wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 3 htttkt

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Theo báo cáo COSO, kiểm soát nội bộ là một quá trình do ai chi phối?

a)

Chính phủ và các cơ quan quản lý

b)

Cổ đông và nhà đầu tư

c)

Hội đồng quản trị, người quản lý và nhân viên trong tổ chức

d)

Các tổ chức kiểm toán độc lập

2.

Kiểm soát nội bộ giúp tổ chức đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Hoạt động, báo cáo và tuân thủ

b)

Kinh doanh, lợi nhuận và đầu tư

c)

Thuế, tài chính và nhân sự

d)

Phát triển, đổi mới và mở rộng thị trường

3.

Thành phần nào không thuộc hệ thống kiểm soát nội bộ theo COSO?

a)

Môi trường kiểm soát

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Hoạt động tiếp thị

d)

Giám sát

4.

Sai sót trong kế toán có thể phát sinh từ nguyên nhân nào dưới đây?

a)

Nhầm lẫn trong tính toán hoặc ghi chép sai

b)

Cố ý lập chứng từ giả để biển thủ tài sản

c)

Thay đổi số dư tài khoản để gian lận thuế

d)

Cố tình bỏ qua thông tin quan trọng trong báo cáo tài chính

5.

Hành vi nào sau đây là gian lận trong hệ thống thông tin kế toán?

a)

Áp dụng sai nguyên tắc kế toán do thiếu hiểu biết

b)

Lỗi sơ học trong quá trình nhập liệu

c)

Vô tình nhập sai mã khách hàng khi hạch toán

d)

Cố ý làm giả chứng từ để che giấu sai phạm tài chính

6.

Sai sót và gian lận nào có thể xảy ra trong quá trình nhập liệu?

a)

Nhập sai số tiền, sai mã tài khoản

b)

Lập trình sai công thức tính toán

c)

Báo cáo tài chính không được kiểm tra trước khi nộp

d)

Lưu trữ dữ liệu kế toán không đúng định dạng

7.

Mục đích của các thủ tục kiểm soát chung trong hệ thống thông tin kế toán là gì?

a)

Áp dụng cho các giao dịch tài chính lớn

b)

Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và tin cậy

c)

Giảm thời gian nhập liệu

d)

Hạn chế việc sử dụng giấy tờ kế toán

8.

Nguyên nhân chính dẫn đến sai sót mang tính hàng loạt về xử lý dữ liệu trong hệ thống thông tin kế toán là gì?

a)

Nhân viên kế toán nhập sai số liệu

b)

Lỗi lập trình trong hệ thống phần mềm kế toán

c)

Sai sót trong quá trình lập báo cáo tài chính

d)

Kiểm toán không kiểm tra dữ liệu kịp thời

9.

Số lượng các yếu tố cơ bản của kiểm soát nội bộ là bao nhiêu?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

10.

Trong kiểm soát nội bộ, yếu tố môi trường kiểm soát được cụ thể hóa thành bao nhiêu nguyên tắc trong COSO 2013?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

11.

Trong kiểm soát nội bộ, yếu tố đánh giá rủi ro được cụ thể hóa thành bao nhiêu nguyên tắc trong COSO 2013?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

12.

Trong kiểm soát nội bộ, yếu tố hoạt động kiểm soát được cụ thể hóa thành bao nhiêu nguyên tắc trong COSO 2013?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

13.

Yếu tố nào của kiểm soát nội bộ thực hiện xem xét những thay đổi của môi trường bên ngoài và nội tại đơn vị có khả năng cản trở đến việc thực hiện mục tiêu?

a)

Môi trường kiểm soát

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Hoạt động kiểm soát

d)

Giám sát

14.

Các chính sách và thủ tục kiểm soát liên quan tới toàn bộ hệ thống xử lý nhằm đảm bảo môi trường kiểm soát của doanh nghiệp bền vững và kiểm soát tốt là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

15.

Kiểm soát liên quan đến các hoạt động như tính bảo mật hệ thống, công nghệ thông tin, việc duy trì và phát triển hệ thống phần mềm là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

16.

Hoạt động nào không thuộc kiểm soát chung?

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát chương trình và nhập liệu

c)

Kiểm soát vận hành hệ thống máy tính

d)

Kiểm soát phần mềm hệ thống

17.

