wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa học kì 1 năm học 2025 - 2026_Tin 8

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ tính toán đầu tiên mà con người sáng tạo ra là gì?

a)

Máy tính cơ học

b)

Bàn tính (Abacus)

c)

Máy tính điện tử

d)

Thước logarit

2.

Ai được xem là “cha đẻ của máy tính hiện đại”?

a)

Charles Babbage

b)

Bill Gates

c)

Alan Turing

d)

John von Neumann

3.

Sự ra đời của máy tính điện tử giúp con người chủ yếu làm được điều gì?

a)

Tính toán và xử lí dữ liệu tự động, nhanh chóng hơn

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng khả năng lưu trữ trên giấy

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai sót của con người

4.

Máy tính ngày nay có vai trò chủ yếu trong cộng đồng là?

a)

Chỉ để chơi game và giải trí

b)

Là công cụ hỗ trợ học tập, làm việc và giao tiếp hiệu quả

c)

Dùng để thay thế hoàn toàn con người

d)

Chỉ phục vụ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật

5.

Thông tin trong môi trường số là gì?

a)

Thông tin chỉ tồn tại dưới dạng văn bản giấy

b)

Thông tin được lưu trữ, xử lí và trao đổi qua thiết bị số

c)

Thông tin chỉ có trên mạng xã hội

d)

Thông tin được con người ghi nhớ bằng trí nhớ

6.

Đặc điểm nổi bật của thông tin trong môi trường số là?

a)

Không thể sao chép

b)

Dễ dàng lưu trữ, chia sẻ và truyền đi nhanh chóng

c)

Chỉ tồn tại khi có Internet

d)

Không thể chỉnh sửa sau khi tạo ra

7.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, điều quan trọng nhất là?

a)

Chọn nguồn tin chính xác, đáng tin cậy

b)

Nhấn vào tất cả các đường link có kết quả

c)

Tin vào mọi thông tin trên mạng

d)

Chỉ đọc tiêu đề mà không cần xem nội dung

8.

Hành vi nào dưới đây thể hiện việc sử dụng thông tin số có trách nhiệm?

a)

Sao chép nội dung của người khác mà không ghi nguồn

b)

Chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng

c)

Trích dẫn và ghi rõ nguồn khi sử dụng tài liệu

d)

Đăng thông tin sai lệch để thu hút người xem

9.

Đạo đức trong môi trường số là gì?

a)

Tuân thủ các quy tắc ứng xử khi sử dụng công nghệ thông tin

b)

Làm bất cứ điều gì mình muốn trên mạng

c)

Chỉ cần tránh vi phạm pháp luật

d)

Không liên quan đến việc dùng Internet

10.

Hành vi nào sau đây là vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Chia sẻ tài liệu học tập cho bạn

b)

Cài đặt phần mềm có bản quyền miễn phí từ trang chính hãng

c)

Sử dụng phần mềm lậu, vi phạm bản quyền

d)

Đặt mật khẩu bảo vệ tài khoản cá nhân

11.

“Văn hóa trong sử dụng công nghệ số” được hiểu là gì?

a)

Cách ứng xử, giao tiếp lịch sự, tôn trọng người khác trên mạng

b)

Đăng tải thông tin để thu hút lượt xem

c)

Tự do nói bất cứ điều gì không cần cân nhắc

d)

Sao chép thông tin mà không cần xin phép

12.

Khi gặp hành vi bắt nạt hoặc xúc phạm người khác trên mạng, em nên làm gì?

a)

Phớt lờ, coi như không thấy

b)

Tham gia bình luận để ủng hộ

c)

Báo với người lớn, thầy cô hoặc cơ quan có thẩm quyền

d)

Chia sẻ lại cho nhiều người biết

13.

Trong bảng tính, chức năng “Lọc dữ liệu” dùng để làm gì?

a)

Hiển thị những hàng dữ liệu thỏa mãn điều kiện nhất định

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng tính

c)

Sắp xếp lại thứ tự các hàng dữ liệu

d)

Tạo biểu đồ từ dữ liệu trong bảng tính

14.

