Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về du lịch
Total questions: 100
Worksheet time: 50hrs 0mins
Theo Boniface & Cooper (2009), du lịch được hiểu là hoạt động nào?
Hoạt động đi lại của con người vì mục đích công việc
Di cư để sinh sống
Hoạt động tạm thời rời nơi cư trú thường xuyên vì lý do ngoài công việc được trả lương tại điểm đến
Di chuyển để thay đổi nơi ở lâu dài
Thành phần chính trong hệ thống du lịch gồm:
Chính phủ – doanh nghiệp – trường học
Nhà đầu tư – ngân hàng – người lao động
Cộng đồng – du khách – chính quyền
Khách du lịch – điểm đến – dịch vụ – vận tải
Theo định nghĩa của WTO, khách du lịch quốc tế là người:
Ở lại trên 1 năm
Ở lại điểm đến trên 24 giờ và dưới 1 năm
Chỉ đi trong ngày
Đi lại trong nước
Khách nội địa được hiểu là:
Người nước ngoài đến quốc gia khác
Người đi lao động
Người xuất khẩu hàng hóa
Người cư trú di chuyển trong phạm vi quốc gia của họ
Mô hình hệ thống du lịch của Leiper bao gồm:
Cơ quan quản lý – ngân hàng – doanh nghiệp
Hướng dẫn viên – khách – nhà cung cấp
Nguồn khách – tuyến đường – điểm đến
Cộng đồng – nhà nước – nhà đầu tư
“Cầu hiệu dụng” trong du lịch là:
Nhu cầu tiềm ẩn chưa hình thành
Nhu cầu bị loại bỏ hoàn toàn
Nhu cầu chỉ tồn tại trong mùa cao điểm
Nhu cầu có khả năng và sẵn sàng chi trả
Cầu du lịch chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?
Chính trị và tôn giáo
Giá nhiên liệu
Thu nhập khả dụng, thời gian rảnh và thị hiếu
“Cầu bị dồn nén” (suppressed demand) là:
Nhu cầu đã được thỏa mãn
Nhu cầu quá tải tại điểm đến
Nhu cầu chỉ có ở mùa thấp điểm
Nhu cầu bị hạn chế do yếu tố kinh tế hoặc chính trị
Nhóm nhân khẩu học thúc đẩy xu hướng “silver tourism” là:
Thanh thiếu niên
Người cao tuổi có thu nhập ổn định
Nhân viên văn phòng
Sinh viên
Sự gia tăng du khách đến từ các nước BRICS thể hiện xu hướng:
Cầu du lịch chỉ tập trung ở châu Âu
Giảm cầu toàn cầu
Thị trường khách bị bão hòa
Cầu du lịch chuyển từ Tây sang Đông
Tài nguyên du lịch được chia thành:
Tài nguyên tái tạo và không tái tạo
Tài nguyên kinh tế và xã hội
Tài nguyên công nghiệp và nông nghiệp
Tài nguyên tự nhiên và tài nguyên nhân văn
Mô hình “chu kỳ sống điểm đến du lịch” (TALC) do ai đề xuất?
Cohen
Doxey
Leiper
Butler
Giai đoạn “bão hòa” trong mô hình TALC thể hiện:
Điểm đến mới được khám phá
Điểm đến đạt đỉnh và có nguy cơ suy giảm nếu không đổi mới
Điểm đến đang phát triển nhanh
Điểm đến không còn khách
Trung tâm du lịch thường hình thành tại:
Vùng hẻo lánh xa dân cư
Khu vực quân sự
Khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi
Khu vực có dân cư đông đúc
Trong đánh giá tài nguyên du lịch, “tính hấp dẫn” phụ thuộc vào:
Độ cao địa hình
Mật độ dân số
Mức giá trung bình
Sự độc đáo, khả năng tiếp cận và sức chứa
Yếu tố khí hậu ảnh hưởng mạnh nhất đến du lịch là:
Hướng gió
Độ sâu đất
Lượng mưa, nhiệt độ, số giờ nắng
Tốc độ gió
“Chỉ số sinh khí hậu du lịch” (TCI) do ai phát triển?
