wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Bối cảnh lịch sử nào sau đây dẫn đến sự hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô và Mỹ thực hiện Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu diễn ra ác liệt.

c)

Nhu cầu xác lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới sau chiến tranh.

d)

Các nước thắng trận trong chiến tranh thế giới thứ nhất phân chia phạm vi ảnh hưởng trên toàn cầu.

2.

Quá trình hình thành Liên Hợp Quốc diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ năm 1941 đến năm 1943.

b)

Từ năm 1941 đến năm 1944.

c)

Từ năm 1941 đến năm 1945.

d)

Từ năm 1941 đến năm 1946.

3.

Sự kiện nào năm 1941 là cơ sở cho việc hướng tới thành lập Liên hợp quốc?

a)

Tại Luân Đôn (Anh), các nước Đồng minh ra bản tuyên bố cam kết cùng hợp tác tác trong chiến tranh và hòa bình.

b)

Tại hội nghị I-an-ta, Liên Xô, Mỹ, Anh thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Tại hội nghị Tê-hê-ran (Iran) nguyên thủ các nước khẳng định quyết tâm thành lập một tổ chức quốc tế duy trì hòa bình và an ninh.

d)

Tại Mát-xcơ-va (Liên Xô), chính phủ Liên Xô, Mỹ, Anh, Trung Hoa Dân Quốc ký kết cam kết thành lập một tổ chức quốc tế duy trì hòa bình và an ninh.

4.

Sự kiện nào đánh dấu sự thành lập chính thức của Liên hợp quốc?

a)

Tháng 1/1942 đại diện các nước Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc và 22 nước khác ký bản tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Từ tháng 4 đến tháng 6 năm 1945 đại diện 50 nước thông qua Hiến Chương Liên hợp quốc.

c)

Ngày 24/10/1945 các nước phê chuẩn Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tháng 2 năm 1945, Liên Xô, Anh, Mỹ, Anh thống nhất thành lập Liên hợp quốc.

5.

Nội dung nào là mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Xây dựng một tổ chức Liên hợp quốc vững mạnh về quân sự và thịnh vượng về kinh tế.

b)

Hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hóa…

c)

Giải quyết thành công vấn đề an sinh, xã hội của từng quốc gia.

d)

Liên kết các quốc gia thành các trung tâm kinh tế - văn hóa.

6.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy sự phát triển hợp tác quốc tế về

a)

liên minh quân sự.

b)

xây dựng bản sắc văn hoá chung.

c)

thương mại, dịch vụ, du lịch, tình báo.

d)

kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học, kĩ thuật.

7.

Tháng 2-1945, tại thành phố I-an-ta (Liên Xô), ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh đã

a)

thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

b)

thành lập Hội Quốc liên để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

c)

thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

d)

phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

8.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phan-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Véc xai - Oasington.

9.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện nào sau đây?

a)

Hiến chương.

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

10.

Nội dung nào là mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

11.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình”?

a)

Hoà bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hoà bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Mục đích của Liên hợp quốc là duy trì hoà bình, chống chiến tranh.

12.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hoà bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cường quốc Liên Xô, Mỹ.

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

13.

Nhận định nào không đúng khi nói về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết kinh tế - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

14.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc về bảo đảm quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội?

a)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước phát triển.

b)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

c)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học.

15.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực.

c)

không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

16.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào sau đây của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

b)

Chủ động thương lượng, nhẫn nại nhượng để bảo đảm hoà bình.

c)

Không can sự hỗ trợ của các tổ chức ở khu vực và quốc tế.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

17.

Trong bối cảnh thế giới phân chia thành “hai cực”, “hai phe” (1945-1991), nguyên tắc hoạt động nào sau đây được xem là có ý nghĩa thúc đẩy tiến bộ đối với Liên hợp quốc?

a)

Chung sống hoà bình và cân có sự nhất trí của 5 cường quốc.

b)

Ra nghị quyết bằng sự nhất trí của các nước ủy viên thường trực.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các cường quốc.

d)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên.

18.

Việc Việt Nam tham gia các cơ chế hợp tác khu vực như ASEAN, Diễn đàn khu vực Đông Á (ARF) nhằm xử lý vấn đề Biển Đông là biểu hiện của nguyên tắc nào của Liên hợp quốc?

a)

Bình đẳng giữa các quốc gia.

b)

Quyền can thiệp quân sự của các nước khác.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức không hoà bình.

d)

Hợp tác quốc tế để duy trì hoà bình, an ninh.

