wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Dự án phần mềm mã nguồn mở thường được phát triển theo mô hình nào?

a)

Mô hình cộng đồng hợp tác, phân tán

b)

Mô hình đóng và độc quyền

c)

Mô hình thác nước nội bộ

d)

Mô hình thuê ngoài toàn phần

2.

Kho lưu trữ mã nguồn phổ biến cho dự án PMNM là?

a)

Google Drive

b)

GitHub

c)

Dropbox

d)

OneDrive

3.

Hệ thống quản lý phiên bản phổ biến nhất trong PMNM là?

a)

SVN

b)

Git

c)

Mercurial

d)

CVS

4.

Fork trong Git có nghĩa là gì?

a)

Xóa dự án khỏi kho

b)

Sao chép kho về tài khoản riêng để phát triển độc lập

c)

Nén toàn bộ lịch sử commit

d)

Đổi tên nhánh chính

5.

Pull Request dùng để làm gì?

a)

Tải mã nguồn về máy

b)

Đề xuất hợp nhất thay đổi vào kho nguồn sau khi được review

c)

Xóa kho nguồn

d)

Tạo issue mới

6.

Issue trong dự án PMNM dùng để?

a)

Lưu trữ mã nguồn

b)

Theo dõi lỗi, yêu cầu và công việc

c)

Đo hiệu năng hệ thống

d)

Cấp quyền truy cập kho

7.

Người duy trì (maintainer) có vai trò gì?

a)

Chỉ viết tài liệu

b)

Xem xét và gộp đóng góp, định hướng phát triển

c)

Hỗ trợ người dùng 24/7

d)

Quản lý tài chính dự án

8.

Tài liệu README trong dự án PMNM dùng để?

a)

Lưu cấu hình hệ thống

b)

Giới thiệu và hướng dẫn sử dụng/đóng góp cho dự án

c)

Lưu nhật ký lỗi

d)

Công bố chính sách bảo mật

9.

Vì sao mô hình cộng đồng giúp dự án PMNM phát triển bền vững?

a)

Do ít người tham gia

b)

Vì có nhiều người đóng góp, kiểm tra và kế thừa tri thức

c)

Vì mã nguồn đóng nên kiểm soát tốt

d)

Vì không cần quản lý

10.

Vai trò của hệ thống quản lý phiên bản trong PMNM là gì?

a)

Chỉ lưu trữ mã nguồn

b)

Theo dõi thay đổi và phối hợp cộng tác hiệu quả

c)

Tự động chạy build

d)

Quản lý giấy phép

11.

Vì sao Pull Request quan trọng trong dự án PMNM?

a)

Để xóa mã nguồn không cần thiết

b)

Để kiểm tra và thảo luận thay đổi trước khi hợp nhất

c)

Để đổi tên kho nguồn

d)

Để tăng số lượt sao của dự án

12.

Tài liệu đầy đủ giúp dự án PMNM như thế nào?

a)

Khiến người mới khó tiếp cận

b)

Giúp người mới hiểu dự án và đóng góp nhanh hơn

c)

Làm giảm chất lượng mã nguồn

d)

Tăng kích thước kho nguồn không cần thiết

13.

Vì sao quy trình đóng góp rõ ràng quan trọng cho dự án PMNM?

a)

Để hạn chế chỗ đứng của người mới

b)

Để mọi người biết cách tham gia và chuẩn hóa chất lượng

c)

Để ẩn mã nguồn

d)

Để bỏ qua kiểm thử

14.

Maintainer ảnh hưởng đến dự án PMNM như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Quyết định hướng phát triển và duyệt thay đổi

c)

Chỉ viết README

d)

Chỉ trả lời email

15.

Dự án PMNM thường sử dụng kênh nào để trao đổi?

a)

Chỉ email cá nhân

b)

Danh sách thư, diễn đàn, công cụ chat và issue tracker

c)

Họp trực tiếp hàng ngày

d)

Thông báo qua website tĩnh

16.

Vì sao dự án PMNM cần cộng đồng người dùng?

a)

Để quảng cáo đơn thuần

b)

Để nhận phản hồi, báo lỗi và truyền bá dự án

c)

Để giữ kín dự án

d)

Để tăng chi phí vận hành

17.