Butler
Cohen
Leiper
Mieczkowski
Mùa vụ du lịch bị chi phối bởi:
Tỷ giá hối đoái
Yếu tố tự nhiên, xã hội và tổ chức sản phẩm
Mức độ dân số
Nguồn nước
Các điểm đến vùng nhiệt đới có mùa cao điểm vào:
Mùa mưa
Mùa đông
Mùa bão
Mùa khô
Du lịch mùa đông phổ biến ở:
Đông Nam Á
Bắc Âu và dãy Alps
Trung Đông
Nam Mỹ
Phương thức vận tải chủ đạo trong du lịch quốc tế là:
(a)
“Năm quyền tự do hàng không” là khái niệm thuộc tổ chức:
ICAO
IATA
UNWTO
WTO
Quyền thứ nhất trong năm quyền tự do hàng không là:
Quyền mở tuyến nội địa nước khác
Quyền chở khách giữa hai nước thứ ba
Quyền hạ cánh kỹ thuật
Quyền bay qua lãnh thổ quốc gia khác mà không hạ cánh
Hội nhập đa phương thức trong vận tải du lịch nhằm:
Giảm tính linh hoạt
Tăng chi phí
Kết nối nhiều phương tiện để tăng hiệu quả di chuyển
Giới hạn tuyến đường
Tuyến hàng không đường dài xuyên Đại Tây Dương được xem là biểu tượng nhất đối với dòng khách du lịch quốc tế:
Paris – Bangkok
London – New York
Tokyo – Sydney
Singapore – Seoul
“New Tourism” dùng để chỉ:
Du lịch đại trà
Du lịch công vụ
Du lịch có ý thức về môi trường và cá nhân hóa
Du lịch chi phí thấp
Động lực chính của “new tourism” là:
Phát triển sản phẩm đồng nhất
Mở rộng du lịch đoàn lớn
Tăng chi phí vận hành
Ứng dụng công nghệ và trải nghiệm cá nhân hóa
“Experience economy” trong du lịch nghĩa là:
Nền kinh tế hàng hóa
Kinh tế tài chính
Giá trị tập trung ở trải nghiệm cảm nhận của du khách
Kinh tế truyền thống
“Slow tourism” hướng tới:
Du lịch nhanh và ngắn hạn
Tận hưởng chậm, bền vững và gắn kết cộng đồng
Tăng tốc độ di chuyển
Giảm thời gian lưu trú
Công nghệ số đã tạo nên xu hướng:
Du lịch tập trung sở hữu
Du lịch không hướng dẫn viên
Du lịch công vụ
Du lịch trực tuyến và chia sẻ
Châu Âu là khu vực:
Có ít khách du lịch nhất
Chưa phát triển du lịch
Đón lượng khách quốc tế lớn nhất thế giới
Không có mùa du lịch
Thị trường phát nguồn khách lớn nhất châu Âu là:
Pháp
Nga
Anh
Đức
Tuyến “Mediterranean Rim” gồm các quốc gia:
Trung Âu nội địa
Bắc Âu
Quanh Địa Trung Hải
Đông Âu
Loại tài nguyên chiếm ưu thế ở châu Âu là:
Thiên nhiên hoang dã
Công nghiệp
Hạ tầng kỹ thuật
Văn hóa – lịch sử
Vấn đề lớn nhất ảnh hưởng đến du lịch châu Âu hiện nay là:
Tỷ lệ nghèo đói
Quá tải khách và biến đổi khí hậu
Chi phí sinh hoạt thấp
Thiếu cơ sở lưu trú
“Peace Parks” ở Nam Phi là:
Khu đô thị
Vùng công nghiệp
Tuyến giao thông
Khu bảo tồn xuyên biên giới để phát triển du lịch và bảo tồn
Du lịch châu Phi dễ tổn thương vì:
Thiếu tài nguyên
Thiếu cảng biển
Phụ thuộc ổn định chính trị và an ninh
