wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KỲ 1 TIN 12 NĂM HỌC 2025-2026

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Hệ thống các thiết bị phần cứng để xử lý dữ liệu.

b)

Công nghệ giúp máy móc có khả năng bắt chước hành vi trí tuệ của con người.

c)

Một loại phần mềm quản lý công việc hàng ngày.

d)

Hệ thống bảo mật tự động hóa cho mạng máy tính.

2.

Đặc điểm nào dưới đây là đặc trưng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Khả năng tự học và cải thiện từ kinh nghiệm.

b)

Khả năng tự lắp ráp phần cứng máy tính.

c)

Khả năng tiêu thụ điện năng thấp.

d)

Khả năng bảo trì máy tính từ xa.

3.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Xây dựng phần mềm có khả năng xử lý hình ảnh.

b)

Phát triển hệ thống có thể suy nghĩ và quyết định như con người.

c)

Lắp trình các máy móc để thực hiện công việc cơ khí tự động.

d)

Tạo ra các ứng dụng quản lý và xử lý công việc nhanh chóng.

4.

Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một đặc điểm của AI?

a)

Khả năng phân tích dữ liệu và học từ dữ liệu.

b)

Khả năng tự động hóa các nhiệm vụ đơn giản.

c)

Khả năng tiêu tốn rất ít năng lượng điện.

5.

Trợ lý ảo là một trong các ứng dụng của AI, hỗ trợ người dùng trong việc nào dưới đây?

a)

Tự động trả lời email.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Điều khiển giao thông.

d)

Bảo mật thông tin.

6.

Ứng dụng AI nào dưới đây hỗ trợ tốt nhất cho việc nhận dạng chữ viết tay?

a)

Phần mềm chuyển đổi chữ viết tay thành văn bản kỹ thuật số.

b)

Phần mềm quản lý tài liệu.

c)

Phần mềm kiểm tra chính tả tự động.

d)

Phần mềm dịch ngôn ngữ.

7.

AI đã hỗ trợ phát triển công nghệ robot để tăng năng suất trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính.

b)

Nông nghiệp.

c)

Kế toán.

d)

Marketing.

8.

AI có vai trò quan trọng trong lĩnh vực nào dưới đây để phát hiện các mẫu gian lận và bảo vệ an ninh mạng?

a)

Thương mại điện tử.

b)

Tài chính.

c)

Giao thông.

d)

Giáo dục.

9.

Một bệnh viện muốn ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quá trình chẩn đoán hình ảnh y tế. Để đạt hiệu quả cao nhất, họ nên ưu tiên triển khai AI trong khâu nào dưới đây?

a)

Lưu trữ hình ảnh y tế.

b)

Quản lý lịch khám bệnh.

c)

Phân tích hình ảnh chụp X-quang.

d)

Đặt lịch hẹn cho bệnh nhân.

10.

Công ty XXX đang nghiên cứu ứng dụng AI trong lĩnh vực thương mại điện tử, để tăng cường trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng. Theo em, công ty nên sử dụng AI trong hoạt động nào dưới đây?

a)

Đưa ra khuyến nghị sản phẩm phù hợp với khách hàng.

b)

Thiết kế giao diện cho website bán hàng.

c)

Tối ưu hóa tốc độ tải trang web.

d)

Quản lý chính sách bảo hành sản phẩm.

11.

Một công ty sản xuất xe hơi đang nghiên cứu phát triển xe tự lái ứng dụng AI. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc đảm bảo an toàn và nâng cao khả năng tự động hóa trong quá trình vận hành xe?

a)

Hệ thống giám sát tốc độ của xe.

b)

Nhận diện vật cản trên đường.

12.

Một ngân hàng mong muốn sử dụng AI để phát hiện giao dịch gian lận. Bộ phận nào của ngân hàng cần triển khai AI nhằm mang lại hiệu quả phòng ngừa gian lận cao nhất?

a)

Phòng quan hệ khách hàng.

b)

Phòng giao dịch tiền mặt.

c)

Phòng xử lý giao dịch và thẻ tín dụng.

d)

Phòng phát triển sản phẩm mới.

