wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ví dụ nào dưới đây không phải là ứng dụng của AI?

a)

Máy tìm kiếm Google.

b)

Hệ thống Youtube.

c)

Trợ lý ảo Siri.

d)

Bàn là hơi nước.

2.

Cụm từ thích hợp để mô tả sự thông minh của máy tính là:

a)

Trí tuệ của máy tính.

b)

Trí nhớ của máy tính.

c)

Trí óc của máy tính.

d)

Suy nghĩ của máy tính.

3.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

4.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp trợ lí ảo?

a)

Máy tính cảm tay.

b)

Điện thoại cảm ứng.

c)

Chuông báo cháy.

d)

Máy quét mã vạch.

5.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Có khả năng tự lái, tự vận hành.

b)

Tăng khối lượng hàng hóa vận chuyển.

c)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng.

d)

Tăng mức độ thẩm mỹ trong thiết kế.

6.

Lĩnh vực nào sau đây được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của AI ít nhất so với các lĩnh vực còn lại?

a)

Điều khiển tự động.

b)

Sản xuất thiết bị thông minh.

c)

Xây dựng nhà cửa, cầu đường.

d)

Hệ hỗ trợ chuẩn đoán bệnh.

7.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tự duy như con người.

8.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ám điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

9.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)?

a)

Có thể tự học và giải quyết vấn đề trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

b)

Được xây dựng để giải quyết nhiệm vụ trong một lĩnh vực cụ thể.

c)

Có khả năng nhận biết và hành động như con người.

d)

Có khả năng cảm nhận môi trường qua cảm biến.

10.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng khả năng học trong AI?

a)

Khả năng đọc và viết dữ liệu.

b)

Khả năng tự động hóa các thao tác.

c)

Khả năng nhận biết hình ảnh.

d)

Khả năng cải thiện hiệu suất dựa trên kinh nghiệm.

11.

Đặc trưng nào dưới đây của AI thể hiện trong hệ thống nhận diện khuôn mặt?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng giao tiếp.

12.

Câu nào dưới đây giải thích đúng điểm khác biệt chính giữa AI hẹp (ANI) và AI rộng (AGI)?

a)

AI hẹp chỉ hoạt động trên lĩnh vực cụ thể, còn AI rộng có thể thực hiện công việc trên nhiều lĩnh vực.

b)

AI hẹp có thể tự suy nghĩ, còn AI rộng không thể tự suy nghĩ.

c)

AI rộng là AI không cần con người điều khiển.

d)

AI hẹp yêu cầu trí tuệ của con người để hoạt động.

13.

Việc tối ưu lịch học của toàn trường dựa trên lịch cá nhân của từng giáo viên là ví dụ của khả năng nào dưới đây trong AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

14.

Mô tả nào sau đây nói đúng về AI?

a)

Máy móc thông minh có khả năng thực hiện công việc trí tuệ giống con người.

b)

Máy tính xử lý dữ liệu mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của con người.

c)

Công cụ giúp người dùng lướt web nhanh hơn.

d)

Phần mềm hỗ trợ chơi game.

15.

Đặc điểm nào sau đây là một trong những đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học từ dữ liệu.

b)

Khả năng di chuyển nhanh.

c)

Khả năng tiêu thụ ít năng lượng.

d)

Khả năng hoạt động không cần điện.

16.

AI có khả năng nào dưới đây trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Cá nhân hóa kế hoạch học tập cho học sinh.

b)

Tự động chấm bài thi mà không cần dữ liệu đầu vào.

c)

Thay thế giáo viên hoàn toàn trong việc giảng dạy.

d)

Tăng số lượng sách giáo khoa cho học sinh.

17.

Trong lĩnh vực y tế, AI có khả năng nào dưới đây?

a)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng.

b)

Điều trị bệnh mà không cần sự can thiệp của bác sĩ.

c)

Chỉ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.

d)

Tự động phân phát thuốc cho bệnh nhân.

18.

