Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khối 4 - Bật/Tắt máy tính - Tệp và Thư mục

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khi bật máy tính để bàn, em cần nhấn nút nguồn ở đâu?

a)

Trên bàn phím

b)

Trên thân máy (case)

c)

Trên chuột

d)

Trên màn hình

2.

Nếu màn hình máy tính để bàn chưa bật, em nên làm gì?

a)

Đợi tự bật

b)

Nhấn nút nguồn trên màn hình

c)

Nhấn Enter

d)

Rút dây điện ra

3.

Nút nguồn trên laptop thường nằm ở đâu?

a)

Phía sau màn hình

b)

Trên bàn phím hoặc cạnh bên

c)

Ở phía dưới máy

d)

Ở bộ sạc

4.

Khi tắt máy đúng cách, bước đầu tiên là gì?

a)

Nhấn vào nút Start (biểu tượng cửa sổ)

b)

Rút dây điện

c)

Giữ nút nguồn

d)

Đóng tất cả các cửa sổ

5.

Khi tắt máy tính đúng cách: Sau khi nhấn vào nút Start, ta chọn tiếp:

a)

Log off

b)

Biểu tượng Nguồn (Power)

c)

Restart

d)

File Explorer

6.

Khi chọn lệnh Shut down, máy tính sẽ:

a)

Khởi động lại

b)

Tắt hoàn toàn

c)

Tạm dừng

d)

Ngủ (Sleep)

7.

Tắt máy đúng cách giúp:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Bảo vệ hệ điều hành và dữ liệu

c)

Giảm độ sáng màn hình

d)

Tự động cập nhật phần mềm

8.

Khi máy bị treo, tổ hợp phím nào giúp mở Task Manager?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + A

9.

Nếu máy không phản hồi, cách cuối cùng để tắt máy là:

a)

Giữ nút nguồn vật lý cho đến khi máy tắt

b)

Gập nắp máy

c)

Ngắt kết nối Wi-Fi

d)

Nhấn Enter

10.

Khi tắt máy bằng cách giữ nút nguồn, điều gì có thể xảy ra?

a)

Mất dữ liệu chưa lưu

b)

Tăng tuổi thọ pin

c)

Mở lại ứng dụng cũ

d)

Không ảnh hưởng gì

11.

Khi khởi động xong, máy tính sẽ:

a)

Mở Internet tự động

b)

Tải hệ điều hành và hiển thị màn hình chính (Desktop)

c)

Mở File Explorer

d)

Chạy chế độ an toàn

12.

Tổ hợp phím Ctrl + Alt + Delete dùng để:

a)

Tăng âm lượng

b)

Mở tuỳ chọn tắt, khởi động lại hoặc đăng xuất

c)

Chụp màn hình

d)

Mở trình duyệt

13.

Khi chọn Restart, máy tính sẽ:

a)

Tắt nguồn hoàn toàn

b)

Tắt rồi khởi động lại

c)

Chuyển sang chế độ ngủ

d)

Mở lại tệp trước đó

14.

Nếu máy tính không khởi động, ta nên kiểm tra đầu tiên:

a)

Kết nối Internet

b)

Nguồn điện và dây cắm

c)

Màn hình desktop

d)

Âm thanh

15.

Trước khi tắt máy, nên:

a)

Lưu lại các tệp đang mở

b)

Để nguyên như vậy

c)

Mở thêm phần mềm

d)

Xoá thư mục tạm

16.

File Explorer dùng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Vẽ hình

c)

Quản lý tệp và thư mục

d)

Nghe nhạc

17.

Biểu tượng của File Explorer có hình gì?

a)

Hình bánh răng

b)

Hình máy tính

c)

Hình chiếc kẹp tài liệu màu vàng

d)

Hình dấu cộng

18.

Để mở File Explorer, ta có thể nhấn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + E

b)

Windows + E

c)

Alt + E

d)

Shift + E

19.

