WorksheetsTỔNG HỢP NGỮ PHÁP N5
Total questions: 108
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
N1 は N2
a)
Thì/ là
b)
Dù ~ cũng ~
c)
Nếu / sau khi ~
d)
Làm cho ai
2.
N1 は N2 じゃありません。
a)
Không phải là
b)
Thì/ là
c)
Dù ~ cũng ~
d)
Nếu / sau khi ~
3.
N1 の N2
a)
Là… của
b)
Không phải là
c)
Thì/ là
d)
Dù ~ cũng ~
4.
あのひとはだれですか。
a)
Người ấy là ai?
b)
Là… của
c)
Không phải là
d)
Thì/ là
5.
あのかたはどなたですか。
a)
Bao nhiêu tuổi?
b)
Người ấy là ai?
c)
Là… của
d)
Không phải là
6.
N1 はおいくつですか。
a)
Bao nhiêu tuổi?
b)
Bao nhiêu tuổi?
c)
Người ấy là ai?
d)
Là… của
7.
これ・それ・あれ + は / この・その・あの + N
a)
Cái này/đó/kia
b)
Bao nhiêu tuổi?
c)
Bao nhiêu tuổi?
d)
Người ấy là ai?
8.
これは N1 ですか。
a)
Cái này là N1 phải không?
b)
Cái này/đó/kia
c)
Bao nhiêu tuổi?
d)
Bao nhiêu tuổi?
9.
A ですか B ですか。
a)
Là… hay…
b)
Cái này là N1 phải không?
c)
Cái này/đó/kia
d)
Bao nhiêu tuổi?
10.
これは だれの N ですか。
a)
Của ai
b)
Là… hay…
c)
Cái này là N1 phải không?
d)
Cái này/đó/kia
11.
これは なんの N ですか。
a)
Thể loại, chủng loại
b)
Của ai
c)
Là… hay…
d)
Cái này là N1 phải không?
12.
ここ・そこ・あそこ
a)
Từ chỉ vị trí
b)
Thể loại, chủng loại
c)
Của ai
d)
Là… hay…
13.
(お国・会社・大学・学校・家・田舎)はどちらですか。
a)
~ Ở đâu?
b)
Từ chỉ vị trí
c)
Thể loại, chủng loại
d)
Của ai
14.
どこの N ですか。
a)
Của quốc gia nào
b)
~ Ở đâu?
c)
Từ chỉ vị trí
d)
Thể loại, chủng loại
15.
〜 はいくらですか。
a)
Bao nhiêu tiền
b)
Của quốc gia nào
c)
~ Ở đâu?
d)
Từ chỉ vị trí
16.
〜は〜時〜分です。
a)
Giờ/phút
b)
Bao nhiêu tiền
c)
Của quốc gia nào
d)
~ Ở đâu?
17.
〜から〜まで
a)
Từ ~ đến ~
b)
Giờ/phút
c)
Bao nhiêu tiền
d)
Của quốc gia nào
18.
A と B
a)
Và
b)
Từ ~ đến ~
c)
Giờ/phút
d)
Bao nhiêu tiền
19.
〜時に〜ます。
a)
Làm vào lúc…
b)
Và
c)
Từ ~ đến ~
d)
Giờ/phút
20.
〜から〜まで〜ます。
a)
Làm từ ~ đến ~
b)
Làm vào lúc…
c)
Và
d)
Từ ~ đến ~
21.
〜ます/〜ません/〜ました/〜ませんでした
a)
Làm/không làm/đã làm
b)
Làm từ ~ đến ~
c)
Làm vào lúc…
d)
Và
22.
Địa điểm へ行きます
a)
Đi ~
b)
Làm/không làm/đã làm
c)
Làm từ ~ đến ~
d)
Làm vào lúc…
23.
どこもVません/Vませんでした。
a)
Không đi đâu cả
b)
Đi ~
c)
Làm/không làm/đã làm
d)
Làm từ ~ đến ~
24.
Phương tiện で 行きます
a)
Đi bằng phương tiện
b)
Không đi đâu cả
c)
Đi ~
d)
Làm/không làm/đã làm
25.
Người と行きます / 一人で
a)
Đi cùng ai / đi một mình
b)
Đi bằng phương tiện
c)
Không đi đâu cả
d)
Đi ~
26.
いつ 行きますか。
a)
Đi lúc nào?
b)
Đi cùng ai / đi một mình
c)
Đi bằng phương tiện
d)
Không đi đâu cả
27.
Địa điểm へ帰ります
a)
Về…
b)
Đi lúc nào?
c)
Đi cùng ai / đi một mình
d)
Đi bằng phương tiện
28.