Khả năng nào sau đây của AI giúp xe tự lái nhận biết môi trường xung quanh?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng giao tiếp.

19.

Thành tựu nào sau đây thuộc về AI trong đời sống?

a)

Giám sát gian lận trong các kỳ thi.

b)

Phát minh ra động cơ hơi nước.

c)

Phát triển mạng internet.

d)

Sáng tạo hệ điều hành Windows.

20.

Trong AI, việc sử dụng các luật "Nếu... thì..." để đưa ra kết luận là đặc trưng của khả năng nào?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng nhận thức.

21.

Phát biểu nào dưới đây là thách lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

22.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

23.

Việc AI thu thập quá nhiều dữ liệu cá nhân có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Giảm chất lượng dịch vụ.

b)

Mất an toàn thông tin và xâm phạm quyền riêng tư.

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Giảm chi phí bảo mật.

24.

Công nghệ 'deepfake' là một cảnh báo về nguy cơ nào của AI?

a)

Tự động hóa công việc.

b)

Tạo ra thông tin giả mạo, hình ảnh hoặc video giả.

c)

Lỗi kỹ thuật trong hệ thống.

d)

Giảm chi phí sản xuất phim ảnh.

25.

Nếu con người phụ thuộc quá nhiều vào AI trong học tập và làm việc, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng khả năng sáng tạo.

b)

Giảm khả năng tư duy độc lập.

c)

Cải thiện sức khỏe tinh thần.

d)

Giúp học nhanh hơn.

26.

Khi AI phát triển vượt quá tầm kiểm soát của con người, điều gì có thể xảy ra?

a)

AI ngừng hoạt động hoàn toàn.

b)

AI chỉ hoạt động trong lĩnh vực giáo dục.

c)

AI có thể gây ra hậu quả khó lường cho xã hội.

d)

AI chỉ giúp con người làm việc nhanh hơn.

27.

Phương thức nào sau đây không dùng để kết nối máy tính với điện thoại thông minh?

a)

Cáp VGA.

b)

Wifi.

c)

Bluetooth.

d)

Cáp USB.

28.

Phương thức kết nối có dây nào sau đây dùng để kết nối máy tính với tivi thông minh để truyền được âm thanh?

a)

Cáp VGA.

b)

Cáp HDMI.

c)

Wifi.

d)

Bluetooth.

29.

Để kết nối điện thoại thông minh với vòng đeo tay thông minh, ta thường sử dụng cách kết nối nào sau đây?

a)

Bluetooth.

b)

Cáp USB.

c)

Cáp HDMI.

d)

Cáp VGA.

30.

Để kết nối điện thoại thông minh với thiết bị trong nhà thông minh, ta thường sử dụng cách kết nối nào sau đây?

a)

Cáp HDMI.

b)

Cáp USB.

c)

Qua Internet.

d)

Cáp VGA.

31.

Khi kết nối máy tính xách tay với tivi qua Bluetooth, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Chỉ có thể kết nối với loại tivi có hỗ trợ Bluetooth.

b)

Tivi và máy tính cần phải được kết nối với mạng Internet.

c)

Cần phải có cáp HDMI để kết nối hai thiết bị.

d)

Khoảng cách xa gần không ảnh hưởng đến hiệu quả truyền dữ liệu qua Bluetooth.

32.

Em có một chiếc loa có kết nối Bluetooth, em muốn sử dụng điện thoại thông minh kết nối với loa để phát nhạc. Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Điện thoại cần bật Bluetooth trong suốt quá trình phát nhạc.

b)

Cần lựa chọn loa trong danh sách thiết bị Bluetooth của điện thoại để kết nối.

c)

Nếu điện thoại mở video, loa sẽ không phát âm thanh được.

d)

Khi điện thoại hết pin, loa sẽ tắt nhạc.

33.