13.

Trong ngành giáo dục, AI có thể giúp tối ưu hóa việc học tập của học sinh. Một trường học nên sử dụng AI vào hoạt động nào để hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh?

a)

Phát triển giáo trình giảng dạy.

b)

Đánh giá và phân tích tiến độ học tập.

c)

Lên lịch học cố định cho tất cả học sinh.

d)

Tăng cường cơ sở vật chất trường học.

14.

Hệ thống AI nào dưới đây có khả năng suy luận để phân loại và xử lý email?

a)

Trình duyệt web thông thường.

b)

Hệ thống phân loại thư thành thư rác hoặc thư quan trọng.

c)

Phần mềm quản lý văn bản.

d)

Máy tính thực hiện các phép tính đơn giản.

15.

Hệ thống AI nào dưới đây minh họa khả năng học từ dữ liệu và tự cải thiện độ chính xác trong dự đoán?

a)

Bộ đếm bước chân điện tử.

b)

Máy ảnh kỹ thuật số.

c)

Chatbot tự cải thiện phản hồi qua các cuộc trò chuyện.

d)

Đồng hồ bấm giờ.

16.

Trong các ví dụ sau, hệ thống nào thể hiện tri thức chuyên sâu để hỗ trợ chẩn đoán y tế?

a)

Máy tính thực hiện các phép tính toán học.

b)

AI phân tích hình ảnh y khoa để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán.

c)

Phần mềm xử lý văn bản cho văn phòng.

d)

Máy chiếu phim trong rạp.

17.

Hệ thống AI nào dưới đây có khả năng học hỏi từ hành vi người dùng để cung cấp gợi ý trong quá trình tương tác?

a)

Trợ lý ảo thực hiện các câu lệnh theo yêu cầu.

b)

Phần mềm quản lý công việc theo lịch trình đã thiết lập.

c)

Ứng dụng nhận diện và phân tích hình ảnh.

d)

Hệ thống đề xuất nội dung dựa trên hành động của người dùng.

18.

Hệ thống nào dưới đây có khả năng suy luận và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu giao thông xung quanh?

a)

Hệ thống định vị GPS dự đoán tuyến đường nhanh nhất.

b)

Hệ thống giám sát giao thông tự động cảnh báo tắc đường.

c)

Phần mềm hỗ trợ đỗ xe tự động phân tích không gian.

d)

Chương trình điều khiển phương tiện tự động trong tình huống phức tạp.

19.

Một trong những lo ngại lớn nhất về sự phát triển của AI là gì?

a)

Có thể thay thế con người trong các công việc đòi hỏi sức mạnh cơ bắp.

b)

Có khả năng phát triển vượt tầm kiểm soát của con người.

c)

Giúp xử lý nhiều công việc hơn trong thời gian ngắn.

d)

Hỗ trợ trong công tác chăm sóc sức khỏe.

20.

Cảnh báo nào được đưa ra về tác động của AI đối với lĩnh vực lao động?

a)

Giúp con người làm việc nhanh hơn.

b)

Có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp do thay thế một số công việc.

c)

Tạo thêm nhiều việc làm cho con người.

d)

Chỉ hỗ trợ các công việc văn phòng.

21.

Các nhà khoa học lo ngại AI có thể gây ảnh hưởng gì đến quyền riêng tư của con người?

a)

Không ảnh hưởng đến quyền riêng tư.

b)

Cải thiện quyền riêng tư.

c)

Thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không được phép.

d)

Giảm nhu cầu bảo mật thông tin cá nhân.

22.

Đâu là một nguy cơ được cảnh báo khi AI được ứng dụng trong quân sự?

a)

Giúp tiết kiệm ngân sách quốc phòng.

b)

Phát triển vũ khí tự động hóa, gây nguy hiểm cho an ninh toàn cầu.

c)

Chỉ hỗ trợ phân tích dữ liệu.

d)

Chỉ giúp trong công tác huấn luyện.