Khi dùng chức năng lọc dữ liệu, các hàng không thỏa mãn điều kiện sẽ?

a)

Bị xóa vĩnh viễn

b)

Được ẩn tạm thời khỏi vùng hiển thị

c)

Bị chuyển sang trang khác

d)

Được sao chép ra bảng mới

15.

Chức năng “Sắp xếp dữ liệu” trong bảng tính giúp?

a)

Thay đổi giá trị của dữ liệu

b)

Trình bày dữ liệu theo thứ tự tăng dần, giảm dần hoặc theo tiêu chí

c)

Lọc bỏ dữ liệu trùng lặp

d)

Tính tổng các giá trị trong cột

16.

Khi sắp xếp dữ liệu, người dùng có thể?

a)

Chỉ sắp xếp theo một cột duy nhất

b)

Sắp xếp theo nhiều tiêu chí (nhiều cột)

c)

Không thể sắp xếp nếu có ô trống

d)

Chỉ sắp xếp dữ liệu dạng văn bản

17.

Biểu đồ trong bảng tính giúp người dùng?

a)

Hiểu rõ xu hướng và so sánh dữ liệu trực quan hơn

b)

Tăng kích thước tệp tin

c)

Giảm số lượng hàng trong bảng

d)

Xóa các dữ liệu trùng lặp

18.

Biểu đồ cột thường dùng để làm gì?

a)

So sánh giá trị giữa các nhóm dữ liệu khác nhau

b)

Thể hiện sự thay đổi theo thời gian liên tục

c)

Biểu diễn tỉ lệ phần trăm giữa các phần

d)

Tính trung bình cộng của dữ liệu

19.

Biểu đồ đường (Line chart) phù hợp nhất khi muốn thể hiện?

a)

Sự thay đổi xu hướng theo thời gian

b)

Phân chia tỉ lệ giữa các phần

c)

Số lượng học sinh ở từng lớp

d)

Số liệu cố định không đổi

20.

Khi thay đổi dữ liệu nguồn, biểu đồ trong bảng tính sẽ?

a)

Giữ nguyên như cũ

b)

Tự động cập nhật theo dữ liệu mới

c)

Bị xóa toàn bộ

d)

Không thể chỉnh sửa được nữa

21.

Trước khi có máy tính, con người dùng công cụ nào để hỗ trợ tính toán?

a)

Bàn tính và thước logarit

b)

Máy in và máy quét

c)

Máy ảnh và máy chiếu

d)

Đĩa CD và USB

22.

Ai là người thiết kế mô hình “Máy phân tích” – tiền thân của máy tính lập trình được?

a)

Alan Turing

b)

Charles Babbage

c)

Ada Lovelace

d)

John Napier

23.

Điểm khác biệt cơ bản giữa máy tính điện tử và công cụ tính toán cơ học là gì?

a)

Máy tính điện tử có thể xử lí dữ liệu tự động theo chương trình

b)

Máy tính điện tử chỉ dùng để giải trí

c)

Cả hai đều không cần điện năng

d)

Công cụ cơ học có tốc độ nhanh hơn

24.

Máy tính có vai trò như thế nào đối với sự phát triển xã hội hiện nay?

a)

Chỉ phục vụ cho lĩnh vực nghiên cứu khoa học

b)

Là công cụ hỗ trợ hầu hết các hoạt động đời sống và lao động

c)

Không có ảnh hưởng đáng kể đến con người

d)

Chỉ dùng cho học sinh và giáo viên

25.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về thông tin trong môi trường số?

a)

Có thể dễ dàng sao chép và chia sẻ

b)

Có thể được lưu trữ trên nhiều thiết bị

c)

Luôn luôn chính xác tuyệt đối

d)

Có thể được xử lí bằng máy tính

26.