Khi kết nối điện thoại với thiết bị nhà thông minh qua Internet, ta không cần làm việc nào sau đây?

a)

Cài đặt phần mềm nhà thông minh trên điện thoại.

b)

Thiết lập chế độ làm việc và điều khiển thiết bị.

c)

Thực hiện kết nối thiết bị lần đầu.

d)

Dùng dây cáp để kết nối hai thiết bị lần đầu.

34.

Khi kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth để truyền tệp, ta không trải qua bước nào sau đây?

a)

Thực hiện truyền tệp tin từ máy tính.

b)

Thực hiện ghép đôi hai thiết bị.

c)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị.

d)

Thiết lập chế độ làm việc trên máy tính.

35.

Hệ thống AI trong trường Đại học ABC có thể tự động tạo lịch học cá nhân hóa cho từng sinh viên và giảng viên dựa trên các yêu cầu đã nhập vào. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc vào hệ thống

36.

Để hệ thống AI đưa ra lịch học tối ưu, cần cung cấp dữ liệu về thời gian và yêu cầu của từng cá nhân cho hệ thống. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc vào dữ liệu

37.

Hệ thống AI không cần bất kỳ dữ liệu đầu vào nào, nó có thể tự suy luận ra lịch học phù hợp nhất. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với một số hệ thống

d)

Phụ thuộc vào người dùng

38.

Một bệnh viện triển khai hệ thống AI nhằm hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Hệ thống AI có thể tự động cải thiện độ chính xác của chẩn đoán thông qua việc học từ các dữ liệu chẩn đoán trước đó. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng với bệnh mới

39.

Hệ thống AI có thể chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị mới mà không cần sự giám sát hay can thiệp của bác sĩ. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng với bệnh nhẹ

d)

Đúng với bệnh nặng

40.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tác động mạnh mẽ đến ngành giáo dục, giúp nâng cao hiệu quả học tập và giảng dạy. Ứng dụng Google Dịch của AI giúp học sinh học tốt môn nào?

a)

Tiếng Anh

b)

Toán học

c)

Vật lý

d)

Sinh học

41.

Em có thể dùng ChatGPT để hỗ trợ việc học của mình. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với môn Toán

d)

Chỉ đúng với môn Văn

42.

Chức năng mạng của hệ điều hành đảm bảo việc trao đổi dữ liệu và chia sẻ các thiết bị kết nối mạng. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với máy chủ

d)

Chỉ đúng với máy trạm

43.

Máy tính số 1 không thể chia sẻ thư mục với máy tính số 25 do ở xa nhau. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng nếu không có mạng

d)

Đúng nếu không có phần mềm

44.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

45.

Thiết bị nào sau đây có chức năng kết nối các máy tính trong mạng LAN bằng dây cáp?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

46.

Thiết bị nào sau đây có chức năng cung cấp kết nối không dây cho các thành phần trong mạng?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

47.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chuyển dữ liệu gửi từ thiết bị nguồn đến thiết bị đích nhờ địa chỉ IP?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

48.

Hiện tượng xung đột tín hiệu thường xảy ra trên thiết bị nào sau đây?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

49.

Phát biểu nào sau đây đúng về Access Point (AP)?

a)

AP chuyển đổi hiệu analog sang tín hiệu tương tự.

b)

AP là thiết bị kết nối có dây.

c)

AP cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị.

d)

AP chỉ dùng để truyền hình ảnh.

50.

Phương án nào sau đây nêu đúng tên của thiết bị sau?

a)

WAP

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

51.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dáng

b)

Số cổng kết nối

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

52.

Phương án nào sau đây không phải là nhiệm vụ của giao thức TCP?

a)

Quản lý việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng.

b)

Quy định cơ chế xác nhận để nơi gửi biết gói tin đến có sai sót hoặc thất lạc để yêu cầu gửi lại khi cần.

c)

Xác định cách chia dữ liệu thành nhiều gói có độ dài xác định.

d)

Đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng.

53.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng quy định về định dạng, ý nghĩa và cách xử lý dữ liệu để đảm bảo việc gửi và nhận chính xác, tin cậy, hiệu quả.

b)

Các máy tính tham gia vào mạng chỉ dùng duy nhất giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức mạng là tập hợp các quy định cách thức giao tiếp giữa các đối tượng tham gia truyền nhận dữ liệu trên mạng.

d)

Hai máy tính muốn trao đổi dữ liệu với nhau thì phải dùng chung một giao thức mạng.

54.

Nếu đưa yêu cầu của giáo viên bộ môn đến với các bạn trong lớp, Nam tạo thư mục “Việc cần làm” để lưu trữ các tệp văn bản là yêu cầu của các giáo viên và cho phép nhóm LOP vào xem. Theo em, Nam chọn cách phân quyền nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Read/Write cho nhóm người dùng Everyone.

b)

Read cho nhóm người dùng LOP.

c)

Remove cho nhóm người dùng LOP.

d)

Read cho nhóm người dùng Everyone.

55.

Thẻ chức năng nào trong cửa sổ Properties sau đây cho phép thiết lập chia sẻ?

a)

General.

b)

Tools.

c)

Sharing.

d)

Hardware.

56.

Điều kiện nào sau đây cần có để kết nối được thiết bị di động vào mạng máy tính?

a)

Cần có trạm thu phát Wi-Fi.

b)

Cần có cáp mạng.

c)

Cần có Router.

d)

Cần có Switch.

57.

Giao thức TCP/IP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chỉ cung cấp địa chỉ IP

b)

Chỉ giúp định tuyến dữ liệu

c)

Chỉ giúp bảo mật dữ liệu

d)

Đảm bảo việc truyền tải dữ liệu từ nguồn đến đích một cách đáng tin cậy

58.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải email giữa các máy chủ

b)

Truyền tải các tệp tin qua mạng

c)

Truy cập và truyền tải các trang web

d)

Quản lý địa chỉ IP trên mạng

59.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một phần cứng để kết nối các máy tính

b)

Một tập hợp các quy tắc xác định cách thức truyền tải dữ liệu

c)

Một phần mềm để bảo vệ máy tính

d)

Một loại dịch vụ kết nối Internet

60.

Tại sao cần sử dụng giao thức trong mạng máy tính?

a)

Để máy tính có thể truyền tải dữ liệu theo các quy tắc chung

b)

Để tăng tốc độ kết nối Internet

c)

Để quản lý phần cứng của máy tính

d)

Để nâng cấp hệ điều hành

61.

Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền thông tin?

a)

Giúp bảo mật hoàn toàn thông tin

b)

Đảm bảo rằng thông tin được truyền đi đúng cách và hiểu đúng

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giúp các thiết bị kết nối với nguồn điện

62.

Giao thức giúp các thiết bị kết nối với nhau bằng cách nào?

a)

Bằng cách cung cấp thêm phần mềm bảo mật

b)

Bằng cách thiết lập các quy tắc truyền thông dữ liệu

c)

Bằng cách tăng tốc độ phần cứng

d)

Bằng cách tạo ra các trang web

63.

Trong giao thức TCP, khi một gói tin bị mất trong quá trình truyền tải, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Gói tin sẽ được bỏ qua

b)

Gói tin sẽ được mã hóa lại

c)

Gói tin sẽ được gửi lại từ nguồn

d)

Quá trình truyền dữ liệu sẽ dừng lại

64.

Trong một phòng máy ở một công ty, người quản lí muốn chia sẻ một thư mục trong đó chứa các thông báo và quyết định để nhân viên có thể xem được. Chế độ phân quyền nào sau đây là phù hợp nhất khi chia sẻ thư mục trong tình huống trên?

a)

Full Control.

b)

Change.

c)

Read.

d)

Không cần cài đặt chế độ.

65.

