wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử gk1

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn

c)

Phe phát xít Đức – I-ta-li-a – Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối.

2.

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta (2/1945), lực lượng nào sau đây sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc.

b)

Chủ nghĩa xã hội.

c)

Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phong kiến quân phiệt.

3.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô chính thức tan rã.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc.  

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ.

d)

Khủng hoảng năng lượng.

4.

Hội nghị Ianta (2/1945) không quyết định

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

c)

Thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

Đưa quân Đồng minh vào Đông Duơng giải giáp quân đội Nhật Bản.

5.

Nội dung nào không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Xô - Mỹ.

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

6.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

quốc gia nào sẽ tham chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

7.

Năm 1945, quyết định của hội nghị nào sau đây góp phần tạo ra khuôn khổ của trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ba-li.

b)

Hội nghị I-an-ta.

c)

Hội nghị Pa-ri.

d)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

8.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bản đồ địa - chính trị thế giới có những thay đổi to lớn và sâu sắc là do

a)

sự tác động và chi phối của trật tự thế giới “hai cực” Ianta.

b)

Mĩ triển khai chiến lược toàn cầu ở châu Á và Mĩ Latinh.

c)

Chiến tranh lạnh và cuộc đối đầu Đông - Tây giữa Mĩ và Liên Xô.

d)

nhiều nước giành thắng lợi trong phong trào giải phóng dân tộc.

9.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).​

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

sự ra đời của NATO và hiệp ước Vác-sa-va.

d)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

10.

Tháng 12/1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ.

b)

Nước Đức được thống nhất.

c)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

d)

Bức tường Béc lin sụp đổ.

11.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nước nào ở châu Âu được xem là tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mĩ?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Liên Xô

12.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi.

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang.

c)

Trung Quốc và Mỹ trở thành hai cực lớn nhất.

d)

Mỹ phát triển trở thành một cực duy nhất.

13.

Năm 1989, tại đảo Man-ta (Địa Trung Hải), Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược.

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do.  

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô.

14.

Một trong những mục đích của Mỹ khi thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO) năm 1949 là

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

tấn công tiêu diệt các nước tư bản chủ nghĩa.

15.

Mục đích chủ yếu của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

bá chủ, lãnh đạo thế giới.

b)

tiêu diệt các nước Tây Âu

c)

khống chế Đức, Ý, Nhật.

d)

bảo vệ các nước đồng minh.

16.

Trật tự hai cực Ianta được xác lập sau Chiến tranh thế giới hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Nga và Mĩ.

b)

Liên Xô và Mĩ.

c)

Liên Xô và Pháp.

d)

Mĩ và Anh

17.

Đầu năm 1945, tại Liên Xô đã diễn ra hội nghị quốc tế quan trọng nào sau đây?

a)

Hội nghị I-an-ta.  

b)

Hội nghị Tê-hê-ran.

c)

Hội nghị Giơnevơ.

d)

Hội nghị Pôt-xđam.

18.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn quyết liệt.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

bước vào giai đoạn phản công.​

d)

bước vào giai đoạn giằng co.

19.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

b)

Hiệp hội Đông Nam Á.

c)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Liên hợp quốc.

20.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng hòa bình.

c)

Giúp đỡ các quốc gia phát triển kinh tế - xã hội.

d)

Duy trì hòa bình an ninh thế giới.

21.

Người da đen đầu tiên đảm nhận chức Tổng Thư ký Liên hợp quốc nhận giải Nô-ben Hoà bình là ai?

a)

Kofi Annan.  

b)

Ban Ki-moon.

c)

António Guterres.

d)

U Thant

22.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng vị trí, vai trò của Liên hợp quốc?

a)

Là một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định, hợp tác của toàn thế giới.

b)

Là một diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác, vừa đấu tranh vì hoà bình, an ninh thế giới.

c)

Là một tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Là một liên minh chính trị - quân sự của các nước tư bản phương Tây do Mỹ đứng đầu.

23.

Mối quan hệ giữa các nước thành viên của Liên hợp quốc được xây dựng dựa trên nền tảng

a)

Tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng quyền độc lập và tự quyết của các dân tộc.

c)

Tôn trọng quyền bình đẳng và tự chủ của các dân tộc.

d)

Tôn trọng quyền tự quyết và toàn vẹn lãnh thổ của các dân tộc.

24.

Điểm giống nhau giữa Hội Quốc liên và Liên hợp quốc là

a)

đều là tổ chức bảo vệ quyền lợi nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới.

b)

đều diễn ra khi chiến tranh thế giới bùng nổ.

c)

đều thành lập được tổ chức quốc tế để giám sát và duy trì trật tự thế giới.

d)

đều bảo vệ quyền lợi của các nước tư bản.

