wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học bài 1,2,3

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

AI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Artificial Interface

b)

Artificial Intelligence

c)

Automated Intelligence

d)

Advanced Intelligence

2.

Học máy (Machine Learning) là một nhánh của gì?

a)

Toán học

b)

Lập trình web

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Khoa học máy tính

3.

Trí tuệ nhân tạo giúp máy tính thực hiện những nhiệm vụ gì?

a)

Lập trình tự động

b)

Giải quyết các bài toán logic và dự đoán

c)

Thay đổi giao diện người dùng

d)

Tự động sửa lỗi phần cứng

4.

Một trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant là một ứng dụng của:

a)

Robot học

b)

AI

c)

Công nghệ đám mây

d)

Phần mềm văn phòng

5.

AI thường được sử dụng để làm gì trong ô tô tự lái?

a)

Điều chỉnh màu sắc của xe

b)

Phân tích môi trường xung quanh và ra quyết định lái

c)

Tăng tốc độ tối đa của xe

d)

Quản lý nhiên liệu

6.

AI được sử dụng trong hệ thống nhận diện khuôn mặt để:

a)

Nhận diện người dựa trên biểu cảm của họ

b)

Phân tích biểu đồ nhân sự

c)

Tìm kiếm và nhận diện khuôn mặt trong hình ảnh hoặc video

d)

Tính toán tỷ lệ phần trăm khuôn mặt

7.

Một ví dụ của hệ thống AI trong đời sống hàng ngày là gì?

a)

Máy tính cầm tay

b)

Dự báo thời tiết tự động

c)

Máy giặt thông minh

d)

Đèn huỳnh quang

8.

Từ nào dưới đây KHÔNG phải là một loại AI?

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Học sâu (Deep Learning)

c)

Học tăng cường (Reinforcement Learning)

d)

Học phần cứng (Hardware Learning)

9.

AI có thể học từ dữ liệu để:

a)

Thực hiện mọi công việc như con người

b)

Tự động điều chỉnh và tối ưu hóa hành động của nó

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không phân tích

d)

Ngừng hoạt động khi hết dữ liệu

10.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Thay thế toàn bộ con người

b)

Tự động hóa các tác vụ và giải quyết vấn đề một cách thông minh

c)

Tăng tốc độ máy tính

d)

Tạo ra thiết bị phần cứng mạnh hơn

11.

AI có thể phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên:

a)

Lập trình cố định

b)

Kinh nghiệm và dữ liệu trước đó

c)

Cảm xúc của máy tính

d)

Mã nguồn của hệ điều hành

12.

Học tăng cường (Reinforcement Learning) là phương pháp AI học từ:

a)

Thất bại và thành công qua các lần thử nghiệm

b)

Các quy luật toán học

c)

Tương tác với phần cứng

d)

Mã lệnh lập trình sẵn

13.

AI có thể sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để:

a)

Mô phỏng cách con người suy nghĩ và xử lý thông tin

b)

Quản lý tài nguyên phần cứng

c)

Phát hiện lỗi trong phần mềm

d)

Tự lập trình lại chính nó

14.

Chatbot là một ví dụ về ứng dụng của:

a)

Lập trình game

b)

AI trong giao tiếp

c)

Xử lý video

d)

Công nghệ âm thanh

15.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí thông minh của con người

b)

Một phần mềm chỉ dùng để xử lý dữ liệu

c)

Một loại ngôn ngữ lập trình mới

d)

Một thiết bị vật lý để xử lý tín hiệu

16.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Một phần mềm chơi trò chơi

b)

Một công nghệ giúp máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần được lập trình cụ thể

c)

Một thuật toán chỉ được dùng trong lập trình ứng dụng

d)

Một loại robot thông minh

17.

Một ví dụ phổ biến về ứng dụng AI trong đời sống là gì?

a)

Máy tính chơi nhạc

b)

Phần mềm xử lý văn bản

c)

Trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant

d)

Máy tính cá nhân

18.

AI và Robot có giống nhau không?

a)

Có, AI và robot là một

b)

Không, AI là trí tuệ nhân tạo còn robot là thiết bị vật lý

c)

Có, cả hai đều là các thiết bị thông minh

d)

Không, AI chỉ dùng cho phần mềm, không liên quan đến robot

19.

