Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 14 - HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

为

a)

/wèi/ giới. (thường được dùng với "所") bị, được

b)

/wèi/ giới. (thường được dùng với "所") không

c)

/wèi/ động từ. (thường được dùng với "所") làm

d)

/wèi/ danh từ. (thường được dùng với "所") nơi

2.

人民

a)

/rénmín/ dt. nhân dân

b)

/rénmín/ dt. 人民

c)

/rénmín/ dt. 人民群众

d)

/rénmín/ dt. 公民

3.

创造

a)

/chuàngzào/ đgt. sáng tạo, tạo ra

b)

/zhìzào/ đgt. chế tạo, sản xuất

c)

/xiǎngxiàng/ đgt. tưởng tượng, hình dung

d)

/shēngchǎn/ đgt. sản xuất, tạo ra

4.

劳动

a)

/láodòng/ dt./đgt. lao động, công việc; làm việc, lao động (bằng chân tay)

b)

/gōngzuò/ dt. công việc, nghề nghiệp

c)

/xiūxi/ dt. nghỉ ngơi, thư giãn

d)

/xuéxí/ dt. học tập, nghiên cứu

5.

打交道

a)

/dǎ jiāodào/ đgt. giao thiệp, tiếp xúc

b)

/dǎ jiāodào/ đgt. học tập, nghiên cứu

c)

/dǎ jiāodào/ đgt. nghỉ ngơi, thư giãn

d)

/dǎ jiāodào/ đgt. ăn uống, ẩm thực

6.

封闭

a)

/fēngbì/ đgt. khép kín

b)

/kāifàng/ đgt. mở

c)

/zhèngzài/ đgt. đang

d)

/wánchéng/ đgt. hoàn thành

7.

充分

a)

/chōngfèn/ tt. đầy đủ, trọn vẹn

b)

/bùzú/ tt. không đủ, thiếu

c)

/wánzhěng/ tt. hoàn chỉnh, đầy đủ

d)

/jiǎnshǎo/ tt. giảm bớt, cắt giảm

8.

广泛

a)

/guǎngfàn/ tt. rộng rãi

b)

/guǎngfàn/ tt. hẹp hòi

c)

/guǎngfàn/ tt. đơn giản

d)

/guǎngfàn/ tt. phức tạp

9.

情趣

a)

/qíngqù/ dt. sự thú vị, điều thích thú

b)

/qíngqù/ dt. sự buồn chán, điều không thú vị

c)

/qíngqù/ dt. sự khó chịu, điều không thoải mái

d)

/qíngqù/ dt. sự bình thường, điều tầm thường

10.

组合

a)

/zǔhé/ đgt./dt. kết hợp; tổ hợp

b)

/liánjié/ đgt./dt. phân tích; tách rời

c)

/zǔzhī/ đgt./dt. tổ chức; cấu trúc

d)

/xiétiáo/ đgt./dt. điều chỉnh; phối hợp

11.

令

a)

/lìng/ đgt. khiến, làm cho

b)

/lìng/ đgt. yêu cầu, đề nghị

c)

/lìng/ đgt. từ chối, không chấp nhận

d)

/lìng/ đgt. chấp thuận, đồng ý

12.

方

a)

/fāng/ tt. vuông

b)

/zhèng/ tt. chính xác

c)

/yuán/ tt. tròn

d)

/tāng/ tt. nấu

13.

金鱼

a)

/jīnyú/ dt. cá vàng

b)

/hóngyú/ dt. cá đỏ

c)

/lǜyú/ dt. cá xanh

d)

/huǒyú/ dt. cá lửa

14.

民居

a)

/mínjū/ dt. nhà ở của thường dân

b)

/mínjū/ dt. nhà ở của người giàu

c)

/mínjū/ dt. nhà ở của sinh viên

d)

/mínjū/ dt. nhà ở của người nước ngoài

15.

起居

a)

/qǐjū/ dt. sinh hoạt thường ngày

b)

/qǐjū/ dt. hoạt động thể chất

c)

/qǐjū/ dt. ăn uống hàng ngày

d)

/qǐjū/ dt. nghỉ ngơi

16.

竹子

a)

/zhúzi/ dt. cây trúc, cây tre

b)

/zhúzi/ dt. cây bạch đàn

c)

/zhúzi/ dt. cây thông

d)

/zhúzi/ dt. cây dừa

17.

四合院

a)

/sìhéyuàn/ dt. tứ hợp viện

b)

/sìhéyuàn/ dt. tứ合院

c)

/sìhéyuàn/ dt. 四合院

d)

/sìhéyuàn/ dt. tứ合院

18.

华北

a)

/Huáběi/ Hoa Bắc.

b)

/Nánběi/ Nam Bắc.

c)

/Dōngběi/ Đông Bắc.

d)

/Xīběi/ Tây Bắc.

19.

日子

a)

/rìzi/ dt. cuộc sống

b)

/rìzi/ dt. ngày tháng

c)

/rìzi/ dt. thời gian

d)

/rìzi/ dt. sự kiện

20.

关闭

a)

/guānbì/ đgt. mở

b)

/guānbì/ đgt. đóng kín

c)

/guānbì/ đgt. bật

d)

/guānbì/ đgt. tắt