based (a)

a)

Làm tại nhà

b)

Thích ở nhà

c)

Trồng tại nhà

d)

Làm việc tại nhà

29.

Homemade (a)

a)

Làm tại nhà

b)

Thích ở nhà

c)

Trồng tại nhà

d)

Chiếu sáng, làm sáng tỏ

30.

Home-loving (a)

a)

Trồng tại nhà

b)

Thích ở nhà

c)

Chiếu sáng, làm sáng tỏ

d)

Minh hoạ

31.

Homegrown (a)

a)

Chiếu sáng, làm sáng tỏ

b)

Minh hoạ

c)

Trồng tại nhà

d)

Hình minh họa, sự minh họa

32.

Illuminating (a)

a)

Minh hoạ

b)

Hình minh họa, sự minh họa

c)

Minh hoạ

d)

Chiếu sáng, làm sáng tỏ

33.

Illustrate (v)

a)

Minh hoạ

b)

Hình minh họa, sự minh họa

c)

Truyền cảm hứng

d)

Nguồn cảm hứng

34.

Illustration (n)

a)

Minh hoạ

b)

Hình minh họa, sự minh họa

c)

Truyền cảm hứng

d)

Nguồn cảm hứng

35.

Illustrative (a)

a)

Truyền cảm hứng

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Minh hoạ

d)

Truyền kiến thức bổ ích và lý thú

36.

Inspirational (a)

a)

Nguồn cảm hứng

b)

Truyền kiến thức bổ ích và lý thú

c)

Vô hình, tàng hình

d)

Truyền cảm hứng

37.

Inspiration (n)

a)

Nguồn cảm hứng

b)

Truyền kiến thức bổ ích và lý thú

c)

Vô hình, tàng hình

d)

Sự cô đơn

38.

Instructive (a)

a)

Vô hình, tàng hình

b)

Truyền kiến thức bổ ích và lý thú

c)

Sự cô đơn

d)

Cô đơn

39.

Invisible (a)

a)

Sự cô đơn

b)

Cô đơn

c)

Vô hình, tàng hình

d)

Bơ vơ, cô đơn, hiu quạnh

40.

Loneliness (n)

a)

Cô đơn

b)

Bơ vơ, cô đơn, hiu quạnh

c)

Một mình, trơ trọi, cô độc

d)

Sự cô đơn

41.

Lonesome (a)

a)

Cô đơn

b)

Bơ vơ, cô đơn, hiu quạnh

c)

Một mình, trơ trọi, cô độc

d)

Vật kỷ niệm, vật lưu niệm

42.

Lonely (a)

a)

Một mình, trơ trọi, cô độc

b)

Bơ vơ, cô đơn, hiu quạnh

c)

Vật kỷ niệm, vật lưu niệm

d)

Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm

43.

Alone (a)

a)

Vật kỷ niệm, vật lưu niệm

b)

Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm

c)

Một mình, trơ trọi, cô độc

d)

Kinh ngạc, khó tin

44.

Memento (n)

a)

Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm

b)

Kinh ngạc, khó tin

c)

Trò tiêu khiển, giải trí

d)

Vật kỷ niệm, vật lưu niệm

45.

Memorial (n)

a)

Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm

b)

Kinh ngạc, khó tin

c)

Trò tiêu khiển, giải trí

d)

Thời gian rãnh rỗi

46.

Mind-boggling (a)

a)

Trò tiêu khiển, giải trí

b)

Kinh ngạc, khó tin

c)

Thời gian rảnh rỗi

d)

Sự tiêu khiển

47.

Pastime (n)

a)

Thời gian rảnh rỗi

b)

Sự tiêu khiển

c)

Trò tiêu khiển, giải trí

d)

Tạp chí xuất bản định kỳ

48.

Leisure (n)

a)

Sự tiêu khiển

b)

Tạp chí xuất bản định kỳ

c)

Nhân sự, nhân viên

d)

Thời gian rảnh rỗi

49.

Recreation (n)

a)

Sự tiêu khiển

b)

Tạp chí xuất bản định kỳ

c)

Nhân sự, nhân viên

d)

Nhân vật quan trọng

50.

Periodical (n)

a)

Nhân sự, nhân viên

b)

Tạp chí xuất bản định kỳ

c)

Nhân vật quan trọng

d)

Nhân cách, tính cách

51.

Personnel (n)

a)

Nhân vật quan trọng

b)

Nhân cách, tính cách

c)

Nhân sự, nhân viên

d)

Người

52.

Personage (n)

a)

Nhân cách, tính cách

b)

Người

c)

Nổi tiếng, phổ biến

d)

Nhân vật quan trọng

53.

Personality (n)

a)

Nhân cách, tính cách

b)

Người

c)

Nổi tiếng, phổ biến

d)

Tính đại chúng, tính phổ biến

54.

Person (n)

a)

Nổi tiếng, phổ biến

b)

Người

c)

Tính đại chúng, tính phổ biến

d)

Đại chúng hoá

55.

Popular (a)

a)

Tính đại chúng, tính phổ biến

b)

Đại chúng hoá

c)

Nổi tiếng, phổ biến

d)

Sự truyền bá, đại chúng hoá

56.

