wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Văn Hóa các nước ĐÔNG NAM Á

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ở Bali, tết Nyepi có nghĩa là gì?

a)

Tết ông bà tổ tiên.

b)

Tết im lặng.

c)

Tết mừng lúa mới.

d)

Tết thanh minh.

2.

Quốc gia được xem là trẻ nhất Đông Nam Á (giành độc lập năm 2002):

a)

Brunei.

b)

Đông Timor.

c)

Campuchia.

d)

Singapore.

3.

Ngôn ngữ chính thức của Philippines là gì?

a)

Tiếng Mã Lai.

b)

Tiếng Thái Kadai.

c)

Tiếng Hoa.

d)

Tagalog và tiếng Anh.

4.

Người sáng lập đạo Hòa Hảo là:

a)

Ngô Lợi.

b)

Huỳnh Phú Sổ.

c)

Đoàn Minh Huyên.

d)

Ngô Văn Chiêu.

5.

Tam giáo đồng nguyên ở Việt Nam bao gồm những tôn giáo nào?

a)

Phật giáo – Hồi giáo – Ấn Độ giáo.

b)

Phật giáo – Nho giáo – Ấn Độ giáo.

c)

Phật giáo – Nho giáo – Đạo giáo.

d)

Thiên chúa giáo – Nho giáo – Đạo giáo.

6.

Câu 6(CLO1) - Phật giáo Bắc tông còn có tên gọi khác là:

a)

Phật giáo Mahayana.

b)

Phật giáo Theravada.

c)

Phật giáo Mật tông.

d)

Phật giáo Thiền tông.

7.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, tín ngưỡng phồn thực thuộc nhóm văn hóa nào?

a)

Văn hóa tổ chức đời sống tập thể.

b)

Văn hóa tổ chức đời sống cá nhân.

c)

Văn hóa tổ chức ngoại giao.

d)

Văn hóa bản làng.

8.

Một ngày, tín đồ Hồi giáo cầu nguyện bao nhiêu lần?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

Quốc gia đầu tiên tại vương quốc Thái Lan được hình thành là:

a)

Sukhothai.

b)

Pagan.

c)

Ayutthaya.

d)

Luang Phrabang.

10.

Động Batu là điểm du lịch nổi tiếng ở quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Malaysia.

d)

Brunei.

11.

Lạp là món ăn truyền thống của nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Brunei

d)

Lào

12.

Bức tượng chúa Kitô cao 27m được xây dựng năm 1996 nằm ở quốc gia nào?

a)

Philippines.

b)

Đông Timor.

c)

Malaysia.

d)

Việt Nam.

13.

Đô thị cổ nào nằm trên một bán đảo được hình thành bởi sông Mêkông và sông Nậm Khan?

a)

Bangkok.

b)

Luang Phrabang.

c)

Hội An.

d)

Yangoon.

14.

Thái Lan có diện tích lớn thứ mấy ở Đông Nam Á?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

15.

Kebaya là trang phục truyền thống dành cho nữ giới của quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Thái Lan.

d)

Indonesia.

16.

Salong là trang phục truyền thống dành cho nam giới của quốc gia nào?

a)

Malaysia.

b)

Philippines.

c)

Lào.

d)

Myanmar.

17.

Baju Kurung là trang phục truyền thống dành cho phụ nữ của quốc gia nào?

a)

Campuchia.

b)

Đông Timor.

c)

Thái Lan.

d)

Malaysia.

18.

Quốc gia nào có đường biên giới trên bộ duy nhất với Malaysia?

a)

Brunei.

b)

Singapore.

c)

Myanmar.

d)

Campuchia.

19.

Mặt trăng hình lưỡi liềm và 5 ngôi sao xuất hiện trên quốc kỳ của quốc gia nào?

a)

Myanmar.

b)

Malaysia.

c)

Indonesia.

d)

Singapore.

20.

Vị thần có hình dạng đầu voi và cơ thể người trong Ấn Độ giáo là?

a)

Thần Ganesha.

b)

Thần Kurma.

c)

Thần Krishna.

d)

Thần Narasimha.

21.

Thần bò Nandin là vật cưỡi của vị thần nào sau đây?

a)

Shiva.

b)

Brahma.

c)

Vishnu.

d)

Kali.

22.

Câu 22(CLO2) - Trang điểm bằng phần Thanaka là nét đặc trưng của quốc gia nào?

a)

Campuchia.

b)

Indonesia.

c)

Malaysia.

d)

Myanmar.

23.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không là thuộc địa của các nước phương Tây?

a)

Indonesia.

b)

Malaysia.

c)

Philippines.

d)

Thái Lan.

24.

Thời kỳ hưng thịnh của quốc gia phong kiến tại Việt Nam?

a)

Đại Việt.

b)

Đại Cồ Việt.

c)

Đại Ngu.

d)

Âu Lạc.