Khi sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin, em cần?

a)

Kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin

b)

Tin vào mọi kết quả hiển thị đầu tiên

c)

Bỏ qua thông tin có ngày đăng cũ

d)

Chỉ chọn các trang có nhiều hình ảnh

27.

“Thông tin có giá trị” trong môi trường số là thông tin?

a)

Được cập nhật mới nhất

b)

Được kiểm chứng, có nguồn gốc rõ ràng

c)

Được chia sẻ nhiều nhất

d)

Được nhiều người biết đến

28.

Hành vi nào thể hiện thiếu trách nhiệm khi sử dụng thông tin số?

a)

Trích dẫn nguồn khi sử dụng tài liệu

b)

Tự biên soạn nội dung học tập của bản thân

c)

Sao chép nội dung của người khác mà không ghi nguồn

d)

Chia sẻ thông tin hữu ích cho mọi người

29.

Hành vi nào sau đây là đúng với đạo đức trong môi trường số?

a)

Tôn trọng người khác, không lan truyền tin sai lệch

b)

Tự do đăng tải mọi nội dung mà không cần kiểm duyệt

c)

Dùng tài khoản giả để trêu chọc người khác

d)

Đăng bình luận tiêu cực nhằm gây chú ý

30.

Khi sử dụng tài nguyên trên Internet, người dùng cần?

a)

Sao chép tự do vì thông tin trên mạng là của chung

b)

Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và bản quyền

c)

Tự ý đăng lại tác phẩm mà không cần ghi nguồn

d)

Chia sẻ phần mềm lậu để tiết kiệm chi phí

31.

“Văn hóa ứng xử trong môi trường số” được thể hiện qua hành động nào?

a)

Bình luận lịch sự, tôn trọng ý kiến người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trong tranh luận

c)

Đăng hình ảnh riêng tư của người khác lên mạng

d)

Cố tình lan truyền tin đồn chưa xác thực

32.

Khi phát hiện hành vi xâm phạm quyền riêng tư trên mạng, em nên?

a)

Giữ im lặng vì không liên quan đến mình

b)

Báo cho người có trách nhiệm hoặc thầy cô, cha mẹ

c)

Chia sẻ để nhiều người cùng biết

d)

Gửi tin nhắn chế giễu người bị hại

33.

Trong phần mềm bảng tính, chức năng lọc nâng cao (Advanced Filter) cho phép?

a)

Áp dụng nhiều điều kiện lọc cùng lúc

b)

Chỉ lọc được theo một cột duy nhất

c)

Xóa dữ liệu không thỏa mãn điều kiện

d)

Lọc dữ liệu theo màu ô

34.

Khi lọc dữ liệu, biểu tượng nào thường xuất hiện ở tiêu đề cột đã được lọc?

a)

Mũi tên tam giác nhỏ

b)

Dấu cộng (+)

c)

Biểu tượng chiếc bút

d)

Dấu chấm than

35.

Khi muốn sắp xếp danh sách học sinh theo điểm từ cao đến thấp, em nên chọn?

a)

Sắp xếp tăng dần (Ascending)

b)

Sắp xếp giảm dần (Descending)

c)

Lọc theo điều kiện

d)

Dùng hàm SUM

36.

Khi dữ liệu gồm nhiều cột (Họ tên, Lớp, Điểm), sắp xếp theo “Lớp” rồi đến “Điểm” nghĩa là?

a)

Sắp xếp hai tiêu chí, ưu tiên Lớp trước rồi đến Điểm

b)

Sắp xếp ngẫu nhiên

c)

Sắp xếp chỉ theo cột Điểm

d)

Lọc theo điều kiện lọc

37.

Biểu đồ tròn (Pie chart) thường được dùng khi?

a)

Thể hiện tỉ lệ phần trăm của các thành phần trong tổng thể

b)

So sánh dữ liệu của nhiều nhóm

c)

Theo dõi sự thay đổi theo thời gian

d)

Trình bày dữ liệu dạng văn bản dài

38.