23.

Một trong những lo ngại khi AI ứng dụng rộng rãi là gì?

a)

Có thể làm giảm hiệu suất làm việc của con người.

b)

Làm con người phụ thuộc vào máy móc, mất khả năng tư duy độc lập.

c)

Chỉ hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ ổn định.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến lĩnh vực sản xuất công nghiệp.

24.

Phương pháp nào được sử dụng để kết nối PC với điện thoại di động?

a)

Kết nối qua Bluetooth.

b)

Kết nối qua cáp USB.

c)

Kết nối qua mạng LAN.

d)

Kết nối qua Wi-Fi.

25.

Cổng kết nối nào thường được sử dụng để kết nối PC với tivi có khả năng kết nối Internet?

a)

Cổng VGA.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng USB.

26.

Phần mềm nào thường được sử dụng để đồng bộ hóa dữ liệu giữa PC và vòng đeo tay thông minh?

a)

Phần mềm diệt virus.

b)

Phần mềm quản lý thiết bị di động.

c)

Phần mềm đồ họa.

d)

Phần mềm xử lý văn bản.

27.

Thiết bị thực tại ảo có thể kết nối với PC bằng cách nào?

a)

Kết nối qua cáp HDMI hoặc USB.

b)

Kết nối qua Bluetooth.

c)

Kết nối qua Wi-Fi.

d)

Kết nối qua mạng LAN.

28.

Phương pháp nào được sử dụng để chia sẻ Internet từ PC đến các thiết bị số khác?

a)

Chia sẻ qua Bluetooth.

b)

Chia sẻ qua Wi-Fi.

c)

Chia sẻ qua cáp Ethernet.

d)

Chia sẻ qua USB.

29.

Điều gì là quan trọng nhất khi kết nối PC với tivi có khả năng kết nối Internet?

a)

Sử dụng cáp HDMI để truyền tải video và âm thanh.

b)

Kiểm tra tốc độ Internet của tivi trước khi kết nối.

c)

Bảo đảm tivi và PC đều được bật.

d)

Sử dụng dây điện để kết nối nguồn cho tivi.

30.

Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt khi kết nối PC với tivi có khả năng kết nối Internet?

a)

Độ phân giải của tivi.

b)

Loại cáp kết nối sử dụng.

c)

Kích thước màn hình.

d)

Màu sắc của cáp.

31.

Phần mềm nào thường được sử dụng để đồng bộ hóa dữ liệu giữa PC và vòng đeo tay thông minh?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

b)

Phần mềm quản lý thiết bị di động.

c)

Phần mềm phát nhạc.

d)

Phần mềm xử lý văn bản.

32.

Yếu tố nào bạn cần chú ý nhất khi sử dụng thiết bị thực tại ảo kết nối với PC?

a)

Tốc độ xử lý của PC.

b)

Thiết kế của thiết bị thực tại ảo.

c)

Màu sắc của thiết bị.

d)

Nguồn điện cung cấp cho thiết bị.

33.

Để đảm bảo kết nối ổn định khi kết nối PC với nhiều thiết bị số cùng một lúc, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng bộ chia cổng USB.

b)

Tăng tốc độ Internet.

c)

Đảm bảo các thiết bị đều sử dụng cùng một thương hiệu.

d)

Sử dụng các thiết bị không dây.

34.

Chức năng chính của thiết bị Access Point là gì?

a)

Kết nối các thiết bị mạng không dây vào mạng có dây.

b)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Cung cấp kết nối Internet cho máy tính.

d)

Quản lý lưu lượng truy cập mạng.

35.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối nhiều thiết bị mạng trong một mạng cục bộ?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

36.

Chức năng chính của Modem là gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng có dây.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog và ngược lại.

c)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ.

d)

Quản lý địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.