25.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở phía Đông Nam của khu vực Châu Á, tiếp giáp với:

a)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Ấn độ dương.

d)

Châu đại dương.

26.

Văn hóa nông nghiệp vùng Đông Nam Á bị ảnh hưởng bởi?

a)

Gió tín phong.

b)

Gió mùa

c)

Gió Tây ôn đới.

d)

Gió phơn.

27.

Hầu hết các quốc gia Đông Nam Á đều trở thành thuộc địa của các nước phương Tây trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VII đến thế kỉ X.

b)

Thế kỷ X đến thế kỉ XVIII.

c)

Nửa sau thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỉ XIX.

d)

Giữa thế kỷ XIX trở đi.

28.

Văn hóa Ấn Độ ảnh hưởng đến Đông Nam Á chủ yếu bằng con đường nào?

a)

Buôn bán và truyền đạo.

b)

Xâm lược thuộc địa.

c)

Áp đặt văn hóa.

d)

Di dân.

29.

Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại đâu?

a)

Bangkok.

b)

Jakarta.

c)

Manila.

d)

Kuala Lumpur.

30.

Lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là:

a)

Phát triển lâm nghiệp.

b)

Phát triển chăn nuôi.

c)

Phát triển thủy điện.

d)

Phát triển kinh tế biển.

31.

Đông Nam Á hải đảo có dạng địa hình chủ yếu là gì?

a)

Đồng bằng châu thổ rộng

b)

Núi tuyết quanh năm.

c)

Đồi, núi và núi lửa

d)

    Cao nguyên.

32.

Các quốc gia lục địa ở Đông Nam Á là:

a)

Myanmar, Indonesia, Việt Nam.

b)

Lào, Campuchia, Thái Lan.

c)

Campuchia, Việt Nam, Đông Timor.

d)

Thái Lan, Myanmar, Philippines.

33.

Tam giác vàng là vùng đất nằm giữa biên giới của 3 nước:

a)

Trung Quốc – Ấn Độ – Myanmar.

b)

Thái Lan – Lào – Myanmar.

c)

Việt Nam – Lào – Campuchia.

d)

Việt Nam – Lào – Trung Quốc.

34.

Đây là hồ nước ngọt lớn nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Hồ Ba Bể (Việt Nam).

b)

Hồ Bera (Malaysia).

c)

Hồ Inle (Myanmar).

d)

Hồ Tonle Sap (Campuchia).

35.

Tộc người Moken ở Thái Lan cư trú trong nhà truyền thống nào?

a)

Nhà sàn.

b)

Nhà thuyền.

c)

Nhà hình ống.

d)

Nhà ba gian.

36.

Hoa Rumdul là quốc hoa của quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Thái Lan.

d)

Myanmar.

37.

Ở Malaysia tước hiệu Sultan dùng để đề cập nhân vật nào?

a)

Thống đốc.

b)

Quốc vương Malaysia.

c)

Tiểu vương.

d)

Thủ tướng.

38.

Lễ mừng năm mới của người Khmer Nam Bộ có tên gọi là:

a)

Chol Chnam Thmay

b)

Maha Songkran

c)

Bun Pi May

d)

Thiên Y A Na

39.

Đông Nam Á có truyền thống văn hóa phong phú, đa dạng là do:

a)

Vị trí cầu nối giữa lục địa Á – Âu và lục địa Australia.

b)

Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn.

c)

Có số dân đông, nhiều quốc gia.

d)

Nằm tiếp giáp giữa các đại dương lớn.

40.

Các nước Đông Nam Á dẫn đầu xuất khẩu gạo nhiều nhất thế giới?

a)

Thái Lan, Việt Nam

b)

  Thái Lan, Philippines.

c)

    Việt Nam, Lào.

d)

A.    Lào, Campuchia.

41.

Quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không là thuộc địa của các nước phương Tây?

a)

Indonesia.

b)

Malaysia.

c)

Philippines.

d)

Thái Lan.

42.

Thời kỳ hưng thịnh của quốc gia phong kiến tại Việt Nam?

a)

Đại Việt.

b)

Đại Cồ Việt.

c)

Đại Ngu.

d)

Âu Lạc.

43.

Thủ tướng đầu tiên và cũng là người có tầm ảnh hưởng lớn nhất đối với Singapore là ai?

a)

Lý Quang Diệu.

b)

Lý Hiển Long.

c)

Rama IX.

d)

HunSen.

44.

Đơn vị tiền tệ của Malaysia là:

a)

Đồng Kip.

b)

Đồng Ringgit.

c)

Đồng Rupiah.

d)

Đồng Riel.

45.

“Bun Pi May” là ngày tết truyền thống của quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Thái Lan.

c)

Campuchia.

d)

Việt Nam.

46.