Sinh viên muốn đóng góp cho dự án PMNM nên bắt đầu bằng việc nào?

a)

Tự ý thay đổi mã phức tạp

b)

Đọc hướng dẫn, chọn issue nhỏ và gửi Pull Request

c)

Yêu cầu quyền quản trị kho

d)

Tạo dự án mới thay thế

18.

Khi phát hiện lỗi trong dự án PMNM, nên làm gì?

a)

Bỏ qua

b)

Tạo issue kèm bước tái hiện hoặc gửi PR sửa lỗi

c)

Xóa kho nguồn

d)

Gửi email phàn nàn không chi tiết

19.

Để đề xuất thay đổi mã nguồn, nhà phát triển cần?

a)

Gửi email cá nhân cho maintainer

b)

Tạo nhánh, thực hiện thay đổi và mở Pull Request

c)

Đổi giấy phép dự án

d)

Chỉ cập nhật README

20.

Muốn phát triển tính năng mới mà không ảnh hưởng dự án chính, nên?

a)

Sửa trực tiếp trên nhánh chính

b)

Tạo nhánh hoặc fork riêng

c)

Xóa nhánh chính

d)

Chờ maintainer tự triển khai

21.

Để dự án PMNM thu hút người dùng mới, cần ưu tiên?

a)

Ẩn mã nguồn

b)

Cải thiện tài liệu, hướng dẫn cài đặt và độ ổn định

c)

Loại bỏ hỗ trợ cộng đồng

d)

Tăng yêu cầu phần cứng

22.

Nhóm phát triển muốn kiểm soát chất lượng mã nên sử dụng?

a)

Không kiểm thử

b)

Quy trình review, kiểm thử tự động (CI) và linter

c)

Chỉ chấp nhận commit lớn

d)

Khóa kho nguồn

23.

Trong dự án PMNM, việc gắn nhãn (label) cho issue giúp?

a)

Trang trí giao diện

b)

Phân loại và ưu tiên xử lý

c)

Xóa issue cũ

d)

Khóa thảo luận

24.

Vì sao dự án PMNM không có quản lý rõ ràng dễ thất bại?

a)

Do có quá nhiều người tham gia

b)

Vì thiếu định hướng, quy trình và người chịu trách nhiệm

c)

Vì mở nguồn tự động thành công

d)

Vì có quá nhiều tài liệu

25.

So sánh phát triển PMNM và phần mềm đóng cho thấy khác biệt chính là?

a)

Ngôn ngữ lập trình sử dụng

b)

Mức độ minh bạch và cộng tác mở

c)

Số lượng người dùng

d)

Giá bán phần mềm

26.

Điều gì giúp dự án PMNM tồn tại lâu dài?

a)

Ít người tham gia

b)

Cộng đồng tích cực và quản trị minh bạch

c)

Không có tài liệu

d)

Phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất

27.

Đánh giá vai trò của cộng đồng trong dự án PMNM?

a)

Không quan trọng

b)

Rất quan trọng trong phát triển, hỗ trợ và quảng bá

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giao diện

d)

Chỉ gây nhiễu thông tin

28.

Dự án PMNM có phù hợp cho doanh nghiệp không?

a)

Không phù hợp

b)

Có, mang lại linh hoạt và tối ưu chi phí khi tuân thủ giấy phép

c)

Chỉ phù hợp nghiên cứu học thuật

d)

Chỉ dành cho cá nhân

29.

Quản lý mã nguồn tốt mang lại lợi ích gì cho dự án PMNM?

a)

Giảm minh bạch

b)

Phối hợp hiệu quả, giảm xung đột và lỗi

c)

Tăng kích thước kho nguồn

d)

Hạn chế đóng góp

30.

Nhận định nào đúng nhất về phát triển dự án PMNM?

a)

Không cần quản trị

b)

Cần quản trị kỹ thuật và cộng đồng rõ ràng

c)

Chỉ cần giao diện đẹp

d)

Chỉ cần quảng cáo nhiều

31.

Ưu điểm lớn nhất của phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Giao diện đẹp sẵn có

b)

Chi phí thấp và tự do chỉnh sửa, minh bạch

c)

Độc quyền khó sao chép

d)

Chỉ chạy trên Linux

32.