19.

Khi Việt Nam phát huy các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong khu vực biển, song song với việc để cao đối thoại, thương lượng với các nước liên quan - điều này phản ánh nguyên tắc nào của Liên hợp quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.

d)

Tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc.

20.

Việt Nam kêu gọi các bên liên quan tuân thủ các phán quyết quốc tế, tôn trọng luật quốc tế và không làm phức tạp thêm tranh chấp - việc này thể hiện nguyên tắc nào của Liên hợp quốc?

a)

Nguyên tắc hợp tác quốc tế.

b)

Nguyên tắc ưu việt của nghị quyết Liên hợp quốc.

c)

Nguyên tắc không dùng cưỡng ép trong quan hệ quốc tế.

d)

Nguyên tắc bảo hộ nhân quyền.

21.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới được thiết lập, thường được gọi là

a)

Trật tự thế giới đa cực.

b)

Trật tự thế giới đơn cực.

c)

Trật tự thế giới đơn cực I-an-ta.

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

22.

Theo thỏa thuận của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), địa bàn nào sau đây ở châu Âu sẽ thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ?

a)

Bắc-linh.

b)

Đông Đức.

c)

Đông Âu.

d)

Tây Âu.

23.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống To-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời (1/1949).

d)

Khối quân sự Bắc Đại Tây dương (NATO) được thành lập (4/1949).

24.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được hình thành bắt nguồn từ những quyết định của

a)

Liên Xô và Mỹ ở Hội nghị Xan Phơ-ran-xi-xcô (1945).

b)

“Hội nghị tam cường” và Hội nghị Pố-txdam (1945).

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh trong Hội nghị Tê-hê-ran (1943).

d)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943) và Hội nghị I-an-ta (1945).

25.

Sự kiện nào chính thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Man-ta (1989).

b)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược (SALT I).

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

d)

Liên Xô và Mỹ suy yếu.

26.

Sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã dẫn đến hệ quả trực tiếp nào đối với tình hình chính trị thế giới?

a)

Hoa Kỳ trở thành siêu cường duy nhất và chi phối mọi mặt của đời sống quốc tế.

b)

Các quốc gia Đông Âu tuyên bố độc lập và tiến hành cải cách dân chủ.

c)

Thế giới bước vào một giai đoạn hòa bình, hợp tác và phát triển toàn diện.

d)

Sự xuất hiện và gia tăng các cuộc xung đột, xung đột cục bộ ở nhiều khu vực.

27.

Trong bối cảnh trật tự hai cực I-an-ta tan rã, xu hướng nổi bật nhất trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Giảm thay đổi và trụ vững giữa các cường quốc.

b)

Xu thế toàn cầu hóa kinh tế diễn ra mạnh mẽ.

c)

Sự đối đầu gay gắt giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

d)

Tăng cường vai trò của Liên hợp quốc trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.

28.

Sự kiện nào sau đây là một trong những nhân tố động lực quan trọng góp phần vào sự sụp đổ trật tự hai cực I-an-ta đến sự thay đổi bản đồ chính trị châu Âu?

a)

Sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU) với vai trò ngày càng lớn mạnh.

b)

Nước Đức thống nhất trở lại và các nước Đông Âu cải cách, phát triển kinh tế.

c)

Sự tan rã của Liên bang Xô viết và các nước Đông Âu giành độc lập.

d)

Cuộc chiến tranh lạnh kết thúc, mở ra kỷ nguyên hợp tác mới.

29.

Nội dung nào sau đây là yếu tố quyết định dẫn đến Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước và tổ chức quốc tế.

c)

Liên Xô và Mỹ bị suy giảm vị thế do phải chạy đua vũ trang.

30.

Sau Chiến tranh lạnh, quan hệ quốc tế có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tình trạng phát triển quân sự chậm lại.

b)

Chủ nghĩa dân tộc ngày càng phát triển.

c)

Hợp tác kinh tế thay cho chính trị.

d)

Xu hướng đối đầu ngày càng phát triển.

31.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực sau Chiến tranh lạnh?

a)

Nền kinh tế thế giới phát triển mạnh.

b)

Sự thống nhất về chế độ chính trị.

c)

Các liên minh quân sự đối lập xuất hiện.

d)

Sự đa dạng về chính trị và văn hóa.

32.