Mục tiêu của AI là gì?

a)

Tạo ra những máy tính mạnh hơn con người

b)

Giải quyết các vấn đề phức tạp và tự động hóa các quy trình

c)

Thay thế toàn bộ con người trong công việc

d)

Phát minh ra một loại máy tính hoàn toàn mới

20.

AI chủ yếu dựa vào loại dữ liệu nào để học và cải thiện hiệu suất?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Dữ liệu cảm biến

c)

Dữ liệu từ quá khứ và trải nghiệm

d)

Dữ liệu lập trình

21.

Học sâu (Deep Learning) khác với Học máy (Machine Learning) ở điểm nào?

a)

Deep Learning không sử dụng thuật toán

b)

Deep Learning xử lý dữ liệu qua các mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp

c)

Học máy chỉ dành cho xử lý văn bản, còn Deep Learning dành cho hình ảnh

d)

Deep Learning không cần dữ liệu để hoạt động

22.

Một đặc điểm nổi bật của trí tuệ nhân tạo so với con người là gì?

a)

AI có khả năng học hỏi cảm xúc

b)

AI không mệt mỏi khi làm việc lâu dài

c)

AI có tư duy sáng tạo mạnh hơn

d)

AI có thể hiểu rõ ý định của con người ngay lập tức

23.

Khi AI được ứng dụng trong ngành tài chính, nó giúp thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Lập kế hoạch tiếp thị

b)

Phân tích và dự đoán xu hướng thị trường

c)

Kiểm tra an toàn lao động

d)

Điều hành doanh nghiệp

24.

Vì sao AI cần có lượng dữ liệu lớn để hoạt động hiệu quả?

a)

AI chỉ hoạt động tốt với dữ liệu ít

b)

AI cần nhiều dữ liệu để học mẫu và ra quyết định chính xác

c)

AI không cần dữ liệu để ra quyết định

d)

Dữ liệu lớn giúp AI tiêu tốn ít tài nguyên hơn

25.

Sự khác biệt giữa AI và lập trình thông thường là gì?

a)

AI có thể tự ra quyết định, còn lập trình thông thường không có khả năng này

b)

AI không cần mã lệnh, còn lập trình thông thường thì cần

c)

AI chỉ dùng để lập trình trò chơi

d)

AI không cần phải kiểm thử như lập trình thông thường

26.

Một hệ thống AI hiệu quả cần phải đảm bảo yếu tố nào?

a)

Tốc độ xử lý dữ liệu nhanh hơn mọi hệ thống khác

b)

Tính chính xác cao khi đưa ra dự đoán hoặc quyết định

c)

Có thể thay thế hoàn toàn con người

d)

Có khả năng quản lý hệ thống mạng

27.

Khi AI xử lý các tác vụ tự động, nó giúp ích cho con người như thế nào?

a)

Giảm thiểu thời gian làm việc và tăng năng suất

b)

Thay thế hoàn toàn mọi việc con người làm

c)

Tạo ra công việc mới cho con người

d)

Tăng độ phức tạp của các hệ thống

28.

AI có thể ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội trong trường hợp nào?

a)

Khi AI giúp tăng năng suất

b)

Khi AI bị lạm dụng và dẫn đến mất việc làm

c)

Khi AI học được nhiều dữ liệu hơn

d)

Khi AI được dùng để phân tích xu hướng thị trường

29.

Nếu bạn muốn xây dựng một hệ thống AI có thể dự đoán giá cổ phiếu, bước quan trọng đầu tiên là gì?

a)

Tìm kiếm dữ liệu tài chính liên quan để huấn luyện mô hình

b)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình tốt nhất

c)

Viết thuật toán học máy từ đầu

d)

Tạo ra giao diện người dùng hấp dẫn

30.

Khi sử dụng AI để phân tích dữ liệu y tế nhằm phát hiện bệnh, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo kết quả chính xác?

a)

Tốc độ xử lý của hệ thống

b)

Số lượng bác sĩ tham gia vào quy trình

c)

Chất lượng và độ chính xác của dữ liệu y tế đầu vào

d)

Sử dụng nhiều thuật toán cùng lúc

31.

Để AI trong ô tô tự lái có thể tránh va chạm với chướng ngại vật trên đường, bạn cần:

a)

Cài đặt bộ cảm biến và lập trình AI để phản ứng dựa trên dữ liệu từ cảm biến

b)

Huấn luyện AI với dữ liệu từ các vụ tai nạn giao thông

c)

Đảm bảo AI có tốc độ xử lý cao hơn mọi máy tính khác

d)

Cài đặt hệ thống tự động báo động khi có chướng ngại vật

32.