Nhược điểm phổ biến của PMNM là gì?

a)

Không ổn định giấy phép

b)

Đôi khi thiếu hỗ trợ chính thức và tài liệu, có thể phân mảnh

c)

Luôn phải trả phí cao

d)

Chỉ dành cho chuyên gia

33.

PMNM thường được phát triển và phân phối theo hình thức nào?

a)

Đóng và độc quyền

b)

Công khai mã nguồn, phát hành theo giấy phép mở

c)

Bán kèm mã nguồn đóng

d)

Chỉ qua cửa hàng trả phí

34.

Yếu tố nào giúp PMNM phát triển nhanh?

a)

Ít người dùng

b)

Cộng đồng đông đảo, đóng góp thường xuyên và review nhanh

c)

Ẩn mã nguồn

d)

Không cần kiểm thử

35.

PMNM thường được cập nhật như thế nào?

a)

Định kỳ rất ít

b)

Thường xuyên qua commit và phát hành phiên bản

c)

Chỉ khi thay đổi giấy phép

d)

Hầu như không bao giờ

36.

PMNM cho phép người dùng làm gì với mã nguồn?

a)

Chỉ xem

b)

Xem, sửa đổi và phân phối theo giấy phép

c)

Chỉ tải về

d)

Phải trả phí mới được xem mã nguồn

37.

PMNM thường không yêu cầu chi phí nào?

a)

Chi phí phần cứng

b)

Phí bản quyền sử dụng

c)

Chi phí đào tạo người dùng

d)

Chi phí điện

38.

Linux được sử dụng rộng rãi trên máy chủ vì lý do nào?

a)

Giao diện đồ họa bắt mắt

b)

Độ ổn định, bảo mật và hiệu năng cao

c)

Vì là phần mềm độc quyền

d)

Do thiếu tài liệu

39.

PMNM thường có mô hình hỗ trợ nào?

a)

Chỉ hỗ trợ trả phí

b)

Hỗ trợ cộng đồng miễn phí và dịch vụ trả phí tùy chọn

c)

Không có bất kỳ hỗ trợ nào

d)

Chỉ qua diễn đàn đóng

40.

Công cụ phổ biến để quản lý mã nguồn PMNM là gì?

a)

FTP

b)

Git

c)

HTTP

d)

Telnet

41.

PMNM thường sử dụng hệ điều hành nào để phát triển?

a)

Windows

b)

Linux

c)

DOS

d)

iOS

42.

Hoạt động kiểm thử trong PMNM thường do ai thực hiện?

a)

Chỉ công ty phát triển

b)

Nhà phát triển và cộng đồng cùng tham gia

c)

Chỉ người dùng cuối

d)

Không thực hiện kiểm thử

43.

Vì sao PMNM giúp giảm chi phí triển khai hệ thống?

a)

Ít tính năng hơn

b)

Miễn phí bản quyền và linh hoạt tùy chỉnh

c)

Yêu cầu phần cứng đắt tiền

d)

Cần thuê tư vấn đắt đỏ

44.

PMNM có thể tăng tính bảo mật bằng cách nào?

a)

Ẩn mã nguồn để tránh lộ

b)

Mã nguồn mở được nhiều người kiểm tra và vá lỗi nhanh

c)

Chỉ dùng mật khẩu mạnh

d)

Cấm truy cập cộng đồng

45.

Nhược điểm hỗ trợ của PMNM xuất phát từ đâu?

a)

Không có người dùng

b)

Từ mô hình phân tán, thiếu nhà cung cấp duy nhất nên hỗ trợ không thống nhất

c)

Do mã nguồn mở nên mặc định kém

d)

Do tài liệu quá chi tiết

46.

Vì sao PMNM phù hợp cho đào tạo CNTT?

a)

Ít tính năng để học

b)

Mã nguồn mở cho phép học từ mã và thực hành sâu

c)

Yêu cầu trả phí cao

d)

Chỉ hoạt động trên máy cấu hình mạnh

47.

PMNM hỗ trợ đổi mới công nghệ như thế nào?

a)

Hạn chế sáng tạo

b)

Khuyến khích thử nghiệm và chia sẻ ý tưởng, phát triển nhanh

c)

Cấm fork và nhánh mới

d)

Chỉ đổi mới do nhà cung cấp quyết định

48.

Linux được nhiều doanh nghiệp chọn vì?

a)

Ít người dùng nên an toàn

b)

Độ ổn định, bảo mật cao và chi phí hợp lý

c)

Giao diện bóng bẩy hơn hệ khác

d)

Là phần mềm độc quyền nên dễ kiểm soát

49.

Hoạt động phát triển PMNM khác phần mềm đóng ở điểm nào?

a)

Cộng đồng tham gia và minh bạch quy trình

b)

Bí mật mã nguồn, ít người tham gia

c)

Không có kiểm thử

d)

Không có tài liệu

50.

Vì sao PMNM có nhiều phiên bản phát hành?

a)

Do nhiều nhánh cộng đồng và mục tiêu khác nhau

b)

Do lỗi liên tục nên phải phát hành lại

c)

Do thiếu người duy trì nên phát hành chậm

d)

Do cấm phân phối lại

51.

Hoạt động issue trong PMNM dùng để làm gì?

a)

Theo dõi lỗi, yêu cầu tính năng, thảo luận

b)

Tự động cập nhật hệ điều hành

c)

Mã hóa dữ liệu người dùng

d)

Xoá kho mã nguồn

52.

PMNM thường sử dụng mô hình phát hành nào?

a)

Phát hành mở, phiên bản ổn định định kỳ

b)

Phát hành đóng, chỉ nội bộ

c)

Không phát hành phiên bản

d)

Phát hành trả phí độc quyền

53.

Trong Linux, PMNM thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Kho phần mềm và trình quản lý gói

b)

Giao diện đồ hoạ

c)

Hình nền mặc định

d)

Trình duyệt web tích hợp

54.

PMNM giúp người dùng làm chủ hệ thống vì?

a)

Có quyền truy cập mã nguồn và tùy biến

b)

Bắt buộc dùng cấu hình mặc định

c)

Không cho phép sửa đổi

d)

Phụ thuộc nhà cung cấp duy nhất

55.

Hoạt động cập nhật của PMNM thường diễn ra như thế nào?

a)

Thường xuyên qua trình quản lý gói

b)

Chỉ khi nhà cung cấp yêu cầu

c)

Hiếm khi có bản vá

d)

Chỉ cập nhật thủ công từ đĩa

56.

Doanh nghiệp muốn giảm chi phí bản quyền nên chọn giải pháp nào?

a)

Sử dụng PMNM thay thế phần mềm thương mại

b)

Mua thêm giấy phép độc quyền

c)

Thuê dịch vụ bản quyền đắt đỏ

d)

Ngừng cập nhật phần mềm

57.

Trong Linux, muốn cập nhật phần mềm nên sử dụng?

a)

Trình quản lý gói (apt/yum/dnf)

b)

Trình soạn thảo văn bản

c)

Ứng dụng đồ hoạ bất kỳ

d)

Trình phát nhạc

58.

Khi cân tuỳ chỉnh hệ thống cho máy chủ, nên dùng?

a)

Bản phân phối Linux dành cho server và cấu hình CLI

b)

Hệ điều hành dành cho máy gia đình

c)

Ứng dụng chỉnh ảnh

d)

Hệ điều hành di động

59.

Khi gặp lỗi PMNM, người dùng nên làm gì?

a)

Ghi nhận và báo cáo issue lên kho dự án

b)

Xoá toàn bộ mã nguồn

c)

Bỏ qua và tiếp tục dùng

d)

Đổi sang hệ điều hành khác ngay

60.

Muốn tự động hoá công việc trên Linux, nên sử dụng?

a)

Shell script và cron

b)

Giao diện đồ hoạ

c)

Trình phát video

d)

Ảnh desktop động

61.

Trong môi trường server, PMNM giúp?

a)

Linh hoạt tuỳ biến nhờ mã nguồn mở

b)

Phụ thuộc nhà cung cấp duy nhất

c)

Không thể mở rộng

d)

Bắt buộc trả phí cao

62.

Để khai thác tối đa PMNM, người dùng cần?

a)

Nghiên cứu tài liệu và học cách cấu hình

b)

Không cần học gì

c)

Chỉ cài đặt và bỏ qua cấu hình

d)

Luôn chờ nhà cung cấp hỗ trợ

63.

Muốn đóng góp PMNM, người dùng nên?

a)

Gửi pull request hoặc patch theo quy trình dự án

b)

Tự ý sửa ở máy rồi không chia sẻ

c)

Báo lỗi ẩn danh không chi tiết

d)

Sao chép và đổi tên dự án

64.

Trong Linux, muốn quản lý tiến trình nên dùng?

a)

Lệnh ps hoặc top

b)

Trình duyệt web

c)

Trình phát nhạc

d)

Ứng dụng chat

65.

Để cài đặt phần mềm mới trên Linux, nên?

a)

Sử dụng kho chính thức và trình quản lý gói

b)

Tải file từ nguồn bất kỳ

c)

Chép tệp .exe từ Windows

d)

Cài đặt bằng cách biên dịch không kiểm tra

66.

PMNM phù hợp nhất cho hệ thống nào?

a)

Hệ thống cần tuỳ biến và mở rộng (server, hạ tầng)

b)

Hệ thống không cần bảo trì

c)

Thiết bị chỉ chạy phần mềm độc quyền

d)

Nhiệm vụ ngắn hạn không có dữ liệu

67.

Khi cần kiểm tra log hệ thống Linux, nên?

a)

Dùng journalctl, tail hoặc less để xem log

b)

Đọc README của ứng dụng

c)

Mở trình chỉnh ảnh

d)

Khởi động lại máy nhiều lần

68.

PMNM giúp sinh viên rèn kỹ năng gì?

a)

Lập trình, đọc mã nguồn và cộng tác

b)

Chỉ sử dụng phần mềm

c)

Sao chép mà không hiểu

d)

Tránh học thuật toán

69.

Vì sao PMNM có thể cạnh tranh với phần mềm thương mại?

a)

Chi phí thấp, minh bạch mã nguồn, cải tiến nhanh

b)

Luôn đắt hơn

c)

Không có hỗ trợ cộng đồng

d)

Chỉ dùng cho giải trí

70.

Điểm hạn chế lớn nhất của PMNM trong doanh nghiệp là?

a)

Thiếu hỗ trợ thương mại hoặc tích hợp đặc thù

b)

Không có mã nguồn

c)

Luôn kém an toàn

d)

Không thể tuỳ biến

71.

So sánh PMNM và phần mềm đóng cho thấy lợi thế lâu dài của PMNM là?

a)

Tránh khóa nhà cung cấp, dễ mở rộng và bảo trì

b)

Giao diện đẹp hơn mọi lúc

c)

Ít bản cập nhật

d)

Tài liệu luôn bí mật

72.

Vì sao Linux được chọn làm nền tảng cho nhiều dịch vụ Internet?

a)

Ổn định, bảo mật, hiệu năng tốt và cộng đồng mạnh

b)

Ít người dùng nên khó bị tấn công

c)

Chỉ vì miễn phí

d)

Do bị bắt buộc bởi một hãng

73.

Hoạt động cộng đồng ảnh hưởng thế nào đến chất lượng phần mềm mã nguồn mở (PMNM)?

a)

Cải thiện chất lượng nhanh nhờ phản hồi và đóng góp rộng rãi

b)

Không ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng

c)

Chỉ làm thay đổi giao diện, không liên quan tới chất lượng

d)

Làm giảm chất lượng vì quá nhiều người tham gia

74.

Vì sao PMNM dễ bị phân mảnh (fork nhiều)?

a)

Mã nguồn sẵn có và giấy phép cho phép tạo bản phân nhánh

b)

Do thiếu người dùng nên ai cũng phải tự viết lại

c)

Vì không có hệ thống quản lý phiên bản

d)

Do luôn yêu cầu trả phí khi phát hành

75.

PMNM có thể gây khó khăn cho người mới vì?

a)

Tài liệu và hướng dẫn không đồng nhất, quy trình cộng đồng khó nắm

b)

Không thể cài đặt trên hệ điều hành phổ biến

c)

Luôn cần phần cứng chuyên dụng

d)

Không có diễn đàn hỗ trợ nào

76.

