Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PART 5 - TEST 3 +4 - 2025

Total questions: 66

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

tham gia lơp học

(a)  

2.

get promoted

(a)  

3.

help (n) =

(a)  

4.

lời khuyên tài chính sâu

(a)  

5.

prospective (A)

(a)  

6.

course schedule

(a)  

7.

1 số adj chỉ có dạng ed

(a)  

8.

hướng dẫn an toàn

(a)  

9.

mandatory = obligated = compulsory = ?

(a)  

10.

with consideration

(a)  

11.

thiếu hụt (v,n)

(a)  

12.

khen ngợi (v) compliment = praise =

(a)  

13.

dư định làm gì

(a)  

14.

tính bảo mật (n)

(a)  

15.

mái che (n)

(a)  

16.

đề phòng/ chuẩn bị cho ...

(a)  

17.

với sự mong đợi

(a)  

18.

chuẩn bị cho

(a)  

19.

exceed =

(a)  

20.

nhạy cảm với

(a)  

21.

be familiar with =

(a)  

22.

disposable (a)

(a)  

23.

sự ủng hộ rộng rãi

(a)  

24.

rug (n) =

(a)  

25.

bảo hành tiêu chuẩn

(a)  

26.

máy sấy

(a)  

27.

thành công trong

(a)  

28.

trọng tâm (n) focus =

(a)  

29.

thành viên hội đồng quản trị

(a)  

30.

fire exit

(a)  

31.

video conferencing

(a)  

32.

usher (n)

(a)  

33.

sufficient (a)

(a)  

34.

lease agreement

(a)  

35.

cấm (v) ban =

(a)  

36.

assistant (n) người hỗ trợ =

(a)  

37.

mỏi mắt

(a)  

38.

booklet of coupons

(a)  

39.

wind farm

(a)  

40.

opposition (n)

(a)  

41.

để đáp lại/ phản hồi

(a)  

42.

thời gian nghỉ đã đc lên lịch

(a)  

43.

thư từ (n) letter =

(a)  

44.

reporter =

(a)  

45.

mentorship program

(a)  

46.

các nhân viên mới

(a)  

47.

lợi ích chung

(a)  

48.

knowledge of st

(a)  

49.

cv giải trí recreational park =

(a)  

50.

mỗi 6 tháng

(a)  

51.

vượt quá sức chứa

(a)  

52.

ngoài giờ làm việc thông thường

(a)  

53.

những khó khăn nhân sự

(a)  

54.

tọa lạc = locate=

(a)  

55.

standardize (v)

(a)  

56.

chiết khấu cho đơn hàng lớn

(a)  

57.

lượng hàng tồn kho

(a)  

58.

flexible scheduling

(a)  

59.

mang tính tình nguyện (a)

(a)  

60.

made - to - order

(a)  

61.

nhanh chóng (a) immediate =

(a)  

62.

đổi A lấy B

(a)  

63.

blockage (n)

(a)  

64.

bồn rửa toilet

(a)  

65.

dung dịch thông cống

(a)  

66.

làm tan/ giải thể (v)

(a)