Trong quá trình triển khai hệ thống AI nhận diện giọng nói, bạn phát hiện ra rằng hệ thống không hoạt động tốt với các giọng nói khác nhau. Bạn nên làm gì?

a)

Thu thập dữ liệu âm thanh từ nhiều người có giọng nói khác nhau và huấn luyện lại mô hình

b)

Tăng số lượng thuật toán xử lý giọng nói

c)

Chỉ sử dụng dữ liệu của một nhóm nhỏ người dùng

d)

Giảm số lượng lớp trong mô hình để hệ thống chạy nhanh hơn

33.

Trong quá trình triển khai hệ thống AI cho một trang web thương mại điện tử, AI có thể giúp gì trong việc cá nhân hóa trải nghiệm của khách hàng?

a)

Đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử duyệt web và mua hàng của khách hàng

b)

Tăng tốc độ tải trang web

c)

Tự động hóa quá trình thanh toán

d)

Tăng số lượng mặt hàng được bán

34.

Bạn có thể sử dụng Siri để tự động hóa ngôi nhà của mình bằng cách nào?

a)

Bằng cách yêu cầu Siri tắt đèn và các thiết bị điện tử thông qua HomeKit.

b)

Bằng cách kết nối Siri với Google Home.

c)

Bằng cách sử dụng Siri với Alexa để điều khiển nhà thông minh.

d)

Siri không thể điều khiển các thiết bị nhà thông minh.

35.

Alexa có thể thực hiện việc điều khiển các thiết bị nào thông qua hệ thống nhà thông minh?

a)

Chỉ điều khiển đèn và loa thông minh.

b)

Điều khiển đèn, điều hòa nhiệt độ, và cửa khóa thông minh.

c)

Alexa không thể điều khiển thiết bị nhà thông minh.

d)

Chỉ điều khiển camera an ninh.

36.

Bạn có thể yêu cầu Siri thực hiện cuộc gọi với lệnh nào sau đây?

a)

"Hey Siri, gọi cho mẹ tôi qua Messenger."

b)

"Hey Siri, gọi điện thoại cho mẹ tôi."

c)

"Alexa, hãy gọi cho mẹ tôi."

d)

"Siri, hãy nhắn tin cho mẹ tôi."

37.

Khi nào Siri có thể thực hiện tìm kiếm trên web một cách tự động?

a)

Khi bạn yêu cầu tìm kiếm trực tiếp qua Safari.

b)

Khi bạn bật tính năng "Auto Search" trong cài đặt.

c)

Siri luôn cần phải được kích hoạt bằng giọng nói để tìm kiếm trên web.

d)

Siri không có khả năng tìm kiếm trên web.

38.

Alexa có thể tích hợp với ứng dụng của bên thứ ba để thực hiện các tác vụ nào sau đây?

a)

Phát nhạc từ Spotify và đặt lịch trên Google Calendar.

b)

Mua sắm trực tuyến từ eBay.

c)

Tạo danh sách công việc trên ứng dụng Notes của iPhone.

d)

Cập nhật phần mềm của Apple.

39.

Siri có thể làm gì để giúp bạn tìm điện thoại bị mất?

a)

Siri có thể phát âm thanh lớn trên thiết bị của bạn nếu được kích hoạt qua Apple Watch hoặc HomePod.

b)

Siri sẽ gửi thông báo đến iCloud để báo cáo thiết bị bị mất.

c)

Siri không có tính năng tìm kiếm thiết bị.

d)

Siri có thể tự động bật GPS và theo dõi thiết bị.

40.

Alexa có thể tự động kích hoạt các thiết bị trong nhà thông minh khi nào?

a)

Chỉ khi có người ra lệnh bằng giọng nói.

b)

Khi bạn thiết lập các 'Routine' để tự động hóa hành vi của các thiết bị.

c)

Khi bạn kết nối Alexa với Siri.

d)

Alexa không thể tự động kích hoạt các thiết bị.

41.

Siri có thể sử dụng để điều khiển Apple TV với lệnh nào?

a)

"Hey Siri, hãy bật Netflix trên Apple TV."

b)

"Alexa, mở Apple TV và phát phim."

c)

"Hey Siri, tắt Apple TV."

d)

"Siri không thể điều khiển Apple TV."

42.