Kiểm soát ảnh hưởng trực tiếp cấp độ hoạt động là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

18.

Hoạt động kiểm soát nhập liệu dữ liệu tự động nào không thuộc kiểm soát nhập liệu?

a)

Kiểm tra giới hạn

b)

Kiểm tra phạm vi

c)

Kiểm tra kích thước

d)

Kiểm soát việc truyền dữ liệu

19.

Hoạt động kiểm soát nhằm đảm bảo dữ liệu được xử lý chính xác là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

20.

Hoạt động kiểm soát nhằm cung cấp kiểm soát bổ sung với tính xử lý toàn vẹn là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát đầu ra

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

21.

Quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị gồm:

a)

Nhận dạng, đánh giá, đưa ra biện pháp xử lý

b)

Đánh giá, nhận dạng, đưa ra biện pháp xử lý

c)

Đánh giá, nhận dạng

d)

Đánh giá, đưa ra biện pháp xử lý

22.

Hoạt động được thiết lập bởi các chính sách và thủ tục để đảm bảo những chỉ thị của nhà quản lý trong việc quản trị rủi ro được thực hiện là hoạt động:

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Nhận diện rủi ro

c)

Hoạt động kiểm soát

d)

Hoạt động giám sát

23.

Hoạt động kiểm soát nào nhằm giảm thiểu rủi ro do thời gian ngừng hoạt động của hệ thống?

a)

Bảo trì phòng ngừa

b)

Quản lý bản sửa chữa phần mềm kế toán

c)

Kế hoạch khắc phục thảm họa

d)

Quản lý bản sửa chữa phần mềm chống virus

24.

Theo báo cáo COSO, khi phát hiện khiếm khuyết trong hệ thống kiểm soát nội bộ, tổ chức cần làm gì?

a)

Đánh giá lại toàn bộ cơ cấu tổ chức

b)

Giữ kín thông tin để tránh gây hoang mang

c)

Báo cáo cho các đối tượng liên quan để điều chỉnh

d)

Chỉ sửa đổi các chính sách tài chính

25.

Kiểm soát được thiết kế để quản lý việc mua hay phát triển phần mềm hệ thống là:

a)

Kiểm soát sự phát triển và bảo trì hệ thống

b)

Kiểm soát phần mềm hệ thống

c)

Kiểm soát vận hành hệ thống máy tính

d)

Kiểm soát chương trình và nhập liệu

26.

Yếu tố nào của kiểm soát nội bộ thực hiện xem xét những thay đổi của môi trường bên ngoài và nội tại đơn vị có khả năng cản trở đến việc thực hiện mục tiêu?

a)

Môi trường kiểm soát

b)

Đánh giá rủi ro

c)

Hoạt động kiểm soát

d)

Giám sát

27.

Các chính sách và thủ tục kiểm soát liên quan tới toàn bộ hệ thống xử lý nhằm đảm bảo môi trường kiểm soát của doanh nghiệp bền vững và kiểm soát tốt là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

28.

Kiểm soát liên quan đến các hoạt động như tính bảo mật hệ thống, công nghệ thông tin, việc duy trì và phát triển hệ thống phần mềm là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

29.

Hoạt động nào không thuộc kiểm soát chung?

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát chương trình và nhập liệu

c)

Kiểm soát vận hành hệ thống máy tính

d)

Kiểm soát phần mềm hệ thống

30.

Kiểm soát ảnh hưởng trực tiếp cấp độ hoạt động là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

31.

Hoạt động kiểm soát nhập liệu dữ liệu tự động nào không thuộc kiểm soát nhập liệu?

a)

Kiểm tra giới hạn

b)

Kiểm tra phạm vi

c)

Kiểm tra kích thước

d)

Kiểm soát việc truyền dữ liệu

32.

Hoạt động kiểm soát nhằm đảm bảo dữ liệu được xử lý chính xác là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát chung

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

33.

Hoạt động kiểm soát nhằm cung cấp kiểm soát bổ sung với tính xử lý toàn vẹn là:

a)

Kiểm soát ứng dụng

b)

Kiểm soát nhập liệu

c)

Kiểm soát đầu ra

d)

Kiểm soát xử lý dữ liệu

34.

Quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị:

a)

Nhận dạng, đánh giá, đưa ra biện pháp xử lý

b)

Đánh giá, nhận dạng, đưa ra biện pháp xử lý

c)

Đánh giá, nhận dạng

d)

Đánh giá, đưa ra biện pháp xử lý

35.

Hoạt động được thiết lập bởi các chính sách và thủ tục để đảm bảo những chỉ thị của nhà quản lý trong việc quản trị rủi ro được thực hiện là hoạt động:

a)

Đánh giá rủi ro

b)

Nhận diện rủi ro

c)

Hoạt động kiểm soát

d)

Hoạt động giám sát

36.

Hoạt động kiểm soát nào nhằm giảm thiểu rủi ro do thời gian ngừng hoạt động của hệ thống?

a)

Bảo trì phòng ngừa

b)

Quản lý bản sửa chữa phần mềm kế toán

c)

Kế hoạch khắc phục thảm họa

d)

Quản lý bản sửa chữa phần mềm chống virus

37.

Theo báo cáo COSO, khi phát hiện khiếm khuyết trong hệ thống kiểm soát nội bộ, tổ chức cần làm gì?

a)

Đánh giá lại toàn bộ cơ cấu tổ chức

b)

Giữ kín thông tin để tránh gây hoang mang

c)

Báo cáo cho các đối tượng liên quan để điều chỉnh

d)

Chỉ sửa đổi các chính sách tài chính

38.

Kiểm soát được thiết kế để quản lý việc mua hay phát triển phần mềm hệ thống là:

a)

Kiểm soát sự phát triển và bảo trì hệ thống

b)

Kiểm soát phần mềm hệ thống

c)

Kiểm soát vận hành hệ thống máy tính

d)

Kiểm soát chương trình và nhập liệu

39.

Hoạt động kiểm soát nào sau đây liên quan đến việc sắp xếp tài liệu gốc?

a)

Kiểm soát việc nhập trùng dữ liệu

b)

Sử dụng giá trị mặc định và tạo số tự động

c)

Tất cả tài liệu gốc nên được sắp xếp theo thứ tự đánh số

d)

Kiểm tra số dư bằng không

40.

Tài liệu quay vòng được hiểu là gì?

a)

Bản ghi dữ liệu nội bộ của công ty, không gửi ra bên ngoài

b)

Dữ liệu được gửi đi và sau đó được bên ngoài trả lại

c)

Tài liệu không có giá trị lưu trữ lâu dài

d)

Danh sách tài liệu được phân loại theo nhóm

41.

Một trong những kiểm soát nhập liệu quan trọng là gì?

a)

Kiểm tra tính hợp lý của dữ liệu nhập

b)

Định dạng trước khi nhập liệu

c)

Kiểm tra dung lượng vùng nhập liệu

d)

Cả A, B và C đều đúng

42.

Kiểm soát nào giúp đảm bảo tài liệu gốc không bị nhập lại vào hệ thống?

a)

Kiểm soát cơ chế chống ghi

b)

Kiểm soát sử dụng và bảo quản tài liệu gốc

c)

Kiểm soát quá trình nhập liệu

d)

Kiểm tra nhãn tệp

43.

Việc kiểm tra số dư bằng không nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo rằng tài khoản kiểm soát không có sai sót sau khi nhập liệu

b)

Đảm bảo không có dữ liệu trùng lặp

c)

Giúp hệ thống tự động phát hiện lỗi sai sót

d)

Định dạng dữ liệu trước khi nhập

44.

Hai phương pháp kiểm soát việc truyền dữ liệu là gì?

a)

Tổng kiểm tra và bít chẵn lẻ

b)

Định dạng dữ liệu và kiểm tra sổ dư

c)

Kiểm tra tính có thực của nghiệp vụ và kiểm tra dung lượng vùng nhập liệu

d)

Sử dụng chứng từ luân chuyển và tạo số kiểm tra

45.

Kiểm soát nào giúp ngăn chặn việc ghi đè hoặc xóa dữ liệu trên phương tiện lưu trữ?

a)

Kiểm tra tính đầy đủ

b)

Kiểm soát cơ chế chống ghi

c)

Kiểm tra tổng số lô

d)

Kiểm tra cân bằng chéo

46.