Sau Chiến tranh lạnh, Mỹ trở thành một trong số những trung tâm quyền lực trên thế giới vì

a)

Mỹ có sức mạnh vượt trội về kinh tế, quân sự, khoa học.

b)

Liên Xô không còn tồn tại nên Mỹ không còn đối thủ.

c)

Cuộc chạy đua vũ trang đã chấm dứt trên phạm vi thế giới.

d)

Việc giải quyết những vấn đề toàn cầu không có bất đồng.

33.

Xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

hình thành các liên minh quân sự xuyên lục địa.

b)

Mỹ vươn lên thiết lập trật tự đơn cực.

c)

tập trung nghiên cứu khoa học vũ trụ.

d)

lấy phát triển kinh tế làm trung tâm.

34.

Trong xu thế đa cực, trung tâm quyền lực nào ở Châu Á đã vươn lên mạnh mẽ để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (từ năm 2010)?

a)

Liên bang Nga.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Ấn Độ.

35.

Nhận xét nào là đúng về các trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện ngay từ đầu sau chiến tranh và chi phối các trật tự thế giới.

b)

Sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập chủ yếu theo hướng Đông – Tây là chủ yếu.

c)

Có sự tồn tại nhiều trật tự thế giới, không có một trật tự thế giới chiến lược giữa các cường quốc.

d)

Phản ánh mâu thuẫn giữa các thuộc địa với đế quốc thực dân xâm lược vì lợi ích của dân tộc.

36.

Nội dung nào là điểm khác trong quan hệ quốc tế giai đoạn trong và sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các cường quốc trên thế giới giữ vai trò chi phối trong quan hệ quốc tế.

b)

Phân lớn các quốc gia giữ gìn tồn tại hoà bình, vừa đấu tranh, vừa hợp tác.

c)

Các nước phương Tây hợp tác sâu rộng với các nước không cùng hệ tư tưởng.

d)

Có sự tồn tại mâu thuẫn về hệ tư tưởng và ý thức hệ trong quan hệ quốc tế.

37.

Sau Chiến tranh lạnh, yếu tố nào thúc đẩy các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hoà hoãn, đối thoại, hợp tác là chủ yếu?

a)

Công ty xuyên quốc gia có ảnh hưởng ngày càng lớn.

b)

Tác động sâu sắc của vấn đề an ninh lương thực toàn cầu.

c)

Nhu cầu ổn định chính trị để phát triển kinh tế.

d)

Chủ nghĩa khủng bố đe doạ hoà bình thế giới.

38.

Trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh, các cường quốc điều chỉnh quan hệ theo xu hướng đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp chủ yếu là do

a)

tác động tích cực của các tập đoàn tư bản đối với nền kinh tế.

b)

các tổ chức chính trị tăng cường can thiệp vào công việc thế giới.

c)

hoạt động hiệu quả của các tổ chức liên kết kinh tế mang tầm quốc tế.

d)

muốn có điều kiện thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế.

39.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới 'đơn cực'?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga.

b)

Do sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

40.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hoá đất nước.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành “con rồng” kinh tế.

c)

Các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển.

d)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

41.

Năm nước sáng lập ASEAN là

a)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

b)

In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

42.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập

a)

tại Băng Cốc, ngày 8/8/1967.

b)

tại Gia-các-ta, năm 6/8/1966.

c)

tại Lào-ma-pơ, tháng 11/1971.

d)

tại Hà Nội, ngày 28/7/1965.

43.

Năm nước gia nhập ASEAN từ năm 1984 đến năm 1999 là

a)

Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

b)

Bru-nây, Việt Nam, Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia.

c)

Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma.

d)

Bru-nây, Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma.

44.

Xu thế nào sau đây dẫn đến Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Quốc tế hóa.

c)

Liên kết khu vực.

d)

Lấy hợp tác làm chủ đạo.

45.

Nội dung nào dưới đây đánh dấu sự khởi sắc trong hoạt động của tổ chức ASEAN?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết năm 1991.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam trở thành thành viên năm 1995.

d)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức năm 1999.

46.

Hợp tác ASEAN+3 là khuôn khổ hợp tác giữa ASEAN với ba nước Đông Bắc Á là

a)

Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

b)

Trung Quốc, Hàn Quốc, Triều Tiên.

c)

Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.

d)

Trung Quốc, Triều Tiên, Hồng Kông.

47.

Điều kiện tiên quyết để các nước thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là các nước thành viên

a)

A. đều có nền kinh tế phát triển.

b)

B. đều đã giành được độc lập.

c)

C. có sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa.

d)

D. đều chịu ảnh hưởng của các cường quốc.

48.

Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 7 của tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma.

49.

Ban Thư kí của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có trụ sở tại

a)

Gia-các-ta.

b)

Xin-ga-po.

c)

Viêng Chăn.

d)

Ma-ni-la.

50.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các nước trong khu vực có chung một tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã tác động sâu sắc đến nhiều nước trong khu vực.

c)

Các nước có độc lập dân tộc, đang gặp khó khăn trong phát triển kinh tế.

d)

Các nước lớn đang tìm cách biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

51.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời (1967) không gắn với

a)

cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã và đang diễn ra.

b)

sự kiện nhiều nước Đông Nam Á giành được độc lập.

c)

cuộc Chiến tranh lạnh đang diễn ra, tác động đến khu vực.

d)

mục tiêu liên kết khu vực để cùng nhau phát triển kinh tế thực dân.

52.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập, trên thế giới đã xuất hiện tổ chức liên minh mang tính khu vực nào hoạt động hiệu quả?

a)

Cộng đồng châu Âu.

b)

Hiệp hội các nước Nam Á.

c)

Liên minh hợp tác Đông Á.

d)

Liên minh hợp tác châu Âu.

53.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Liên minh hợp tác khu vực.

c)

Toàn cầu hoá, quốc tế hoá.

d)

Trật tự đa cực nhiều trung tâm.

54.

Nhận định nào sau đây không đúng về thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

a)

Gồm 5 nước: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin và Xin-ga-po.

b)

Gồm các nước Đông Nam Á hải đảo và Đông Nam Á lục địa.

c)

Tham gia sáng lập tổ chức chỉ có các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Tuy khác biệt về ngôn ngữ nhưng các nước có nhu cầu hợp tác.

55.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 – 1976?

a)

Phân đối Trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ khối xã hội chủ nghĩa và thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

56.

Sự kiện nào dưới đây được coi là dấu mốc quan trọng để đưa ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của Việt Nam?

a)

Brunây gia nhập vào tổ chức năm 1984.

b)

Hiệp ước Ba-li được kí kết năm 1976.

c)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập năm 2015.

57.

Điểm chung trong nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc (1945) và Hiệp ước Bali (2/1976) là gì?

a)

Thúc đẩy nhanh việc hợp tác về kinh tế, văn hoá, giáo dục.

b)

Duy trì nền hoà bình và an ninh trên phạm vi toàn thế giới.

c)

Tăng cường hỗ trợ nhân đạo cho các nước đang phát triển.

d)

Giải quyết các tranh chấp thông qua biện pháp hoà bình.

58.

Đóng góp nào sau đây là một trong những sự thành công của ASEAN để tạo ra hoà bình, thịnh vượng cho khu vực Đông Nam Á?

a)

ASEAN đã thành công trong việc xây dựng một mô hình siêu quốc gia ở Đông Nam Á.

b)

ASEAN đã góp phần tạo ra sự hài hoà giữa các nền văn civilisation ở khu vực Đông Nam Á.

c)

ASEAN đóng vai trò trung gian hoà giải các cuộc xung đột lớn trên thế giới.

d)

ASEAN trở thành một tổ chức khu vực có vai trò và vị thế quốc tế lớn nhất.

59.

Kết luận nào sau đây đúng về vai trò của ASEAN đối với Việt Nam, Việt Nam đóng vai trò gì khi gia nhập tổ chức này?

a)

có trách nhiệm, tích cực, chủ động tham gia các hoạt động chung của tổ chức.

b)

đầu tiên tham gia và giữ vai trò chủ đạo, lãnh đạo quan trọng nhất của tổ chức.

c)

đóng vai trò nòng cốt trong việc mở rộng thành viên từ ASEAN 5 đến ASEAN 10.

d)

chưa sẵn lòng tham gia vào xây dựng cộng đồng ASEAN vững mạnh về mọi mặt.

60.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999).

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

61.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được đề ra trong

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

b)

Hiến chương ASEAN (2007).

c)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

62.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hoà bình và trung lập.

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm.

c)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hoá giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC).

63.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại Hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 13 tại Xin-ga-po (2007).

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN thường niên tổ chức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 16 tại Hà Nội (2010).

64.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) có nội dung nào sau đây?

a)

Các nước đồng thuận đề xuất ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN.

b)

Quyết định tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do.

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Ba-li).

d)

Các nước chính thức khẳng định ý tưởng lập ra Cộng đồng ASEAN.