25.

Nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình” của Liên hợp quốc được Việt Nam vận dụng để giải quyết vấn đề nào hiện nay?

a)

Thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước.

b)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN.

c)

Bảo vệ chủ quyền biên giới, biển, hải đảo và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

26.

Đâu không phải là vai trò của Liên hợp quốc từ khi thành lập đến nay?

a)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

b)

Mở rộng kết nạp thành viên trên toàn thế giới.

c)

Thúc đẩy kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế và nâng cao đời sống nhân dân.

d)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hoá, xã hội.

27.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF

b)

WTO

c)

UNESCO

d)

NATO

28.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

b)

Từ bỏ đe doạ bằng vũ lực hoặc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

c)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trong các lĩnh vực kinh tế, văn hoá, xã hội.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

29.

Tại Hội nghị I-an-ta (2/1945), nguyên thủ 3 nước nào sau đây thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ - Anh - Pháp.

b)

Liên Xô - Anh - Pháp.

c)

Đức - Pháp - Mỹ.

d)

Liên Xô - Anh - Mỹ.

30.

Liên hợp quốc được thành lập theo quyết định của

a)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

b)

Hội nghị Xanphranxixcô

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Pôtx-đam.

31.

Cho các sự kiện sau:

1. Hội nghị quốc tế tại Ianta (Liên Xô).

2. Hội nghị Tê-hê-ran (I-ran).

3. Hội nghị quốc tế tại Xan Phranxixcô (Mỹ).

4. Đại diện 26 nước chống phát xít kí bản Tuyên bố về Liên hợp quốc.

Hãy sắp xếp các sự kiện trên theo đúng trình tự thời gian.

a)

1,3,2,4

b)

4,2,1,3

c)

3,1,2,4

d)

1,3,4,2

32.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

Bình đẳng về chủ quyền quốc gia.

b)

Hợp tác phát triển có hiệu quả về kinh tế, văn hóa, xã hội.

c)

Chung sống hòa bình, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

d)

Tiến hành hợp tác quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

33.

Trụ sở chính của tổ chức Liên hợp quốc đặt tại

a)

Niu Ooc (Mỹ).

b)

Pari (Pháp).  

c)

Luân Đôn (Anh)

d)

La hay (Hà Lan).

34.

Cơ quan chuyên môn nào của Liên hợp quốc đóng góp trong việc giúp Việt Nam bảo toàn di sản văn hoá?

a)

UNICEP

b)

UNESCO

c)

FAO

d)

WHO

35.

Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Ianta

b)

Hội nghị Xan Phranxico.

c)

Hội nghị Pốtxđam

d)

Hội nghị Pari.

36.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình, an ninh thế giới?

a)

Tòa án Quốc tế.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Đại hội đồng.

d)

Ban Thư kí.

37.

UN là tên viết tắt của tổ chức nào sau đây?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên Hợp Quốc

c)

Liên minh Châu âu

d)

Diễn đàn hợp tác Á- Âu

38.

Tổ chức nào sau đây được thành lập (1945) với mục tiêu thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới?

a)

Liên hợp quốc.

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế.

d)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

39.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

40.

Tại hội nghị Ianta (2/1945), các cường quốc Đồng minh đã thống nhất mục tiêu chung là

a)

thành lập tổ chức Hội Quốc liên nhằm duy trì hoà bình, an ninh thế giới.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng và khu vực đóng quân giữa các nước phát xít.

c)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

d)

thoả thuận đóng quân tại châu Á, châu Phi nhằm giải giáp quân đội phát xít.

41.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh (1945-1991)?

a)

Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).

b)

Chiến tranh sáu ngày (1967).

c)

Chiến tranh Việt Nam (1945-1975).

d)

Chiến tranh Trung - Ấn (1962).

42.

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới và sự ra đời của hàng loạt các quốc gia độc lập đã

a)

góp phần làm suy yếu trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

b)

đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ hoàn toàn.

c)

tăng cường phạm vi ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô.

d)

làm sụp đổ hoàn toàn chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô.

43.

Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế là

a)

Hòa bình, hợp tác và phát triển.

b)

Cạnh tranh khốc liệt để tồn tại.

c)

Tồn tại trong hòa bình, các bên cùng có lợi.

d)

Tăng cường liên kết khu vực.

44.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945).

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

45.

Nội dung gây nhiều tranh cãi nhất giữa ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh tại Hội nghị Ianta

a)

Nhanh chóng tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

b)

Thành lập tổ chức quốc tế Liên Hợp Quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

c)

Phân chia khu vực đóng quân và phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

Giải quyết các hậu quả chiến tranh, phân chia chiến lợi phẩm.