Đánh giá tổng thể PMNM trong hệ thống CNTT hiện đại?

a)

Đóng vai trò quan trọng, được dùng rộng rãi ở hạ tầng và ứng dụng

b)

Không còn phù hợp nên ít được sử dụng

c)

Chỉ phù hợp cho mục đích học tập cá nhân

d)

Chỉ dành cho dự án thử nghiệm ngắn hạn

77.

PMNM có phù hợp cho doanh nghiệp lớn không?

a)

Phù hợp nếu có quản trị, hỗ trợ và tuân thủ giấy phép

b)

Không phù hợp trong mọi trường hợp

c)

Chỉ phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Chỉ phù hợp khi không cần bảo mật

78.

So với phần mềm đóng, PMNM mang lại lợi ích chiến lược nào?

a)

Giảm phụ thuộc nhà cung cấp (tránh khóa nhà cung cấp)

b)

Tăng chi phí giấy phép bắt buộc

c)

Bị giới hạn tùy biến theo nhà cung cấp

d)

Giảm tính minh bạch của mã nguồn

79.

Nhận định nào đúng nhất về hoạt động PMNM?

a)

Hợp tác minh bạch qua kho mã, kiểm thử cộng đồng

b)

Không cần quy trình đóng góp rõ ràng

c)

Chỉ có nhà tài trợ mới được sửa mã

d)

Luôn hoạt động kín theo nhóm nhỏ

80.

Trong tương lai, PMNM sẽ phát triển theo hướng nào?

a)

Tiếp tục mở rộng vào cloud/AI và hệ thống doanh nghiệp

b)

Thu hẹp chỉ còn ở dự án cá nhân

c)

Dừng phát triển vì thiếu nhà tài trợ

d)

Chỉ phát triển trên một hệ điều hành duy nhất

81.

Giấy phép phần mềm mã nguồn mở quy định điều gì?

a)

Quyền và nghĩa vụ sử dụng, sửa đổi, phân phối mã nguồn

b)

Giá bán bắt buộc của phần mềm

c)

Chỉ quy định cách thiết kế giao diện

d)

Thông số phần cứng phải dùng

82.

Giấy phép GPL yêu cầu điều gì khi phân phối phần mềm?

a)

Phải cung cấp mã nguồn và giữ cùng giấy phép cho tác phẩm dẫn xuất

b)

Phải đóng mã nguồn vĩnh viễn

c)

Chỉ cần ghi tên tác giả, không cần giấy phép

d)

Không được phép sửa đổi bất kỳ phần nào

83.

Giấy phép MIT cho phép người dùng làm gì?

a)

Tự do sử dụng, sao chép, sửa đổi, phân phối kèm thông báo bản quyền

b)

Chỉ được sử dụng nội bộ, không được phân phối

c)

Chỉ được xem mã nhưng không sửa đổi

d)

Buộc phải công khai mọi thay đổi dưới GPL

84.

Giấy phép nào có tính copyleft mạnh?

a)

GPL

b)

MIT

c)

BSD

d)

Apache

85.

Giấy phép Apache có điểm đặc biệt nào?

a)

Bao gồm điều khoản cấp quyền bằng sáng chế (patent grant)

b)

Cấm sử dụng cho mục đích thương mại

c)

Bắt buộc phát hành lại dưới GPL

d)

Không cho phép phân phối lại dưới bất kỳ hình thức nào

86.

LGPL thường được sử dụng cho loại phần mềm nào?

a)

Thư viện liên kết với ứng dụng (đặc biệt liên kết động)

b)

Ứng dụng độc lập thương mại hoàn chỉnh

c)

Hệ điều hành đóng

d)

Tài liệu văn bản không có mã

87.

Copyleft nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo tác phẩm dẫn xuất vẫn được phát hành dưới giấy phép mở

b)

Hạn chế người dùng cài đặt phần mềm

c)

Ngăn mọi sửa đổi mã nguồn

d)

Chỉ cho phép dùng thử trong thời gian ngắn

88.