Thiếu sa mạc
Quốc gia đón khách nhiều nhất Trung Đông năm 2024 là:
Saudi Arabia
UAE
Jordan
Israel
Loại hình du lịch đặc trưng Đông Phi là:
Safari – quan sát động vật hoang dã
Du lịch biển
Du lịch hội nghị
Du lịch y tế
“Saudi Vision 2030” hướng đến mục tiêu:
Tăng xuất khẩu dầu
Đa dạng hóa kinh tế và phát triển du lịch
Hạn chế khách quốc tế
Tập trung công nghiệp nặng
Đông Nam Á nổi bật với:
Sa mạc rộng lớn
Núi tuyết quanh năm
Đồng bằng khô hạn
Tài nguyên biển – đảo và di sản văn hóa nhiệt đới
Quốc gia đón khách quốc tế nhiều nhất Đông Nam Á năm 2024 là:
Việt Nam
Malaysia
Thái Lan
Singapore
Du lịch Việt Nam đặc trưng bởi:
Chủ yếu du lịch công vụ
Sự kết hợp giữa tài nguyên tự nhiên và văn hóa
Du lịch tuyết
Du lịch sa mạc
New Zealand được mệnh danh là:
Trung tâm công nghiệp nặng
Khu vực khô hạn
Quốc gia không phát triển du lịch
Thủ phủ du lịch mạo hiểm của thế giới
Mùa cao điểm du lịch ở Úc là:
Mùa đông Bắc bán cầu
Mùa thu
Mùa hè Nam bán cầu (tháng 12 – 2)
Mùa xuân
Bắc Mỹ gồm hai thị trường khách chính:
A. Mỹ và Canada
B. Mexico và Cuba
C. Brazil và Chile
D. Venezuela và Argentina
Tuyến “Parks & Canyons” nằm ở:
Đông Hoa Kỳ
Canada
Mexico
Tây Hoa Kỳ
Trung tâm du lịch lớn nhất khu vực Caribe là:
Jamaica
Cuba
Dominican Republic
Nguồn thu du lịch chính của Nam Mỹ tập trung ở:
Bolivia, Suriname, Guyana
Ecuador, Paraguay, Uruguay
Venezuela, Panama, Haiti
Brazil, Argentina, Peru, Chile
Đặc điểm chung của du lịch Mỹ Latinh là:
Phụ thuộc vào xuất khẩu
Không có du lịch sinh thái
Phát triển dựa trên tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa
Không có di sản văn hóa
Khái niệm "du lịch bền vững" được hiểu là:
Du lịch chỉ nhằm tối đa hóa lợi nhuận
Du lịch phát triển cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường
Du lịch phục vụ cho, chỉ dành cho người dân địa phương
Du lịch không sử dụng phương tiện cơ giới
Mục tiêu chính của phát triển du lịch bền vững là:
Tăng trưởng nhanh và ngắn hạn
Bảo tồn tài nguyên cho thế hệ tương lai
Tăng thị phần khách quốc tế
Giảm chi phí vận hành
Theo UNWTO, một điểm đến được xem là bền vững khi:
Duy trì sức hấp dẫn lâu dài và bảo vệ môi trường tự nhiên – xã hội
Có số lượng khách cao nhất khu vực
Phát triển hạ tầng hiện đại nhất
Có mức giá rẻ nhất cho du khách
Chỉ số phát triển bền vững trong du lịch (SDI) dùng để:
Đo lường mức lợi thế cạnh tranh điểm đến
Đánh giá sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn
Do doanh thu hàng năm
So sánh lượng khách nội địa
Khái niệm "ecotourism" nhấn mạnh vào yếu tố nào sau đây?
