NEW
Font size
WorksheetsXét nghiệm ĐGĐ
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Phương pháp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay để định lượng Na⁺, K⁺, Cl⁻ trong điện giải đồ là:
A. Phương pháp quang kế ngọn lửa
B. Phương pháp điện cực chọn lọc
C. Phương pháp sắc ký ion
D. Phương pháp đo quang
Ion chiếm vai trò chủ yếu trong việc duy trì áp lực thẩm thấu huyết tương là:
A. K⁺
B. Na⁺
C. Ca²⁺
D. Cl⁻
Giá trị tham chiếu bình thường của Na⁺ trong huyết tương là:
A. 100–120 mmol/L
B. 130–135 mmol/L
C. 135–145 mmol/L
D. 150–160 mmol/L
Trong dịch nội bào, cation chủ yếu là:
A. Na⁺
B. K⁺
C. Ca²⁺
D. Mg²⁺
Khi nồng độ Na⁺ huyết tương giảm, nước sẽ di chuyển như thế nào?
A. Từ nội bào ra ngoại bào
B. Từ ngoại bào vào nội bào
C. Giữ nguyên, không thay đổi
D. Di chuyển ngẫu nhiên
Trong ISE (Ion-Selective Electrode), điện cực chọn lọc ion hoạt động dựa trên nguyên lý:
A. Sự hấp thu tia UV
B. Sự phát quang hóa học
C. Sự tạo kết tủa ion
D. Sự khuếch tán điện thế giữa hai dung dịch
Hạ kali máu có thể gây:
A. Giảm co bóp cơ tim, loạn nhịp
B. Tăng tính kích thích thần kinh – cơ
C. Giảm tái hấp thu Na⁺ ở thận
D. Tăng thẩm thấu huyết tương
Một mẫu huyết thanh bị tan máu khi định lượng điện giải, kết quả nào sau đây bị ảnh hưởng rõ nhất?
A. Na
B. Cl⁻
C. K⁺
D. Ca²⁺
Kết quả xét nghiệm điện giải đồ trên máy hóa sinh tự động (ISE gián tiếp) cho Na⁺ thấp giả tạo, nguyên nhân thường gặp là:
A. Tăng glucose máu
B. Tăng lipid hoặc protein máu
C. Thiếu máu
D. Giảm áp lực thẩm thấu
Bệnh nhân ICU đang truyền NaCl 3% được chỉ định đo điện giải bằng máy khí máu. Lý do phù hợp là:
A. Máy khí máu nhanh hơn
B. Có thể đo cùng lúc glucose và lactate
C. Máy khí máu dùng ISE trực tiếp
D. Vì mẫu huyết thanh bị tan máu
Trong kỹ thuật ISE, màng chọn lọc K⁺ thường được tẩm chất nào sau đây?
A. Valinomycin
B. Heparin
C. Màng lọc thuỷ tinh
D. Polyacrylamide
Sau khi thay bộ thuốc thử (SnapPak), cần thực hiện bước nào để đảm bảo kết quả chính xác?
A. Chạy trắng (blank run)
B. Hiệu chuẩn (Calibration)
C. Nội kiểm
D. Cả B và C
Máy điện giải dùng ISE gián tiếp khác ISE trực tiếp ở điểm nào sau đây?
A. Đo mẫu nguyên không pha loãng
B. Pha loãng mẫu trước khi đo
C. Không dùng điện cực chuẩn
D. Dùng phản ứng màu thay thế
Mẫu bệnh phẩm thích hợp nhất để làm xét nghiệm điện giải đồ là:
A. Huyết thanh chống đông bằng Sodium-heparin
B. Máu toàn phần
C. Huyết thanh đông lâu trên 3 giờ
D. Huyết tương chống đông bằng Lithium-heparin
Kết quả điện giải đồ: Na⁺ = 118 mmol/L, K⁺ = 4.0 mmol/L, Cl⁻ = 101 mmol/L.
Huyết tương bệnh nhân đục trắng như sữa, triglycerid = 20 mmol/L.
Nguyên nhân hạ Na⁺ trong trường hợp này là:
A. Hạ Na⁺ thật
B. Hạ Na⁺ giả
C. Sai số do tan máu
D. Mất nước ưu trương
Bệnh nhân điều trị bằng lợi tiểu thiazid, kết quả Na⁺ = 124 mmol/L, K⁺ = 2.9 mmol/L, Cl⁻ = 87 mmol/L.
Giải thích hợp lý nhất:
A. Mất Na⁺ và K⁺ qua nước tiểu
B. Mất nước ưu trương
C. Tăng tiết ADH do stress
D. Sai số mẫu
Bệnh nhân đang được truyền insulin để điều chỉnh tăng đường máu. Sau 2 giờ, K⁺ huyết tương giảm từ 4,2 xuống 2,8 mmol/L.
Nguyên nhân phù hợp nhất là:
A. Tăng thải K⁺ qua thận do insulin
B. K⁺ bị gắn với protein huyết tương
C. Insulin làm K⁺ di chuyển vào trong tế bào
D. Sai số do mẫu huyết thanh để lâu
Mẫu máu lấy vào ống chống đông EDTA để đo điện giải sẽ ảnh hưởng thế nào?
A. Na⁺ tăng giả
B. K⁺ tăng, Ca²⁺ giảm
C. Cl⁻ tăng
D. K⁺ giảm, Ca²⁺ tăng
Bệnh nhân xơ gan mất bù, Na⁺ = 112 mmol/L, K⁺ = 3.5 mmol/L, Cl⁻ = 100 mmol/L, albumin 22 g/L.
Nguyên nhân hạ Na⁺ là:
A. Mất Na⁺ thật qua thận
B. Mẫu pha loãng sai
C. Hạ Na⁺ giả
B. Do tăng tiết ADH
Bệnh nhân viêm tụy cấp có nồng độ Ca²⁺ huyết tương giảm còn 1,7 mmol/L.
Nguyên nhân hợp lý nhất là:
A. Giảm thải Ca²⁺ do viêm tuỵ cấp
B. Ca²⁺ kết hợp với acid béo tự do tạo muối không tan
C. Giảm hấp thu Ca²⁺ do thiếu vitamin D
D. Tăng tiết hormon cận giáp (PTH) kéo dài