37.

Để kết nối Switch với PC, bạn cần sử dụng loại cáp nào?

a)

Cáp quang.

b)

Cáp mạng Ethernet.

c)

Cáp USB.

d)

Cáp HDMI.

38.

Thiết bị nào dưới đây có thể giúp mở rộng vùng phủ sóng của mạng không dây?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Access Point.

d)

Router.

39.

Chức năng chính của thiết bị Switch trong mạng là gì?

a)

Kết nối các thiết bị trong mạng LAN và truyền dữ liệu giữa chúng.

b)

Cung cấp kết nối Internet cho các thiết bị trong mạng.

c)

Tăng cường tín hiệu Wi-Fi cho các thiết bị di động.

d)

Lưu trữ dữ liệu từ các thiết bị trong mạng.

40.

Access Point (AP) có vai trò gì trong một mạng không dây?

a)

Chỉ định địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

b)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng có dây.

c)

Cung cấp nguồn điện cho các thiết bị mạng.

d)

Kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN.

41.

Modem trong mạng có chức năng gì?

a)

Chỉ định địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu analog và ngược lại để kết nối Internet.

c)

Kết nối trực tiếp các thiết bị trong mạng LAN.

d)

Quản lý việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

42.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để mở rộng vùng phủ sóng của mạng Wi-Fi?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Access Point.

d)

Router.

43.

Khi kết nối PC với Switch, điều gì xảy ra?

a)

PC sẽ tự động tìm kiếm địa chỉ IP từ Internet.

b)

Switch sẽ gửi tất cả dữ liệu đến tất cả các thiết bị trong mạng.

c)

PC có thể giao tiếp và truyền dữ liệu với các thiết bị khác trong mạng LAN.

d)

Switch sẽ cấm PC không được truy cập Internet.

44.

Giao thức mạng có vai trò chính là gì?

a)

Quản lý địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

b)

Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mạng.

45.

Giao thức TCP trong giao thức TCP/IP có chức năng chính là gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tải nhanh chóng.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy.

c)

Phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ hơn.

d)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

46.

Giao thức IP trong giao thức TCP/IP có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy.

b)

Định danh và định tuyến các gói dữ liệu trên mạng.

c)

Quản lý việc kết nối giữa các thiết bị.

d)

Cung cấp giao diện người dùng cho các ứng dụng.

47.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để điều phối và quản lý việc truyền tải dữ liệu giữa các ứng dụng trên mạng?

a)

Giao thức IP.

b)

Giao thức HTTP.

c)

Giao thức FTP.

d)

Giao thức TCP.

48.

Vai trò của giao thức mạng trong một hệ thống mạng là gì?

a)

Giúp các thiết bị trong mạng giao tiếp và truyền tải dữ liệu với nhau.

b)

Chỉ định các thiết bị mạng có thể truy cập Internet.

c)

Đảm bảo mọi thiết bị đều có địa chỉ IP duy nhất.

d)

Quản lý việc phân phối năng lượng cho các thiết bị mạng.

49.

Giao thức mạng TCP/IP được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối thiết bị phần cứng trong mạng LAN.

b)

Chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính trong cùng một mạng.

c)

Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị qua Internet.

d)

Lưu trữ và bảo mật thông tin trên máy chủ.

50.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của giao thức TCP?

a)

Phân đoạn và tái hợp dữ liệu.

b)

Kiểm soát lỗi trong quá trình truyền tải.

c)

Xác định địa chỉ của thiết bị trong mạng.

d)

Thiết lập và duy trì kết nối giữa các thiết bị.

51.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về giao thức TCP/IP?

a)

Chỉ được sử dụng trong mạng LAN.

b)

Là một giao thức duy nhất cho mọi ứng dụng mạng.

c)

Hỗ trợ truyền tải dữ liệu không kết nối.

d)

Bao gồm cả giao thức điều khiển truyền (TCP) và giao thức Internet (IP).

52.

