wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Thế hệ ( danh từ )

(a)  

2.

Khoảng cách thế hệ

(a)  

3.

niềm tin, sự tín ngưỡng

(a)  

4.

cách cư xử

(a)  

5.

gia đình hạt nhân

(a)  

6.

đại gia đình

(a)  

7.

tranh cãi

(a)  

8.

sự tranh cãi

(a)  

9.

quan điểm truyền thống

(a)  

10.

giới tính

(a)  

11.

bao gồm

(a)  

12.

chung

(a)  

13.

thế hệ ( tính từ )

(a)  

14.

đặc điểm

(a)  

15.

xung đột

(a)  

16.

văn

(a)  

17.

giá trị

(a)  

18.

xử lý

(a)  

19.

trụ cột gia đình

(a)  

20.

xin phép ai đó

(a)  

21.

đặc điểm chung

(a)  

22.

chỉ tới

(a)  

23.

giữa A và B

(a)  

24.

lớn lên

(a)  

25.

trải qua

(a)  

26.

kết quả

(a)  

27.

chuẩn bị

(a)  

28.

tư duy phản biện

(a)  

29.

trình độ học vấn

(a)  

30.

tò mò

(a)  

31.

sự tò mò

(a)  

32.

thời đại công

(a)  

33.

mạng xã

(a)  

34.

thí nghiệm thử

(a)  

35.

dựa vào, phụ thuộc vào

(a)  

36.

thuê

(a)