WorksheetsPART 5 - TEST 3 +4 - 2025
Total questions: 66
Worksheet time: 1hrs 6mins
tham gia lơp học
(a)
get promoted
(a)
help (n) =
(a)
lời khuyên tài chính sâu
(a)
prospective (A)
(a)
course schedule
(a)
1 số adj chỉ có dạng ed
(a)
hướng dẫn an toàn
(a)
mandatory = obligated = compulsory = ?
(a)
with consideration
(a)
thiếu hụt (v,n)
(a)
khen ngợi (v) compliment = praise =
(a)
dư định làm gì
(a)
tính bảo mật (n)
(a)
mái che (n)
(a)
đề phòng/ chuẩn bị cho ...
(a)
với sự mong đợi
(a)
chuẩn bị cho
(a)
exceed =
(a)
nhạy cảm với
(a)
be familiar with =
(a)
disposable (a)
(a)
sự ủng hộ rộng rãi
(a)
rug (n) =
(a)
bảo hành tiêu chuẩn
(a)
máy sấy
(a)
thành công trong
(a)
trọng tâm (n) focus =
(a)
thành viên hội đồng quản trị
(a)
fire exit
(a)
video conferencing
(a)
usher (n)
(a)
sufficient (a)
(a)
lease agreement
(a)
cấm (v) ban =
(a)
assistant (n) người hỗ trợ =
(a)
mỏi mắt
(a)
booklet of coupons
(a)
wind farm
(a)
opposition (n)
(a)
để đáp lại/ phản hồi
(a)
thời gian nghỉ đã đc lên lịch
(a)
thư từ (n) letter =
(a)
reporter =
(a)
mentorship program
(a)
các nhân viên mới
(a)
lợi ích chung
(a)
knowledge of st
(a)
cv giải trí recreational park =
(a)
mỗi 6 tháng
(a)
vượt quá sức chứa
(a)
ngoài giờ làm việc thông thường
(a)
những khó khăn nhân sự
(a)
tọa lạc = locate=
(a)
standardize (v)
(a)
chiết khấu cho đơn hàng lớn
(a)
lượng hàng tồn kho
(a)
flexible scheduling
(a)
mang tính tình nguyện (a)
(a)
made - to - order
(a)
nhanh chóng (a) immediate =
(a)
đổi A lấy B
(a)
blockage (n)
(a)
bồn rửa toilet
(a)
dung dịch thông cống
(a)
làm tan/ giải thể (v)
(a)