Alexa có khả năng nhận dạng bao nhiêu giọng nói khác nhau trong cùng một hộ gia đình?

a)

2

b)

5

c)

10

d)

Alexa không nhận dạng được giọng nói cá nhân.

43.

Nếu bạn muốn Alexa bật điều hòa khi bạn về nhà, bạn cần làm gì?

a)

Chỉ cần yêu cầu Alexa bật điều hòa ngay khi vào nhà.

b)

Thiết lập một Routine để Alexa tự động bật điều hòa dựa trên địa điểm của bạn.

c)

Yêu cầu Siri và Alexa làm việc cùng nhau.

d)

Không thể sử dụng Alexa để bật điều hòa.

44.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng tiên tiến

b)

Một lĩnh vực của khoa học máy tính

c)

Một hệ thống mạng máy tính

d)

Một dạng robot thông minh

45.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng tiên tiến

b)

Một lĩnh vực của khoa học máy tính

c)

Một hệ thống mạng máy tính

d)

Một dạng robot thông minh

46.

AI có khả năng tự học thông qua phương pháp nào?

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Lập trình thủ công

c)

Sử dụng điện toán đám mây

d)

Điều khiển từ xa

47.

Hệ thống AI nào được phát triển bởi Google có khả năng đánh bại kỳ thủ cờ vây hàng đầu thế giới?

a)

DeepMind

b)

Watson

c)

AlphaGo

d)

Siri

48.

Một ứng dụng AI nổi bật trong giao thông vận tải là gì?

a)

Hệ thống điều khiển tín hiệu giao thông

b)

Xe tự lái

c)

Tìm kiếm thông tin địa lý

d)

Đặt vé máy bay

49.

AI có thể hỗ trợ ngành giáo dục bằng cách nào?

a)

Đưa ra bài giảng cá nhân hóa cho từng học sinh

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên

c)

Quản lý học sinh tự động

d)

Tự động phát sách giáo khoa

50.

Trong lĩnh vực tài chính, AI thường được ứng dụng vào mục đích gì?

a)

Dự đoán xu hướng thị trường

b)

Tính toán lãi suất vay

c)

Mở tài khoản ngân hàng

d)

Giao dịch tự động trên sàn chứng khoán

51.

Chatbot là một ví dụ của:

a)

AI không giám sát

b)

AI phản hồi thông minh

c)

AI giám sát

d)

Học máy có giám sát

52.

Công cụ nào của Microsoft sử dụng AI để hỗ trợ tạo và sửa lỗi trong văn bản?

a)

Excel

b)

Word

c)

PowerPoint

d)

Grammarly

53.

Trong lĩnh vực robot, trí tuệ nhân tạo giúp robot có khả năng gì?

a)

Tự lập trình

b)

Tự động hóa hành vi và ra quyết định

c)

Tự phát minh ra các công nghệ mới

d)

Sản xuất hàng hóa

54.

Từ nào dưới đây liên quan chặt chẽ đến việc AI hiểu và xử lý ngôn ngữ con người?

a)

Deep Learning

b)

Natural Language Processing (NLP)

c)

Reinforcement Learning

d)

Computer Vision

55.

Nhược điểm của việc áp dụng AI trong cuộc sống là gì?

a)

Tăng năng suất lao động

b)

Nguy cơ mất việc làm do tự động hóa

c)

Tối ưu hóa quy trình quản lý

d)

Cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán bệnh

56.

Machine Learning là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình

b)

Một loại máy tính mới

c)

Một nhánh của AI giúp máy học từ dữ liệu

d)

Công nghệ tạo ra máy tính tự động

57.

AI có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán bệnh thông qua công nghệ nào?

a)

Robot

b)

Machine Learning

c)

Internet of Things (IoT)

d)

Phần mềm văn phòng

58.

Chatbot là gì trong lĩnh vực AI?

a)

Máy tính có khả năng tính toán siêu tốc

b)

Robot hỗ trợ phẫu thuật

c)

Chương trình AI có thể giao tiếp với con người qua tin nhắn

d)

Thiết bị thông minh điều khiển bằng giọng nói

59.

Công nghệ AI đã thay đổi cách con người tìm kiếm thông tin trên internet như thế nào?

a)

Tạo ra các kết quả tìm kiếm dựa trên quảng cáo

b)

Cung cấp các kết quả tìm kiếm thông minh dựa trên hành vi người dùng

c)

Chặn tất cả các thông tin từ người dùng

d)

Tìm kiếm thông tin bằng cách gõ lệnh

60.