Để biểu đồ phản ánh đúng số liệu, người dùng cần?

a)

Cập nhật dữ liệu nguồn chính xác trước khi tạo biểu đồ

b)

Dùng mẫu sắc càng sắc sỡ càng tốt

c)

Tạo biểu đồ không cần chọn vùng dữ liệu

d)

Chỉ vẽ biểu đồ sau khi in

39.

Biểu đồ đường (Line chart) phù hợp để thể hiện?

a)

Sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian

b)

Tỉ lệ phần trăm của các thành phần

c)

So sánh dữ liệu của nhiều nhóm

d)

Trình bày dữ liệu dạng văn bản dài

40.

Khi thay đổi dữ liệu trong bảng, biểu đồ liên kết sẽ?

a)

Tự động cập nhật theo dữ liệu mới

b)

Bị xóa hoàn toàn

c)

Giữ nguyên không đổi

d)

Không thể chỉnh sửa thêm

41.

Từ những công cụ thô sơ như bàn tính và thước tính, con người đã sáng tạo ra máy tính điện tử để xử lí khối lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn. Cùng với sự phát triển đó, lượng thông tin trong môi trường số ngày càng lớn và đa dạng, đòi hỏi người dùng phải có khả

năng chọn lọc, đánh giá và sử dụng hợp lí. Trong xã hội số, hành vi của mỗi cá nhân trên mạng đều có thể ảnh hưởng đến người khác, do đó cần tuân thủ quy tắc ứng xử và tôn trọng cộng đồng mạng. Việc học tập, làm việc và chia sẻ trực tuyến phải gắn liền với tinh thần trách nhiệm và trung thực.
Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

a) Máy tính hiện đại được hình thành từ sự kết hợp giữa khoa học máy móc và tư duy logic của con người.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Từ những công cụ thô sơ như bàn tính và thước tính, con người đã sáng tạo ra máy tính điện tử để xử lí khối lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn. Cùng với sự phát triển đó, lượng thông tin trong môi trường số ngày càng lớn và đa dạng, đòi hỏi người dùng phải có khả

năng chọn lọc, đánh giá và sử dụng hợp lí. Trong xã hội số, hành vi của mỗi cá nhân trên mạng đều có thể ảnh hưởng đến người khác, do đó cần tuân thủ quy tắc ứng xử và tôn trọng cộng đồng mạng. Việc học tập, làm việc và chia sẻ trực tuyến phải gắn liền với tinh thần trách nhiệm và trung thực.
Hãy xác định mỗi phát biểu sau là
Đúng hay Sai:

b) Mọi thông tin đăng tải trên mạng xã hội đều được kiểm duyệt kỹ nên người dùng có thể tin tưởng tuyệt đối.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Từ những công cụ thô sơ như bàn tính và thước tính, con người đã sáng tạo ra máy tính điện tử để xử lí khối lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn. Cùng với sự phát triển đó, lượng thông tin trong môi trường số ngày càng lớn và đa dạng, đòi hỏi người dùng phải có khả

năng chọn lọc, đánh giá và sử dụng hợp lí. Trong xã hội số, hành vi của mỗi cá nhân trên mạng đều có thể ảnh hưởng đến người khác, do đó cần tuân thủ quy tắc ứng xử và tôn trọng cộng đồng mạng. Việc học tập, làm việc và chia sẻ trực tuyến phải gắn liền với tinh thần trách nhiệm và trung thực.
Hãy xác định mỗi phát biểu sau là
Đúng hay Sai:

c) Hành vi phát tán tin giả hoặc bình luận xúc phạm người khác là vi phạm đạo đức trong môi trường số.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Từ những công cụ thô sơ như bàn tính và thước tính, con người đã sáng tạo ra máy tính điện tử để xử lí khối lượng thông tin khổng lồ trong thời gian ngắn. Cùng với sự phát triển đó, lượng thông tin trong môi trường số ngày càng lớn và đa dạng, đòi hỏi người dùng phải có khả