Giao thức nào trong TCP/IP chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được gửi và nhận chính xác?

a)

Giao thức IP.

b)

Giao thức TCP.

c)

Giao thức UDP.

d)

Giao thức HTTP.

53.

Khi thiết lập chia sẻ thư mục trên hệ điều hành Windows, bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Tạo một nhóm người dùng.

b)

Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn Properties.

c)

Cài đặt một phần mềm chia sẻ mạng.

d)

Khởi động lại máy tính.

54.

Khi thiết lập chia sẻ tập tin giữa các máy tính trong một mạng LAN, điều nào dưới đây là cần thiết?

a)

Tất cả các máy tính phải có hệ điều hành giống nhau.

b)

Mỗi máy tính phải có địa chỉ IP tĩnh.

c)

Các máy tính phải thuộc cùng một nhóm làm việc hoặc miền.

d)

Mọi máy tính phải được kết nối qua cáp Ethernet.

55.

Bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây để chia sẻ một máy in trong mạng nội bộ trên hệ điều hành Windows?

a)

Kết nối máy in với tất cả các máy tính trong mạng.

b)

Cài đặt trình điều khiển máy in trên từng máy tính.

c)

Thiết lập quyền truy cập cho máy in từ máy tính đang kết nối trực tiếp.

d)

Cài đặt máy in dưới dạng thiết bị mạng.

56.

Để kết nối thiết bị di động vào mạng máy tính, điều kiện đầu tiên cần đảm bảo là gì?

a)

Thiết bị di động phải được sạc đầy.

b)

Mạng Wi-Fi phải được kích hoạt.

c)

Thiết bị di động phải có ứng dụng mạng.

d)

Kết nối Bluetooth phải được bật.

57.

Khi kết nối thiết bị di động với mạng Wi-Fi, người dùng cần làm gì trước tiên?

a)

Nhập mật khẩu Wi-Fi.

b)

Kiểm tra tín hiệu mạng.

c)

Tìm kiếm mạng khả dụng.

d)

Khởi động lại thiết bị di động.

58.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để quản lý kết nối mạng trên thiết bị di động?

a)

Trình duyệt web.

b)

Ứng dụng quản lý tệp tin.

c)

Ứng dụng cài đặt mạng.

d)

Ứng dụng chụp ảnh.

59.

Khi thiết lập kết nối mạng cho thiết bị di động, điều nào sau đây là cần thiết?

a)

Đảm bảo có đủ dung lượng pin.

b)

Cài đặt phần mềm chống virus.

c)

Kết nối với một mạng Wi-Fi hoặc dữ liệu di động.

d)

Cập nhật hệ điều hành.

60.

Để sử dụng internet trên thiết bị di động, bạn cần có thiết bị nào sau đây?

a)

Máy in.

b)

Router Wi-Fi.

c)

Bàn phím rời.

d)

Ổ cứng ngoài.

61.

Giao tiếp qua mạng xã hội có ưu điểm nào sau đây?

a)

Kết nối nhanh chóng với bạn bè và gia đình ở xa.

b)

Luôn mang lại thông tin chính xác.

c)

Giúp người dùng tránh xa các mối quan hệ xã hội thực.

d)

Làm giảm khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

62.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trực tuyến là gì?

a)

Giao tiếp nhanh chóng và tiện lợi.

b)

Khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa.

c)

Tiết kiệm chi phí cho người sử dụng.

d)

Dung cụ nhiều phương tiện giao tiếp đa dạng.

63.

Giao tiếp qua video call mang lại lợi ích gì so với gọi điện thoại?

a)

Có thể thấy hình ảnh và biểu cảm của người nói.

b)

Chi phí thường cao hơn so với gọi điện thoại.

c)

Không yêu cầu kết nối Internet.

d)

Chỉ có thể thực hiện khi gặp mặt trực tiếp.

64.