AI có thể giúp giảm tai nạn giao thông qua việc sử dụng:

a)

Phần mềm GPS cơ bản

b)

Xe tự lái và hệ thống giao thông thông minh

c)

Camera tốc độ

d)

Tăng cường cảnh báo giao thông

61.

AI đã tác động đến lĩnh vực y tế như thế nào?

a)

Tự động hoá các quy trình kiểm tra sức khỏe

b)

Giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn qua phân tích hình ảnh

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của bác sĩ

d)

Không có tác động gì

62.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại máy móc có thể tự tư duy như con người.

b)

Một hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường đòi hỏi trí tuệ của con người.

c)

Một chương trình phần mềm giúp lập trình máy tính.

d)

Một mạng xã hội thông minh.

63.

AI có thể cải thiện việc chẩn đoán bệnh trong y học như thế nào?

a)

AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ.

b)

AI phân tích dữ liệu y tế để hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác hơn.

c)

AI chỉ giúp lưu trữ thông tin bệnh nhân.

d)

AI chỉ có thể thực hiện các ca phẫu thuật đơn giản.

64.

Chatbot là gì trong trí tuệ nhân tạo?

a)

Một robot thực tế giúp đỡ con người trong công việc nhà.

b)

Một hệ thống tự động trả lời các câu hỏi của con người bằng văn bản hoặc giọng nói.

c)

Một công cụ giúp học sinh làm bài tập.

d)

Một loại phần mềm xử lý dữ liệu hình ảnh.

65.

Một trong những hạn chế lớn của AI hiện tại là gì?

a)

AI không thể xử lý một lượng lớn dữ liệu.

b)

AI không thể tư duy sáng tạo như con người.

c)

AI không có khả năng học từ kinh nghiệm.

d)

AI không thể hoạt động liên tục.

66.

AI có thể giúp ích gì trong lĩnh vực nghệ thuật?

a)

Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật tự động dựa trên các mẫu dữ liệu có sẵn.

b)

AI chỉ có thể sao chép các tác phẩm nghệ thuật đã có.

c)

AI không liên quan đến lĩnh vực nghệ thuật.

d)

AI chỉ được sử dụng để lưu trữ các tác phẩm nghệ thuật.

67.

AI có thể tác động đến ngành sản xuất như thế nào?

a)

Giúp tự động hóa quy trình sản xuất và tối ưu hóa hiệu suất máy móc.

b)

Giảm số lượng công nhân và tăng thời gian làm việc.

c)

Chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm thủ công.

d)

AI không được sử dụng trong ngành sản xuất.

68.

Google Maps sử dụng công nghệ nào để xác định vị trí của người dùng?

a)

Chỉ dựa vào kết nối Wi-Fi.

b)

Sử dụng GPS, mạng di động và Wi-Fi.

c)

Chỉ dựa vào mạng di động.

d)

Chỉ sử dụng GPS.

69.

Google Maps có thể dự đoán tình trạng giao thông nhờ vào điều gì?

a)

Lịch sử di chuyển của người dùng.

b)

Tốc độ di chuyển của các phương tiện đang tham gia giao thông và dữ liệu từ các nguồn như cảm biến giao thông.

c)

Thời gian trong ngày.

d)

Độ dài quãng đường.

70.

Google Maps sử dụng thuật toán nào để tìm ra lộ trình tốt nhất?

a)

Thuật toán tìm kiếm nhị phân.

b)

Thuật toán học máy.

c)

Thuật toán Dijkstra hoặc các biến thể của nó.

d)

Thuật toán mạng lưới.

71.

Google Maps sử dụng thuật toán nào để tìm ra lộ trình tốt nhất?

a)

Thuật toán tìm kiếm nhị phân.

b)

Thuật toán học máy.

c)

Thuật toán Dijkstra hoặc các biến thể của nó.

d)

Thuật toán mạng lưới thần kinh.

72.

Google Maps có thể thay đổi lộ trình khi đang di chuyển nhờ vào tính năng nào?

a)

Theo dõi tốc độ của xe.

b)

Cập nhật liên tục tình hình giao thông thời gian thực và đề xuất lộ trình thay thế nhanh chóng hơn.

c)

Đưa ra cảnh báo khi sắp hết nhiên liệu.

d)

Dựa trên việc kết nối với hệ thống xe tự động.