65.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) đã thông qua văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

66.

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao các nước ASEAN (1995).

b)

Hội nghị thượng đỉnh ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997).

d)

Hội nghị thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967).

67.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của các nước Đông Nam Á khi đề ra và xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tiến tới thành lập một nghị viện chung cho các nước trong khu vực.

b)

Thúc đẩy thành lập một liên minh về chính trị, quân sự và ngoại giao.

c)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

d)

Hạn chế triệt để ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực.

68.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

69.

Đâu là trụ cột được xây dựng trong Cộng đồng ASEAN (2015)

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Quân sự – An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật – Giáo dục ASEAN.

d)

Cộng đồng Quốc phòng – An ninh ASEAN.

70.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN hoạt động dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Đồng thuận xây dựng một khối phòng thủ chung.

b)

Hạn chế sử dụng vũ lực trong cộng đồng.

c)

Tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của ASEAN.

d)

Thực thi các quyết định dựa trên đa số tán thành.

71.

Nội dung nào sau đây nói về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước châu Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên ba trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế phù hợp xã hội nông nghiệp.

d)

Có vai trò định hướng và quyết định tại tất cả các diễn đàn quốc tế.

72.

Sau khi thành lập, Cộng đồng ASEAN sẽ gặp phải thách thức nào sau đây trong quá trình hoạt động?

a)

Có khoảng cách địa lí giữa hai nhóm nước lục địa và hải đảo.

b)

Nhiều nước vẫn chưa tham gia các diễn đàn lớn trên thế giới.

c)

Chưa có sự phối hợp trong chính sách đối ngoại khu vực.

d)

Sự đa dạng chế độ chính trị và đường lối chiến lược mỗi nước.

73.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Thành lập lực lượng quân sự khu vực.

b)

Bảo đảm hòa bình, ổn định khu vực.

c)

Tạo ra các kinh tế.

d)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa.

74.

Nội dung "Xây dựng ASEAN thành Cộng đồng gắn kết về chính trị, hợp tác kinh tế và có trách nhiệm xã hội với người dân" là?

a)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN.

b)

Nguyên tắc thực hiện của Cộng đồng ASEAN.

c)

Mục tiêu đối ngoại giữa ASEAN với các đối tác.

d)

Cơ chế hoạt động của cộng đồng.

75.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN.

b)

Nguyên tắc thực hiện của Cộng đồng ASEAN.

c)

Mục tiêu đối ngoại giữa ASEAN với các đối tác.

d)

Cơ chế hoạt động của cộng đồng.

76.

Nội dung nào sau đây không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá - Thể thao ASEAN

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN.

77.

“Xây dựng Cộng đồng ASEAN, định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN” là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-po (1971).

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

78.

Hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tác động nào sau đây đến thị trường các nước?

a)

Thúc đẩy sự độc quyền về hàng hoá các nước.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế.

c)

Hạn chế sự phát triển của thị trường các nước.

d)

Vấn đề an ninh phi truyền thống được đảm bảo.

79.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá - Xã hội ASEAN là

a)

Tạo dựng bản sắc của các nước.

b)

Nới rộng khoảng cách phát triển.

c)

Xây dựng thị trường thống nhất.

d)

Phát triển con người.

80.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước.

b)

Tình hình Biển Đông đang trở nên phức tạp hơn.

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước.

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế.

81.

Nội dung nào sau đây không phải triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ rộng mở với các đối tác ngoài khu vực Đông Nam Á.

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên các trụ cột.

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội cao nhất thế giới.

d)

Thể chế chính trị, kinh tế phù hợp thúc đẩy hợp tác khu vực.

82.

Đâu là điểm hạn chế của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN?

a)

Thúc đẩy hợp tác an ninh, chính trị trong khu vực.

b)

Góp phần duy trì sự ổn định, hoà bình, an ninh khu vực.

c)

Thúc đẩy sự hợp tác đối phó với các thách thức ở Biển Đông.

d)

Cơ chế pháp lí phối hợp giữa các nước thành viên chưa hiệu quả.

83.

Đâu là thách thức của Cộng đồng ASEAN trong việc đạt được sự hội nhập sâu rộng hơn?

a)

Hệ thống chính trị và trình độ kinh tế đa dạng.

b)

Văn hoá và ngôn ngữ đồng nhất, phong phú.

c)

Chính sách kinh tế thống nhất.

d)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên.

84.

