Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Nhật bài 1 (N3)

Total questions: 40

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

求められる / もとめられる

a)

bệnh nhân

b)

yêu cầu

c)

áp dụng

d)

xuất hiện

2.

憂鬱 / ゆううつ

a)

chọn

b)

hồi phục

c)

u sầu

d)

sáng

3.

基調 / きちょう

a)

tổng thể

b)

chủ đạo

c)

nhạt

d)

phòng chờ

4.

空間 / くうかん

a)

thân thuộc

b)

áo blouse

c)

áp đảo

d)

không gian

5.

快復 / かいふく

a)

sự hồi phục

b)

màu tương phản

c)

áp dụng

d)

ý chí

6.

意志 / いし

a)

phòng phẫu thuật

b)

áo blouse

c)

ý chí

d)

giảm nhẹ

7.

高める / たかめる

a)

hồi phục

b)

bình tĩnh

c)

nhạt

d)

nâng cao

8.

親しみ / したしみ

a)

sáng

b)

phản đối

c)

gần gũi, thân thuộc

d)

áo blouse

9.

薄暗い / うすぐらい

a)

sáng

b)

u ám

c)

áo phẫu thuật

d)

bệnh nhân

10.

明るい / あかるい

a)

áp dụng

b)

sáng

c)

tổng thể

d)

nhạt

11.

待合室 / まちあいしつ

a)

phòng chờ

b)

áo blouse

c)

hồi phục

d)

phản đối

12.

白衣 / はくい

a)

tạp dề

b)

không gian

c)

áo blouse

d)

thân thuộc

13.

色彩心理学 / しきさいしんりがく

a)

tâm lý học màu sắc

b)

tổng thể

c)

phòng chờ

d)

bệnh nhân

14.

手術室 / しゅじゅつしつ

a)

sáng

b)

ý chí

c)

áp dụng

d)

phòng phẫu thuật

15.

調整 / ちょうせい

a)

điều chỉnh

b)

nhạt

c)

áo blouse

d)

hồi phục

16.

圧倒的 / あっとうてき

a)

phòng chờ

b)

thân thuộc

c)

áp đảo

d)

bình tĩnh

17.

用いる / もちいる

a)

sử dụng

b)

phản đối

c)

bệnh nhân

d)

sáng

18.

反対色 / はんたいしょく

a)

áo blouse

b)

tổng thể

c)

hồi phục

d)

màu tương phản

19.

際立つ / きわだつ

a)

nhạt

b)

nổi bật

c)

sáng

d)

phản đối

20.

負担 / ふたん

a)

áo blouse

b)

gánh nặng

c)

bình tĩnh

d)

hiện trường

21.

軽減する / けいげんする

a)

áo phẫu thuật

b)

giảm nhẹ

c)

sáng

d)

áp dụng

22.

狙い / ねらい

4 lines
23.

負担 / ふたん

a)

áo blouse

b)

gánh nặng

c)

bình tĩnh

d)

hiện trường

24.

軽減する / けいげんする

a)

áo phẫu thuật

b)

giảm nhẹ

c)

sáng

d)

áp dụng

25.

狙い / ねらい

a)

sáng

b)

mục đích

c)

phản đối

d)

hồi phục

26.

実際 / じっさい

a)

bệnh nhân

b)

nhạt

c)

thực tế

d)

ý chí

27.

現場 / げんば

a)

hiện trường

b)

phản đối

c)

áo phẫu thuật

d)

hồi phục

28.

続出 / ぞくしゅつ

a)

liên tiếp xuất hiện

b)

phản đối

c)

sáng

d)

tổng thể

29.

性質 / せいしつ

a)

tính chất

b)

áo phẫu thuật

c)

phản đối

d)

phòng chờ

30.

残像 / ざんぞう

a)

sáng

b)

nhạt

c)

bệnh nhân

d)

ảo ảnh

31.

出現 / しゅつげん

a)

phản đối

b)

xuất hiện

c)

hồi phục

d)

áo blouse

32.

採用 / さいよう

a)

phản đối

b)

ý chí

c)

chọn

d)

nhạt

33.

落ち着き / おちつき

a)

phản đối

b)

hồi phục

c)

sáng

d)

bình tĩnh

34.

最新医療機器 / さいしんいりょうきき

a)

tổng thể

b)

sáng

c)

thiết bị y tế mới nhất

d)

áp dụng

35.

充実 / じゅうじつ

a)

hồi phục

b)

phản đối

c)

hoàn thành

d)

áo blouse

36.

対応 / たいおう

a)

phản đối

b)

hồi phục

c)

đáp ứng, xử lý

d)

bệnh nhân

37.

全体的 / ぜんたいてき

a)

hồi phục

b)

sáng

c)

tổng thể

d)

phản đối

38.

環境 / かんきょう

a)

môi trường

b)

áo blouse

c)

phản đối

d)

sáng

39.

導入 / どうにゅう

a)

phản đối

b)

áp dụng, đưa vào

c)

hồi phục

d)

nhạt

40.

さらなる / —

a)

sáng

b)

bệnh nhân

c)

áo phẫu thuật

d)

hơn nữa