Popularity (n)

a)

Đại chúng hoá

b)

Sự truyền bá, đại chúng hoá

c)

Hồi sinh, hồi sức

d)

Tính đại chúng, tính phổ biến

57.

Popularize (v)

a)

Đại chúng hoá

b)

Sự truyền bá, đại chúng hoá

c)

Hồi sinh, hồi sức

d)

Trượt pa-tin

58.

Popularization (n)

a)

Hồi sinh, hồi sức

b)

Sự truyền bá, đại chúng hoá

c)

Trượt pa-tin

d)

Sự lãng mạn

59.

Reinvigorate (v)

a)

Trượt pa-tin

b)

Sự lãng mạn

c)

Hồi sinh, hồi sức

d)

Lãng mạn

60.

Rollerblading (n)

a)

Sự lãng mạn

b)

Lãng mạn

c)

Lãng mạn hoá

d)

Trượt pa-tin

61.

Romance (n)

a)

Sự lãng mạn

b)

Lãng mạn

c)

Lãng mạn hoá

d)

Chủ nghĩa lãng mạn

62.

Romantic (a)

a)

Lãng mạn hoá

b)

Lãng mạn

c)

Chủ nghĩa lãng mạn

d)

Nơi vắng vẻ, tĩnh mịch

63.

Romanticize (v)

a)

Chủ nghĩa lãng mạn

b)

Nơi vắng vẻ, tĩnh mịch

c)

Lãng mạn hoá

d)

Cô độc, cô đơn

64.

Romanticism (n)

a)

Nơi vắng vẻ, tĩnh mịch

b)

Cô độc, cô đơn

c)

Sự đề nghị, đề xuất, gợi ý

d)

Chủ nghĩa lãng mạn

65.

Solitude (n)

a)

Nơi vắng vẻ, tĩnh mịch

b)

Cô độc, cô đơn

c)

Sự đề nghị, đề xuất, gợi ý

d)

Đề nghị, đề xuất, gợi ý

66.

Solitary (a)

a)

Sự đề nghị, đề xuất, gợi ý

b)

Cô độc, cô đơn

c)

Đề nghị, đề xuất, gợi ý

d)

Có tính gợi ý, khêu gợi

67.

Suggestion (n)

a)

Đề nghị, đề xuất, gợi ý

b)

Có tính gợi ý, khêu gợi

c)

Sự đề nghị, đề xuất, gợi ý

d)

Giai đoạn cuối cùng

68.

Suggest (v)

a)

Có tính gợi ý, khêu gợi

b)

Giai đoạn cuối cùng

c)

Sự giao dịch

d)

Đề nghị, đề xuất, gợi ý

69.

Suggestive (a)

a)

Có tính gợi ý, khêu gợi

b)

Giai đoạn cuối cùng

c)

Sự giao dịch

d)

To lớn, ghê gớm, kinh khủng

70.

Terminal (n)

a)

Sự giao dịch

b)

Giai đoạn cuối cùng

c)

To lớn, ghê gớm, kinh khủng

d)

Được đào tạo tốt, bài bản

71.

Transaction (n)

a)

To lớn, ghê gớm, kinh khủng

b)

Được đào tạo tốt, bài bản

c)

Sự giao dịch

d)

Thông thạo, có kiến thức

72.

Tremendous (a)

a)

Được đào tạo tốt, bài bản

b)

Thông thạo, có kiến thức

c)

Cường tráng, vạm vỡ

d)

To lớn, ghê gớm, kinh khủng

73.

Well-trained (a)

a)

Được đào tạo tốt, bài bản

b)

Thông thạo, có kiến thức

c)

Cường tráng, vạm vỡ

d)

Với ý tốt, thiện chí

74.

Well-informed (a)

a)

Cường tráng, vạm vỡ

b)

Thông thạo, có kiến thức

c)

Với ý tốt, thiện chí

d)

Bài tập thể dục

75.

Well-built (a)

a)

Với ý tốt, thiện chí

b)

Bài tập thể dục

c)

Cường tráng, vạm vỡ

d)

Sự bùng phát

76.

Well-intentioned (a)

a)

Bài tập thể dục

b)

Sự bùng phát

c)

Kiểm tra thử

d)

Với ý tốt, thiện chí

77.

Workout (n)

a)

Bài tập thể dục

b)

Sự bùng phát

c)

Kiểm tra thử

d)

Đồ ăn ngoài

78.

Breakout (n)

a)

Kiểm tra thử

b)

Sự bùng phát

c)

Đồ ăn ngoài

d)

Có tính mài mòn, làm trầy xước

79.

Tryout (n)

a)

Đồ ăn ngoài

b)

Có tính mài mòn, làm trầy xước

c)

Kiểm tra thử

d)

Sự phiêu lưu, mạo hiểm

80.

Takeout (n)

a)

Có tính mài mòn, làm trầy xước

b)

Sự phiêu lưu, mạo hiểm

c)

Thích phiêu lưu, mạo hiểm

d)

Đồ ăn ngoài

81.