Một nhược điểm chính của việc giao tiếp qua chat trực tuyến là gì?

a)

Đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác.

b)

Dễ dàng bị hiểu nhầm do thiếu ngữ điệu và ngữ cảnh.

c)

Có thể chia sẻ tài liệu ngay lập tức.

d)

Tạo điều kiện cho việc giao tiếp xã hội mạnh mẽ hơn.

65.

Khi tham gia vào các diễn đàn trực tuyến, người dùng có thể gặp phải khó khăn nào?

a)

Dễ dàng tìm kiếm thông tin.

b)

Thiếu tính tương tác và giao tiếp trực tiếp.

c)

Có cơ hội trao đổi kiến thức chuyên môn.

d)

Tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc.

66.

Lựa chọn nào sau đây thể hiện sự tôn trọng khi tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến?

a)

Lắng nghe ý kiến của người khác và phản hồi một cách tích cực.

b)

Chỉ trích mạnh mẽ những ý kiến trái chiều.

c)

Bỏ qua các ý kiến không đồng tình.

d)

Không tham gia vào thảo luận.

67.

Hành động nào dưới đây KHÔNG được xem là một ứng xử nhân văn trong các trò chơi trực tuyến?

a)

Hỗ trợ người chơi mới trong việc tìm hiểu trò chơi.

b)

Chửi bới, chế nhạo người chơi khác vì họ chơi kém.

c)

Tổ chức các sự kiện giúp cộng đồng kết nối.

d)

Cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm và mẹo chơi.

68.

Khi gặp phải bình luận tiêu cực trên mạng xã hội, hành động nào là cách ứng xử nhân văn nhất?

a)

Đáp trả lại một cách tiêu cực để bảo vệ bản thân.

b)

Thông báo với quản trị viên để họ xử lý bình luận.

c)

Bỏ qua và không phản hồi gì cả.

d)

Giữ tin nhắn cá nhân để yêu cầu người đó ngừng bình luận.

69.

Trong các cuộc trò chuyện trực tuyến, cách nào thể hiện tính nhân văn?

a)

Sử dụng từ ngữ lịch sự và tránh nói xấu người khác.

b)

Luôn phê phán quan điểm của người khác.

c)

Tránh chia sẻ ý kiến cá nhân.

d)

Chỉ tập trung vào những gì người khác nói mà không phản hồi.

70.

Lựa chọn nào sau đây cho thấy bạn đang hành xử có trách nhiệm trong thế giới ảo?

a)

Chia sẻ thông tin sai lệch mà không kiểm chứng.

b)

Tôn trọng quyền riêng tư và thông tin cá nhân của người khác.

c)

Đăng tải hình ảnh của người khác mà không có sự đồng ý.

d)

Tham gia vào các cuộc tranh cãi không cần thiết.

71.

Lựa chọn nào dưới đây là một ưu điểm của việc giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Người tham gia có thể dễ dàng kết nối với nhau từ xa mà không bị giới hạn bởi địa lý.

b)

Giao tiếp trong thế giới ảo luôn là một cách an toàn và bảo mật.

c)

Tất cả mọi người đều có thể nói chuyện một cách dễ dàng và công bằng.

d)

Thông tin được truyền đạt luôn chính xác và không bị hiểu sai.

72.

Trong giao tiếp trực tuyến, điều gì có thể được coi là một nhược điểm?

a)

Khó khăn trong việc truyền tải cảm xúc và ngữ điệu.

b)

Dễ dàng chia sẻ thông tin cá nhân.

c)

Có thể giao tiếp với nhiều người cùng lúc.

d)

Thông tin luôn được bảo mật tuyệt đối.

73.

Lựa chọn nào dưới đây KHÔNG phải là một ví dụ về tính nhân văn trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Thể hiện sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến của người khác.

b)

Sử dụng ngôn từ lịch sự khi tranh luận.

c)

Chỉ trích một người khác một cách thẳng thừng và không cân nhắc.

d)

Ghi nhận thành tích của người khác trong cuộc thảo luận.

