wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gk tin 12

Total questions: 86

Worksheet time: 22hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Câu 45: Tại sao mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức?

a)

Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn

b)

Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập

c)

Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

d)

Bởi vì không cần bảo trì

2.

Câu 46: Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm xử lý văn bản

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm diệt virus

3.

Câu 47: Hãy cho biết chức năng của một router trong mạng máy tính.

a)

Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

In tài liệu

d)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng

4.

Câu 48: Mạng MAN thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Kết nối các văn phòng trong một thành phố

b)

Kết nối các máy tính trong cùng một phòng

c)

Kết nối các máy tính ở các quốc gia khác nhau

d)

Kết nối các thiết bị trong một tòa nhà

5.

Câu 49: Khi nào thì một máy tính trong mạng cần phải sử dụng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

b)

Khi máy tính kết nối với mạng không dây

c)

Khi máy tính sử dụng Wi‑Fi

d)

Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP

6.

Câu 50: Mạng Wi‑Fi là gì?

a)

Một loại mạng không dây

b)

Một loại mạng có dây

c)

Một loại mạng LAN

d)

Một loại mạng WAN

7.

Câu 51: Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

8.

Câu 52: Hãy chỉ ra loại mạng nào phù hợp cho kết nối giữa các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia.

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

9.

Câu 53: Khi bạn cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, loại mạng nào sẽ phù hợp nhất?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng PAN

10.

Câu 54: Nếu bạn muốn thiết lập một mạng để kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, bạn nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

11.

Câu 55: Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, bạn nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng mạng WAN

b)

Sử dụng mạng LAN

c)

Sử dụng mạng MAN

d)

Sử dụng mạng PAN

12.

Câu 56: Bạn cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn. Bạn nên chọn thiết bị nào?

a)

Router không dây

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

13.

Câu 57: Nếu bạn đang gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bạn nên kiểm tra điều gì đầu tiên?

a)

Cáp mạng và thiết bị kết nối

b)

Màu sắc của màn hình máy tính

c)

Độ phân giải màn hình

d)

Phần mềm diệt virus

14.

Trong một mạng LAN nhỏ, thiết bị nào được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

15.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi

c)

Chọn tên mạng Wi‑Fi

d)

Mở trình duyệt web

16.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

17.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi‑Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

18.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

19.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

20.

Trong thiết lập mạng WAN, bạn cần thiết lập một kết nối bảo mật cho các dữ liệu nhạy cảm. Kỹ thuật nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật dữ liệu?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

VLAN (Virtual Local Area Network)

c)

NAT (Network Address Translation)

d)

DMZ (Demilitarized Zone)

21.

Nếu bạn quản lí một mạng máy tính quy mô lớn với hàng ngàn thiết bị, bạn cần một cách hiệu quả để theo dõi và quản lí trạng thái mạng. Giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

b)

Theo dõi từng thiết bị mạng bằng cách sử dụng công cụ thủ công

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus để theo dõi mạng

d)

Cập nhật firmware cho các thiết bị mạng định kỳ

22.

Trong một dự án triển khai mạng máy tính cho một tổ chức toàn cầu, bạn cần phải tính toán băng thông cần thiết cho từng địa điểm để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông?

a)

Số lượng người dùng đồng thời

b)

Loại ứng dụng sử dụng

c)

Số lượng máy tính trong mạng

d)

Loại cáp mạng sử dụng

23.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Một bộ giao thức truyền thông

b)

Một hệ điều hành

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm diệt virus

24.

Giao thức HTTP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải trang web

b)

Kết nối các máy tính

c)

Quản lý địa chỉ IP

d)

Cung cấp dịch vụ email

25.

Đâu là giao thức được sử dụng để gửi email?

a)

SMTP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

26.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

IMAP

27.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định thiết bị trong mạng

b)

Quản lý phần mềm

c)

IMAP

d)

Lưu trữ dữ liệu

e)

Chạy các ứng dụng

28.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin

b)

Gửi email

c)

Xem trang web

d)

Kết nối thiết bị mạng

29.

Giao thức DHCP cung cấp chức năng gì trong mạng?

a)

Cấp phát địa chỉ IP động

b)

Định tuyến gói dữ liệu

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Quản lý email

30.