And so on/forth

a)

Vân vân...

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Trùng khớp với cái gì

d)

Nhiệt huyết

82.

At one's leisure

a)

Trùng khớp với cái gì

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Nhiệt huyết

d)

Say mê, thích thú

83.

Be coincident with st

a)

Nhiệt huyết

b)

Say mê, thích thú

c)

Trùng khớp với cái gì

d)

Bắt gặp

84.

Be enthusiastic about st

a)

Say mê, thích thú

b)

Bắt gặp

c)

Đọc qua vài trang

d)

Nhiệt huyết

85.

Be keen on = be interested in = be fond of = absorb in

a)

Say mê, thích thú

b)

Bắt gặp

c)

Đọc qua vài trang

d)

Bán đắt như tôm tươi

86.

Catch sight/a glimpse of

a)

Đọc qua vài trang

b)

Bắt gặp

c)

Bán đắt như tôm tươi

d)

Có khao khát cháy bỏng được làm gì

87.

Dip into

a)

Bán đắt như tôm tươi

b)

Có khát khao cháy bỏng được làm gì

c)

Đọc qua vài trang

d)

Ham mê, say mê, say đắm, miệt mài (cái gì)

88.

Go/sell like hot cakes

a)

Có khao khát cháy bỏng được làm gì

b)

Ham mê, say mê, say đắm, miệt mài (cái gì)

c)

Làm cho mình bận rộn

d)

Bán đắt như tôm tươi

89.

Have a burning desire to do st

a)

Có khao khát cháy bỏng được làm gì

b)

Ham mê, say mê, say đắm, miệt mài (cái gì)

c)

Làm cho mình bận rộn

d)

Đáng lo ngại

90.

Indulge oneself in (with) st

a)

Làm cho mình bận rộn

b)

Ham mê, say mê, say đắm, miệt mài (cái gì)

c)

Đáng lo ngại

d)

Rất nhanh chóng

91.

Keep oneself occupied = make sb busy

a)

Đáng lo ngại

b)

Rất nhanh chóng

c)

Làm cho mình bận rộn

d)

Nhóm lửa

92.

Like a cat on a hot tin roof

a)

Rất nhanh chóng

b)

Nhóm lửa

c)

Bị cháy

d)

Đáng lo ngại

93.

Like a streak of lightning = extremely quickly

a)

Rất nhanh chóng

b)

Nhóm lửa

c)

Bị cháy

d)

Hoạt động thường ngày

94.

Make a fire

a)

Bị cháy

b)

Nhóm lửa

c)

Hoạt động thường ngày

d)

Không cần/muốn nữa

95.

Catch fire = be on fire

a)

Hoạt động thường ngày

b)

Không cần/muốn nữa

c)

Bị cháy

d)

Giảm giá

96.

National pastime = common activity

a)

Không cần/muốn nữa

b)

Giảm giá

c)

Không phù hợp, không thoải mái

d)

Hoạt động thường ngày

97.

Need st like you need a hole in the head

a)

Không cần/muốn nữa

b)

Giảm giá

c)

Không phù hợp, không thoải mái

d)

Bỏ thói quen đó

98.

On offer

a)

Không phù hợp, không thoải mái

b)

Giảm giá

c)

Bỏ thói quen đó

d)

Không thể

99.

Out of place

a)

Bỏ thói quen đó

b)

Không thể

c)

Không phù hợp, không thoải mái

d)

Không rèn luyện, luyện tập nhiều

100.

Out of the habit

a)

Không thể

b)

Không rèn luyện, luyện tập nhiều

c)

Tạm ngừng hoạt động

d)

Bỏ thói quen đó

101.

Out of question

a)

Không thể

b)

Không rèn luyện, luyện tập nhiều

c)

Tạm ngừng hoạt động

d)

Du lịch trọn gói

102.

Out of practice

a)

Tạm ngừng hoạt động

b)

Không rèn luyện, luyện tập nhiều

c)

Du lịch trọn gói

d)

Thích làm gì hơn làm gì

103.

Out of business

a)

Du lịch trọn gói

b)

Thích làm gì hơn làm gì

c)

Tạm ngừng hoạt động

d)

Phải dùng đến, phải nhờ đến cái gì

104.

Package holiday

a)

Thích làm gì hơn làm gì

b)

Phải dùng đến, phải nhờ đến cái gì

c)

Khởi hành

d)

Du lịch trọn gói

105.

Prefer st/doing st to st/doing st = would rather do st than st

a)

Thích làm gì hơn làm gì

b)

Phải dùng đến, phải nhờ đến cái gì

c)

Khởi hành

d)

Tiễn, đưa

106.

Resort to st

a)

Khởi hành

b)

Phải dùng đến, phải nhờ đến cái gì

c)

Tiễn, đưa

d)

Vân vân...

107.

Set off

a)

Tiễn, đưa

b)

Vân vân...

c)

Khởi hành

d)

Bất cứ lúc nào

108.

See off

a)

Vân vân...

b)

Bất cứ lúc nào

c)

Trùng khớp với cái gì

d)

Tiễn, đưa