46.

Quyết định nào sau đây của hội nghị I-an-ta (2/1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô sẽ tham chiến chống quân phiệt Nhật Bản ở châu Á.

b)

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương.

47.

Hội nghị Ianta (2/1945) diễn ra căng thẳng, quyết liệt chủ yếu là do các nước tham dự

a)

có sự đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.

b)

có quan điểm khác nhau về việc tiêu diệt phát xít.

c)

mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa sau chiến tranh.

d)

muốn giành quyền lợi tương xứng với vai trò của mình.

48.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2/1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật.

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới.

49.

Tại sao trong chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) Mỹ và Liên Xô là quan hệ đồng minh?

a)

vì  đều có kẻ thù chung là chủ nghĩa phát xít.  

b)

đều muốn làm bá chủ thế giới.

c)

hai nước rất thân thiết với nhau.

d)

đều muốn được nhiều quyền lợi trong chiến tranh.

50.

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) và tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va bị giải thể năm 1991 là do

a)

Sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô và các nước Đông Âu .

b)

Sự lạc hậu về phương thức sản xuất

c)

Hoạt động "khép kín" của Liên Xô và các nước Đông Âu.    

d)

Không đủ sức cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu.

51.

Nhân tố nào làm suy giảm vị thế và ảnh hưởng của Mỹ trong hệ thống TBCN?

a)

Thắng lợi của phong trào cách mạng thế giới.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và các nước Tây Âu.

c)

Cuộc khủng hoảng năng lượng năm 1973.

d)

Thắng lợi của nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ năm 1975.

52.

Nguyên nhân quan trọng nhất khiến Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh?

a)

Liên Xô và Mỹ quá tốn kém và bị suy giảm thế mạnh trên nhiều mặt.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước Tây Âu và Nhật Bản.

c)

Cuộc cách mạng khoa học công nghệ, sự giao lưu quốc tế ngày càng phát triển rộng rãi.

d)

Cuộc chiến tranh kinh tế toàn cầu mà cả thế giới đang ra sức chạy đua.

53.

Đặc trưng nổi bật nhất của trật tự 2 cực Ian ta là

a)

sự đối lập về kinh tế, chính trị giữa các nước Đông Âu và Tây Âu.

b)

cuộc chạy đua vũ trang và đối đầu căng thẳng giữa Liên Xô và Mỹ.

c)

chiến tranh lạnh giữa 2 phe TBCN và XHCN diễn ra trên nhiều lĩnh vực

d)

thế giới chia làm 2 phe TBCN và XHCN do Mỹ và Liên Xô đứng đầu.

54.

Một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2 - 1945) là nhanh chóng

a)

khôi phục nền kinh tế các nước Tây Âu.

b)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

viện trợ cho Liên Xô phục hồi kinh tế

d)

thu hẹp ảnh hưởng của Mỹ ở châu Á.

55.

Nhận định nào sau đây là đúng về quan hệ quốc tế trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Trong quá trình xác lập, Trật tự thế giới hai cực I-an-ta có biểu hiện xói mỏn.

b)

Cục diện đối đầu hai cực, hai phe trở thành nguồn gốc của tình trạng Chiến tranh lạnh.

c)

Xung đột quân sự Xô - Mỹ bắt nguồn từ các cuộc chiến tranh cục bộ ở châu Á.

d)

Các tổ chức khu vực và quốc tế ra đời đều có sự chi phối của cả hai siêu cường Xô - Mỹ.

56.

Nhận định nào sau đây là đúng về quan hệ quốc tế trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Các nước vừa hợp tác, vừa đấu tranh trong bối cảnh thế giới đầy biến động.

b)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta là nguồn gốc của cuộc Chiến tranh lạnh.

c)

Liên Xô và Mỹ từ hậu thuẫn đến xung đột quân sự trực tiếp ở Đông Dương

d)

Các quốc gia cùng tồn tại, hợp tác và cạnh tranh theo sự sắp đặt của Liên hợp quốc.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác

d)

Mỹ nắm vai trò là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế

58.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi

a)

chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện.

d)

Mỹ phát động chiến tranh lạnh.

59.

Sau khi trật tự hai I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào sau đây ra sức thiết lập trật tự thế giới đơn cực?

a)

Liên bang Nga.

b)

Mỹ

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

60.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sau đây bị sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường.  

b)

Trật tự đơn cực.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta.

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn.

61.

Xu thế toàn cầu hóa là hệ quả của

a)

cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

b)

chiến tranh lạnh, trật tự hai cực I-an-ta.

c)

cách mạng công nghiệp thế kỷ XVII.

d)

cuộc khủng hoảng năng lượng (1973).