Trong phòng thực hành Tin học, để bạn học sinh B truy cập đến thư mục đã được chia sẻ của bạn học sinh A trong mạng LAN, bước nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Mở File Explorer trên máy tính → Nháy chọn vào Network → Nháy chọn vào tên máy tính chứa thư mục chia sẻ → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

b)

Bật Bluetooth trên máy tính → Tìm kiếm các thiết bị gần → Đăng nhập với tên người dùng và mật khẩu (nếu có) → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

c)

Gửi email đến người quản trị mạng yêu cầu quyền truy cập → Đợi phản hồi từ người quản trị mạng → Nhận thông tin đăng nhập → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

d)

Sử dụng ứng dụng di động để quét mã QR trên máy chủ chứa thư mục → Đăng nhập vào ứng dụng → Nháy chọn vào tên thư mục được chia sẻ.

66.

Một bạn học sinh cần thiết lập máy tính của mình thành máy cung cấp dịch vụ in cho các máy tính của các bạn khác trong phòng máy. Ở Bước 3, bạn học sinh cần thực hiện thao tác nào?

a)

Kết nối máy tính với Access Point.

b)

Lựa chọn thư mục cần chia sẻ.

c)

Cài đặt driver máy in (nếu chưa cài đặt).

d)

Đặt máy tính gần máy in.

67.

Chức năng nào sau đây của hệ điều hành hỗ trợ người dùng trao đổi dữ liệu?

a)

Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng.

b)

Quản lí bộ nhớ.

c)

Kiểm soát hiệu suất hệ thống.

d)

Chức năng mạng.

68.

Trong sơ đồ mạng LAN của phòng thực hành Tin học 1, thiết bị nào được sử dụng để kết nối các máy tính để bàn với nhau?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Router

d)

Wireless Access Point

69.

Thiết bị nào trong mạng LAN có chức năng chuyển tiếp dữ liệu đến thiết bị đích dựa trên địa chỉ MAC, giúp giảm xung đột tín hiệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Modem

d)

Router

70.

Để kết nối mạng LAN của phòng Tin học 1 với mạng LAN của phòng Tin học 2, ta cần sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Hub

71.

Thiết bị nào có thể kết nối nhiều mạng LAN với nhau, chọn đường đi cho dữ liệu dựa vào địa chỉ IP và đồng thời phát sóng wifi?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router wifi

d)

Modem

72.

Wireless Access Point (WAP) có thể kết hợp cả mạng có dây và mạng không dây trong cùng một mạng LAN. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng với mạng WAN

d)

Chỉ đúng với mạng MAN

73.

So sánh chức năng của Hub và Switch, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Hub và Switch đều không có chức năng tương tự nhau

b)

Hub thường gây ra nhiều xung đột tín hiệu hơn vì dữ liệu được gửi đến tất cả các thiết bị kết nối

c)

Switch gây ra nhiều xung đột tín hiệu hơn Hub

d)

Hub chỉ dùng cho mạng không dây

74.

Mạng LAN và mạng WAN đều có thể được kết nối với nhau thông qua thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

75.

Giao tiếp trong không gian mạng không có ưu điểm nào sau đây?

a)

Thực hiện ở mọi lúc, mọi nơi.

b)

Mở rộng kết nối xã hội và khả năng tương tác.

c)

Tiết kiệm thời gian, công sức hoặc chi phí.

d)

Luôn giúp cải thiện kĩ năng giao tiếp.

76.

Giao tiếp trong không gian mạng không có hạn chế nào sau đây?

a)

Luôn thiếu ngôn ngữ hình thể, thiếu tín hiệu cảm xúc.

b)

Nghiện Internet với hàng giờ giao lưu trên mạng.

c)

Có thể gặp rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư.

d)

Phụ thuộc vào các phương tiện giao tiếp kĩ thuật số.

77.

Đặc điểm nào sau đây của giao tiếp trong không gian mạng thể hiện rõ nhất ưu điểm tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ nội dung trò chuyện.

b)

Không cần di chuyển đến cùng một nơi để tham gia.

c)

Các công cụ giao tiếp đa dạng miễn sao có kết nối mạng.

d)

Nhiều người có thể tham gia ở các thời điểm khác nhau.

78.