~を V ます
a)
Tha động từ
b)
Về…
c)
Đi lúc nào?
d)
Đi cùng ai / đi một mình
29.
Địa điểm で〜ます
a)
Làm tại nơi nào
b)
Tha động từ
c)
Về…
d)
Đi lúc nào?
30.
いっしょに〜ませんか。
a)
Cùng ~ làm không?
b)
Làm tại nơi nào
c)
Tha động từ
d)
Về…
31.
〜ましょう
a)
Hãy cùng làm
b)
Cùng ~ làm không?
c)
Làm tại nơi nào
d)
Tha động từ
32.
で〜ます
a)
Dùng (công cụ)
b)
Hãy cùng làm
c)
Cùng ~ làm không?
d)
Làm tại nơi nào
33.
〜ごで〜ます
a)
Làm bằng tiếng...
b)
Dùng (công cụ)
c)
Hãy cùng làm
d)
Cùng ~ làm không?
34.
〜は〜ごで〜です。
a)
Trong tiếng… là…
b)
Làm bằng tiếng...
c)
Dùng (công cụ)
d)
Hãy cùng làm
35.
私は〜に〜をあげます。
a)
Tặng cho ai
b)
Trong tiếng… là…
c)
Làm bằng tiếng...
d)
Dùng (công cụ)
36.
私は〜に〜をもらいます。
a)
Nhận từ ai
b)
Tặng cho ai
c)
Trong tiếng… là…
d)
Làm bằng tiếng...
37.
もう〜ました
a)
Đã làm xong
b)
Nhận từ ai
c)
Tặng cho ai
d)
Trong tiếng… là…
38.
Tính từ い / な
a)
Tính từ
b)
Đã làm xong
c)
Nhận từ ai
d)
Tặng cho ai
39.
Tính từ い → くない
a)
Không ( phủ định tính từ đuôi i )
b)
Tính từ
c)
Đã làm xong
d)
Nhận từ ai
40.
Tính từ な → じゃありません
a)
Không ( Phủ dịch tính từ đuôi Na )
b)
Không ( phủ định tính từ đuôi i )
c)
Tính từ
d)
Đã làm xong
41.
とても / あまり〜
a)
Rất / Không ~ lắm
b)
Không ( Phủ dịch tính từ đuôi Na )
c)
Không ( phủ định tính từ đuôi i )
d)
Tính từ
42.
〜はどうですか / 〜はどんなNですか
a)
Như thế nào?
b)
Rất / Không ~ lắm
c)
Không ( Phủ dịch tính từ đuôi Na )
d)
Không ( phủ định tính từ đuôi i )
43.
〜が、〜。
a)
Tuy ~ nhưng ~
b)
Như thế nào?
c)
Rất / Không ~ lắm
d)
Không ( Phủ dịch tính từ đuôi Na )
44.
どれですか
a)
Là cái nào
b)
Tuy ~ nhưng ~
c)
Như thế nào?
d)
Rất / Không ~ lắm
45.
〜は〜が好きです / きらいです
a)
Thích/ghét
b)
Là cái nào
c)
Tuy ~ nhưng ~
d)
Như thế nào?
46.
〜は〜が上手です / 下手です
a)
Giỏi / Dở
b)
Thích/ghét
c)
Là cái nào
d)
Tuy ~ nhưng ~
47.
〜は〜がわかります
a)
Hiểu
b)
Giỏi / Dở
c)
Thích/ghét
d)
Là cái nào
48.
〜は〜が あります
a)
Có
b)
Hiểu
c)
Giỏi / Dở
d)
Thích/ghét
49.
〜はどんな N が好きですか
a)
Thích thể loại gì
b)
Có
c)
Hiểu
d)
Giỏi / Dở
50.
どうして〜ですか。→〜ですから。
a)
Vì sao? → Bởi vì
b)
Thích thể loại gì
c)
Có
d)
Hiểu
51.
Địa điểm に + người/động vật がいます
a)
Có người ở đâu
b)
Vì sao? → Bởi vì
c)
Thích thể loại gì
d)
Có
52.
Địa điểm に + vật が あります
a)
Có vật ở đâu
b)
Có người ở đâu
c)
Vì sao? → Bởi vì
d)
Thích thể loại gì
53.
中、外、上、下、前、後ろ、N1とN2の間に
a)
Từ chỉ vị trí
b)
Có vật ở đâu
c)
Có người ở đâu
d)
Vì sao? → Bởi vì
54.