62.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

kinh tế

b)

quân sự

c)

thể thao

d)

vũ khí hạt nhân

63.

Nguyên nhân của những cuộc nội chiến, xung đột quân sự đẫm máu kéo dài ở nhiều khu vực trên thế giới hiện nay là

a)

do mâu thuẫn về sắc tộc, ​tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ.

b)

cạnh tranh kinh tế, giành giật thị trường giữa các quốc gia.

c)

sự xuất hiện, trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai và khủng bố.

d)

tham vọng bá chủ thế giới của Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh.

64.

Nhận xét nào sau đây về cuộc tấn công khủng bố bất ngờ vào nước Mỹ (11/9/2001) là đúng?

a)

Gây tổn thất lớn về người và vật chất, làm cho cả thế giới kinh hoàng.

b)

Làm thay đổi chính sách đối ngoại của tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu, xây dựng căn cứ quân sự để ứng phó.

d)

Mỹ liên kết với Nga, Trung Quốc tấn công sào huyệt của bọn khủng bố

65.

Biểu hiện nào của xu thế toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

d)

Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế.

66.

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất hiện nay là

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu.

b)

Hiệp ước thương mại tự do.

c)

Liên minh châu Âu (EU).

d)

Các nước xuất khẩu dầu mỏ.

67.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

b)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực

68.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Hợp tác chính trị - văn hóa là xu thế chủ đạo.

b)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối thoại, hợp tác.

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo.

d)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối đầu gay gắt.

69.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã làm cho

a)

kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

b)

chạy đua vũ trang trở thành hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các nước.

c)

sức mạnh của các quốc gia không phụ thuộc vào lực lượng quốc phòng

d)

quan hệ giữa các nước lớn diễn ra theo chiều hướng đối đầu.

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự điều chỉnh quan hệ giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Giảm dần sự cạnh tranh về kinh tế.

b)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược.

c)

Hòa hoãn, đối thoại, cùng phát triển.

d)

Giảm dần cuộc chạy đua vũ trang.

71.

Sau Chiến tranh lạnh, một trong những mục tiêu của các quốc gia là

a)

triệt tiêu cạnh tranh trong phát triển kinh tế.

b)

xây dựng nền kinh tế vững mạnh.

c)

xóa bỏ hoàn toàn hệ thống thuộc địa.

d)

khôi phục lại trật tự thế giới hai cực.

72.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng tâm.

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực

73.

Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào sau đây?

a)

trật tự đa cực.

b)

Trật tự đơn cực.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta.

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn

74.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiêp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

75.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng và mâu thuẫn bằng thương lượng hòa bình.

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi.

c)

Các nước liên minh với nhau hình thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa.

76.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá.

b)

Sự ổn định tình hình chính trị ừong nước.

c)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

d)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.

77.

Nhận xét nào sau đây không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới.

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

78.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi.

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

79.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh.

c)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực.

d)

Là trật tư thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau.

80.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm khác biệt giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Bị chi phối bởi quyền lợi của các cường quốc.

b)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo.

c)

Hình thành sau khi chiến tranh thế giới kết thúc.

d)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm.

81.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế - xã hội đối lập nhau.

b)

Được hình thành khi chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng tâm.

82.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực?

a)

Lợi ích của dân tộc được đặt lên vị trí hàng đầu.

b)

Sức mạnh của Mỹ được tăng cường tuyệt đối.

c)

Có sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập.

d)

Được thành lập ngay sau khi chiến tranh lạnh kết thúc.

83.

Năm 2000, GDP của Mỹ gấp khoảng 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,3 lần”.

                                              (Sách giáo khoa Lịch sử 12, bộ kết nối tri thức với cuộc sống, tr.20).

Thông tin trên phản ánh đặc điểm gì trong xu thế đa cực hiện nay?

a)

Trung Quốc đã vươn lên thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới.

b)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong trật tự thế giới đa cực.

Câu

c)

Mâu thuẫn đối kháng giữa Mỹ và Trung Quốc trong xu thế đa cực.

d)

Mỹ dần mất vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong xu thế đa cực

84.

Từ thắng lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật,vốn.

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu.

d)

tham gia nhiều tổ chức quốc tế, khu vực.

85.

Nhận xét nào sau đây không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới.

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

86.

Nhận định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước.

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á.

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại.

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới.

87.

Các quốc gia Đông Nam Á tham gia thành lập tổ chức ASEAN là

a)

Thái lan, Mi-an-ma, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

b)

Thái lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

c)

Thái lan, Bru-nây, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

d)

Thái lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po và Phi-líp-pin.

88.