Một loại thực phẩm tiêu biểu của người Khmer?

a)

Mắm cái.

b)

Prahok.

c)

Thịt heo

d)

Cơm nếp.

47.

Đất nước có nhiều người theo Thiên chúa giáo tại Đông Nam Á?

a)

Brunei.

b)

Singapore.

c)

Đông Timor.

d)

Indonesia.

48.

Tôn giáo nào được người Brunei theo nhiều nhất?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo.

c)

Thiên chúa giáo

d)

Ấn Độ giáo.

49.

Theo Thiên chúa giáo, Chúa Jesus phục sinh sau bao nhiêu ngày bị đóng đinh vào thập tự giá?

a)

2 ngày.

b)

3 ngày.

c)

4 ngày.

d)

5 ngày.

50.

Nhiều tín đồ Ấn Độ giáo sinh sống tại hòn đảo này ở Indonesia:

a)

Đảo Java.

b)

Đảo Komodo.

c)

Đảo Bali.

d)

Đảo Sumatra.

51.

Tôn giáo nào phổ biến nhất đối với đất nước Malaysia?

a)

Ấn Độ giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Phật giáo.

52.

Đây là nơi Đức Phật nhập niết bàn?

a)

Lâm Tỳ Ni.

b)

Câu Thi Na.

c)

Ca Tỳ La Vệ.

d)

Núi Linh Thứu.

53.

Đạo Cao Đài do ai sáng lập?

a)

Ngô Văn Chiêu.

b)

Huỳnh Phú Sổ.

c)

. Ngô Lợi.

d)

Đoàn Minh Huyên.

54.

Nhiều tôn giáo bản địa của Việt Nam được ra đời tại tỉnh này?

a)

Tiền Giang

b)

Bình Dương

c)

An Giang

d)

Kiên Giang

55.

Tín đồ Hồi giáo ở Việt Nam đa phần là cộng đồng dân tộc nào?

a)

Chăm.

b)

Kinh.

c)

Khmer.

d)

Thái.

56.

Chim thần Garuda là vật cưỡi của vị thần nào sau đây?

a)

Shiva

b)

Brahma

c)

Vishnu

d)

Kali

57.

Ngọc Hoàng được thờ cúng trong các công trình của tôn giáo nào?

a)

Đạo giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Bửu sơn kỳ hương.

58.

Người Hồi giáo kiêng ăn thịt gì?

a)

Heo.

b)

Bò.

c)

Gà.

d)

Cừu.

59.

Trong ngôn ngữ Thái, gạo được gọi là gì?

a)

Khao

b)

Htamin

c)

Prahok

d)

Padeck

60.

Tộc người Moken ở Thái Lan cư trú trong nhà truyền thống nào?

a)

Nhà sàn.

b)

Nhà thuyền.

c)

Nhà hình ống.

d)

Nhà ba gian.

61.

Hoa Rumdul là quốc hoa của quốc gia nào?

a)

Lào.

b)

Campuchia.

c)

Thái Lan.

d)

Myanmar.

62.

Ở Malaysia tước hiệu Sultan dùng để đề cập nhân vật nào?

a)

Thống đốc.

b)

Quốc vương Malaysia.

c)

Tiểu vương.

d)

Hoàng tử.

63.

Lễ mừng năm mới của người Khmer Nam Bộ có tên gọi là:

a)

Chol Chnam Thmay

b)

Maha Songkran

c)

Bun Pi May

d)

Thiên Y A Na

64.

Theo truyền thuyết, vương quốc cổ nào ở Đông Nam Á ra đời là kết quả của cuộc hôn nhân giữa thương nhân người Ấn Độ với nữ hoàng bản địa?

a)

Champa.

b)

Phù Nam.

c)

Chân Lạp.

d)

Đại Việt.

65.

Phnom Penh là thủ đô của Vương quốc Campuchia, người Việt Nam phiên âm là:

a)

Nam Dương.

b)

Nam Vang.

c)

Nam Chiêu.

d)

Nam Triều.

66.

Ngôn ngữ của người Việt được xếp vào loại ngữ hệ nào?

a)

Tày – Thái.

b)

Tạng – Miến.

c)

Việt – Mường.

d)

Môn – Khmer.

67.

Quốc gia Đông Nam Á nào được gọi là “xứ sở triệu voi”?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Campuchia.

d)

Indonesia.

68.

Singapore là quốc gia đa sắc tộc, phần đông là người:

a)

Kinh.

b)

Hoa.

c)

Khmer.

d)

Thái.

69.

Triều đại nào của Việt Nam từng 3 lần chiến thắng quân Mông Nguyên?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần.

c)

Nhà Lê.

d)

Nhà Nguyễn.

70.

Khu vực Đông Nam Á bao gồm có

a)

12 quốc gia.

b)

11 quốc gia.

c)

10 quốc gia.

d)

21 quốc gia.

