NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng 3
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Card reader
Hệ thống kết nối thẻ
Thẻ nâng cao
Thẻ ra vào
Thiết bị đọc thẻ
Cycle path
Xe đạp tiếp theo
Xe đạp công cộng
Làn đường cho xe đạp
Xe đạp chạy trên đường
Bike-‘sharing ‘system
Xe đạp bền vững
Phương tiện xe đạp công cộng
Lái xe đạp ở nơi công cộng
Hệ thống sử dụng xe đạp công cộng
Cybercrime
Hạn chế (âm 1)
Biến đổi khí hậu (âm 1)
Ý thức cộng đồng (âm 1)
Tội phạm mạng (âm 1)
Household chore
Việc nhà (âm 1)
Nhà thuê (âm 1)
Nhà thuốc (âm 1)
Nhà sách (âm 1)
Security
Riêng tư (âm 2)
An ninh (âm 2)
Khu phố (âm 2)
Thành thị (âm 2)
Neighbourhood
Lựa chọn (âm 1)
Khu phố (âm 1)
Phương pháp (âm 1)
Liên kết (âm 1)
Sense of community
Phát thải khí
Thí nghiệm sinh học
Biến đổi khí hậu
Ý thức cộng đồng
Privacy
Chuyện nhỏ
Thầm lặng (âm 1)
Bí mật (âm 1)
Riêng tư (âm 1)
interact
Tốt bụng (âm 3)
Hoà đồng (âm 3)
Tương tác (âm 3)
Lịch sự (âm 3)
Liveable
Sống tốt
Đáng sống
Được sống vui
Sống bình yên
Pedestrian zone
Khu vực dành cho người đi bộ (âm 2)
Vạch qua đường (âm 2)
Khu vực băng qua đường (âm 2)
Vỉa hè (âm 2)
Emission
Phát thải, khí thải (âm 2)
Giải phóng (âm 2)
Tạo ra, gây ra (âm 2)
Ô nhiễm không khí (âm 2)
Greenhouse gas
Khí thải công nghiệp
Khí thải nhà kính
Khói bụi
Mất cân bằng khí quyển
Eco-friendly
Thân thiện với bạn bè
Bạn bè độc hại
Bạn bè thân thiết
Thân thiện với môi trường
renewable
Lắp đặt, cài đặt (âm 2)
Có thể tái tạo, thay thế (âm 2)
Thay đổi, biến đổi (âm 2)
Thải ra, phát ra (âm 2)