Khi nhấn chuột phải chọn New → Folder, ta đang làm gì?

a)

Sao chép tệp

b)

Tạo thư mục mới

c)

Đổi tên

d)

Xoá tệp

20.

Phím tắt để tạo thư mục mới là:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Alt + N

c)

Ctrl + Shift + N

d)

Ctrl + F2

21.

Để sao chép một tệp, ta nhấn:

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + P

22.

Để dán tệp vừa sao chép, ta dùng phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + A

23.

Khi muốn cắt và dán, ta dùng tổ hợp:

a)

Ctrl + X rồi Ctrl + V

b)

Ctrl + C rồi Ctrl + Z

c)

Ctrl + A rồi Ctrl + X

d)

Ctrl + Alt + V

24.

Cách kéo - thả dùng để:

a)

Sao chép văn bản

b)

Di chuyển tệp/thư mục sang vị trí khác

c)

Đổi tên thư mục

d)

Xóa tệp

25.

Để đổi tên tệp hoặc thư mục, ta nhấn phím:

a)

F2

b)

F1

c)

Esc

d)

Delete

26.

Khi xóa một tệp, tệp sẽ được chuyển vào:

a)

Desktop

b)

Recycle Bin (Thùng rác)

c)

Control Panel

d)

Internet

27.

Để xóa tệp nhanh, ta nhấn:

a)

F2

b)

Ctrl + X

c)

Phím Delete

d)

Enter

28.

Nếu lỡ xóa tệp, ta có thể:

a)

Mất vĩnh viễn

b)

Khôi phục trong Recycle Bin

c)

Đổi tên lại

d)

Chạy lại phần mềm

29.

Khi chọn “Restore” trong Recycle Bin, tệp sẽ:

a)

Bị xóa hẳn

b)

Trở lại vị trí cũ

c)

Sao chép sang Desktop

d)

Tạo bản mới

30.

File Explorer giúp ta xem:

a)

Mạng Internet

b)

Các tệp, thư mục và ổ đĩa trên máy tính

c)

Ảnh nền máy tính

d)

Trang web

31.

Một thư mục có thể chứa:

a)

Chỉ 1 tệp duy nhất

b)

Nhiều tệp và thư mục con khác

c)

Không gì cả

d)

Chỉ hình ảnh

32.

Thư mục không có gì sau tên vì:

a)

Quên gõ

b)

Không có phần mở rộng

c)

Bị lỗi

d)

Là tệp ẩn

33.

Một tệp luôn có:

a)

Kích thước bằng 0

b)

Tên và phần mở rộng

c)

Màu vàng

d)

Chứa thư mục khác

34.

Phần mở rộng của tệp giúp:

a)

Trang trí

b)

Xác định loại tệp và ứng dụng mở nó

c)

Giảm dung lượng

d)

Tạo thư mục mới

35.

Phần mở rộng tệp gồm:

a)

.docx, .jpg, .pdf

b)

file, folder

c)

máy, hình

d)

mở, đóng

36.

Thư mục không có kích thước riêng vì:

a)

Bị lỗi

b)

Kích thước của nó là tổng các tệp bên trong

c)

Máy không đọc được

d)

Không lưu gì cả

37.

Một tệp có thể chứa:

a)

Thư mục con

b)

Chỉ dữ liệu hoặc thông tin

c)

Nhiều tệp khác

d)

Không gì cả

38.

Khi đổi tên tệp, phần mở rộng nên:

a)

Xóa bỏ

b)

Giữ nguyên để tệp vẫn mở được đúng cách

c)

Thêm dấu cách

d)

Viết hoa hết

39.

Để biết dung lượng tệp, ta có thể:

a)

Nhấn chuột phải → chọn Properties

b)

Mở trong Paint

c)

Dùng chuột trái

d)

Nhấn Ctrl + V

40.

Tệp dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Chứa thư mục

c)

Mở phần mềm

d)

Kết nối Internet

41.