74.

Tính huống nào sau đây cho thấy tính nhân văn khi tham gia vào một cộng đồng trực tuyến?

a)

Đưa ra ý kiến mà không xem xét ý kiến của người khác.

b)

Tham gia thảo luận để giúp đỡ và hỗ trợ những người mới.

c)

Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm của riêng mình.

d)

Bỏ qua các bình luận của người khác và không phản hồi.

75.

Khi tham gia vào một diễn đàn trực tuyến, điều nào sau đây có thể là một ưu điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Giao tiếp nhanh chóng và dễ dàng với nhiều người cùng một lúc.

b)

Mọi người luôn có mặt để tham gia thảo luận.

c)

Nội dung thảo luận thường không được ghi lại.

d)

Tương tác luôn diễn ra trong không khí thân thiện.

76.

Một nhược điểm của việc giao tiếp qua email là gì?

a)

Người gửi có thể truyền đạt thông tin một cách chi tiết.

b)

Thời gian phản hồi có thể chậm hơn so với giao tiếp trực tiếp.

c)

Thông điệp có thể được gửi đi nhanh chóng và dễ dàng.

d)

Có thể đính kèm các tệp dữ liệu khi gửi email.

77.

Trong một cuộc họp trực tuyến, điều nào sau đây là ưu điểm của giao tiếp qua video?

a)

Khó khăn trong việc xác định sự chú ý của người tham gia.

b)

Tạo cơ hội cho mọi người nhìn thấy và cảm nhận biểu cảm của nhau.

c)

Luôn yêu cầu phải có thiết bị công nghệ cao.

d)

Giao tiếp bằng văn bản là phương pháp chính.

78.

Khi tham gia vào một cuộc thảo luận trực tuyến, điều nào sau đây thể hiện tính nhân văn?

a)

Chia sẻ ý kiến cá nhân một cách thô bạo.

b)

Hỏi thăm sức khỏe và tâm trạng của những người tham gia khác.

c)

Lặp lại thông tin mà không bổ sung thêm ý kiến cá nhân.

d)

Chỉ tập trung vào các chủ đề gây tranh cãi.

79.

Trong bối cảnh giao tiếp qua mạng xã hội, hành động nào dưới đây được coi là thể hiện tính nhân văn?

a)

Chia sẻ những câu chuyện thành công của bản thân mà không cần nhắc đến cảm xúc của người khác.

b)

Bình luận tích cực về những nỗ lực của người khác và khuyến khích họ.

c)

Gửi tin nhắn chỉ để quảng cáo cho sản phẩm.

d)

Tham gia bình luận tiêu cực về một người nổi tiếng.

80.

Lựa chọn nào dưới đây KHÔNG thể hiện sự đồng cảm trong giao tiếp trực tuyến?

a)

Chia sẻ cảm xúc của bản thân khi người khác gặp khó khăn.

b)

Bỏ qua các vấn đề cá nhân của người khác trong cuộc thảo luận.

c)

Lắng nghe và phản hồi những lo lắng của người khác một cách chân thành.

d)

Đưa ra lời khuyên hỗ trợ cho những người đang gặp khó khăn.

81.

Một số lĩnh vực trong khoa học công nghệ và đời sống đã có sự phát triển mạnh mẽ nhờ vào thành tựu của trí tuệ nhân tạo (AI).

a)

AI đã giúp cải tiến nhiều lĩnh vực như y tế và giao thông.

b)

Khoa học công nghệ và đời sống không bị ảnh hưởng bởi các thành tựu của AI.

c)

AI không liên quan đến sự phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp.

d)

Chỉ cần nắm vững lý thuyết về AI là có thể áp dụng vào thực tiễn.