73.

Khi bạn tìm kiếm địa điểm ăn uống gần bạn trên Google Maps, ứng dụng hoạt động như thế nào?

a)

Dựa vào thuật toán học máy để phân tích lịch sử tìm kiếm của bạn.

b)

Dựa trên vị trí hiện tại và dữ liệu đánh giá, đề xuất các địa điểm ăn uống phù hợp.

c)

Đề xuất ngẫu nhiên những nhà hàng nổi tiếng.

d)

Dựa vào kết nối Wi-Fi để tìm kiếm.

74.

Google Maps sử dụng AI như thế nào để cải thiện tính chính xác trong chỉ đường?

a)

AI phân tích và dự đoán thói quen di chuyển của người dùng để đề xuất tuyến đường phù hợp.

b)

AI tự động cập nhật các biển báo giao thông trên bản đồ.

c)

AI tự động lái xe đến vị trí mong muốn.

d)

AI không được sử dụng trong Google Maps.

75.

Google Maps có khả năng cảnh báo người dùng về điều gì khi đang di chuyển?

a)

Thời gian cần để đến nơi.

b)

Giao thông tắc nghẽn, tai nạn hoặc đường bị chặn trước khi đến.

c)

Chỉ số ô nhiễm không khí.

d)

Vị trí các nhà hàng nổi tiếng.

76.

Google Maps có thể học hỏi từ người dùng bằng cách nào?

a)

Phân tích dữ liệu di chuyển để tối ưu hóa và cá nhân hóa lộ trình.

b)

Ghi nhớ tất cả các tuyến đường mà người dùng đã đi.

c)

Hỏi người dùng mỗi khi họ đến nơi.

d)

Tự động đăng thông tin di chuyển lên mạng xã hội.

77.

Tại sao Google map lại có thể xác định chính xác thời gian đến nơi dự kiến

a)

Dựa trên tính toán khoảng cách và tình trạng giao thông thời gian thực.

b)

Chỉ tính toán dựa trên tốc độ tối đa của đường.

c)

Dựa vào vị trí xuất phát của người dùng.

d)

Tính toán dựa trên lịch sử di chuyển của người dùng.

78.

Google Maps sử dụng dữ liệu đám đông (crowdsourcing) để cải thiện tính năng nào?

a)

Tăng tốc độ xử lý tìm kiếm.

b)

Cung cấp dữ liệu giao thông thực tế từ nhiều người dùng đang di chuyển.

c)

Giúp người dùng tìm kiếm quán ăn.

d)

Thay đổi giao diện ứng dụng theo sở thích người dùng.

79.

Google Maps có thể cung cấp lộ trình cho nhiều phương tiện khác nhau nhờ vào tính năng gì?

a)

Dữ liệu thời gian thực về phương tiện công cộng và thông tin giao thông.

b)

Chỉ dựa trên thông tin từ xe hơi.

c)

Phân tích vị trí của người dùng trên tàu.

d)

Sử dụng dữ liệu của các ứng dụng khác.

80.

Làm thế nào Google Maps biết được về các tuyến đường mới mở?

a)

Dựa vào người dùng đóng góp thông tin qua chức năng "Báo cáo lỗi".

b)

Tự động cập nhật qua hình ảnh vệ tinh và dữ liệu từ các cơ quan giao thông.

c)

Do nhà phát triển Google Maps tự cập nhật.

d)

Tính toán dựa trên lịch sử lộ trình của người dùng.

81.

Google Maps có khả năng cung cấp thông tin về mức độ tắc nghẽn tại địa điểm công cộng nhờ vào gì?

a)

Số lượng xe đang đậu tại nơi đó.

b)

Dữ liệu từ người dùng, bao gồm thông tin về số người đang có mặt tại địa điểm đó và lịch sử tần suất.

c)

Thông tin thời tiết.

d)

Dữ liệu từ các cảm biến trong địa điểm công cộng.

82.

Google Maps có thể nhận diện và đề xuất những con đường ngắn hơn nhờ vào công nghệ nào?

a)

Thuật toán nhận dạng hình ảnh.

b)

Phân tích bản đồ vệ tinh và lộ trình thực tế.

c)

Phân tích thông tin từ các ứng dụng bản đồ khác.

d)

Cảm biến di chuyển của thiết bị di động.

83.