Sự khởi sắc của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Bali (2/1976).​

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (7/1995).

c)

Campuchia gia nhập ASEAN (4/1999).

d)

Các nước ký bản Hiến chương ASEAN (11/2007).

89.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

90.

Ngày 8/8/1967, tại Băng Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN.

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên.​

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua.

91.

Khẩu hiệu chung của Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

"Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng".

b)

"Một tầm nhìn, một tương lai, một cộng đồng".

c)

"Một khu vực, một bản sắc, một cộng đồng".

d)

"Một cộng đồng, một bản sắc, một trung tâm".

92.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại chủ yếu là do

a)

có nhiều khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia dân tộc.

b)

nguyên tắc hoạt động của ASEAN không phù hợp với một số nước.

c)

tác động của cuộc Chiến tranh lạnh và cục diện hai cực, hai phe.

d)

các nước thực hiện những chiến lược phát triển kinh tế khác nhau.

93.

Đâu là thách thức của Việt Nam khi gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

Nguy cơ nền độc lập tự chủ đất nước bị xâm phạm.

c)

Tiếp thu được những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại và áp dụng vào trong sản xuất.

d)

Sự trao đổi, tiếp thu về văn hóa, giáo dục; thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài.

94.

Các nước ASEAN cần làm gì để giải quyết vấn đề biển Đông hiện nay?

a)

Sự đồng thuận giữa các quốc gia và vai trò trung tâm của ASEAN.

b)

Lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn về vấn đề biển Đông.

c)

Thực hiện chiến lược phát triển kinh tế biển.

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết của nhân dân trong khu vực.

95.

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989) đã có tác động như thế nào đến tình hình khu vực Đông Nam Á?

a)

Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Đông Nam Á phát triển mạnh.

b)

Quan hệ giữa các nước ASEAN và các nước Đông Dương trở nên hòa dịu.

c)

Tạo điều kiện cho sự ra đời và phát triển của tổ chức ASEAN.

d)

Làn sóng xã hội chủ nghĩa lan rộng ở hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á.

96.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đang ảnh hưởng đến nhiều nước.

b)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mỹ đã kết thúc.

c)

Trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm đã được thiết lập.

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn.

97.

Ý nào dưới đây giải thích không đúng về lí do dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

a)

Các nước trong khu vực gặp nhiều khó khăn đặt ra nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

b)

Muốn liên kết với nhau để hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài đối với khu vực.

c)

Trước tham vọng của Trung Quốc trong vấn đề Biển Đông, buộc các nước phải liên kết lại.

d)

Sự hoạt động hiệu quả của tổ chức hợp tác khu vực trên thế giới đã cổ vũ.

98.

Từ sự phát triển kinh tế của Xin-ga-po ở những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện nay?

a)

Tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế.

b)

Chú trọng phát triển ngành công nghệ phần mềm.

c)

Áp dụng thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại.

d)

Coi trọng khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên.

99.

Ý nào dưới đây giải thích không đúng về lý do dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ?

a)

Các nước trong khu vực có nhu cầu hợp tác để cùng nhau phát triển đi lên.

b)

Muốn liên kết lại để tránh ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài (Mỹ).

c)

Trung Quốc bành trướng ở Biển Đông, buộc các nước phải liên kết.

d)

Sự ra đời và hoạt động hiệu quả của các tổ chức liên kết khu vực trên thế giới.

100.

Ý nào dưới đây giải thích không đúng về lý do mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX ?

a)

Chống lại sự hình thành trật tự đa cực nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

b)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương với ASEAN đã được cải thiện tích cực.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali.

101.

Nội dung nào sau đây không phải là điều kiện khách quan thuận lợi để Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995?

a)

Chiến tranh lạnh kết thúc, quan hệ Việt- Mĩ bình thường hóa

b)

Vấn đề Campuchia được giải quyết

c)

Xu thế toàn cầu hóa phát triển

d)

Việt Nam đang tiến hành đổi mới, mở cửa nền kinh tế

102.

Tháng 11/2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản “Hiến chương ASEAN” nhằm

a)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.    

b)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

c)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng chỉ mang tính chất chiến lược về quân sự.

103.

Tại sao nói từ những năm 90 của thế kỉ XX “mở ra một chương mới trong lịch sử khu vực Đông Nam Á”?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Đông Nam Á đều giành thắng lợi.

b)

Các nước kí kết Hiến chương ASEAN.

c)

Quá trình mở rộng ASEAN từ 5 nước lên 10 nước thành viên.

d)

Sự xuất hiện các quốc gia mới ở khu vực.

104.

Thách thức lớn nhất hiện nay đối với các nước ASEAN là

a)

trình độ phát triển còn chênh lệch.​

b)

vẫn còn tình trạng đói nghèo.

c)

phát triển nguồn nhân lực.​

d)

đào tạo nhân tài

105.