Giao tiếp trong không gian mạng có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi tuy nhiên không có ưu điểm nào sau đây?

a)

Không phụ thuộc vào không gian và địa điểm.

b)

Không bị hạn chế về thời gian và khoảng cách.

c)

Người tham gia không cần cùng có mặt tại một thời điểm.

d)

Người tham gia không cần kết nối Internet.

79.

Có những ý kiến khác nhau về kĩ năng giao tiếp trong không gian mạng. Ý kiến nào sau đây không phù hợp?

a)

Có thể làm giảm kĩ năng viết, sai chính tả, sai ngữ pháp, viết tắt tuỳ tiện.

b)

Có thể thiếu tập trung, bị phân tán, giảm hiệu quả tương tác.

c)

Có thể giảm nhẹ các rào cản như tính nhút nhát, e dè ở bước đầu giao tiếp.

d)

Có thể cải thiện kĩ năng nói và viết vì được tự do thể hiện bản thân.

80.

Đặc điểm nào sau đây của giao tiếp trong không gian mạng mở rộng khả năng tham gia đối với những người khiếm khuyết ngoại hình, khiếm thính hoặc khiếm ngôn?

a)

Không bị hạn chế về thời gian và khoảng cách.

b)

Không cần di chuyển đến cùng một nơi để tham gia.

c)

Có thể giao tiếp bằng nhiều hình thức khác nhau như văn bản, hình ảnh, video.

d)

Có thể lưu trữ nội dung trò chuyện để xem lại sau.

81.

Đặc điểm nào sau đây của giao tiếp trong không gian mạng thể hiện rõ nhất ưu điểm tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ nội dung trò chuyện.

b)

Không cần di chuyển đến một nơi để tham gia.

c)

Các công cụ giao tiếp đa dạng miễn sao có kết nối mạng.

d)

Nhiều người có thể tham gia ở các thời điểm khác nhau.

82.

Điều nào sau đây đáng tiếc nhất có thể xảy ra vì thiếu ngôn ngữ hình thể, thiếu tín hiệu cảm xúc khi giao tiếp trên không gian mạng qua các phương tiện như tin nhắn, thư điện tử?

a)

Hiểu lầm nội dung văn bản.

b)

Hiểu lầm về thái độ của người viết.

c)

Không cảm nhận được cảm xúc của người viết.

d)

Không thấy được nét mặt của người viết.

83.

Người nghiện Internet thường mắc phải hạn chế nào sau đây nhất về giao tiếp khi dành quá nhiều thời gian trên không gian mạng để giao lưu?

a)

Lười biếng trong giao tiếp trực tiếp.

b)

Ngây ngô trong giao tiếp, khó hòa nhập cộng đồng.

c)

Sống ảo, thích khoe khoang, thể hiện bản thân.

d)

Ít trải nghiệm cuộc sống thực, tổn hại tinh thần và vật chất.

84.

Khi giao tiếp qua không gian mạng, người sử dụng được lợi ích nào sau đây?

a)

Hạn chế số lượng người tham gia.

b)

Dễ dàng chia sẻ thông tin.

c)

Nguy cơ nghiện Internet.

d)

Thông tin cá nhân dễ bị đánh cắp.

85.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Cho phép một số lượng lớn người cùng tham gia một lúc mà không bị giới hạn bởi không gian.

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí, thuận tiện trong việc trao đổi thông tin.

c)

Có thể thay thế hoàn toàn việc gặp gỡ, trò chuyện và tương tác trực tiếp trong thế giới thực.

d)

Công cụ giao tiếp đa dạng: hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, …

86.

Phát biểu nào sau đây không phải là ưu điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?

a)

Giao tiếp trong thế giới ảo có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi.

b)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp thuận tiện trong việc truyền tải cảm xúc.

c)

Thế giới ảo cung cấp nhiều công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Giao tiếp trong thế giới ảo giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.

87.