Nếu một đoạn đường bị chặn đột ngột trong khi bạn đang di chuyển, Google Maps sẽ làm gì?

a)

Cảnh báo người dùng và tự động cập nhật lộ trình thay thế dựa trên dữ liệu giao thông thời gian thực.

b)

Dừng hoạt động và yêu cầu người dùng tìm đường thủ công.

c)

Tiếp tục chỉ dẫn trên lộ trình ban đầu.

d)

Tự động tắt ứng dụng.

84.

Thiết bị nào dưới đây dùng để kết nối các máy tính trong cùng một mạng nội bộ (LAN)?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch

d)

Firewall

85.

Router có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

b)

Kết nối các mạng khác nhau và định tuyến dữ liệu

c)

Kết nối các thiết bị không dây

d)

Bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài

86.

Thiết bị nào thường được sử dụng để chia sẻ kết nối Internet cho nhiều thiết bị?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Repeater

87.

Thiết bị nào có chức năng phát sóng Wi-Fi trong mạng không dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Router

d)

Hub

88.

Chức năng chính của thiết bị Hub là gì?

a)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau

b)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng

c)

Mở rộng phạm vi mạng không dây

d)

Phát hiện và ngăn chặn các tấn công mạng

89.

Thiết bị nào dưới đây có khả năng mở rộng phạm vi phát sóng Wi-Fi?

a)

Switch

b)

Repeater

c)

Router

d)

Modem

90.

Thiết bị nào thường được sử dụng để bảo vệ mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Router

b)

Switch

c)

Firewall

d)

Hub

91.

Modem có nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Phát sóng Wi-Fi

b)

Kết nối các mạng khác nhau

c)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại

d)

Chia sẻ kết nối Internet

92.

Thiết bị nào dưới đây không có khả năng định tuyến dữ liệu?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Modem

93.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối mạng có dây và mạng không dây?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Repeater

94.

được sử dụng để kết nối mạng có dây và mạng không dây?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Repeater

95.

Thiết bị nào có khả năng phát hiện và chặn các gói dữ liệu không an toàn?

a)

Router

b)

Firewall

c)

Switch

d)

Access Point

96.

Repeater có tác dụng gì trong mạng không dây?

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Mở rộng phạm vi phủ sóng của mạng không dây

c)

Chia sẻ kết nối Internet

d)

Kết nối các thiết bị trong mạng

97.

Trong các thiết bị mạng sau, thiết bị nào thường được sử dụng trong mạng doanh nghiệp để tối ưu hiệu suất kết nối giữa các phòng ban?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Repeater

98.

Thiết bị nào trong mạng dùng để kết nối nhiều thiết bị trong cùng một mạng và cho phép chúng giao tiếp với nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Firewall

d)

Access Point

99.

Chức năng chính của Access Point là gì?

a)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng

b)

Phát sóng và mở rộng mạng Wi-Fi

c)

Chuyển tiếp tín hiệu mạng trong LAN

d)

Kết nối các máy tính với mạng Internet

100.

Thiết bị nào dưới đây không có khả năng phát sóng Wi-Fi?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Modem

101.

Thiết bị nào giúp chuyển đổi tín hiệu Internet từ nhà cung cấp thành tín hiệu mạng cho các thiết bị trong gia đình?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Switch

102.

Thiết bị nào có thể dùng để kết nối các thiết bị trong một mạng LAN nhưng không thông minh bằng Switch?

a)

Repeater

b)

Hub

c)

Router

d)

Access Point

103.

Tại sao Router có vai trò quan trọng trong việc kết nối nhiều mạng khác nhau?

a)

Router chỉ có chức năng chuyển dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng.

b)

Router có khả năng định tuyến và chọn đường đi tối ưu cho các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

c)

Router chỉ phát sóng Wi-Fi.

d)

Router bảo vệ mạng khỏi các tấn công từ bên ngoài.

104.

Switch có gì khác so với Hub trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Switch gửi dữ liệu tới tất cả các cổng, trong khi Hub chỉ gửi tới cổng đích.

b)

Hub chỉ gửi dữ liệu tới cổng đích, còn Switch gửi tới tất cả các cổng.

c)

Switch gửi dữ liệu trực tiếp tới cổng đích dựa trên địa chỉ MAC, trong khi Hub gửi tới tất cả các cổng.

d)

Switch chỉ hoạt động trong mạng không dây.

105.

