wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

45 Câu TN phần 2 K11 gồm bài 3, 5 CDA, 1 CDC

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Là tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thiết bị của hệ thống

b)

Là phần mềm hỗ trợ người dùng viết chương trình

c)

Là phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh

d)

Là một loại phần mềm độc lập không liên quan đến phần cứng

2.

Ví dụ hệ điều hành phổ biến ngày nay là gì?

a)

Windows

b)

Chrome

c)

Facebook

d)

Word

3.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý tập tin

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Chơi game

4.

Hệ điều hành nào là OS thương mại tiêu biểu cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

Android

c)

MS DOS

d)

Linux

5.

Máy tính thế hệ thứ nhất các chương trình được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao.

b)

Ngôn ngữ máy.

c)

Hợp ngữ

d)

Ngôn ngữ python

6.

Hệ điều hành dùng cho điện thoại tên là gì?

a)

Android

b)

Windows 7

c)

Linux Server

d)

MS-DOS

7.

Quá trình khởi động máy tính do ai điều khiển?

a)

Hệ điều hành

b)

Trình duyệt web

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Bộ xử lý đồ họa

8.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

9.

RAM thuộc loại thiết bị nào?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Ngoại vi

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Kho lưu trữ đám mây

10.

Tại sao hệ điều hành Android được phát triển?

a)

Để sử dụng cho máy tính để bàn

b)

Để chạy trên thiết bị di động có màn hình cảm ứng

c)

Để thay thế hệ điều hành Windows

d)

Để tạo ra game 3D

11.

Phiên bản nào của hệ điều hành Windows được biết đến với giao diện đẹp và có nhiều công cụ tiện ích như menu Start?

a)

Windows 3.1

b)

Windows 95

12.

Mục đích cài driver cho máy tính là gì?

a)

Điều khiển phần cứng

b)

Tăng tốc CPU

c)

Tạo ứng dụng mới

d)

Thay đổi giao diện web

13.

Hệ điều hành nào được phát hành với giấy phép công cộng GNU, cho phép người dùng sửa đổi và nâng cấp miễn phí?

a)

Linux

b)

iOS

c)

Android độc quyền

d)

Windows server

14.

Hệ điều hành Android 13 được phát hành vào năm nào?

a)

2019

b)

2020

c)

2021

d)

2022

15.

Lịch sử phát triển của hệ điều hành đã trải qua các thế hệ máy tính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

16.

Phần mềm ứng dụng dùng để làm gì?

a)

Phục vụ nhu cầu người dùng

b)

Quản lý phần cứng

c)

Điều phối hệ thống

d)

Khởi động BIOS

17.

Câu 17: Phần mềm văn phòng là loại phần mềm nào sau đây?

a)

Phần mềm soạn thảo văn bản, bảng tính, trình chiếu

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm thiết kế đồ họa

d)

Phần mềm chơi game

18.

Phần mềm đồ họa là phần mềm nào?

a)

Photoshop

b)

Excel

c)

Chrome

d)

Zalo

19.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm được phân phối qua web

d)

Phần mềm nguồn mở

20.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

21.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ được sử dụng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm không yêu cầu cài đặt

d)

Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân

22.

Ứng dụng mạng xã hội là gì?

a)

Facebook

b)

Notepad

c)

Task Manager

d)

BIOS

23.

Ví dụ phần mềm duyệt web là phần mềm nào?

a)

Chrome

b)

Zing MP3

c)

WinRAR

d)

Zalo

24.

Bản quyền phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ tác giả

b)

Gây khó sử dụng

c)

Làm nặng máy

d)

Tăng RAM

25.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Teams

26.

Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm có thể sử dụng qua web mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm yêu cầu trả phí hàng tháng

d)

Phần mềm chỉ có trên hệ điều hành Linux

27.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

28.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

29.

Dịch vụ lưu trữ ảnh trực tuyến là gì?

a)

Google Photos

b)

MS-DOS

c)

BIOS

d)

Excel

30.

Phần mềm diệt virus là phần mềm nào?

a)

Kaspersky

b)

Zing TV

c)

WinRAR

d)

Wordpad

31.

Lưu trữ trực tuyến cần có gì?

a)

Internet

b)

RAM nhiều

c)

Màn hình lớn

d)

Ổ cứng rời

32.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

CPU

c)

Bàn phím

d)

USB

33.

Lợi ích lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Truy cập mọi nơi

b)

Chỉ dùng trên 1 máy

c)

Không chia sẻ được

d)

Tự động xóa

34.

Dung lượng miễn phí Google Drive là bao nhiêu?

a)

15GB

b)

1GB

c)

100GB

35.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

36.

Dropbox thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Lưu trữ trực tuyến

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt

d)

RAM

37.

Tải tệp lên dịch vụ gọi là gì?

a)

Upload

b)

Download

c)

Copy

d)

Install

38.

Phần lớn các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp gì?

a)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

b)

Dung lượng lưu trữ miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng dung lượng

c)

Chỉ tính phí từ khi bắt đầu sử dụng

d)

Không có phiên bản miễn phí

39.

Chia sẻ file giúp ta trong việc gì?

a)

Làm việc nhóm

b)

Giảm chất lượng

c)

Xóa dữ liệu

d)

Mất quyền truy cập

40.

Để bảo mật tài khoản cần:

a)

Mật khẩu mạnh

b)

Chia sẻ mật khẩu

41.

Nguy cơ khi dùng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Rò rỉ dữ liệu

b)

Tăng tốc CPU

c)

Tránh sao lưu

d)

Tự động sửa lỗi

42.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do điều gì?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính

43.

Sao lưu là gì?

a)

Tạo bản dự phòng

b)

Xóa tệp

c)

Đổi tên

d)

Định dạng ổ

44.

Kiểm soát quyền truy cập trong lưu trữ trực tuyến gồm phần nào?

a)

Chỉ định người xem

b)

Mở công khai luôn

c)

Xóa tài khoản

d)

Đổi bàn phím

45.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị