wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Tự JPD113

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

a)

người

b)

tôi

c)

học sinh

d)

trường

2.

a)

trường học

b)

ngày

c)

người

d)

tiếng

3.

a)

học

b)

nước

c)

trường

d)

tuổi

4.

a)

sống, sinh viên

b)

ngôn ngữ

c)

gốc rễ

d)

trời

5.

a)

tuổi

b)

trường

c)

người

d)

năm

6.

a)

sách

b)

mặt trời, ngày

c)

tháng

d)

tiếng

7.

a)

gốc, sách, Nhật

b)

lửa

c)

nước

d)

đất

8.

a)

ngôn ngữ

b)

người

c)

học sinh

d)

ngày

9.

a)

tuổi, tài năng

b)

sinh viên

c)

giáo viên

d)

nước

10.

日本語

a)

tiếng Nhật

b)

tiếng Việt

c)

tiếng Anh

d)

tiếng Hàn

11.

Tôi

a)

b)

c)

d)

12.

Người

a)

b)

c)

d)

13.

Học sinh

a)

学生

b)

学校

c)

本語

d)

校生

14.

Trường học

a)

学生

b)

学校

c)

生語

d)

語本

15.

Ngày

a)

b)

c)

d)

16.

Sách

a)

b)

c)

d)

17.

Ngôn ngữ / Tiếng

a)

b)

c)

d)

18.

Tuổi

a)

b)

c)

d)

19.

Tiếng Nhật

a)

日本語

b)

学校

c)

生人

d)

日人

20.

Người Nhật

a)

日本人

b)

学校

c)

本語

d)

才人

21.

a)

ひと

b)

にち

c)

がく

d)

わたし

22.

a)

にち

b)

じん/にん/り

c)

こう

d)

せい

23.

a)

がく

b)

ひと

c)

ほん

d)

24.

a)

せい/う・む

b)

にち

c)

d)

きん

25.

a)

にち

b)

こう

c)

ほん

d)

じん

26.

a)

ひ/にち

b)

じん

c)

こう

d)

27.

a)

ほん

b)

ひと

c)

がく

d)

にち

28.

a)

b)

こう

c)

ひと

d)

せい

29.

a)

さい

b)

にち

c)

がく

d)

ほん

30.

学生

a)

がっこう

b)

がくせい

c)

ほんじん

d)

にほん

31.

Một người

a)

一人

b)

一つ

c)

一日

d)

一才

32.

Hai tuổi

a)

二才

b)

二人

c)

二日

d)

二つ

33.

Hai người

a)

二人

b)

三人

c)

一人

d)

四人

34.

Ba ngày

a)

三日

b)

三才

c)

三つ

d)

三百

35.

Sáu trăm

a)

六百

b)

六千

c)

六日

d)

六才

36.

Bảy người

a)

七人

b)

七つ

c)

七日

d)

七月

37.

Bốn tuổi

a)

四才

b)

四日

c)

四人

d)

四百

38.

Tám ngày

a)

八日

b)

八月

c)

八才

d)

八百

39.

Chín trăm

a)

九百

b)

九才

c)

九つ

d)

九人

40.

一人

a)

ひとり

b)

いちにん

c)

いっひと

d)

ひとつ

41.

二才

a)

にさい

b)

ふたさい

c)

ふつさい

d)

にねん

42.

三日

a)

みっか

b)

さんにち

c)

みつにち

d)

さんか

43.

四日

a)

よっか

b)

よんにち

c)

しにち

d)

よにち

44.

五人

a)

ごにん

b)

いつにん

c)

ごひとり

d)

ごひと

45.

六百

a)

ろっぴゃく

b)

ろくひゃく

c)

むっぴゃく

d)

ろくびゃく

46.

七月

a)

しちがつ

b)

なながつ

c)

ななつき

d)

しつがつ

47.

八日

a)

ようか

b)

はちにち

c)

はっか

d)

はつか

48.

九日

a)

ここのか

b)

きゅうにち

c)

くにち

d)

きゅうか

49.

十月

a)

じゅうがつ

b)

じゅっつき

c)

じゅつき

d)

とおがつ

50.

Mười tháng (tháng 10)

a)

十月

b)

十才

c)

十日

d)
  1. 十人

51.

a)

Nhất

b)

Nhị

c)

Tam

d)

Tứ

52.

a)

いち/ひと

b)

よん/し

c)

に/ふた・つ/ ふつ・か

d)

じゅう/じゅっ

53.

Nhất

a)

b)

c)

d)

54.

a)

Nhất

b)

Nhị

c)

Tam

d)

Tứ

55.

Nhị

a)

b)

c)

d)

56.

a)

なな/はち

b)

いち/ひと

c)

せん/ぜん

d)

に/ふた・つ/ ふつ・か