Một trong những nguyên tắc kiểm soát đầu ra là gì?

a)

Đối chiếu giữa kết xuất và dữ liệu nhập thông qua các số tổng kiểm soát

b)

Chỉ cần kiểm tra đầu ra mà không cần đối chiếu với dữ liệu đầu vào

c)

Đánh giá cần ghi hệ thống về dữ liệu đầu ra, không cần sự tham gia của người dùng

d)

Không cần bảo mật thông tin nhạy cảm trong quá trình xử lý

47.

Gian lận về nhập liệu trong hệ thống thông tin kế toán có thể bao gồm hành vi nào?

a)

Nhập sai số tiền

b)

Nhập trùng hoặc bỏ sót nghiệp vụ

c)

Nhập sai đối tượng hạch toán

d)

Cả A, B và C đều đúng

48.

Trong gian lận về xử lý nghiệp vụ, lỗi số học có xảy ra thường xuyên trong môi trường máy tính không?

a)

Có, vì máy tính vẫn có thể mắc lỗi tính toán đơn giản

b)

Không, nhưng lỗi chương trình có thể làm sai lệch kết quả xử lý

c)

Có, vì máy tính dễ bị lỗi trong các phép toán cộng, trừ, nhân, chia

d)

Không, vì máy tính không bao giờ mắc lỗi trong xử lý dữ liệu

49.

Một trong những dạng gian lận về xử lý nghiệp vụ là gì?

a)

Cố tình nhập sai số tiền vào hệ thống

b)

Cố tình làm sai lệch kết quả bằng cách thiết lập công thức tính toán sai

c)

Cố tình in báo cáo sai lệch so với dữ liệu thực tế

d)

Cố tình xóa dữ liệu đã nhập trước đó

50.

Gian lận về thông tin đầu ra có thể bao gồm hành vi nào?

a)

Đánh tráo báo cáo bằng một biểu mẫu tương tự nhưng không được in từ chương trình

b)

Cố tình làm mất dữ liệu đầu vào để báo cáo bị sai lệch

c)

Cố tình nhập lại một giao dịch để làm thay đổi số liệu báo cáo

d)

Cả A và B đều đúng

51.

Gian lận về lưu trữ và bảo mật thông tin có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Dữ liệu bị đánh cắp

b)

Dữ liệu bị sửa chữa trái phép

c)

Dữ liệu bị mất mát hoặc rò rỉ ra bên ngoài

d)

Cả A, B và C đều đúng

52.

Trong hệ thống thông tin kế toán, rủi ro về lưu trữ và bảo mật dữ liệu cao hơn so với môi trường thủ công vì?

a)

Dữ liệu điện tử dễ bị đánh cắp hoặc sửa đổi hơn

b)

Máy tính không có khả năng bảo vệ dữ liệu

c)

Hệ thống thông tin kế toán không có chức năng bảo mật

d)

Máy tính dễ bị lỗi phần cứng hơn so với hệ thống giấy tờ

53.

Một trong những cách gian lận về thông tin đầu ra là gì?

a)

Bỏ qua một số nghiệp vụ trong quá trình nhập liệu

b)

Cố tình lập trình sai công thức tính toán trong hệ thống

c)

Cố tình thiết kế báo cáo không phản ánh đúng thực tế

d)

Cố tình xóa dữ liệu gốc để không thể đối chiếu

54.

Gian lận trong nhập liệu có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Báo cáo tài chính không chính xác

b)

Thất thoát tài sản hoặc gian lận tài chính

c)

Sai lệch trong quyết định quản lý do dữ liệu bị bóp méo

d)

Cả A, B và C đều đúng

55.

Mục tiêu chính của việc phát hiện và ngăn chặn gian lận trong hệ thống thông tin kế toán là gì?

a)

Giảm thiểu hành vi gian lận và tổn thất do gian lận gây ra

b)

Tăng số lượng giao dịch trong hệ thống kế toán

c)

Xóa bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính của doanh nghiệp

d)

Hạn chế quyền truy cập của nhân viên vào hệ thống kế toán

56.

Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu khả năng xảy ra gian lận trong hệ thống kế toán?

a)

Không yêu cầu nhân viên ký thỏa thuận bảo mật

b)

Tăng cường kiểm soát nội bộ và giám sát nhân viên

c)

Cho phép tất cả nhân viên truy cập vào dữ liệu kế toán

d)

Giảm hình phạt đối với hành vi gian lận để tránh ảnh hưởng tâm lý nhân viên

57.