Đâu là nguyên nhân Nhật Bản điều chỉnh chính sách đối ngoại đặt trọng tâm vào quan hệ với Đông Nam Á và ASEAN từ những năm 90 của thế kỷ XX?

a)

Khu vực đông dân, giàu tài nguyên.

b)

Đây đã là xu thế chung của thế giới.

c)

Cạnh tranh sức ảnh hưởng với Nga.

d)

Để xây dựng một số căn cứ quân​sự.

106.

Đâu là nhận xét đúng về vai trò của tổ chức ASEAN trên trường quốc tế?

a)

Liên minh chính trị - kinh tế chiến lược của khu vực Đông Nam Á.

b)

Diễn đàn hợp tác kinh tế đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương,

c)

Liên minh hợp tác toàn diện, hiệu quả của khu vực Đông Nam Á.

d)

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất của châu Á.

107.

Vì sao Hiệp ước Bali năm 1976 đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Đề ra các biện pháp để nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế.

b)

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

c)

Đề ra các biện pháp xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do, trung lập.

d)

Đề ra các biện pháp cụ thể về hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực.

108.

Bản chất của mối quan hệ ASEAN với ba nước Đông Dương trong giai đoạn từ năm 1967 đến năm 1979

a)

Hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, khoa học.

b)

Đối đầu căng thẳng.

c)

Chuyển từ chính sách đối đầu sang đối thoại.

d)

Giúp đỡ nhân dân ba nước Đông Dương trong cuộc chiến tranh chống Pháp và Mỹ.

109.

Việc Việt Nam gia nhập vào tổ chức ASEAN được xem là biểu hiện của xu thế nào trong quan hệ quốc tế cuối thế kỉ XX?

a)

Xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ.

b)

Mĩ đẩy mạnh thiết lập trật tự thế giới đơn cực sau chiến tranh lạnh.

c)

Xu thế hoà bình, hợp tác, đối thoại của các quốc gia trên thế giới.

d)

Sự điều chỉnh chiến lược phát triển đất nước của các nước sau chiến tranh lạnh.

110.

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) đã đem lại nhiều cơ hội lớn để nước ta thực hiện mục tiêu đổi mới đất nước là một nhận định đúng, ngoại trừ việc

a)

hội nhập, học hỏi và tiếp thu thành tựu khoa học – kĩ thuật từ bên ngoài.

b)

thu hút nguồn vốn đầu tư của nước ngoài để phát triển kinh tế.

c)

mở rộng, trao đổi và giao lưu văn hóa với bên ngoài.

d)

nền kinh tế bị cạnh tranh khốc liệt, nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

111.

Đâu không phải là điểm chung trong nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN và Liên hợp quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

b)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.

c)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng phương pháp hòa bình.

112.

Thách thức lớn nhất về mặt kinh tế khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

chịu sự cạnh tranh quyết liệt.

b)

tụt hậu về kinh tế, công nghệ.

c)

sử dụng nguồn vốn bất hợp lý.​​

d)

điểm xuất phát thấp về kinh tế.

113.

Trong những yếu tố dưới đây yếu tố nào được xem là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia vào tổ chức ASEAN?

a)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

b)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực.

c)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

d)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

114.

Thành tựu quan trọng nhất của tổ chức ASEAN trong thập niên 90 của thế kỉ XX là

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.

b)

Thành lập cộng đồng ASEAN.

c)

Ký hiệp ước thân thiện và hợp tác.

d)

Phát triển và mở rộng thành viên.

115.

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tổ chức Liên hợp quốc và ASEAN là gì?

a)

Tính chất

b)

Mục tiêu hoạt động

c)

Nguyên tắc hoạt động

d)

Lĩnh vực ha

116.

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) đã đem lại nhiều cơ hội lớn để nước ta thực hiện mục tiêu đổi mới đất nước là một nhận định đúng, ngoại trừ việc

a)

hội nhập, học hỏi và tiếp thu được nhiều thành tựu khoa học-kĩ thuât bên ngoài.

b)

thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài để phát triển kinh tế.

c)

mở rộng trao đổi và giao lưu văn hóa với bên ngoài.

d)

nền kinh tế bị cạnh tranh khốc liệt, bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ bị xói mòn.

117.

Sự kiện Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1995) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Xóa bỏ được mọi mâu thuẫn giữa các nước Đông Nam Á.

b)

Mở đầu cho quá trình hình thành liên minh khu vực.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của quá trình liên kết khu vực.

d)

Hoàn thành quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10.

118.