Giao thức nào sau đây giúp kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

FTP

31.

Giao thức IMAP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý email trên máy chủ

b)

Truyền tải tệp tin

c)

Kết nối với máy chủ web

d)

Xác thực người dùng

32.

Giao thức nào không thuộc bộ giao thức TCP/IP?

a)

IPX/SPX

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

33.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

34.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

35.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

36.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

37.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

38.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin

d)

Kết nối nhanh chóng

39.

Giao thức UDP có ưu điểm gì so với TCP?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị lỗi

c)

Cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ

40.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải trang web một cách an

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

41.

Tại sao giao thức HTTP cần được bảo mật với HTTPS?

a)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm khi truyền tải

b)

Để tăng tốc độ tải trang web

c)

Để giảm kích thước tệp tin

d)

Để quản lý email

42.

Trong mạng máy tính, khi nào thì giao thức FTP thường được sử dụng?

a)

Khi cần truyền tải tệp tin lớn giữa các máy tính

b)

Khi cần gửi email

c)

Khi cần kết nối với cơ sở dữ liệu

d)

Khi cần xem trang web

43.

Tính năng nào dưới đây là mục tiêu chính của giao thức DHCP?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị

b)

Đảm bảo bảo mật cho các kết nối mạng

c)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

d)

Quản lý lưu lượng dữ liệu

44.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

45.

Bạn đang thiết lập một mạng nội bộ và muốn các máy tính tự động nhận địa chỉ IP mà không cần cấu hình thủ công. Giao thức nào bạn nên sử dụng?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

FTP

d)

HTTP

46.

Trong một ứng dụng web, bạn muốn bảo mật thông tin người dùng khi truyền tải qua Internet. Bạn nên chọn giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

HTTP

c)

FTP

d)

UDP

47.

Trong mạng LAN của một tổ chức, bạn cần truyền tải một lượng lớn dữ liệu nhanh chóng mà không cần đảm bảo chính xác hoàn toàn. Giao thức nào là sự lựa chọn tốt nhất?

a)

UDP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

FTP

48.

Khi cài đặt một máy chủ email, bạn cần đảm bảo rằng email có thể được gửi đi từ máy khách đến máy chủ. Giao thức nào là cần thiết cho nhiệm vụ này?

a)

IMAP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

FTP

49.

Trong một tình huống mà bạn cần gửi email và nhận phản hồi từ máy chủ email một cách nhanh chóng và chính xác, giao thức nào nên được sử dụng?

a)

IMAP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

FTP

50.

Bạn cần đảm bảo rằng các tệp tin truyền tải giữa các máy tính trong mạng của bạn được mã hóa để tránh bị đọc lén. Giao thức nào là lựa chọn hợp lý?

a)

FTP với chế độ bảo mật

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

UDP

51.

Cho tên miền www.mail.google.com. Tên miền cấp cao nhất là:

a)

com

b)

www

c)

google

d)

mail

52.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi

c)

Chọn tên mạng Wi‑Fi

d)

Mở trình duyệt web

53.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

54.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi‑Fi trong cài đặt

d)

Nhập mk

55.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

56.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

57.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

58.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp HDMI

b)

Cáp mạng RJ45

c)

cáp usb

d)

cáp

59.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

60.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

61.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Tắt wi-fi

c)

Bật Dữ liệu di động

d)

Kết nối với Access Point

62.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

63.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

64.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

65.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ kích động

66.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

67.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

68.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

69.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

70.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

71.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

72.

Phương án nào sau đây không phải là một phương thức giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Mạng xã hội

b)

Diễn đàn trực tuyến

c)

Thư giấy

d)

FaceTime

73.

Phương án nào sau đây không phải là một ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.

b)

Bảo mật tuyệt đối.

c)

Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm, có thể xảy ra mọi lúc, mọi nơi.

d)

Góp phần xóa bỏ mặc cảm, giảm nhẹ các rào cản ở bước đầu giao tiếp.

74.

Một trong những đặc điểm nổi bật của giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Thời gian và không gian không hạn chế.

b)

Mọi người đều có thể nhìn thấy nhau.

c)

Thông tin truyền đạt chậm.

d)

Phải gặp mặt trực tiếp.

75.