〜は〜にいます。
a)
Có người/động vật ở đâu
b)
Từ chỉ vị trí
c)
Có vật ở đâu
d)
Có người ở đâu
55.
〜は〜にあります。
a)
Có vật ở đâu
b)
Có người/động vật ở đâu
c)
Từ chỉ vị trí
d)
Có vật ở đâu
56.
〜や〜など
a)
Như là… và…
b)
Có vật ở đâu
c)
Có người/động vật ở đâu
d)
Từ chỉ vị trí
57.
Đếm bằng つ
a)
Đếm vật chung
b)
Như là… và…
c)
Có vật ở đâu
d)
Có người/động vật ở đâu
58.
Đếm bằng 枚(まい)
a)
Đếm vật mỏng
b)
Đếm vật chung
c)
Như là… và…
d)
Có vật ở đâu
59.
Đếm bằng 台(だい)
a)
Đếm máy móc
b)
Đếm vật mỏng
c)
Đếm vật chung
d)
Như là… và…
60.
Đếm bằng 人(にん)
a)
Đếm người
b)
Đếm máy móc
c)
Đếm vật mỏng
d)
Đếm vật chung
61.
時間・日・週間・ヶ月・年
a)
Lượng thời gian
b)
Đếm người
c)
Đếm máy móc
d)
Đếm vật mỏng
62.
(Thời gian)に何回〜ますか?
a)
Bao nhiêu lần trong 1 khoảng thời gian
b)
Lượng thời gian
c)
Đếm người
d)
Đếm máy móc
63.
Lượng thời gian〜ます
a)
Làm trong thời gian
b)
Bao nhiêu lần trong 1 khoảng thời gian
c)
Lượng thời gian
d)
Đếm người
64.
Lượng thời gian かかります
a)
Tốn thời gian
b)
Làm trong thời gian
c)
Bao nhiêu lần trong 1 khoảng thời gian
d)
Lượng thời gian
65.
〜ぐらい・〜だけ
a)
Khoảng / chỉ
b)
Tốn thời gian
c)
Làm trong thời gian
d)
Bao nhiêu lần trong 1 khoảng thời gian
66.
〜でした / じゃなかったです
a)
Quá khứ của danh từ, tính từ な
b)
Khoảng / chỉ
c)
Tốn thời gian
d)
Làm trong thời gian
67.
〜かったです / くなかったです
a)
Quá khứ của tính từ い
b)
Quá khứ của danh từ, tính từ な
c)
Khoảng / chỉ
d)
Tốn thời gian
68.
〜と〜とどちらが〜ですか
a)
So sánh 2 đối tượng
b)
Quá khứ của tính từ い
c)
Quá khứ của danh từ, tính từ な
d)
Khoảng / chỉ
69.
〜は〜より〜です
a)
So sánh hơn
b)
So sánh 2 đối tượng
c)
Quá khứ của tính từ い
d)
Quá khứ của danh từ, tính từ な
70.
(の中)で〜が一番〜です
a)
So sánh nhất
b)
So sánh hơn
c)
So sánh 2 đối tượng
d)
Quá khứ của tính từ い
71.
〜がほしいです
a)
Muốn cái gì
b)
So sánh nhất
c)
So sánh hơn
d)
So sánh 2 đối tượng
72.
V ます+たいです
a)
Muốn làm gì
b)
Muốn cái gì
c)
So sánh nhất
d)
So sánh hơn
73.
V ます+たくないです
a)
Không muốn làm
b)
Muốn làm gì
c)
Muốn cái gì
d)
So sánh nhất
74.
Địa điểm へ V ます+に行きます・来ます
a)
Đi để làm gì đó
b)
Không muốn làm
c)
Muốn làm gì
d)
Muốn cái gì
75.
Vてください
a)
Hãy làm ~
b)
Đi để làm gì đó
c)
Không muốn làm
d)
Muốn làm gì
76.
V ます+ましょうか
a)
Tôi giúp nhé
b)
Hãy làm ~
c)
Đi để làm gì đó
d)
Không muốn làm
77.
Vて+います
a)
Đang ~
b)
Tôi giúp nhé
c)
Hãy làm ~
d)
Đi để làm gì đó
78.
V てもいいですか
a)
Làm ~ có được không?
b)
Đang ~
c)
Tôi giúp nhé
d)
Hãy làm ~
79.
V てはいけません
a)
Cấm làm
b)
Làm ~ có được không?
c)
Đang ~
d)
Tôi giúp nhé
80.
住んでいます・結婚しています・働いています
a)
Trạng thái hiện tại
b)
Cấm làm
c)
Làm ~ có được không?
d)
Đang ~
81.