Vấn đề nào sau đây có thể gặp phải khi thường xuyên sử dụng thông tin cá nhân trên không gian mạng?

a)

Dễ dàng chia sẻ thông tin.

b)

Thông tin cá nhân dễ bị đánh cắp.

c)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

d)

Giao tiếp với nhiều người cùng lúc.

88.

Trong việc tham gia mạng xã hội, ưu điểm chính nào sau đây có thể được nhấn mạnh?

a)

Tạo ra một môi trường an toàn cho việc chia sẻ thông tin cá nhân.

b)

Kết nối với người dùng từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau.

c)

Giảm bớt thời gian mà người dùng phải dành để tương tác với người khác.

d)

Giúp người dùng tránh xa khỏi các tin tức giả mạo và thông tin không chính xác.

89.

Khi tham gia mua sắm trực tuyến, phương án nào sau đây có thể là nhược điểm của hình thức này?

a)

Sự khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm và so sánh giá cả.

b)

Nguy cơ bị lừa đảo hoặc mất thông tin cá nhân khi thực hiện thanh toán trực tuyến.

c)

Không được kiểm tra và đánh giá sản phẩm khi nhận hàng.

d)

Không có dịch vụ chăm sóc khách hàng khi mua sắm trực tuyến.

90.

Giải thích nào sau đây đúng nhất về trường hợp một kẻ xấu mạo danh thông tin cá nhân của một người để lừa đảo gia đình của người đó qua dịch vụ nhắn tin và thư điện tử?

a)

Người đó bị lộ hoặc mất thông tin cá nhân khi giao tiếp trong không gian mạng.

b)

Người đó dùng cùng mật khẩu cho nhiều tài khoản, hoặc mật khẩu dễ đoán.

c)

Người đó đăng nhiều thông tin riêng tư và nhạy cảm của người khác.

d)

Người đó dành nhiều ngày liên tục trên Internet để giao lưu với bạn bè.

91.

Các bạn đang trao đổi với Cô giáo trên lớp học trực tuyến thì máy tính của cô gặp sự cố kết nối Internet bị chập chờn. Sự cố này có thể dẫn đến điều nào sau đây đáng tiếc nhất?

a)

Sự trao đổi bị trì hoãn, gián đoạn, mất tính tự nhiên.

b)

Thông tin không được tiếp nhận đầy đủ dẫn đến hiểu lầm.

c)

Tín hiệu Internet không ổn định làm mất hứng thú học tập.

d)

Sự cố xảy ra làm cô giáo lúng túng, ảnh hưởng đến bài giảng.

92.

Một người nhận được tin nhắn của bạn mình ở nước ngoài và hiểu lầm điều mà bạn muốn nói vì không rõ thái độ của bạn mình khi gửi tin nhắn đó. Giải thích nào sau đây đúng nhất cho trường hợp này?

a)

Tin nhắn không thể hiện đầy đủ nội dung cần truyền tải.

b)

Tin nhắn diễn đạt sai ý nghĩa và nội dung cần truyền tải.

c)

Tin nhắn không truyền tải được tín hiệu cảm xúc.

d)

Tin nhắn viết chữ không dấu nên bị hiểu nhầm nội dung.

93.

Có hai bạn ở rất xa nhau, muốn chuyện trò với nhau trên không gian mạng. Hai bạn cần sử dụng loại cộng cụ giao tiếp nào sau đây để có thể cảm nhận được thái độ, cảm xúc của nhau?

a)

Email (thư điện tử).

b)

Tin nhắn văn bản.

c)

Cuộc gọi video (video call).

d)

Diễn đàn trực tuyến.

94.

Bạn An thường xuyên sử dụng máy tính trên phòng Tin học, tiệm Internet để đăng nhập vào Email cá nhân gửi bài tập cho thầy cô và các bạn. Tuy nhiên sau khi gửi bài bạn không đăng xuất ra mà thiết lập chế độ lưu tự động trên máy để thuận tiện cho lần đăng nhập tiếp theo. Việc làm của bạn An tiềm ẩn nguy cơ giao tiếp qua không gian mạng nào sau đây?

a)

Nghiện Internet, dành quá nhiều thời gian trên không gian mạng.

b)

Có thể bị lộ hoặc mất thông tin cá nhân.

c)

Đánh mất ngôn ngữ hình thể và tín hiệu cảm xúc.

d)

Sự lười biếng về công nghệ.