Tại sao Firewall cần thiết cho bảo mật mạng?

a)

Firewall giúp phân phối địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

b)

Firewall giúp phát hiện và chặn các kết nối không an toàn từ bên ngoài vào mạng nội bộ.

c)

Firewall dùng để chuyển đổi tín hiệu mạng.

d)

Firewall chỉ hoạt động trong mạng không dây.

106.

Khi nào nên sử dụng Access Point thay vì Router trong một mạng không dây?

a)

Khi bạn cần mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi mà không cần chức năng định tuyến.

b)

Khi bạn cần định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng.

c)

Khi bạn cần bảo mật cho mạng nội bộ.

d)

Khi bạn cần chia sẻ kết nối Internet.

107.

Lợi ích của việc sử dụng Switch thay vì Hub trong mạng LAN là gì?

a)

Switch tăng cường hiệu suất bằng cách giảm xung đột giữa các gói dữ liệu.

b)

Switch có khả năng định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

c)

Switch chỉ hoạt động trong mạng không dây.

d)

Switch phát sóng Wi-Fi.

108.

Tại sao sử dụng Repeater là cần thiết trong mạng không dây lớn?

a)

Repeater giúp bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

b)

Repeater giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Repeater mở rộng phạm vi sóng Wi-Fi mà không làm giảm tín hiệu.

d)

Repeater giúp quản lý địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.

109.

Thiết bị nào có khả năng điều khiển luồng dữ liệu dựa trên địa chỉ IP trong mạng WAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

110.

Sự khác biệt giữa Router và Modem trong mạng là gì?

a)

Router kết nối mạng nội bộ với Internet, còn Modem định tuyến dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

b)

Modem chuyển đổi tín hiệu giữa nhà cung cấp dịch vụ Internet và Router, còn Router kết nối mạng nội bộ với Internet.

c)

Router phát sóng Wi-Fi, còn Modem chỉ hỗ trợ mạng có dây.

d)

Modem chỉ dùng cho mạng không dây, còn Router cho mạng có dây.

111.

Khi một mạng có nhiều thiết bị, tại sao nên sử dụng Switch thay vì Hub?

a)

Hub giúp phân loại dữ liệu nhanh hơn.

b)

Switch giảm thiểu xung đột dữ liệu và tối ưu hóa băng thông cho từng thiết bị.

c)

Switch chỉ hoạt động trong mạng không dây.

d)

Hub không hỗ trợ mạng LAN.

112.

Tại sao việc sử dụng Firewall là quan trọng trong các doanh nghiệp?

a)

Firewall giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu.

b)

Firewall ngăn chặn các mối đe dọa từ Internet và bảo vệ dữ liệu nội bộ.

c)

Firewall giúp mở rộng phạm vi sóng Wi-Fi.

d)

Firewall giúp chia sẻ kết nối mạng.

113.

Làm thế nào Access Point có thể cải thiện khả năng kết nối trong mạng không dây?

a)

Access Point tăng tốc độ kết nối Internet.

b)

Access Point mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi trong khu vực lớn hơn.

c)

Access Point chỉ hoạt động trong mạng LAN có dây.

d)

Access Point giúp định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

114.

Modem đóng vai trò gì trong việc kết nối Internet?

a)

Modem phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị không dây.

b)

Modem chuyển đổi tín hiệu số từ nhà cung cấp dịch vụ Internet sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Modem định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng nội bộ.

d)

Modem bảo mật mạng khỏi các tấn công từ bên ngoài.

115.

Repeater thường được sử dụng để làm gì trong mạng không dây?

a)

Giảm xung đột dữ liệu trong mạng.

b)

Tăng cường tín hiệu và mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi.

c)

Định tuyến các gói dữ liệu trong mạng.

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các tấn công bên ngoài.

116.

Địa chỉ IP được chia thành hai loại chính, đó là?

a)

Địa chỉ IP động và địa chỉ IP tĩnh.

b)

Địa chỉ IPv4 và địa chỉ IPv5.

c)

Địa chỉ công cộng và địa chỉ riêng.

d)

Địa chỉ IP tĩnh và địa chỉ IP động.

117.

Tại sao Switch được sử dụng phổ biến trong các mạng lớn hơn Hub

a)

Switch hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn, không tạo ra xung đột giữa các gói dữ liệu

b)

Hub chỉ hoạt động trong mnagj không dây

c)

Switch có khả năng phát sóng Wi Fi cho các thiết bị

d)

Hub chỉ hỗ trợ một số ít thiết bị