82.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhiều lĩnh vực khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

AI chỉ phát triển trong lĩnh vực công nghệ, không liên quan đến nông nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

AI đã có ảnh hưởng đến lĩnh vực giáo dục và truyền thông.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

AI không thể được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Ví dụ về ứng dụng của AI trong ngành y tế là chẩn đoán bệnh.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Có thể chỉ ra các lĩnh vực phát triển nhờ vào AI mà không cần biết rõ về AI.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Một số lĩnh vực trong xã hội đang được cải thiện nhờ vào những thành tựu lớn của trí tuệ nhân tạo. AI đã hỗ trợ phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Một số lĩnh vực trong xã hội đang được cải thiện nhờ vào những thành tựu lớn của trí tuệ nhân tạo. AI không ảnh hưởng đến ngành công nghiệp chế tạo.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Một số lĩnh vực trong xã hội đang được cải thiện nhờ vào những thành tựu lớn của trí tuệ nhân tạo. Một trong những ứng dụng của AI là tự động hóa quy trình sản xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Một số lĩnh vực trong xã hội đang được cải thiện nhờ vào những thành tựu lớn của trí tuệ nhân tạo. Có thể vận dụng kiến thức về AI để phát triển các giải pháp công nghệ mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Khoa học công nghệ ngày nay đã có nhiều tiến bộ nhờ vào trí tuệ nhân tạo. AI không có vai trò gì trong việc phát triển công nghệ thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Các ứng dụng của AI không liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Ví dụ về AI trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng là sử dụng chatbots.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Người dùng có thể áp dụng các thành tựu của AI vào lĩnh vực mà họ đang làm việc.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Trong một mạng máy tính, hệ điều hành có thể cung cấp các chức năng mạng để hỗ trợ chia sẻ tài nguyên.

a)

Hệ điều hành có khả năng chia sẻ tài nguyên giữa các thiết bị trong mạng.

b)

Hệ điều hành không hỗ trợ chia sẻ tài nguyên trong mạng.

c)

Chia sẻ tài nguyên qua mạng là một trong những chức năng của hệ điều hành.

d)

Người dùng có thể sử dụng các chức năng mạng để quản lý tài nguyên hiệu quả.

97.

Các chức năng mạng của hệ điều hành có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trong việc chia sẻ tài nguyên.

a)

Hệ điều hành không có chức năng mạng nào ảnh hưởng đến việc chia sẻ tài nguyên.

b)

Các chức năng mạng của hệ điều hành có thể cải thiện hiệu suất chia sẻ tài nguyên.

c)

Hệ điều hành hỗ trợ các chức năng mạng để người dùng có thể chia sẻ tài nguyên nhanh chóng.

d)

Chức năng mạng không cần thiết để chia sẻ tài nguyên hiệu quả.

98.

Người dùng có thể dễ dàng chia sẻ tài nguyên nếu họ hiểu rõ về các chức năng mạng của hệ điều hành.

4 lines
99.

Các chức năng mạng của hệ điều hành có thể được sử dụng để quản lý và chia sẻ tài nguyên.

a)

Các chức năng mạng không hỗ trợ quản lý tài nguyên trong hệ điều hành.

b)

Hệ điều hành cung cấp các chức năng mạng để người dùng có thể quản lý tài nguyên hiệu quả.

c)

Người dùng cần hiểu các chức năng mạng để sử dụng chúng trong việc chia sẻ tài nguyên.

d)

Chức năng mạng của hệ điều hành có thể giúp người dùng chia sẻ tài nguyên một cách tối ưu.

100.

Trong một tình huống kết nối thiết bị di động vào mạng máy tính, phần cứng và phần mềm cần được chuẩn bị đầy đủ.

a)

Thiết bị di động chỉ có thể kết nối vào mạng máy tính khi phần cứng và phần mềm đã sẵn sàng.

b)

Kết nối thiết bị di động không phụ thuộc vào phần cứng và phần mềm.

c)

Hiểu biết về điều kiện kết nối thiết bị di động là cần thiết để sử dụng mạng máy tính.

d)

Người dùng không cần thực hiện bất kỳ thao tác nào để kết nối thiết bị di động vào mạng máy tính.