71.

Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào dưới đây?

a)

A. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

B. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

d)

  Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

 

72.

Phần đất liền của khu vực Đông Nam Á mang tên là

a)

Bán đảo Đông Dương.

b)

Bán đảo Mã Lai.

c)

Bán đảo Trung - Ấn.

d)

Bán đảo Tiểu Á.

73.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Xin-ga-po.

c)

Thái Lan.

d)

In-đô-nê-xi-a.

74.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng vì

a)

Khu vực này tập trung rất nhiều loại khoáng sản.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, tập trung nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nền kinh tế phát triển mạnh và đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

d)

Là nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa và là nơi các cường quốc thường cạnh tranh ảnh hưởng.

75.

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu

a)

Xích đạo.

b)

Cận nhiệt đới.

c)

Ôn đới.

d)

Nhiệt đới gió mùa.

76.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía bắc Mi-an-ma.

b)

Phía nam Việt Nam.

c)

Phía bắc của Lào.

d)

Phía bắc Phi-lip-pin.

77.

Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào?

a)

Đồng bằng châu thổ rộng lớn.

b)

Núi và cao nguyên.

c)

Các thung lũng rộng.

d)

Đồi, núi và núi lửa.

78.

Đảo lớn nhất trong khu vực Đông Nam Á và lớn thứ ba trên thế giới là

a)

Gia-va.

b)

Lu-xôn.

c)

Xu-ma-tra.

d)

Ca-li-man-tan.

79.

Một trong những hải cảng sầm uất ở Đông Nam Á những thế kỉ đầu công nguyên là

a)

Óc Eo.

b)

Pi-rê.

c)

Am-xét-đam.

d)

Mác-xây.

80.

Phía Bắc của nước ta tiếp giáp với quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Lào

d)

Trung Quốc

81.

Phía tây nước ta tiếp giáp với những quốc gia nào sau đây?

a)

Lào và Thái Lan

b)

Cam-pu-chia và Trung Quốc

c)

Lào và Cam-Pu-Chia

d)

Lào và Trung Quốc

82.

Phía bắc Indonesia tiếp giáp với

a)

Malaysia, Đông Timor và Philippines.

b)

Malaysia, Myanma, và Singapore

c)

Đông Timor, Brunei và Philippines.

d)

Philippines, Malaysia và Myanma

83.

Câu 82 Phía đông Indonesia tiếp giáp với

a)

Papua New Guinea.

b)

Malaysia.

c)

Philippines.

d)

Australia.

84.

Phía nam Indonesia tiếp giáp với

a)

Australia.

b)

Malaysia

c)

Brunei

d)

Philippines

85.

Phía tây Indonesia tiếp giáp với quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Campuchia

86.

Myanmar giáp với quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương

c)

Biển Đông

d)

Thái Bình Dương

87.

Phía Tây của Myanmar giáp với biển nào

a)

Biển Java

b)

Biển Đông

c)

Biển Andaman và vịnh Bengal

d)

Biển Ả Rập

88.

Vị trí địa lý của Myanmar thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á hải đảo

b)

Đông Nam Á lục địa

c)

Nam Á

d)

Trung Á

89.

Myanmar không có đường biên giới với quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Ấn Độ

90.

Thủ đô hiện nay của Myanmar là:

a)

Yangon

b)

Naypyidaw

c)

Mandalay

d)

Bagan

91.

Phía Tây của Myanmar giáp với quốc gia nào sau đây?

a)

Thái Lan

b)

Ấn Độ và Bangladesh

c)

Lào và Campuchia

d)

Trung Quốc và Nepal

92.

Phía Bắc của Myanmar giáp với quốc gia nào?

a)

Lào

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

  Bangladesh

93.

Phía Đông của Myanmar giáp với quốc gia nào?

a)

A. Ấn Độ và Bangladesh

b)

B. Lào và Thái Lan

c)

C. Trung Quốc và Nepal

d)

D. Campuchia và Việt Nam

94.

Phía Nam Thái Lan giáp với quốc gia nào?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Malaysia

d)

Việt Nam

95.

Phía Tây của Thái Lan giáp với quốc gia nào?

a)

Campuchia

b)

Myanmar

c)

Lào

d)

Malaysia

96.

Lào là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á không giáp biển, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Phía Đông của Lào giáp quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Campuchia

c)

Thái Lan

d)

Myanmar

98.

Phía Bắc Campuchia giáp quốc gia nào?

a)

Việt Nam

b)

Lào và Thái Lan

c)

Myanmar

d)

Malaysia

99.

Phía Nam Campuchia giáp với vùng biển nào?

a)

Biển Đông

b)

Vịnh Thái Lan

c)

Vịnh Bengal

d)

Biển Andaman