Hình thức kiểm soát nào giúp tăng cường bảo mật dữ liệu trong hệ thống kế toán?

a)

Mã hóa dữ liệu và phân quyền truy cập

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

c)

Lưu trữ thông tin trên một máy chủ không có bảo mật

d)

Không cần sao lưu dữ liệu vì hệ thống luôn an toàn

58.

Một trong những rủi ro an ninh mạng phổ biến trong hệ thống kế toán là gì?

a)

Nhân viên quên mật khẩu đăng nhập

b)

Tin tặc tấn công và đánh cắp dữ liệu

c)

Hệ thống kế toán không được cập nhật phần mềm mới

d)

Máy tính kế toán bị lỗi phần cứng

59.

Biện pháp nào giúp khôi phục dữ liệu sau sự cố trong hệ thống kế toán?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ và lưu trữ tại nhiều địa điểm an toàn

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân của kế toán viên

c)

Không cần sao lưu vì hệ thống luôn hoạt động ổn định

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ để giảm tải cho hệ thống

60.

Khi xảy ra sự cố mất điện, biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu trong hệ thống kế toán?

a)

Sử dụng hệ thống cung cấp điện liên tục (UPS)

b)

Chờ hệ thống tự phục hồi sau khi có điện trở lại

c)

Không cần thực hiện biện pháp bảo vệ nào

d)

Sao lưu dữ liệu sau khi hệ thống đã bị tắt đột ngột

61.

Mục tiêu của kế hoạch phục hồi sau thảm họa trong hệ thống thông tin kế toán là gì?

a)

Đảm bảo hệ thống có thể hoạt động trở lại nhanh chóng

b)

Ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công mạng

c)

Hạn chế quyền truy cập của nhân viên kế toán vào dữ liệu

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu khi có sự cố xảy ra

62.

Trong hệ thống thông tin kế toán, rủi ro nào sau đây không thuộc nhóm rủi ro an ninh mạng?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) gây gián đoạn hoạt động hệ thống

b)

Nhân viên vô tình chia sẻ dữ liệu nhạy cảm với bên ngoài

c)

Hệ thống bị lỗi phần cứng do quá nhiệt hoặc hỏa hoạn

d)

Gian lận tài chính do nhân viên kế toán khai khống số liệu

63.

Một hacker có thể lợi dụng lỗ hổng nào để đánh cắp dữ liệu từ hệ thống thông tin kế toán?

a)

Không mã hóa dữ liệu khi truyền tải qua mạng

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ vào hệ thống lưu trữ bảo mật

c)

Sử dụng phần mềm kế toán có bản quyền và cập nhật thường xuyên

d)

Đào tạo nhân viên về nhận diện tấn công mạng

64.

Phương pháp nào sau đây không phải là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn tấn công phishing (lừa đảo trực tuyến) vào hệ thống kế toán?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA) khi đăng nhập vào hệ thống

b)

Huấn luyện nhân viên nhận diện email lừa đảo và liên kết giả mạo

c)

Cấm sử dụng email nội bộ để gửi thông tin kế toán

d)

Cài đặt bộ lọc email và hệ thống bảo vệ chống lừa đảo

65.

Khi xảy ra sự cố bảo mật nghiêm trọng trong hệ thống kế toán, hành động nào sau đây cần thực hiện đầu tiên?

a)

Ngay lập tức xóa tất cả dữ liệu để ngăn chặn hacker sử dụng

b)

Cô lập hệ thống bị tấn công khỏi mạng để ngăn chặn lây lan

c)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu gần nhất trước khi điều tra nguyên nhân

d)

Báo cáo sự cố cho cơ quan quản lý tài chính trước khi xử lý

66.

Trong kế hoạch khắc phục thảm họa cho hệ thống thông tin kế toán, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo doanh nghiệp có thể hoạt động trở lại nhanh chóng?

a)

Lựa chọn trung tâm dữ liệu đặt tại vị trí địa lý an toàn

b)

Lưu trữ bản sao lưu dữ liệu kế toán ở nhiều địa điểm khác nhau

c)

Đầu tư hệ thống phần cứng có hiệu suất cao để phục hồi nhanh

d)

Có quy trình rõ ràng để khôi phục hệ thống và kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu

67.

