WorksheetsQuiz về Từ Vựng Tiếng Anh
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiên liệu hóa thạch"?
fossil fuel
renewable energy
power
global warming
Từ "energy-efficient" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tiết kiệm năng lượng
năng lượng tái tạo
nhiệt độ
tác động
Từ nào sau đây có nghĩa là "sự nóng lên toàn cầu"?
global warming
climate change
impact
temperature
Từ "to reduce" có nghĩa là gì?
giảm, bớt, hạ
nâng cấp
kiểm chế, hạn chế
quăng, ném
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năng lượng tái tạo"?
renewable energy
power
fossil fuel
temperature
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sự nghèo đói" trong tiếng Việt?
poverty
terrorism
starvation
bribe
Từ "dangerous" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
nguy hiểm
dốc
môi trường
vách đá
Cụm từ "What a coincidence!" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thật là trùng hợp!
Công việc đầy đầu
Hãy ngồi xuống và cùng chia sẻ
Tôi thiên về (chọn) ai đó
Từ nào sau đây có nghĩa là "vườn quốc gia"?
a national park
a jungle
a glacier
a cliff
Từ "pollution" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
sự ô nhiễm
sự trùng hợp
thung lũng
rừng nhiệt đới
