NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng anh unit 3 lớp 7
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Volunteer
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
Tình nguyện viên.
Người làm thuê.
Người quản lý.
Người hướng dẫn.
Elderly
/ˈeldəli/
Lớn tuổi, cao tuổi
Trẻ tuổi, thanh niên
Trung niên, trưởng thành
Người già, cao niên
Board game
/ˈbɔːd ɡeɪm/
Trò chơi trên bàn cờ
Trò chơi điện tử
Trò chơi bài
Trò chơi thể thao
Clean-up activity
/ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/
Hoạt động dọn rửa
Hoạt động dọn dẹp
Hoạt động vệ sinh
Hoạt động tổ chức
Exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
What is the meaning of 'Exchange' in Vietnamese?Trao đổi
Đổi mới
Thay thế
Chuyển nhượng
Nursing
/ˈnɜːsɪŋ/
Chăm sóc, điều dưỡng
Y tế
Dược phẩm
Khám bệnh
Develop
/dɪˈveləp/
Phát triển
Hủy bỏ
Giảm thiểu
Thực hiện
Nursing home
/ˈnɜːsɪŋ həʊm/
Viện dưỡng lão
Nhà trẻ
Bệnh viện
Trường học
Orphanage
/ˈɔːfənɪdʒ/
Trại trẻ mồ côi
Nhà trẻ
Trường học
Trại tạm trú
Teenager
/ˈtiːneɪdʒə(r)/
Thanh thiếu niên
Người lớn
Trẻ em
Thiếu nhi
Provide
/prəˈvaɪd/
Cung cấp
Phân phối
Chia sẻ
Tạo ra
Mountainous
/ˈmaʊntənəs/
Vùng núi
Đồng bằng
Thành phố
Biển cả
Collect
Thu thập, sưu tầm
Bỏ qua, không quan tâm
Phân phối, chia sẻ
Tạo ra, sản xuất
Plant
/plɑːnt/
Trồng cây
Chăm sóc cây
Nhổ cây
Trồng hoa
Rural area
/ˈrʊərəl ˈeəriə/
Vùng nông thôn
Khu vực đô thị
Vùng ngoại ô
Vùng công nghiệp
Donate
/dəʊˈneɪt/
Cho, tặng
Cho, nhận
Tặng, bán
Cho, vay
Community
/kəˈmjuːnəti/
Cộng đồng
Xã hội
Nhóm
Tổ chức
Flooded
/ˈflʌdɪd/
Bị lũ lụt
Bị ngập nước
Bị khô hạn
Bị bão tố
Community service
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/
What is the meaning of 'Community service'?Dịch vụ cộng đồng
Chăm sóc sức khỏe cộng đồng
Giáo dục cộng đồng
Phát triển cộng đồng
Homeless
/ˈhəʊmləs/
Vô gia cư, không có gia đình
Có gia đình
Sống trong nhà
Có nơi ở