năng chọn lọc, đánh giá và sử dụng hợp lí. Trong xã hội số, hành vi của mỗi cá nhân trên mạng đều có thể ảnh hưởng đến người khác, do đó cần tuân thủ quy tắc ứng xử và tôn trọng cộng đồng mạng. Việc học tập, làm việc và chia sẻ trực tuyến phải gắn liền với tinh thần trách nhiệm và trung thực.
Hãy xác định mỗi phát biểu sau là
Đúng hay Sai:

d) Khi sử dụng Internet, chỉ cần quan tâm đến lợi ích cá nhân mà không cần để ý đến tác động với cộng đồng.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Bảng tính điện tử là công cụ hữu ích trong việc tổ chức và phân tích dữ liệu, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót khi xử lí thông tin. Khi cần tìm kiếm dữ liệu cụ thể, người dùng có thể sử dụng chức năng lọc để hiển thị những hàng phù hợp theo điều kiện đặt ra. Với dữ liệu lớn, việc sắp xếp giúp quan sát xu hướng, so sánh nhanh giữa các nhóm. Biểu đồ lại thể hiện dữ liệu bằng hình ảnh trực quan, giúp nhận biết biến động và đưa ra kết luận dễ dàng hơn. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

a) Khi lọc dữ liệu, người dùng có thể kết hợp nhiều điều kiện để tìm ra thông tin chính xác nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Bảng tính điện tử là công cụ hữu ích trong việc tổ chức và phân tích dữ liệu, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót khi xử lí thông tin. Khi cần tìm kiếm dữ liệu cụ thể, người dùng có thể sử dụng chức năng lọc để hiển thị những hàng phù hợp theo điều kiện đặt ra. Với dữ liệu lớn, việc sắp xếp giúp quan sát xu hướng, so sánh nhanh giữa các nhóm. Biểu đồ lại thể hiện dữ liệu bằng hình ảnh trực quan, giúp nhận biết biến động và đưa ra kết luận dễ dàng hơn. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

b) Sắp xếp dữ liệu chỉ được thực hiện theo thứ tự chữ cái, không thể áp dụng cho dạng số.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Bảng tính điện tử là công cụ hữu ích trong việc tổ chức và phân tích dữ liệu, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót khi xử lí thông tin. Khi cần tìm kiếm dữ liệu cụ thể, người dùng có thể sử dụng chức năng lọc để hiển thị những hàng phù hợp theo điều kiện đặt ra. Với dữ liệu lớn, việc sắp xếp giúp quan sát xu hướng, so sánh nhanh giữa các nhóm. Biểu đồ lại thể hiện dữ liệu bằng hình ảnh trực quan, giúp nhận biết biến động và đưa ra kết luận dễ dàng hơn. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

c) Biểu đồ cột thường được dùng để so sánh giá trị của các nhóm khác nhau trong cùng một tập dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Bảng tính điện tử là công cụ hữu ích trong việc tổ chức và phân tích dữ liệu, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót khi xử lí thông tin. Khi cần tìm kiếm dữ liệu cụ thể, người dùng có thể sử dụng chức năng lọc để hiển thị những hàng phù hợp theo điều kiện đặt ra. Với dữ liệu lớn, việc sắp xếp giúp quan sát xu hướng, so sánh nhanh giữa các nhóm. Biểu đồ lại thể hiện dữ liệu bằng hình ảnh trực quan, giúp nhận biết biến động và đưa ra kết luận dễ dàng hơn. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

d) Dữ liệu nguồn thay đổi sẽ không ảnh hưởng đến biểu đồ đã vẽ trước đó trong bảng tính.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Máy tính phát triển từ công cụ tính thủ công đến điện tử hiện đại; thông tin số lan truyền nhanh nhưng cần kiểm chứng. Người dùng Internet phải ứng xử có văn hóa, tôn trọng quyền riêng tư và không vi phạm bản quyền. Xác định các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