Giá rẻ và tiện lợi
Khám phá thiên nhiên gắn với bảo tồn và giáo dục môi trường
“Community-based tourism” (du lịch cộng đồng) tập trung vào:
Lợi ích tối đa cho doanh nghiệp
Sự tham gia và chia sẻ lợi ích của người dân địa phương
Quản lý độc quyền của nhà nước
Phát triển các khu nghỉ dưỡng cao cấp
Một trong những nguyên nhân khiến du lịch toàn cầu phục hồi nhanh sau COVID-19 là:
Tăng giá vé máy bay
Nhu cầu du lịch bị dồn nén và chính sách mở cửa biên giới
Giảm thu nhập khả dụng
Hạn chế công nghệ số
Năm 2024, khu vực phục hồi du lịch nhanh nhất thế giới là:
Trung Đông
Bắc Mỹ
Đông Á
Tây Âu
Chính sách “Venice Access Fee” của Ý nhằm:
Khuyến khích khách nội địa
Quản lý quá tải khách du lịch trong ngày
Tăng chi tiêu mua sắm
Tài trợ các lễ hội
Liên minh châu Âu dự kiến áp dụng hệ thống ETIAS nhằm:
Đơn giản hóa việc nhập cảnh và kiểm soát an ninh biên giới
Miễn toàn bộ thị thực du lịch
Giới hạn khách nội khối
Thay thế hộ chiếu truyền thống
Sự phát triển du lịch ở Bắc Âu chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố:
Khí hậu lạnh giá và mùa vụ ngắn
Quá trình công nghiệp hóa
Suy thoái đất
Thiếu tài nguyên nước
Du lịch Thụy Sĩ nổi tiếng với loại hình:
Du lịch núi và đường sắt cảnh quan
Du lịch biển đảo
Du lịch sa mạc
Du lịch sinh thái rừng nhiệt đới
“Blue Lagoon” là điểm đến đặc trưng của quốc gia nào?
Iceland
Na Uy
Phần Lan
Thụy Điển
Nước đón khách quốc tế nhiều nhất châu Âu năm 2024 là:
Pháp
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Tuyến “Imperial Cities” bao gồm ba thủ đô nổi tiếng:
A. Prague – Vienna – Budapest
B. Berlin – Warsaw – Krakow
C. Geneva – Zurich – Bern
D. Munich – Salzburg – Graz
Du lịch vùng Địa Trung Hải chịu tác động rõ rệt của:
Biến đổi khí hậu và sự xói mòn bờ biển
Suy thoái công nghiệp
Dân số giảm
Thiếu nước ngọt
Địa hình chủ yếu của Bắc Phi phục vụ du lịch là:
Sa mạc và đồi cát đảo
Rừng nhiệt đới
Cao nguyên băng hà
Núi lửa hoạt động
Điểm đến du lịch nổi tiếng nhất của Ai Cập là:
Luxor
Alexandria
Aswan
Giza
69. “Peace Parks” đầu tiên ở châu Phi được thành lập tại:
Namibia và Nam Phi
Kenya và Tanzania
Botswana và Zimbabwe
Uganda và Rwanda
Quốc gia Ả Rập đang đầu tư mạnh để trở thành trung tâm du lịch mới nổi toàn cầu là:
Saudi Arabia
Jordan
Qatar
Lebanon
Du lịch Đông Nam Á phát triển mạnh nhờ:
Khí hậu nhiệt đới, biển đảo phong phú và chi phí cạnh tranh
Dân cư thưa thớt
Thiếu hạ tầng du lịch
Chính trị bất ổn
Điểm đến đón khách quốc tế nhiều nhất Việt Nam năm 2024 là:
TP. Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hạ Long
Đà Nẵng
Sản phẩm du lịch đặc trưng của Việt Nam được nhận diện theo mô hình:
Di sản – biển đảo – văn hóa ẩm thực
Công nghiệp – đô thị – sa mạc
Nông nghiệp – rừng rậm
Thương mại – dịch vụ công
Thành phố được xem là “cổng du lịch Đông Dương”:
Bangkok
Phnom Penh
TP. Hồ Chí Minh
Yangon
Tuyến du lịch nổi tiếng “Golden Triangle” của Ấn Độ gồm:
Delhi – Agra – Jaipur
Mumbai – Goa – Kochi
Chennai – Hyderabad – Pune
Bangalore – Mysore – Coimbatore
Nepal nổi tiếng với loại hình du lịch nào?