Vて、Vて〜
a)
Liệt kê hành động
b)
Trạng thái hiện tại
c)
Cấm làm
d)
Làm ~ có được không?
82.
Vてから〜
a)
Sau khi
b)
Liệt kê hành động
c)
Trạng thái hiện tại
d)
Cấm làm
83.
〜は〜が〜
a)
Thuộc tính chủ thể
b)
Sau khi
c)
Liệt kê hành động
d)
Trạng thái hiện tại
84.
Tính từい:くて〜 / Tính từな:で〜
a)
Nối 2 tính từ
b)
Thuộc tính chủ thể
c)
Sau khi
d)
Liệt kê hành động
85.
V ない
a)
Thể phủ định
b)
Nối 2 tính từ
c)
Thuộc tính chủ thể
d)
Sau khi
86.
V ないでください
a)
Xin đừng ~
b)
Thể phủ định
c)
Nối 2 tính từ
d)
Thuộc tính chủ thể
87.
V ない+なければなりません
a)
Phải làm
b)
Xin đừng ~
c)
Thể phủ định
d)
Nối 2 tính từ
88.
V ない+くてもいいです
a)
Không cần làm cũng được
b)
Phải làm
c)
Xin đừng ~
d)
Thể phủ định
89.
Vた
a)
Thể quá khứ
b)
Không cần làm cũng được
c)
Phải làm
d)
Xin đừng ~
90.
Vたことがあります
a)
Đã từng ~
b)
Thể quá khứ
c)
Không cần làm cũng được
d)
Phải làm
91.
N は〜
a)
Danh từ làm chủ đề
b)
Đã từng ~
c)
Thể quá khứ
d)
Không cần làm cũng được
92.
Vる・Vない・Vた / Aい / Aな / N(だ)
a)
Thể thường
b)
Danh từ làm chủ đề
c)
Đã từng ~
d)
Thể quá khứ
93.
N できます / Vることができます
a)
Có thể làm
b)
Thể thường
c)
Danh từ làm chủ đề
d)
Đã từng ~
94.
趣味は N です / Vることです
a)
Sở thích là…
b)
Có thể làm
c)
Thể thường
d)
Danh từ làm chủ đề
95.
N のまえに / Vる+まえに
a)
Trước khi ~
b)
Sở thích là…
c)
Có thể làm
d)
Thể thường
96.
Vた+り、Vた+りします
a)
Nào là… nào là…
b)
Trước khi ~
c)
Sở thích là…
d)
Có thể làm
97.
Aい:くなります / Aな:になります
a)
Trở nên ~
b)
Nào là… nào là…
c)
Trước khi ~
d)
Sở thích là…
98.
普通形+と思います
a)
Tôi nghĩ là…
b)
Trở nên ~
c)
Nào là… nào là…
d)
Trước khi ~
99.
「文」と言います / 普通形+と言います
a)
Trích dẫn
b)
Tôi nghĩ là…
c)
Trở nên ~
d)
Nào là… nào là…
100.
普通形+でしょう
a)
Chắc là
b)
Trích dẫn
c)
Tôi nghĩ là…
d)
Trở nên ~
101.
Mệnh đề + 時間・約束・用事
a)
Có thời gian/hẹn/bận…
b)
Chắc là
c)
Trích dẫn
d)
Tôi nghĩ là…
102.
A とき・Vるとき・Vたとき
a)
Khi / Trước khi / Sau khi
b)
Có thời gian/hẹn/bận…
c)
Chắc là
d)
Trích dẫn
103.
Vると〜
a)
Hễ mà
b)
Khi / Trước khi / Sau khi
c)
Có thời gian/hẹn/bận…
d)
Chắc là
104.
Vてくれます
a)
Ai đó làm gì cho mình
b)
Hễ mà
c)
Khi / Trước khi / Sau khi
d)
Có thời gian/hẹn/bận…
105.
Vてもらいます
a)
Nhờ ai đó làm gì
b)
Ai đó làm gì cho mình
c)
Hễ mà
d)
Khi / Trước khi / Sau khi
106.
Vてあげます
a)
Làm cho ai
b)
Nhờ ai đó làm gì
c)
Ai đó làm gì cho mình
d)
Hễ mà
107.
Vたら
a)
Nếu / sau khi ~
b)
Làm cho ai
c)
Nhờ ai đó làm gì
d)
Ai đó làm gì cho mình
108.
Vて+も
a)
Dù ~ cũng ~
b)
Nếu / sau khi ~
c)
Làm cho ai
d)
Nhờ ai đó làm gì
100 %