a) Máy tính là kết quả của quá trình phát triển lâu dài từ các công cụ tính toán thủ công đến máy điện tử hiện đại.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Máy tính phát triển từ công cụ tính thủ công đến điện tử hiện đại; thông tin số lan truyền nhanh nhưng cần kiểm chứng. Người dùng Internet phải ứng xử có văn hóa, tôn trọng quyền riêng tư và không vi phạm bản quyền. Xác định các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

b) Thông tin trên mạng số là hoàn toàn chính xác và không cần kiểm chứng nguồn gốc.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Máy tính phát triển từ công cụ tính thủ công đến điện tử hiện đại; thông tin số lan truyền nhanh nhưng cần kiểm chứng. Người dùng Internet phải ứng xử có văn hóa, tôn trọng quyền riêng tư và không vi phạm bản quyền. Xác định các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

c) Cư xử lịch sự, tôn trọng người khác khi tham gia không gian mạng là biểu hiện của văn hóa số.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Máy tính phát triển từ công cụ tính thủ công đến điện tử hiện đại; thông tin số lan truyền nhanh nhưng cần kiểm chứng. Người dùng Internet phải ứng xử có văn hóa, tôn trọng quyền riêng tư và không vi phạm bản quyền. Xác định các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

d) Sử dụng phần mềm vi phạm bản quyền không gây hại vì không ảnh hưởng trực tiếp đến ai.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Việc lọc dữ liệu giúp chỉ hiển thị những thông tin cần thiết, còn sắp xếp dữ liệu hỗ trợ so sánh, thống kê nhanh chóng. Biểu đồ là công cụ trực quan giúp thể hiện xu hướng và mối quan hệ giữa các giá trị, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách hoặc thiếu cẩn thận, kết quả hiển thị có thể bị sai lệch, gây hiểu nhầm trong báo cáo. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

a)  Lọc dữ liệu cho phép ẩn tạm thời các hàng không thỏa mãn điều kiện, chứ không xóa dữ liệu gốc trong bảng tính.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Việc lọc dữ liệu giúp chỉ hiển thị những thông tin cần thiết, còn sắp xếp dữ liệu hỗ trợ so sánh, thống kê nhanh chóng. Biểu đồ là công cụ trực quan giúp thể hiện xu hướng và mối quan hệ giữa các giá trị, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách hoặc thiếu cẩn thận, kết quả hiển thị có thể bị sai lệch, gây hiểu nhầm trong báo cáo. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

b) Người dùng chỉ có thể sắp xếp dữ liệu theo một tiêu chí duy nhất, không thể sắp xếp theo nhiều cột.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Việc lọc dữ liệu giúp chỉ hiển thị những thông tin cần thiết, còn sắp xếp dữ liệu hỗ trợ so sánh, thống kê nhanh chóng. Biểu đồ là công cụ trực quan giúp thể hiện xu hướng và mối quan hệ giữa các giá trị, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách hoặc thiếu cẩn thận, kết quả hiển thị có thể bị sai lệch, gây hiểu nhầm trong báo cáo. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

c) Biểu đồ giúp dữ liệu trở nên dễ hiểu và trực quan hơn so với bảng số liệu thuần túy.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Việc lọc dữ liệu giúp chỉ hiển thị những thông tin cần thiết, còn sắp xếp dữ liệu hỗ trợ so sánh, thống kê nhanh chóng. Biểu đồ là công cụ trực quan giúp thể hiện xu hướng và mối quan hệ giữa các giá trị, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách hoặc thiếu cẩn thận, kết quả hiển thị có thể bị sai lệch, gây hiểu nhầm trong báo cáo. Hãy xác định mỗi phát biểu sau là Đúng hay Sai:

d) Khi thay đổi dữ liệu nguồn, biểu đồ có thể tự động cập nhật theo nội dung mới.

a)

Đúng

b)

Sai