Tính giao tiếp trên không gian mạng thể hiện qua điều gì?

a)

Thái độ lạnh nhạt với người khác.

b)

Sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến của người khác.

c)

Chỉ nói về bản thân mình.

d)

Sử dụng ngôn từ thô tục.

76.

Khi gặp bình luận tiêu cực trên mạng, cách ứng xử nhân văn thể hiện như thế nào?

a)

Đáp trả bằng những lời lẽ cay nghiệt.

b)

Phớt lờ và không quan tâm.

c)

Trả lời một cách lịch sự và bình tĩnh.

d)

Xóa bài viết ngay lập tức.

77.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng, điều nào sau đây là đúng?

a)

Chia sẻ mật khẩu với mọi người.

b)

Sử dụng ché độ riêng tư cho tài khoản cá nhân.

c)

Đăng tải thông tin nhạy cảm công khai.

d)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu.

78.

Tình huống nào sau đây thể hiện hành vi thiếu nhân văn trên mạng?

a)

Khen ngợi một bài viết hay.

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch về người khác.

c)

Tham gia thảo luận xây dựng.

d)

Gửi lời chúc tốt đẹp.

79.

Phương án nào sau đây không phải là một ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.

b)

Bảo mật tuyệt đối.

c)

Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm, có thể xảy ra mọi lúc, mọi nơi.

d)

Góp phần xóa bỏ mặc cảm, giảm nhẹ các rào cản ở bước đầu giao tiếp

80.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Chat trực tuyến là một phương thức giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng đặc biệt hữu ích khi tổ chức các buổi họp trực tuyến với số lượng người tham gia rất lớn ở nhiều địa điểm cách xa nhau.

c)

Tính nhân văn là nền tảng của mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với con người, giữa con người với môi trường xung quanh và rộng hơn là môi trường sống trên Trái Đất của toàn nhân loại.

d)

"Nội dung trò chuyện có thể được lưu trữ lại để tham khảo trong tương lai" là một nhược điểm của giao tiếp qua không gian mạng

81.

Hành vi nào là hành vi "troll" trên mạng?

a)

Ghi nhận ý kiến của mọi người.

b)

Châm biếm, gây rối hoặc kích thích tranh cãi để cãi vã.

c)

Thảo luận nghiêm túc về các vấn đề.

d)

Cung cấp thông tin hữu ích cho người khác.

82.

Nếu bạn nhận được một bình luận xúc phạm trên mạng xã hội, cách ứng xử nào sau đây thể hiện sự trưởng thành và có tính nhân văn?

a)

Xóa bình luận ngay lập tức.

b)

Đáp trả bằng những lời lẽ tương tự.

c)

Phân tích bình luận và trả lời một cách bình tĩnh.

d)

Đăng một bài viết chỉ trích người đó.

83.

Khi tham gia một nhóm thảo luận trực tuyến, bạn thấy một thành viên phát biểu không đúng sự thật. Hành động nào sau đây là phù hợp?

a)

Chỉ trích thành viên đó công khai.

b)

Cung cấp thông tin chính xác và khéo léo.

c)

Im lặng để tránh xung đột.

d)

Thay đổi chủ đề thảo luận.

84.

Bạn đang làm việc nhóm qua mạng và nhận thấy một thành viên thường xuyên bị bỏ qua ý kiến. Bạn sẽ ứng xử như thế nào?

a)

Để mặc tình hình diễn ra.

b)

Thảo luận với nhóm về cách tạo không khí thoải mái hơn.

c)

Góp ý thẳng thắn với thành viên đó.

d)

Đề nghị thành viên đó im lặng.

85.

Một bài viết của bạn trên mạng xã hội gây ra tranh cãi. Để cải thiện tình hình, bạn nên làm gì?

a)

Khóa bài viết và không phản hồi gì.

b)

Xóa bài viết và đăng bài mới.

c)

Đưa ra một bài viết giải thích và lắng nghe phản hồi.

d)

Chỉ chấp nhận ý kiến đồng tình.

86.

Bạn thấy một video gây hiểu lầm về một vấn đề nhạy cảm. Bạn sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ video để mọi người biết.

b)

Im lặng vì không muốn gây rắc rối.

c)

Tạo một video phản biện và cung cấp thông tin đúng.

d)

Tham gia bình luận tiêu cực về video.