Thư mục dùng để:

a)

Lưu chương trình

b)

Tổ chức, sắp xếp các tệp và thư mục con

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Lưu tạm thời

42.

Tệp có thể phần mở rộng.jpg thường là loại tệp nào?

a)

Tệp ảnh

b)

Tệp video

c)

Tệp văn bản

d)

Tệp âm thanh

43.

Tệp lưu được trên:

a)

Chỉ RAM

b)

Ổ cứng, USB hoặc thẻ nhớ

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

44.

Khi tắt máy, các tệp trong ổ cứng sẽ:

a)

Mất hết

b)

Vẫn được lưu giữ lại

c)

Chuyển sang RAM

d)

Bị khóa

45.

Tệp có kích thước đo bằng:

a)

Pixel

b)

Giây

c)

Byte, KB, MB, GB

d)

cm

46.

Thư mục có kích thước phụ thuộc vào:

a)

Tổng dung lượng các tệp bên trong

b)

Số lượng ký tự tên

c)

Màu biểu tượng

d)

Ngày tạo

47.

Cấu trúc sắp xếp thư mục gọi là:

a)

Cấu trúc cây

b)

Cấu trúc vòng

c)

Cấu trúc mạng

d)

Cấu trúc bảng

48.

Đường dẫn của thư mục giúp:

a)

Tăng tốc độ

b)

Xác định vị trí thư mục trong máy tính

c)

Giảm dung lượng

d)

Tạo bản sao

49.

Khi xóa thư mục, các tệp bên trong sẽ:

a)

Cũng bị xóa theo

b)

Ở lại

c)

Chuyển sang Desktop

d)

Không ảnh hưởng

50.

Câu 52. Thuộc tính “Read-only” nghĩa là:

a)

Tệp ẩn

b)

Chỉ được xem, không sửa được

c)

Tệp chạy tự động

d)

Bị lỗi

51.

Câu 53. Phần mở rộng .mp4 thường là loại tệp gì?

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Âm thanh

d)

Văn bản

52.

Phần mở rộng .docx là tệp của:

a)

Paint

b)

Microsoft Word

c)

Excel

d)

PowerPoint

53.

Một thư mục có thể chứa:

a)

Một tệp duy nhất

b)

Nhiều tệp và thư mục con khác nhau

c)

Không gì cả

d)

Chỉ tệp .txt

54.

Một tệp không thể chứa:

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Thư mục hay tệp khác

d)

Dữ liệu

55.

Thuộc tính “Hidden” nghĩa là:

a)

Tệp bị ẩn, không hiển thị ra bình thường

b)

Tệp quan trọng

c)

Tệp tạm

d)

Tệp hệ thống

56.

Khi lưu tệp, hệ điều hành sẽ:

a)

Ghi dữ liệu vào bộ nhớ ngoài (ổ cứng, USB)

b)

Chạy chương trình

c)

Mở thư mục

d)

Xóa dữ liệu cũ

57.

Tệp và thư mục khác nhau chủ yếu ở:

a)

Màu sắc

b)

Chức năng và khả năng chứa dữ liệu

c)

Kích thước

d)

Ngày tạo

58.

Mục đích chính của việc tổ chức tệp vào thư mục là:

a)

Tăng tốc độ máy

b)

Giảm bộ nhớ

c)

Giúp dễ quản lý và tìm kiếm

d)

Trang trí màn hình

59.

Khi em nhấp đúp chuột vào một thư mục, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Máy tính tắt đi

b)

Thư mục được mở ra để xem các tệp và thư mục con bên trong

c)

Thư mục bị xóa

d)

Thư mục đổi tên

60.

Một thư mục con (subfolder) là gì?

a)


Thư mục nằm ở cấp cao nhất trong máy tính

b)

Thư mục được tạo và nằm bên trong một thư mục khác

c)

Tệp đặc biệt có phần mở rộng .sub

d)

Thư mục chỉ chứa hình ảnh