95.

Tình huống nào sau đây không nên áp dụng hình thức hội nghị trực tuyến?

a)

Khi nội dung cuộc họp là các vấn đề nhạy cảm và cần có sự giao tiếp phi ngôn ngữ.

b)

Khi cuộc họp cần tổ chức với số lượng người tham gia lớn và đến từ nhiều khu vực khác nhau.

c)

Khi nội dung cuộc họp là các vấn đề cần được phổ biến cho nhiều người và cần có sự thảo luận.

d)

Khi cuộc họp cần có chủ tọa điều khiển và những người tham gia chỉ được phát biểu ý kiến nếu chủ tọa cho phép.

96.

Bạn Quỳnh muốn mua một sản phẩm trực tuyến và đang tìm kiếm thông tin khuyến mãi. Trong quá trình này, vấn đề nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Có thể tìm thấy các ưu đãi độc quyền chỉ có trên mạng.

b)

Mất nhiều thời gian dành cho việc mua sắm.

c)

Rủi ro mua hàng không đáng tin cậy từ các trang web không hợp pháp.

d)

Khó khăn khi so sánh giá và chất lượng của sản phẩm.

97.

Bạn Khôi đang tham gia một diễn đàn trực tuyến để trao đổi kiến thức với cộng đồng. Phương án nào sau đây có thể là nhược điểm của hình thức này?

a)

Tiết kiệm thời gian so với việc gặp gỡ trực tiếp.

b)

Môi trường không thân thiện và thiếu sự giao lưu trực tiếp.

c)

Việc trao đổi thông tin và kinh nghiệm gặp nhiều khó khăn.

d)

Bị giới hạn khả năng chia sẻ kiến thức với một số lượng lớn người dùng.

98.

Một nhóm các bạn tạo một tập san với chủ đề “Những việc xấu cần phê phán, phản đối trên không gian mạng”. Các bạn đã mắc phải sai lầm nào sau đây khi đưa vào tập san tất cả các thông tin đã tìm được trên Internet về chủ đề.

a)

Tiếp tay cho việc bắt nạt, quấy rối trên không gian mạng.

b)

Phát tán thông tin không rõ nguồn gốc.

c)

Sử dụng thông tin chưa được kiểm chứng.

d)

Phân biệt đối xử sắc tộc, giới tính, tôn giáo.

99.

Trước khi triển khai một dự án học tập, một nhóm bạn học sinh muốn có một cuộc họp để trao đổi, thống nhất với nhau về kế hoạch thực hiện dự án. Cuộc họp nên diễn ra ở địa điểm nào sau đây để tiết kiệm thời gian và công sức?

a)

Lớp học.

b)

Nhà một bạn gần với mọi người trong nhóm nhất.

c)

Phòng họp ảo (ví dụ phòng tạo từ Google Meeting).

d)

Nhóm trực tuyến (ví dụ nhóm Zalo).

100.

Khi tham gia khoá học trực tuyến, bạn Lan nhận thấy một số trường hợp học liệu không được cập nhật hoặc không đảm bảo về chất lượng giảng dạy. Phương án nào sau đây thể hiện nhược điểm chính của việc tham gia khoá học trực tuyến trong trường hợp này?

a)

Có thể gây ra những rủi ro hoặc những điều không mong muốn trong khi làm việc nhóm.

b)

Có thể bị mất phí hoặc bị lừa đảo trong các khoá học không chất lượng.

c)

Gây ra nguy cơ cho việc mất kiểm soát về thông tin cá nhân và an ninh mạng trong quá trình học trực tuyến.

d)

Có thể không đảm bảo về tính tương tác và sự hỗ trợ từ giảng viên hoặc cộng đồng học trực tuyến.