Mục tiêu “xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á” được đề ra năm 1967 trong văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?

a)

Hiệp ước Ba-li.    

b)

Tuyên bố Băng Cốc.

c)

Hiến chương ASEAN.      

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

119.

Năm 1997, văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN đã được thông qua?

a)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua.

b)

Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020.  

d)

Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

120.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã

a)

đáp ứng  nguyện vọng của các nước thành viên về một khu vực gắn kết, hữu nghị, hợp tác.

b)

làm cho mục tiêu hợp tác về chính trị- an ninh giữa các nước bị chi phối bởi quốc tế.

c)

đời sống nhân dân thay đổi đáng kể do gia tăng số lượng thành viên trong Cộng đồng.

d)

đáp ứng được tất cả các yêu cầu của các nước thành viên về sự phát triển kinh tế.

121.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN

b)

ASEAN thành lập

c)

Hiệp ước Bali được kí kết.

d)

thành viên thứ 10 được kết nạp.

122.

Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức liên kết sâu rộng và ràng buộc hơn.

b)

thúc đẩy ASEAN tập trung mở rộng, phụ thuộc vào hợp tác với các nước trong liên minh châu Âu.

c)

góp phần đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có tốc độ tăng trưởng bình quân cao nhất thế giới.

d)

xoá bỏ các rào cản về tài chính, anh ninh, chính trị của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

123.

Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

phụ thuộc đầu tư bên ngoài.​​​

b)

liên kết tất cả các lĩnh vực.

c)

mở rộng hợp tác với bên ngoài.

d)

xoá bỏ đường biên giới ở khu vực.

124.

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tạo ra một khối phòng thủ chung để bảo vệ các nước.

b)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.

c)

Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất.

d)

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN.

125.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng ASEAN thành khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, cạnh tranh cao.

b)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng lấy con người và bình đẳng làm trung tâm.

d)

Phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của khu vực, tạo dựng bản sắc ASEAN.

126.

Đâu là thách thức mang tính toàn cầu mà cộng đồng ASEAN đang phải đối măt?

a)

Sự phát triển của xu thế khu vực hóa và toàn cầu hóa.

b)

Tình trạng biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường.

c)

Những tranh chấp, bất đồng trên biển Đông.

d)

Những mâu thuẫn trong vấn đề quản trị lưu vực sông Mê Công.

127.

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao và phát triển đồng đều.

b)

Xây dựng một khu vực năng động, có quan hệ rộng mở với bên ngoài.

c)

Lấy con người làm trung tâm, xây dựng tình đoàn kết giữa các quốc gia.

d)

Tạo ra sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ đầu tư và luồng vốn

128.

"Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hóa của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là nội dung của văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN.      

b)

Tuyên bố Băng Cốc.

c)

Tuyên bố Ba-li II.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.    

129.

Trong quá trình hoạt động và phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào sau đây?

a)

Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

Quá trình hoàn thiện các thể chế, chính sách tiếp tục được đẩy mạnh

c)

Quan hệ với các đối tác bên ngoài khu vực ngày càng rộng mở.

d)

Mức độ liên kết, hợp tác giữa các nước thành viên ngày càng sâu rộng

130.

Yếu tố nào được coi là “chìa khóa” trong chính sách phát triển con người nhằm xây dựng cộng đồng ASEAN vững mạnh?

a)

Bình đẳng xã hội

b)

Phát triển giáo dục

c)

Lấy con người làm trung tâm

d)

Phát triển

131.

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

132.

Nội dung nào sau đây là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vai trò, vị thế của ASEAN đã được khẳng định trên trường quốc tế.

b)

Cộng đồng ASEAN là tổ chức có quy mô kinh tế đứng đầu thế giới.

c)

Dịch bệnh, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường đã được kiểm soát.

d)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, tôn giáo, văn hóa giữa các thành viên.

133.

Việc xây dựng Cộng đồng ASEAN không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Đưa ASEAN thành tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác với bên ngoài thông qua nhiều khuôn khổ.

c)

Khiến các nước thành viên có sự ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lý.

d)

Xóa bỏ khoảng cách và sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước.

134.

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN không bao gồm nội dung cơ bản nào sau đây?

a)

Đảm bảo môi trường bền vững, tạo dựng bản sắc ASEAN.

b)

Phát triển con người, đảm bảo phúc lợi và bảo hiểm xã hội.

c)

Thu hẹp khoảng cách phát triển, xây dựng bình đẳng xã hội.

d)

Hội nhập đầy đủ, sâu sắc vào nền kinh tế chung của toàn cầu.

135.