Leo núi mạo hiểm
Du lịch ghi đường biển
Du lịch ẩm thực
Du lịch tàu biển
Du lịch Sri Lanka hấp dẫn nhờ:
Văn hóa Phật giáo, cao nguyên trà và bờ biển
Núi lửa hoạt động
Khí hậu lạnh quanh năm
Cảnh quan sa mạc
Australia được xem là quốc gia có:
Cảnh quan đa dạng và thị trường khách nội địa mạnh
Khí hậu ôn đới quanh năm
Nhiều di tích cổ đại
Du lịch công nghiệp phát triển
Thành phố “Cairns” của Úc nổi tiếng với:
Rạn san hô Great Barrier Reef
Vườn quốc gia Kakadu
Công viên Uluru
Sa mạc Simpson
“Rotorua” ở New Zealand được biết đến với:
Suối nước nóng và văn hóa Māori
Tuyết và núi băng
Đồi chè
Cảng thương mại
Bắc Mỹ là khu vực đón lượng khách quốc tế đứng thứ mấy thế giới năm 2024?
Thứ nhất
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Tuyến “Route 66” của Hoa Kỳ kéo dài từ:
A. Chicago đến Los Angeles
B. New York đến Miami
C. San Francisco đến Seattle
D. Dallas đến Denver
Công viên quốc gia Grand Canyon nổi tiếng nhờ:
Hẻm vực sâu do sông Colorado kiến tạo
Núi lửa cổ
Hồ băng
Rừng cọ
Du lịch Canada nổi bật bởi loại hình:
Du lịch thiên nhiên, hồ và núi băng hà
Du lịch sa mạc
Du lịch biển đảo
Du lịch đô thị công nghiệp
Thác nước lớn nhất thế giới nằm giữa Argentina và Brazil là:
Niagara Falls
Victoria Falls
Iguazú Falls
Angel Falls
Thành phố “Cusco” được xem là trung tâm của nền văn minh nào?
Maya
Inca
Aztec
Olmec
Khu di tích Machu Picchu được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới năm nào?
1983
1991
2000
2012
Thành phố Rio de Janeiro nổi tiếng với lễ hội:
Carnival
Diwali
Oktoberfest
Songkran
Điểm du lịch tự nhiên nổi tiếng nhất của Chile là:
Torres del Paine
Atacama
Santiago
Punta Arenas
Mexico phát triển mạnh loại hình:
Du lịch nghỉ dưỡng biển và di sản Maya
Du lịch bằng hạ
Du lịch tuyết
Du lịch săn bắn
Du lịch Caribbean phụ thuộc nhiều nhất vào:
Tàu biển và du thuyền quốc tế
Du lịch đường bộ
Hàng không nội địa
Hệ thống tàu điện
“Havana” là thủ đô của quốc gia nào?
Cuba
Jamaica
Bahamas
Puerto Rico
Ngôn ngữ chính được sử dụng rộng rãi ở Mỹ Latinh là:
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Pháp
Tiếng Bồ Đào Nha
Brazil nổi tiếng thế giới với địa danh:
Tượng Chúa Cứu Thế tại Rio de Janeiro
Kim tự tháp cổ đại
Hồ muối Uyuni
Sa mạc Sahara nhỏ
Điểm đến du lịch sinh thái hàng đầu Nam Mỹ nằm ở Ecuador là:
Quần đảo Galápagos
Hồ Titicaca
Patagonia
Pampas
Du lịch Bắc Cực ngày càng được quan tâm do:
Biến đổi khí hậu làm mở rộng hành trình tàu biển
Nhiệt độ tăng cao quanh năm
Chi phí thấp hơn
Đặc điểm nổi bật của du lịch toàn cầu trong thập kỷ 2020–2030 là:
Tăng trưởng ổn định, chú trọng công nghệ và bền vững
Giảm sút mạnh mẽ
Không thay đổi
Phụ thuộc hoàn toàn vào chính phủ
Du lịch quốc tế dự báo sẽ đạt mốc 2 tỷ lượt khách vào năm:
2030
2040
2028
2050
Tổ chức quốc tế chịu trách nhiệm chính về thống kê và chính sách du lịch toàn cầu là:
UNWTO
UNESCO
IMF
WTO
Theo xu hướng mới, các điểm đến du lịch thành công cần tập trung vào:
Quản lý bền vững, công nghệ và trải nghiệm khách hàng
Hạ giá dịch vụ hàng loạt
Tăng công suất và xây dựng hàng loạt khách sạn
Tập trung khai thác ngắn hạn