Việc không tuân thủ giấy phép PMNM có thể dẫn đến?

a)

Rủi ro pháp lý, bị yêu cầu ngừng phân phối hoặc khắc phục

b)

Không có hậu quả nào

c)

Chỉ bị cảnh báo nội bộ

d)

Tự động chuyển sang giấy phép đóng

89.

Vì sao cần đọc kỹ giấy phép khi sử dụng PMNM?

a)

Để hiểu quyền, nghĩa vụ và điều kiện sử dụng, tránh vi phạm

b)

Để biết giá bán của phần mềm

c)

Để tìm lỗi lập trình

d)

Để xác định cấu hình phần cứng tối thiểu

90.

Sự khác nhau cơ bản giữa GPL và MIT là gì?

a)

GPL copyleft bắt buộc mở nguồn tác phẩm dẫn xuất; MIT khoan dung cho phép tích hợp phần mềm đóng

b)

GPL cho phép dùng đóng, MIT bắt buộc mở nguồn

c)

GPL và MIT hoàn toàn giống nhau

d)

MIT cấm sử dụng thương mại còn GPL thì cho phép

91.

Giấy phép MIT được ưa chuộng trong doanh nghiệp vì?

a)

Ít ràng buộc, dễ tích hợp vào sản phẩm thương mại

b)

Bắt buộc mở nguồn mọi thành phần

c)

Không cho phép dùng thương mại

d)

Yêu cầu báo cáo doanh thu định kỳ

92.

GPL có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp vì?

a)

Yêu cầu công khai mã nguồn của phần mềm dẫn xuất khi phân phối

b)

Cấm dùng cho nghiên cứu

c)

Bắt buộc trả phí bản quyền cao

d)

Không cho phép chạy trên máy chủ

93.

LGPL giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Cho phép liên kết thư viện mã nguồn mở với ứng dụng mà không buộc mở mã của ứng dụng

b)

Buộc toàn bộ ứng dụng phải chuyển sang GPL

c)

Ngăn mọi hình thức phân phối

d)

Chỉ cho phép sử dụng nội bộ trong doanh nghiệp

94.

Giấy phép Apache phù hợp trong trường hợp nào?

a)

Muốn sử dụng, sửa đổi và phân phối với ít ràng buộc cùng bảo vệ bằng sáng chế

b)

Muốn bắt buộc toàn bộ sản phẩm phải GPL

c)

Chỉ dùng nội bộ không phân phối

d)

Không muốn ghi nhận tác giả

95.

Tuân thủ giấy phép PMNM giúp tổ chức như thế nào?

a)

Giảm rủi ro pháp lý, nâng cao uy tín và thuận lợi kiểm toán

b)

Tăng chi phí và giảm minh bạch

c)

Hạn chế khả năng hợp tác

d)

Làm chậm quy trình phát triển

96.

Vì sao giấy phép PMNM là nền tảng pháp lý quan trọng?

a)

Xác định rõ quyền và nghĩa vụ, tạo khung pháp lý cho hợp tác và phân phối

b)

Chỉ mang tính hướng dẫn không có giá trị pháp lý

c)

Dùng để định giá sản phẩm

d)

Giúp đóng mã nguồn dễ hơn

97.

Doanh nghiệp muốn sử dụng PMNM trong sản phẩm thương mại nên ưu tiên giấy phép nào?

a)

MIT (giấy phép khoan dung)

b)

GPL (copyleft mạnh)

c)

AGPL

d)

CC BY

98.

Sinh viên sử dụng mã nguồn mở cho đồ án cần làm gì?

a)

Tuân thủ giấy phép, giữ thông báo bản quyền và trích dẫn nguồn

b)

Không cần quan tâm đến giấy phép

c)

Chỉ đổi tên tác giả là đủ

d)

Luôn phải chuyển toàn bộ đồ án sang GPL

99.

Khi chỉnh sửa phần mềm GPL và phân phối lại, cần?

a)

Công bố mã nguồn và phát hành lại dưới GPL

b)

Giữ bí mật mã nguồn đã sửa

c)

Chuyển sang giấy phép MIT

d)

Chỉ cần gửi email cho tác giả gốc

100.

Muốn sử dụng thư viện PMNM mà không ảnh hưởng giấy phép phần mềm chính, nên chọn?

a)

LGPL

b)

GPL

c)

AGPL

d)

MIT