Định hướng phát triển của Cộng đồng ASEAN sau năm 2015 là gì?

a)

Tiếp tục củng cố, làm sâu sắc hơn các lĩnh vực hợp tác.

b)

Nỗ lực nhiều hơn trong công tác xóa đói, giảm nghèo.

c)

Tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu vực.

d)

Mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực quân sự – quốc phòng.

136.

Tầm nhìn ASEAN sau năm 2025 bổ sung những nội dung hợp tác mới nào?

a)

Hợp tác phát triển cơ sở hạ tầng, thương mại điện tử, chuyển đổi số.

b)

Hợp tác về chuyển đổi số, phát triển nền kinh tế số, kinh tế xanh...

c)

Đẩy mạnh hợp tác bảo vệ quyền của nhóm đối tượng yếu thế.

d)

Bảo vệ phụ nữ, trẻ em, người già, người khuyết tật, người lao động di cư.

137.

Việt Nam và nhiều nước ASEAN hiện nay đang phải đối mặt với một trong những thách thức hàng đầu nào sau đây?

a)

Tranh chấp chủ quyền lưu vực sông Mê Công.

b)

Nguy cơ chia rẽ trong cộng đồng ASEAN.

c)

Khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước thành viên.

d)

Những tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông.

138.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Cộng đồng ASEAN sau năm 2015?

a)

Tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng.

b)

Sự tương đồng về văn hóa.

c)

Một số nước chưa giành được độc lập.

d)

Chưa có sự hợp tác nội khối.

139.

Điểm giống nhau giữa Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

được thành lập từ nhu cầu muốn liên kết, hợp tác giữa các nước.

b)

liên minh kinh tế - chính trị lớn trên thế giới.

c)

chung nền văn hóa và trình độ phát triển tương đồng.

d)

liên kết quốc gia trong cùng một hệ thống chính trị.

140.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020?

a)

Định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức ASEAN.

b)

Lần đầu tiên xác định được nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước.

c)

Chứng tỏ việc triển khai xây dựng Cộng đồng ASEAN đã hoàn thành cơ bản.

d)

Đánh dấu hoàn thành quá trình mở rộng ASEAN ra toàn khu vực Đông Nam Á.

141.

Các nước ASEAN thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Mọi tranh chấp trên Biển Đông đã được giải quyết triệt để

b)

Cộng đồng ASEAN đạt được nhiều thành tựu quan trọng.

c)

Xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hòa bắt đầu xuất hiện.

d)

ASEAN đã kết nạp đủ tất cả các nước khu vực Đông Nam Á.

142.

Điểm giống nhau giữa Liên minh châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

khẳng định được vị thế cao trên trường quốc tế.​​

b)

liên minh kinh tế - chính trị lớn trên thế giới.

c)

chung nền văn hóa và trình độ phát triển tương đồng.

d)

liên kết quốc gia trong cùng một hệ thống chính trị.

143.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các quốc gia thành viên chính thức khẳng định (1997) đã

a)

tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu.

b)

tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên một tầm cao mới.

c)

đánh dấu chấm dứt sự chia rẽ trong nội bộ của các nước sáng lập tổ chức ASEAN.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực thành công nhất trên thế giới.

144.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa sự thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Đáp ứng nguyện vọng phát triển của các quốc gia thành viên.

b)

Đưa sự hợp tác toàn diện giữa các nước lên một nấc thang mới.

c)

Góp phần định hướng cho sự phát triển của ASEAN trong tương lai.

d)

Đánh dấu sự hoàn thiện về thể chế, chính sách hợp tác của ASEAN.

145.

Nhận xét nào sau đây là đúng về quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng ASEAN ra đời là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài.

b)

Sự tương đồng về thể chế chính trị là cơ sở thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

Quá trình thành lập Cộng đồng ASEAN không chịu tác động từ bên ngoài.

d)

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được đề ra ngay khi thành lập tổ chức.

146.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?

a)

Tạo cơ sở pháp lý để ASEAN mở rộng các nước thành viên trong khu vực.

b)

Hoàn thiện về thể chế, chính sách để ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.

c)

Định hướng cho hoạt động và phát triển của tổ chức ASEAN trong tương lai.

d)

Đặt nền móng vững chắc để hoàn thành ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN.

147.

Điểm chung trong nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN và Liên hợp quốc là

a)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

c)

không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.

d)

không tham gia vào bất cứ liên minh kinh tế, chính trị nào.

148.

Các quyết định sẽ được thông qua bằng phương thức trao đổi ý kiến và đồng thuận. Đây là đặc điểm nổi bật của

a)

Liên minh châu Âu (EU).

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Tổ chức Liên hợp quốc (UN).

149.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á họp tại Ma-lai-xi-a tuyên bố thành lập

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Tổ chức Thương mại Thể giới.

d)

Cộng đồng ASEAN.