Sau khi thành lập năm 2015, Cộng đồng ASEAN có thể liên kết sâu rộng, chặt chẽ trên cả 3 trụ cột (APSC, AEC, ASCC) do nhiều yếu tố mang lại, ngoại trừ?

a)

Sức vươn lớn mạnh mẽ của khu vực Châu Á – TBD và Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN ngày càng hoàn thiện thể chế, chính sách, cơ chế hợp tác.

c)

Vị thế ASEAN ngày càng nâng cao trên trường quốc tế.

d)

Sự giúp đỡ của các cường quốc lớn trên thế giới.

85.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Cộng đồng ASEAN so với Liên minh Châu Âu là

a)

Cộng đồng ASEAN chú trọng nguyên tắc đồng thuận theo đa số.

b)

Cộng đồng ASEAN nhấn mạnh sự đồng thuận.

c)

ASEAN có chính trị tập trung, nhất thể hóa.

d)

Cộng đồng ASEAN chỉ tập trung liên minh chính trị, kinh tế.

86.

Đâu là điểm tương đồng của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Đều tập trung vào hợp tác an ninh, kinh tế kiến tạo môi trường hoà bình, ổn định.

b)

Thành lập vào năm 1967, tập trung giải quyết các tranh chấp bằng giải pháp hoà bình.

c)

Có vai trò quyết định trong việc duy trì hoà bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực Đông Nam Á.

d)

Đều là trụ cột của Cộng đồng ASEAN, nhằm mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác, phát triển giữa các nước thành viên.

87.

Đâu là điểm khác biệt giữa Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN so với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Mục tiêu nhằm thúc đẩy hợp tác giữa các nước thành viên.

b)

Thành lập vào năm 2015, tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc tế.

d)

Tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

88.

Một trong những lợi ích của việc Việt Nam tham gia vào Cộng đồng ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và phát triển bền vững.

b)

Nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.

c)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Loại bỏ hoàn toàn tham nhũng và tội phạm.

89.

Điểm kết tinh và phát triển của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN được rút ra từ bài học trong quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc.

a)

Phát triển kinh tế, giáo dục, y tế, việc làm trong nước.

b)

Các quyền của con người và bình đẳng xã hội.

c)

Gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Liên kết chặt chẽ với các cường quốc lớn trên thế giới.

90.

Địa phương nào giành được chính quyền sớm nhất trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Nam.

c)

Hưng Yên.

d)

Cao Bằng.

91.

Tổ chức cách mạng nào sau đây đã lãnh đạo nhân dân ta tiến hành cuộc Cách mạng tháng Tám giành được thắng lợi?

a)

A. Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

B. Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

C. Đảng Lao động Việt Nam.

d)

D. Việt Nam Quốc dân.

92.

Ngày 13/8/1945, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh đã thông qua quyết định nào dưới đây?

a)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

b)

Đã phát động cao trào kháng Nhật.

c)

Phát lệnh tổng khởi nghĩa trong cả nước.

d)

Thành lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc.

93.

Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào (14-15/8/1945) đã thông qua kế hoạch nào sau đây?

a)

Thống nhất các lực lượng vũ trang.

b)

Quyết định khởi nghĩa ở Hà Nội.

c)

Lãnh đạo toàn dân Tổng khởi nghĩa.

d)

Giải phóng dân tộc trong năm 1945.

94.

Nội dung nào sau đây là điều kiện khách quan thuận lợi cho Cách mạng tháng Tám nổ ra?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã bùng nổ.

b)

phát xít Đức đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Mỹ tấn bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

95.

Thời cơ khách quan thuận lợi của Cách mạng tháng Tám là sự kiện nào sau đây?

a)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương (9/3/1945).

b)

Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật (ngày 6 và 9/8/1945).

c)

Đức đã đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện (9/5/1945).

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện (15/8/1945).

96.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập?

a)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập 2/9/1945.

b)

Đại hội quốc dân họp ở Tân Trào (8/1945).

c)

Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng (8/1945).

d)

Tiến hành Tổng tuyển cử bầu Quốc hội (1/1946).

97.

Theo những quy định tại hội nghị Pốtxđam, việc giải giáp quân Nhật ở Đông Dương được giao cho quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Mỹ.

98.

Ngày 9/8/1945, quân đội Liên Xô tham chiến chống Nhật ở châu Á khi đã tấn công

a)

quân Đức ở Béc-lin.

b)

đạo quân Quan Đông.

c)

Nhật ở Đông Dương.

d)

tàn dư phát xít Đức.