Một nhân viên kế toán sử dụng mật khẩu yếu và bị hacker tấn công tài khoản. Để tránh lặp lại tình trạng này, doanh nghiệp nên áp dụng chính sách nào?

a)

Yêu cầu nhân viên đổi mật khẩu hàng tháng và không sử dụng lại mật khẩu cũ

b)

Cấm nhân viên sử dụng tài khoản cá nhân trên máy tính công ty

c)

Sử dụng một mật khẩu mạnh duy nhất cho toàn bộ hệ thống

d)

Tắt tính năng xác thực hai yếu tố để giảm rủi ro bị khóa tài khoản

68.

Tại sao các hệ thống UPS (bộ lưu điện dự phòng) lại quan trọng đối với an toàn dữ liệu trong hệ thống thông tin kế toán?

a)

Ngăn chặn tin tặc tấn công hệ thống kế toán từ xa

b)

Hỗ trợ sao lưu dữ liệu ngay khi xảy ra tấn công mạng

c)

Duy trì hoạt động của hệ thống kế toán trong trường hợp mất điện đột ngột

d)

Giúp hệ thống tự động phát hiện gian lận kế toán trong doanh nghiệp

69.

Khi doanh nghiệp thực hiện chính sách phân quyền truy cập trong hệ thống thông tin kế toán, điều này giúp:

a)

Giảm khả năng nhân viên truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch tài chính

c)

Hạn chế số lượng giao dịch có thể thực hiện trong ngày

d)

Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gian lận trong doanh nghiệp

70.

Đâu không phải là nguyên nhân gây mất an toàn thông tin trong hệ thống kế toán?

a)

Nhân viên sử dụng phần mềm kế toán không bản quyền

b)

Doanh nghiệp không thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Kế toán viên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo mật thông tin

d)

Máy tính kế toán không được cài đặt phần mềm diệt virus

71.

Trong các phương pháp sao lưu dữ liệu, phương pháp nào giúp phục hồi dữ liệu nhanh nhất khi xảy ra sự cố?

a)

Sao lưu vi sai (Differential Backup)

b)

Sao lưu cộng dồn (Incremental Backup)

c)

Sao lưu đầy đủ (Full Backup)

d)

Không cần sao lưu dữ liệu vì hệ thống có khả năng tự khôi phục

72.

Trong các lựa chọn sau, đâu là biện pháp bảo vệ vật lý có hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro thời gian ngừng hoạt động của hệ thống thông tin kế toán?

a)

Mã hóa mật khẩu đăng nhập hệ thống

b)

Cài đặt phần mềm quét mã độc định kỳ

c)

Lắp đặt thiết bị chống sét và hệ thống cung cấp điện liên tục (UPS)

d)

Sao lưu dữ liệu vi sai hằng tuần

73.

Sao lưu cộng dồn (incremental backup) trong hệ thống kế toán có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Lưu toàn bộ dữ liệu mỗi ngày, tạo ra các bản sao đầy đủ

b)

Chỉ sao lưu dữ liệu đã thay đổi kể từ lần sao lưu toàn bộ gần nhất

c)

Sao lưu tất cả dữ liệu thay đổi kể từ lần sao lưu cộng dồn gần nhất

d)

Sao lưu dữ liệu theo từng phân đoạn thời gian định kỳ

74.

Rủi ro lớn nhất về nguy hiểm nhất trong an toàn dữ liệu mạng do yếu tố con người gây ra là gì?

a)

Nhân viên không đổi mật khẩu định kỳ

b)

Truy cập website có nội dung giải trí trong giờ làm

c)

Khung bố thông tin và tấn công từ tin tặc

d)

Sử dụng phần mềm không có bản quyền

75.

Trong kế hoạch phục hồi sau thảm họa, yếu tố nào cần được ưu tiên đánh giá bởi ban quản lý chứ không chỉ dựa vào chi phí?

a)

Tốc độ truy cập internet

b)

Số lượng máy in dự phòng

c)

Lựa chọn thay thế cơ sở hạ tầng CNTT phù hợp với yêu cầu hoạt động

d)

Số lượng nhân sự tham gia phục hồi